_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 23:18 (GMT +7:00)  
19/01/2020 - 25/01/2020
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
20/1/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hoa Kỳ - Ngày Martin Luther King, Jr.
07:01   GBP Chỉ Số Giá Nhà của Rightmove 2.3%   -0.9%  
08:30   CNY Lãi Suất Cho Vay Cơ Bản của PBoC 4.15%   4.15%  
11:30   JPY Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 11) -0.3% -0.7% -4.5%  
11:30   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 11) -1.0% -0.9% -4.5%  
14:00   EUR PPI của Đức (Tháng 12) -0.2% -0.2% -0.7%  
14:00   EUR PPI của Đức (Tháng 12) 0.1% 0.2% 0.0%  
14:00   NOK Niềm Tin Công Nghiệp (Quý 4) 0.7 3.9 2.3
15:30   HKD Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hồng Kông (Tháng 12) 3.3% 3.2% 3.2%  
16:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Hi Lạp (Tháng 11) -1.392B   -0.673B  
18:00   EUR Báo Cáo Hàng Tháng của NHTW Đức        
18:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
20:00   CHF World Economic Forum Annual Meetings           
21:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.576%   -0.583%  
21:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.580%   -0.590%  
21:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.576%   -0.589%  
21/1/2020
01:30   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
04:00   KRW PPI Hàn Quốc (Tháng 12) 0.3% -0.1% -0.1%  
04:00   KRW PPI Hàn Quốc (Tháng 12) 0.7% 0.2% -0.1%  
09:00   NZD Cổ Quyền Nước Ngoài RBNZ (Tháng 12) 48.90%   49.60%  
10:00   JPY Báo Cáo Triển Vọng của BoJ        
10:00   JPY Quyết Định Lãi Suất -0.10% -0.10% -0.10%  
14:00   CNY FDI Trung Quốc 5.80%   6.00%  
14:30   CHF World Economic Forum Annual Meetings           
15:30   HKD CPI Hồng Kông (Tháng 12) 2.90% 3.00% 3.00%  
16:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Tây Ban Nha -1.86B   -2.58B
16:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình không tính Tiền Thưởng (Tháng 11) 3.4% 3.4% 3.5%  
16:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình +Tiền Thưởng (Tháng 11) 3.2% 3.1% 3.2%  
16:30   GBP Thay Đổi Trợ Cấp Thất Nghiệp (Tháng 12) 14.9K 22.6K 14.9K
16:30   GBP Thay Đổi Việc Làm (3 tháng/3 tháng) (Tháng 11) 208K 110K 24K  
16:30   GBP Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 11) 3.8% 3.8% 3.8%  
16:40   EUR Đấu Giá Letras 3 Tháng của Tây Ban Nha -0.499%   -0.584%  
17:00   EUR Tình Trạng Hiện Tại của ZEW Đức (Tháng 1) -9.5 -13.5 -19.9  
17:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW Đức (Tháng 1) 26.7 15.0 10.7  
17:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW (Tháng 1) 25.6 5.5 11.2  
17:30   USD Bài Phát Biểu của Tổng Thống Mỹ Trump           
17:40   EUR Đấu Giá Schatz 2 Năm của Đức -0.580%   -0.640%  
17:45   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Bồ Đào Nha (Tháng 11) -0.406B   -0.290B  
20:30   CAD Doanh Số Sản Xuất (Tháng 11) -0.6% -0.3% -0.2%
21:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Bỉ (Tháng 1) -6   -8  
22:20   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade 1.7% -0.3% 2.8%  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 1.530%   1.530%  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 1.520%   1.530%  
22/1/2020
06:00   KRW GDP Hàn Quốc (Quý 4)   2.2% 1.9% 2.0%  
06:00   KRW GDP Hàn Quốc (Quý 4)   1.2% 0.8% 0.4%
06:30   AUD Tâm Lý Tiêu Dùng của Westpac (Tháng 1) -1.8% -0.8% -1.9%  
14:45   EUR Khảo Sát Kinh Doanh của Pháp (Tháng 1) 100 101 98
15:00   CHF World Economic Forum Annual Meetings           
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 12) 0.2% 0.2% 0.1%  
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 12) 3.8% 3.8% 3.9%  
15:00   ZAR CPI Nam Phi (Tháng 12) 0.3% 0.3% 0.1%  
15:00   ZAR South African CPI (Tháng 12) 4.0% 4.0% 3.6%  
16:00   EUR Đơn Hàng Công Nghiệp Mới của Italy (Tháng 11) -4.3% -2.4% -1.5%  
16:00   EUR Đơn Hàng Công Nghiệp Mới của Italy (Tháng 11) -0.3% 0.0% 0.6%  
16:00   EUR Doanh Thu Công Nghiệp của Italy (Tháng 11) 0.00% -0.80% 0.60%  
16:00   EUR Italian Industrial Sales (Tháng 11) 0.10% -0.40% -0.20%  
16:30   GBP Số Tiền Vay Ròng Khu Vực Công (Tháng 12) 4.04B 4.60B 4.20B
16:30   GBP Yêu Cầu Giá Trị Thực Tiền Mặt Khu Vực Công Không Tính (Tháng 12) 16.596B   9.515B
18:00   GBP Đơn Đặt Hàng Xu Hướng Công Nghiệp của CBI (Tháng 1) -22 -25 -28  
19:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 3.87%   3.87%  
19:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA -1.2%   30.2%  
19:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 297.8   303.9  
19:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 606.2   613.6  
19:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 2,401.5   2,444.7  
20:30   USD Hoạt Động Quốc Gia của Fed chi nhánh Chicago (Tháng 12) -0.35   0.41
20:30   CAD CPI Thông Thường 2.0%   1.9%  
20:30   CAD CPI Lõi (Tháng 12) 1.7% 1.9% 1.9%  
20:30   CAD CPI Lõi (Tháng 12) -0.4%   -0.2%  
20:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 12) 0.0% 0.1% -0.1%  
20:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 12) 2.2% 2.2% 2.2%  
20:30   CAD CPI Trung Bình 2.2%   2.3%
20:30   CAD Chỉ Số Giá Nhà Ở Mới (Tháng 12) 0.2% 0.0% -0.1%  
20:30   CAD CPI Lược Bỏ 2.1%   2.2%  
20:30   CAD Doanh Số Bán Sỉ (Tháng 11) -1.2% -0.3% -1.2%
20:55   USD Chỉ Số Redbook 0.0%   -0.2%  
20:55   USD Chỉ Số Redbook 5.3%   5.0%  
21:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 11) 4.9%   5.0%  
21:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 11) 0.2% 0.2% 0.2%  
21:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 11) 281.2   280.2  
22:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 12) 5.54M 5.43M 5.35M  
22:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 12) 3.6% 1.3% -1.7%  
22:00   CAD Báo Cáo Chính Sách Tiền Tệ của BoC        
22:00   CAD Bản Công Bố Lãi Suất của BoC        
22:00   CAD Quyết Định Lãi Suất 1.75% 1.75% 1.75%  
23:15   CAD Cuộc Họp Báo của NHTW Canada           
23/1/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Việt Nam - Tết Âm Lịch
00:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil 0.235B   1.110B  
04:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API 1.600M   1.100M  
04:45   NZD Di Cư Ra Ngoài & Khách Ghé Thăm (Tháng 11) -3.50% -3.20% 0.10%  
04:45   NZD Di Cư Vĩnh Viễn/Dài Hạn (Tháng 11) 2,610   3,400
06:50   JPY Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 12) -6.3% -4.2% -7.9%  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài 175.1B   2,329.7B
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản 263.8B   -16.4B  
06:50   JPY Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 12) -4.9% -3.4% -15.7%  
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 12) -152.5B -150.0B -85.2B  
07:00   AUD Kỳ Vọng Lạm Phát của MI 4.7% 3.8% 4.0%  
07:30   AUD Thay Đổi Việc Làm (Tháng 12) 28.9K 15.0K 39.9K  
07:30   AUD Thay Đổi Việc Làm Toàn Thời Gian (Tháng 12) -0.3K   4.2K  
07:30   AUD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 12) 66.0% 66.0% 66.0%  
07:30   AUD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 12) 5.1% 5.2% 5.2%  
07:30   SGD Chỉ Số Tài Sản URA (Quý 4) 0.50%   0.30%  
11:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Tất Cả Các Ngành 0.9% -0.1% -4.8%
12:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu 90.8 90.9 91.6
12:00   SGD CPI Singapore (Tháng 12) 0.8% 0.7% 0.6%  
14:00   NOK Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Na Uy (Tháng 11) 4.0% 3.8% 3.8%  
15:00   CHF World Economic Forum Annual Meetings           
15:30   SEK Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Thụy Điển (Tháng 12) 6.0% 6.3% 6.8%  
16:00   NOK Quyết Định Lãi Suất của Na Uy 1.50% 1.50% 1.50%  
16:40   EUR Đấu Giá Bonos 3 Năm của Tây Ban Nha -0.236%   -0.391%  
17:00   EUR Đấu Giá BTAN 3 Năm của Pháp -0.53%   -0.58%  
17:00   EUR Đấu Giá BTAN 5 Năm của Pháp -0.38%   -0.49%  
19:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng 1) 4.34% 4.30% 3.91%  
19:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng 1) 0.71% 0.70% 1.05%  
19:45   EUR Tỷ Lệ Phương Tiện Tiền Gửi (Tháng 1) -0.50% -0.50% -0.50%  
19:45   EUR Công Cụ Cho Vay Thanh Khoản của Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu 0.25%   0.25%  
19:45   EUR Báo cáo chính sách tiền tệ của ECB        
19:45   EUR Quyết Định Lãi Suất (Tháng 1) 0.00% 0.00% 0.00%  
20:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp 1,731K 1,746K 1,768K
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu 211K 215K 205K
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần 213.25K   216.50K
20:30   EUR Cuộc Họp Báo ECB           
22:00   USD Chỉ Số Hàng Đầu của Mỹ (Tháng 12) -0.3% 0.1% 0.1%  
22:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 1)   -8.1 -7.8 -8.1  
22:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên -92B -91B -109B  
23:00   USD Dự Trữ Dầu Thô -0.405M -1.009M -2.549M  
23:00   USD EIA Refinery Crude Runs -0.116M   0.076M  
23:00   USD Nhập Khẩu Dầu Thô -0.053M   -0.595M  
23:00   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma -0.961M   0.342M  
23:00   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất -0.251M   -0.105M  
23:00   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA -1.185M 1.014M 8.171M  
23:00   USD Sản Xuất Xăng 0.254M   0.394M  
23:00   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ 0.142M   -0.168M  
23:00   USD EIA Weekly Refinery Utilization Rates -1.7% -0.6% -0.8%  
23:00   USD Trữ Kho Xăng Dầu 1.745M 3.090M 6.678M  
23:00   USD Chỉ Số Hỗn Hợp Fed KC (Tháng 1) -1   -5
23:00   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed KC (Tháng 1) -4 -6 -3
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     1.505%  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     1.530%  
24/1/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Trung Quốc - Hội Xuân
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hàn Quốc - Tết Năm Mới
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Việt Nam - Tết Âm Lịch
  Ngày nghỉ Singapore - Giao Thừa Tết Âm Lịch - _HOLIDAY_CALENDAR_EARLY_CLOSE
01:00   USD Đấu Giá TIPS 10 Năm     0.149%  
01:00   BRL Công Việc theo Bảng Lương Ròng của CAGED     99.23K  
01:00   BRL Thu Nhập Thuế Liên Bang (Tháng 12)   155.00B 125.16B  
04:45   NZD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Quý 4)   1.8% 1.5%  
04:45   NZD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Quý 4)   0.4% 0.7%  
05:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất     49.0 49.2  
05:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ     49.5 49.8  
06:30   JPY Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 12)     0.1%  
06:30   JPY CPI Lõi Quốc Gia (Tháng 12)   0.7% 0.5%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia (Tháng 12)     0.5%  
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 1)       48.4  
07:30   JPY Chỉ Số PMI Dịch Vụ       49.4  
07:30   SGD Chỉ Số Tài Sản URA (Quý 4)     1.30%  
09:00   NZD Chi Tiêu Thẻ Tín Dụng     4.5%  
12:00   SGD Sản Lượng Công Nghiệp của Singapore (Tháng 12)   3.7% -9.4%  
12:00   SGD Sản Lượng Công Nghiệp của Singapore (Tháng 12)   -0.8% -9.3%  
13:00   EUR Chỉ Số Giá Xuất Khẩu của Phần Lan (Tháng 12)     -1.0%  
13:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu của Phần Lan (Tháng 12)     -0.5%  
13:00   EUR PPI Phần Lan (Tháng 12)     -0.8%  
13:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Phần Lan (Tháng 12)     6.7%  
15:00   CHF World Economic Forum Annual Meetings           
15:00   EUR PPI Tây Ban Nha     -2.3%  
15:15   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 1)     50.6 50.4  
15:15   EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của Markit Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 1)     52.0 52.0  
15:15   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 1)     52.2 52.4  
15:30   EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 1)     50.5 50.2  
15:30   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 1)     44.5 43.7  
15:30   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 1)     53.0 52.9  
16:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch Italy với các quốc gia không thuộc Châu Âu (Tháng 12)     4.16B  
16:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 1)     46.8 46.3  
16:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 1)     51.2 50.9  
16:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 1)     52.8 52.8  
16:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp     50.5 49.3  
16:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất     47.6 47.5  
16:30   GBP Chỉ Số PMI Dịch Vụ     49.4 50.0  
16:30   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
18:00   BRL Niềm Tin Tiêu Dùng FGV (Tháng 1)     91.6  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     461.21B  
20:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 11)   0.4% -0.5%  
20:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 11)   0.4% -1.2%  
21:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh của Ngân Hàng Quốc Gia Bỉ (Tháng 1)   -3.0 -3.4  
21:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 1)     52.5 52.4  
21:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 1)     52.5 52.7  
21:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 1)     52.9 52.8  
25/1/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Trung Quốc - Hội Xuân
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Việt Nam - Tết Âm Lịch
01:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     673  
01:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     796  
01:00   BRL Thu Nhập Thuế Liên Bang     125.16B  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     16.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     -61.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     -3.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     40.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     567.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     322.3K  
02:30   USD CFTC Nasdaq 100 speculative positions     16.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -206.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     40.8K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     67.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     28.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     34.3K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     26.4K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -4.5K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -27.2K  
02:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     -19.6K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -33.5K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -1.5K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     -61.7K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu