_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 16:24 (GMT +7:00)  
21/02/2021 - 27/02/2021
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
22/2/2021
16:00   EUR Chỉ Số Kỳ Vọng Kinh Doanh của Đức (Tháng 2) 94.2 91.8 91.5
16:00   EUR Chỉ Số Đánh Giá Hiện Tại Đức (Tháng 2) 90.6 89.0 89.2  
16:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh Ifo của Đức (Tháng 2) 92.4 90.5 90.3
18:30   INR Biên Bản Họp của MPC thuộc RBI        
21:30   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
23/2/2021
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Nhật Bản - Sinh Nhật Hoàng Đế
03:30   USD Bài Phát Biểu của Bowman, Thành Viên FOMC           
12:00   SGD CPI Singapore (Tháng 1) 0.2% 0.2% -0.1%  
14:00   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình +Tiền Thưởng (Tháng 12) 4.7% 4.1% 3.7%
14:00   GBP Thay Đổi Trợ Cấp Thất Nghiệp (Tháng 1) -20.0K 35.0K -20.4K
14:00   GBP Thay Đổi Việc Làm (3 tháng/3 tháng) (Tháng 12) -114K -30K -88K  
14:00   GBP Năng Suất Lao Động   -1.1%   4.0%  
14:00   GBP Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 12) 5.1% 5.1% 5.0%  
14:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 1) 0.3%   0.5%  
17:00   EUR CPI Lõi (Tháng 1) 1.4% 1.4% 0.2%  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 1) 0.2% 0.2% 0.3%  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 1) 0.9% 0.9% -0.3%  
21:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (Tháng 12) 10.1% 9.9% 9.2%
22:00   USD Niềm Tin Tiêu Dùng của CB (Tháng 2) 91.3 90.0 88.9
22:00   USD Chủ tịch Fed Powell xác nhận           
24/2/2021
04:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API 1.026M -5.372M -5.800M  
07:30   AUD Công Trình Xây Dựng Hoàn Thành (Quý 4) -0.9% 1.0% -2.6%  
07:30   AUD Chỉ Số Giá Tiền Lương (Quý 4) 0.6% 0.3% 0.1%  
14:00   EUR GDP Đức (Quý 4) 0.3% 0.1% 8.5%  
14:00   EUR GDP Đức (Quý 4) -2.7% -2.9% -3.9%  
17:40   EUR Đấu Giá Bund 10 Năm của Đức -0.320%   -0.540%  
19:00   GBP Bài Phát Biểu của Haldane, Thành Viên MPC BoE           
20:30   GBP Bài phát biểu của Bailey, Thống đốc BoE           
20:45   EUR ECB McCaul Speaks           
21:30   GBP Báo Cáo Lạm Phát           
22:00   USD Chủ tịch Fed Powell xác nhận           
22:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 1) 923K 855K 885K
22:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 1) 4.3% 2.1% 5.5%
22:30   USD Dự Trữ Dầu Thô 1.285M -5.190M -7.258M  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma 2.807M   -3.028M  
22:30   USD Bài Phát Biểu của Brainard, Thành Viên FOMC           
25/2/2021
01:00   USD Bài Phát Biểu của Clarida, Thành Viên FOMC           
04:00   USD Bài Phát Biểu của Clarida, Thành Viên FOMC           
07:00   AUD Chi Phí Vốn Tư Nhân Mới (Quý 4) 3.0% 0.4% -3.0%  
14:00   EUR Môi Trường Tiêu Dùng của Gfk Đức (Tháng 3) -12.9 -14.3 -15.5
17:45   EUR Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB           
20:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền Lõi (Tháng 1) 1.4% 0.7% 1.7%
20:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền (Tháng 1) 3.4% 1.1% 1.2%
20:30   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
20:30   USD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý 4)   4.1% 4.2% 4.0%  
20:30   USD Chỉ Số Giá GDP (Quý 4)   2.0% 2.0% 1.9%  
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu 730K 838K 841K
22:00   USD Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 1) -2.8% -0.2% 0.5%
22:00   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
23:10   USD Bài Phát Biểu của Quarles, Thành Viên FOMC           
26/2/2021
00:00   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
03:00   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
06:30   JPY CPI Lõi của Tokyo (Tháng 2) -0.3% -0.4% -0.4%  
06:30   JPY Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Của Tokyo không bao gồm Thực Phẩm và Năng Lượng (Tháng 2) 0.1%   0.2%  
06:50   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 1)   4.2% 4.0% -1.0%  
06:50   JPY Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 1) -2.4% -2.6% -0.2%  
07:30   AUD Khoản Tín Dụng Khu Vực Tư Nhân (Tháng 1) 0.3%   0.4%
14:30   CHF Mức Độ Việc Làm (Quý 4) 5.135M   5.138M  
14:45   EUR Chỉ Số Chi Tiêu Tiêu Dùng Pháp (Tháng 1) -4.6% -3.5% 22.4%
14:45   EUR CPI của Pháp   -0.1%   0.2%
14:45   EUR GDP của Pháp (Quý 4) -1.4% -1.3% -1.3%  
14:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp   0.3%   0.3%  
15:00   CHF Các Chỉ Báo Hàng Đầu KOF (Tháng 2) 102.7 96.6 96.5  
15:00   CHF GDP Thụy Sỹ (Quý 4) -1.6% -2.1% -1.4%
15:00   CHF GDP Thụy Sỹ (Quý 4) 0.3% 0.1% 7.6%
15:30   EUR Bài Phát Biểu của Schnabel từ ECB           
18:00   GBP Bài Phát Biểu của Haldane, Thành Viên MPC BoE           
18:00   EUR Tổng Số Người Tìm Việc ở Pháp 3,553.7K   3,586.8K  
18:30   INR Bản Đánh Giá Thông Tin Tiền Tệ và Tín Dụng của RBI        
19:00   INR GDP Hàng Quý Ấn Độ () 0.4% 0.5% -7.5%  
19:30   GBP Bài Phát Biểu của Ramsden, Thành Viên MPC           
20:30   USD Chỉ Số Giá PCE Lõi (Tháng 1) 0.3% 0.2% 0.3%  
20:30   USD Chỉ Số Giá PCE Lõi (Tháng 1) 1.5% 1.4% 1.4%
20:30   USD Cán Cân Thương Mại Hàng Hóa (Tháng 1) -83.74B   -83.19B  
20:30   USD Chỉ Số Giá PCE (Tháng 1) 1.5   1.3  
20:30   USD Chỉ số giá PCE (Tháng 1) 0.3%   0.4%  
20:30   USD Chi Tiêu Cá Nhân (Tháng 1) 2.4% 2.5% -0.4%
20:30   USD Hàng Tồn Kho Bán Lẻ Không Bao Gồm Ô Tô (Tháng 1) -0.2%   2.2%
21:45   USD Chỉ số PMI Chicago (Tháng 2) 59.5 61.1 63.8  
22:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 2) 70.7 69.8 74.0  
22:00   USD Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 2) 76.8 76.5 79.0  
27/2/2021
01:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan 309   305  
01:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ 402   397  
03:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC 31.0K   22.2K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC 511.8K   514.7K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC 215.7K   235.0K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC -5.4K   21.1K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC -31.3K   -79.9K  
03:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC -1.6K   -2.8K  
03:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC 28.6K   37.2K  
03:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC 138.4K   140.0K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu