_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 09:25 (GMT +7:00)  
31/05/2020 - 06/06/2020
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Dự báo Trước đó
31/5/2020
08:00   CNY Chinese Composite PMI (Tháng 5)   53.4  
08:00   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 5) 51.0 50.8  
08:00   CNY Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 5)   53.2  
1/6/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Germany - Whit Monday
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Switzerland - Pentecost
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ New Zealand - Queen's Birthday
05:30   AUD Chỉ Số Sản Xuất của AIG (Tháng 5)   35.8  
06:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất 42.8 44.1
06:50   JPY Chi Phí Đầu Tư ()   -3.5%  
07:00   KRW Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 5) -25.1% -24.3%  
07:00   KRW Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 5) -15.8% -15.9%  
07:00   KRW Cán Cân Mậu Dịch của Hàn Quốc (Tháng 5)   -1.39B  
07:30   KRW Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei Hàn Quốc (Tháng 5)   41.6  
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5) 38.4 41.9  
08:00   AUD Mức Độ Lạm Phát của MI   -0.1%  
08:45   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Caixin Trung Quốc (Tháng 5) 49.6 49.4  
12:00   INR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei Markit (Tháng 5) 38.0 27.4  
13:00   RUB Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5)   31.3  
13:30   AUD Giá Cả Hàng Hóa   -7.3%
14:15   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Tây Ban Nha (Tháng 5) 38.0 30.8  
14:45   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Italy (Tháng 5) 37.1 31.1  
14:50   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 5) 40.3 31.5  
14:55   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 5) 36.8 34.5  
15:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5) 39.5 33.4  
15:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5) 40.7 32.6  
15:30   HKD Doanh Số Bán Lẻ Hồng Kông (Tháng 4)   -42.0%  
16:00   ZAR Chỉ Số PMI Sản Xuất Nam Phi   46.1  
18:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB      
19:00   ZAR Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ (Tháng 5)   0.57K  
19:00   ZAR Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ (Tháng 5)   -98.40%  
20:00   BRL Chỉ Số PMI Sản Xuất của Markit (Tháng 5)   36.0  
20:30   CAD Chỉ Số PMI Sản Xuất của RBC (Tháng 5)   33.0  
20:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5) 39.8 36.1  
21:00   USD Chi Tiêu Xây Dựng (Tháng 4) -6.0% 0.9%  
21:00   USD Chỉ Số Việc Làm Sản Xuất của ISM (Tháng 5) 35.0 27.5  
21:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Sản Xuất Mới ISM (Tháng 5)   27.1  
21:00   USD Chỉ Số PMI Sản Xuất của ISM (Tháng 5) 43.0 41.5  
21:00   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất của ISM (Tháng 5) 37.0 35.3  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng   0.130%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng   0.160%  
2/6/2020
01:00   BRL Cán Cân Mậu Dịch Brazil (Tháng 5) 4.74B 6.70B  
05:45   NZD Cho Phép Xây Dựng (Tháng 4)   -21.7%
05:45   NZD Điều Kiện Mậu Dịch - Giá Xuất Khẩu () -1.0% 3.0%  
05:45   NZD Điều Kiện Mậu Dịch - Khối Lượng Xuất Khẩu () -0.1% 1.7%  
05:45   NZD Điều Kiện Mậu Dịch - Giá Nhập Khẩu () -0.9% 0.3%  
05:45   NZD Chỉ Số Đáp Số của Mậu Dịch () 1.3% 2.6%  
06:00   KRW CPI Hàn Quốc (Tháng 5) -0.2% -0.6%  
06:00   KRW CPI Hàn Quốc (Tháng 5) -0.2% 0.1%  
06:00   KRW GDP Hàn Quốc () -1.4% 1.3%  
06:00   KRW GDP Hàn Quốc () 1.3% 2.3%  
06:50   JPY Cơ Sở Tiền Tệ   2.3%  
08:30   AUD Hàng tồn kho Kinh Doanh () -0.7% 0.3%  
08:30   AUD Lợi Nhuận Hoạt Động Gộp Công Ty () -3.5% -3.5%  
08:30   AUD Lợi Nhuận Trước Thuế Công Ty ()   -0.6%  
08:30   AUD Tài Khoản Vãng Lai () 6.3B 1.0B  
08:30   AUD Đóng Góp Xuất Khẩu Ròng () 0.3% 0.1%  
10:35   JPY Đấu Giá JGB 10 Năm   -0.001%  
11:30   AUD Quyết Định Lãi Suất (Tháng 6) 0.25% 0.25%  
11:30   AUD Bản Công Bố Lãi Suất của RBA      
13:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 5) -1.0% 0.9%
13:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 5) 2.8% 3.7%  
13:30   CHF Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4)   -5.8%
13:45   EUR Số Dư Ngân Sách Nhà Nước Pháp (Tháng 4)   -52.5B  
14:00   EUR Thay Đổi Thất Nghiệp của Tây Ban Nha   282.9K  
14:30   CHF PMI procure.ch (Tháng 5) 42.0 40.7  
15:30   GBP Tín Dụng Tiêu Dùng của BOE (Tháng 4) -4.500B -3.803B
15:30   GBP Cung Tiền M4 (Tháng 4)   3.2%
15:30   GBP Chấp Thuận Cho Vay Thế Chấp (Tháng 4) 23.78K 56.14K
15:30   GBP Cho Vay Thế Chấp (Tháng 4) 1.15B 4.78B
15:30   GBP Khoản Cho Vay Ròng Tới Các Cá Nhân   1.0B  
17:45   GBP Đấu Giá Gilt Kho Bạc 10 Năm   0.261%
19:55   USD Chỉ Số Redbook   -1.5%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook   -5.5%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp   -0.517%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp   -0.526%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp   -0.519%  
20:45   USD Tình Hình Kinh Doanh NY của ISM (Tháng 5)   4.3%  
20:45   USD Chỉ số sản xuất (ISM) của New York (Tháng 5)   826.5  
22:20   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade   1.0%  
3/6/2020
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API   8.700M  
04:00   KRW Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Hàn Quốc - USD (Tháng 5)   403.98B  
05:30   AUD Chỉ số Xây Dựng của AIG (Tháng 5)   21.6  
06:00   USD Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ   8.60M  
06:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ 25.5 19.5
06:01   GBP Chỉ Số Giá Cửa Hàng của BRC   -1.7%  
07:30   JPY Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5) 25.3 21.5  
07:30   HKD Chỉ số PMI Sản Xuất của Hồng Kông (Tháng 5)   36.9  
08:10   AUD Bài Phát Biểu của Bullock, Trợ Lý Thống Đốc RBA         
08:30   AUD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () 1.4% 2.2%  
08:30   AUD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () -0.3% 0.5%  
08:30   AUD Chi Phí Vốn GDP ()   -1.0%  
08:30   AUD Chỉ Số Giá Dây Chuyền GDP ()   -1.2%  
08:30   AUD Tiêu Dùng Cuối Cùng GDP ()   0.5%  
08:30   AUD Chấp Thuận Nhà Ở Tư Nhân (Tháng 4)   -1.2%  
08:30   AUD RBA Công Bố Tập Hợp Biểu Đồ      
08:45   CNY Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Caixin Trung Quốc (Tháng 5)   44.4  
10:23   AUD Chấp Thuận Xây Dựng (Tháng 4) -15.0% -2.6%
12:00   INR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Nikkei Ấn Độ (Tháng 5) 23.0 5.4  
12:45   CHF GDP Thụy Sỹ () -2.0% 0.3%  
12:45   CHF GDP Thụy Sỹ () -0.9% 1.6%
13:00   RUB Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5)   12.2  
14:15   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Tây Ban Nha (Tháng 5) 25.0 7.1  
14:15   ZAR PMI Tổng Thể Nền Kinh Tế của HSBC (Tháng 5)   35.1  
14:45   EUR Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp của Ý (Tháng 5)   10.9  
14:45   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Italy (Tháng 5) 26.5 10.8  
14:50   EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của Markit Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 5) 30.5 30.5  
14:50   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 5) 29.4 10.2  
14:55   EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 5) 31.4 17.4  
14:55   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 5) 31.4 16.2  
14:55   EUR Thay Đổi Thất Nghiệp của Đức (Tháng 5) 200K 372K
14:55   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Đức (Tháng 5) 6.2% 5.8%  
14:55   EUR Thất Nghiệp của Đức (Tháng 5)   2.637M
14:55   EUR Thất Nghiệp của Đức không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 5) 2.470M 2.644M  
15:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hàng Tháng của Italy (Tháng 4) 9.5% 8.0%
15:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IGP-Fipe (Chỉ Số Giá Tổng Quát - Viện Nghiên Cứu Kinh Tế Fipe) (Tháng 5)   -0.30%  
15:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 5) 30.5 13.6  
15:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5) 28.7 12.0  
15:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp (Tháng 5) 28.9 13.8  
15:30   GBP Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5) 28.0 13.4  
16:00   RUB Russian Forex Intervention (Tháng 6) -163.0B -193.1B  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 4) -4.0% -2.8%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 4) -1.8% -1.5%  
16:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 4) 8.2% 7.1%
16:40   EUR Đấu Giá Bobl 5 Năm của Đức   -0.740%  
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA   3.42%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA   2.7%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA   281.2  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp   746.5  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp   3,466.2  
18:30   INR Cung Tiền M3 của Ấn Độ   11.5%  
19:00   BRL Sản Lượng Công Nghiệp của Brazil (Tháng 4) -33.1% -3.8%  
19:00   BRL Brazilian Industrial Production (Tháng 4) -29.2% -9.1%  
19:15   USD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP (Tháng 5) -9,000K -19,557K
19:30   CAD Năng Suất Lao Động () 1.2% -0.1%  
20:00   BRL PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 5)   26.5  
20:00   BRL Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Markit (Tháng 5)   27.4  
20:00   SGD PMI Singapore (Tháng 5)   44.7  
20:30   USD Báo Cáo Trữ Dầu Seevol Cushing   -4.261M  
20:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 5) 36.4 27.0  
20:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5) 36.9 26.7  
21:00   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 4)   -16.2%  
21:00   USD Đơn Hàng Nhà Máy (Tháng 4) -14.0% -11.0%
21:00   USD Đơn hàng nhà máy không tính vận chuyển (Tháng 4)   -4.0%
21:00   USD Hoạt Động Kinh Doanh Phi Sản Xuất ISM (Tháng 5) 34.0 26.0  
21:00   USD Chỉ Số Việc Làm Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 5)   30.0  
21:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Mới Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 5)   32.9  
21:00   USD Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 5) 44.0 41.8  
21:00   USD Chỉ Số Giá Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 5)   55.1  
21:00   CAD Bản Công Bố Lãi Suất của BoC      
21:00   CAD Quyết Định Lãi Suất 0.25% 0.25%  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô 3.038M 7.928M  
21:30   USD EIA Refinery Crude Runs   0.088M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô   2.066M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma -1.765M -3.395M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất   -0.024M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA 2.686M 5.494M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng   0.005M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ   0.107M  
21:30   USD EIA Weekly Refinery Utilization Rates 1.0% 1.9%  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu 1.000M -0.724M  
4/6/2020
00:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil   2.466B  
06:00   KRW Tài Khoản Vãng Lai của Hàn Quốc (Tháng 4)   5.96B
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài   -453.1B
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản   74.8B
08:00   NZD Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa ANZ   -1.1%  
08:30   AUD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 4)   15%  
08:30   AUD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 4)   -4%  
08:30   AUD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4) -17.9% 8.5%  
08:30   AUD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 4) 7.500B 10.602B  
10:35   JPY Đấu Giá JGB 30 Năm   0.449%
13:30   CHF CPI Thụy Sỹ (Tháng 5) -1.3% -1.1%  
13:30   CHF CPI Thụy Sỹ (Tháng 5) 0.1% -0.4%  
14:30   EUR IHS Markit Construction PMI (Tháng 5)   31.9  
15:30   GBP Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô (Tháng 5)   -97.3%  
15:30   GBP Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô (Tháng 5)   -98.3%  
15:30   GBP PMI Xây Dựng (Tháng 5) 29.7 8.2  
16:00   EUR Đấu Giá OAT 10 Năm của Pháp   0.03%  
16:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4) -22.3% -8.8%
16:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4) -15.0% -11.1%
17:00   EUR Đấu Giá Obligacion 10 Năm của Tây Ban Nha   0.711%  
17:00   EUR Đấu Giá Obligacion 15 Năm của Tây Ban Nha   1.193%  
17:00   EUR Đấu Giá Bonos 3 Năm của Tây Ban Nha   -0.160%  
17:00   EUR Đấu Giá Bonos 5 Năm của Tây Ban Nha   0.053%  
18:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô tại Đức (Tháng 5)   -43.8%  
18:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô tại Đức (Tháng 5)   -61.1%  
18:30   USD Cắt Giảm Việc Làm của hãng Challenger   1,576.9%  
18:30   USD Cắt Giảm Việc Làm của hãng Challenger (Tháng 5)   671.129K  
18:45   EUR Tỷ Lệ Phương Tiện Tiền Gửi (Tháng 6) -0.50% -0.50%  
18:45   EUR Công Cụ Cho Vay Thanh Khoản của Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu   0.25%  
18:45   EUR Báo cáo chính sách tiền tệ của ECB      
18:45   EUR Quyết Định Lãi Suất (Tháng 6) 0.00% 0.00%  
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp 20,050K 20,838K
19:30   USD Hàng Hóa Xuất Khẩu   190.18B
19:30   USD Hàng Hóa Nhập Khẩu   232.20B  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu 1,800K 2,126K
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần   2,608.75K
19:30   USD Năng Suất Phi Nông Nghiệp () -2.7% 1.2%  
19:30   USD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 4) -49.00B -42.30B
19:30   USD Phí Tổn Nhân Công Đơn Vị () 5.0% 0.9%  
19:30   CAD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 4) 42.07B 46.43B
19:30   CAD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 4) 41.37B 47.96B
19:30   CAD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 4) -2.36B -1.53B
19:30   EUR Cuộc Họp Báo ECB         
20:00   RUB Dự Trữ Ngân Hàng Trung Ương Nga (USD)   565.3B  
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên 110B 109B  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần   0.130%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần   0.135%  
5/6/2020
01:00   CAD BoC Deputy Governor Gravelle Speaks         
05:30   AUD Chỉ Số Dịch Vụ của AIG (Tháng 5)   27.1  
06:01   GBP Niềm Tin Tiêu Dùng của Gfk (Tháng 6) -34 -33
06:30   JPY Chi Tiêu Hộ Gia Đình (Tháng 4) -15.4% -6.0%  
06:30   JPY Chi Tiêu Hộ Gia Đình (Tháng 4) -8.7% -4.0%  
06:50   JPY Dự Trữ Ngoại Tệ (USD) (Tháng 5)   1,368.6B  
12:00   JPY Chỉ Báo Đồng Thời (Tháng 4)   -5.2%  
12:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu (Tháng 4)   -7.2%  
12:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu 84.7 83.8  
12:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng 4)   -13.3%  
12:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng 4)   -1.3%  
13:00   EUR Đơn Hàng Nhà Máy của Đức (Tháng 4) -19.7% -15.6%  
13:00   ZAR Dự Trữ Ngoại Tệ (USD) (Tháng 5)   53.00B  
13:00   ZAR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái Ròng (USD) (Tháng 5)   45.470B  
14:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp của Tây Ban Nha (Tháng 4)   -12.2%  
14:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà Halifax   2.7%  
14:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà Halifax (Tháng 5) -0.7% -0.6%  
15:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Italy (Tháng 4)   -20.5%  
15:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Italy (Tháng 4)   -18.4%  
15:30   HKD Dự Trữ Ngoại Tệ (USD) (Tháng 5)   441.20B  
16:00   ZAR Tài Khoản Vãng Lai   -68.1B  
16:00   ZAR Tài Khoản Vãng Lai % của GDP   -1.30%  
16:30   ZAR Lòng Tin Kinh Doanh   77.8  
18:30   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ   6.5%  
18:30   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi   10.6%  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD   490.04B  
19:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (Tháng 5) 1.0% 4.7%  
19:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (YOY) (Tháng 5) 8.5% 7.9%  
19:30   USD Giờ Làm Việc Trung Bình Hàng Tuần (Tháng 5) 34.3 34.2  
19:30   USD Bảng Lương Chính Phủ (Tháng 5)   -980.0K  
19:30   USD Bảng Lương Sản Xuất (Tháng 5) -440K -1,330K  
19:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp (Tháng 5) -8,000K -20,537K
19:30   USD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 5)   60.2%  
19:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp Tư Nhân (Tháng 5) -7,500K -19,557K
19:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp U6 (Tháng 5)   22.8%  
19:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 5) 19.8% 14.7%  
19:30   CAD Thay Đổi Việc Làm (Tháng 5) -500.0K -1,993.8K  
19:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Toàn Thời Gian (Tháng 5)   -1,472.0K  
19:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Bán Thời Gian (Tháng 5)   -521.9K  
19:30   CAD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 5)   59.8%  
19:30   CAD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 5) 15.0% 13.0%  
20:00   BRL Sản Xuất Tự Động   -99.0%  
20:00   BRL Doanh Số Bán Ô Tô Brazil   -67.7%  
20:00   RUB Russian CPI (Tháng 5) 3.0% 3.1%  
20:00   RUB CPI Nga (Tháng 5) 0.3% 0.8%  
21:00   CAD Chỉ Số PMI Ivey không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 5)   23.6  
21:00   CAD Chỉ Số PMI Ivey (Tháng 5)   22.8  
6/6/2020
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan   222  
00:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ   301  
02:00   USD Tín Dụng Tiêu Dùng (Tháng 4) -20.00B -12.04B  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC   -19.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC   72.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC   -13.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC   -199.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC   543.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC   251.8K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC   -5.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC   -61.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC   -236.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC   30.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC   87.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC   -9.9K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC   -35.1K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC   6.6K  
02:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC   -10.4K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC   32.3K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC   -15.9K  
02:30   RUB Vị thế thuần mang tính đầu cơ RUB CFTC   6.5K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC   72.6K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu