_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 04:35 (GMT +7:00)  
29/03/2020 - 04/04/2020
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
30/3/2020
14:00   CHF Các Chỉ Báo Hàng Đầu KOF (Tháng 3) 92.9 81.6 101.8
19:00   EUR CPI Đức (Tháng 3)   0.1% 0.1% 0.4%  
21:00   USD Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 2) 2.4% -1.0% 5.3%
31/3/2020
06:30   JPY Tỷ lệ việc làm/đơn xin việc (Tháng 2) 1.45 1.47 1.49  
06:50   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 2)   0.4% 0.1% 1.0%  
06:50   JPY Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 2) 1.7% -1.2% -0.4%  
07:00   AUD Doanh Số Bán Nhà Mới của HIA 6.2% -1.9% 5.7%  
07:30   AUD Khoản Tín Dụng Khu Vực Tư Nhân (Tháng 2) 0.4% 0.2% 0.4%  
08:00   CNY Chinese Composite PMI (Tháng 3) 53.0   28.9  
08:00   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 3) 52.0 45.0 35.7  
08:00   CNY Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 3) 52.3   29.6  
13:00   GBP Đầu Tư Kinh Doanh (Quý 4) -0.5%   -1.0%  
13:00   GBP Tài Khoản Vãng Lai (Quý 4) -5.6B -7.0B -15.9B  
13:00   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý 4) 0.0% 0.0% 0.4%  
13:00   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý 4) 1.1% 1.1% 1.1%  
13:30   CHF Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 2) 0.3% -0.7% -0.1%  
13:45   EUR Chỉ Số Chi Tiêu Tiêu Dùng Pháp (Tháng 2) -0.1% 0.7% -1.2%
13:45   EUR CPI của Pháp   0.0% 0.0% 0.0%  
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp   0.0%   0.0%  
14:55   EUR Thay Đổi Thất Nghiệp của Đức (Tháng 3) 1K 29K -8K
14:55   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Đức (Tháng 3) 5.0% 5.1% 5.0%  
16:00   EUR CPI Lõi   1.0%   1.2%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 3)   0.7% 0.8% 1.2%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI   0.5%   0.2%  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (Tháng 1) 3.1% 3.2% 2.8%
20:45   USD Chỉ số PMI Chicago (Tháng 3) 47.8 40.0 49.0  
21:00   USD Niềm Tin Tiêu Dùng của CB (Tháng 3) 120.0 110.0 132.6
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Algeria (Thùng) 1.01M   1.01M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Congo (Thùng) 0.31M   0.33M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Gabon (Thùng) 0.19M   0.21M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Guinea (Thùng) 0.12M   0.12M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Iran (Thùng) 2.08M   2.08M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Irag (Thùng) 4.59M   4.53M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Kuwait (Thùng) 2.66M   2.67M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Libya (Thùng) 0.15M   0.76M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Nigeria (Thùng) 1.79M   1.80M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Ả Rập Saudi (Thùng) 9.68M   9.72M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (Thùng) 3.04M   2.99M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Venezuela (Thùng) 0.76M   0.75M  
1/4/2020
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API 10.485M   -1.250M  
04:30   AUD Chỉ Số Sản Xuất của AIG (Tháng 3) 53.7   44.3  
06:50   JPY CAPEX Tất Cả Ngành Công Nghiệp Lớn Tankan () 1.8% -1.1% 6.8%  
06:50   JPY Chỉ Số Triển Vọng Sản Xuất Lớn Tankan () -11 -14 0  
06:50   JPY Chỉ Số Các Nhà Sản Xuất Lớn Tankan () -8 -10 5  
06:50   JPY Chỉ Số Các Nhà Phi Sản Xuất Lớn Tankan () 8 6 20  
07:30   AUD Chấp Thuận Xây Dựng (Tháng 2) 19.9% 4.5% -15.3%  
08:45   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Caixin Trung Quốc (Tháng 3) 50.1 45.5 40.3  
13:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng 2) 1.2% 0.1% 1.0%
14:30   CHF PMI procure.ch (Tháng 3) 43.7 40.0 49.5  
14:50   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 3) 43.2 42.9 49.8  
14:55   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 3) 45.4 45.5 45.7  
15:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 3) 44.5 44.7 44.8  
15:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 3) 47.8 47.0 51.7  
16:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 2) 7.3% 7.4% 7.4%  
19:15   USD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP (Tháng 3) -27K -150K 183K  
20:30   USD Seevol Cushing Storage Report 3.390M   0.760M  
20:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 3) 48.5 49.2 50.7  
21:00   USD Chỉ Số Việc Làm Sản Xuất của ISM (Tháng 3) 43.8 43.6 46.9  
21:00   USD Chỉ Số PMI Sản Xuất của ISM (Tháng 3) 49.1 45.0 50.1  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô 13.834M 3.997M 1.623M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma 3.521M 3.390M 0.858M  
2/4/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Ấn Độ - Ngày Ram Navari
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Việt Nam - Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương
06:00   KRW CPI Hàn Quốc (Tháng 3) 1.0% 0.9% 1.1%  
10:35   JPY Đấu Giá JGB 10 Năm 0.023%   -0.100%  
13:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 3) 0.8% -0.1% 0.3%  
13:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 3) 3.0% 2.0% 2.3%  
13:30   CHF CPI Thụy Sỹ (Tháng 3) 0.1% 0.1% 0.1%  
19:30   USD Hàng Hóa Xuất Khẩu 207.50B   208.60B  
19:30   USD Hàng Hóa Nhập Khẩu 247.50B   253.90B  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu 6,648K 3,500K 3,307K
19:30   USD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 2) -39.90B -40.00B -45.50B
21:00   USD Đơn Hàng Nhà Máy (Tháng 2) 0.0% 0.2% -0.5%  
3/4/2020
07:30   AUD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 2)   0.4% -0.3%  
07:30   JPY Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 3)   32.7 46.8  
08:45   CNY Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Caixin Trung Quốc (Tháng 3)     26.5  
13:15   INR Quyết Định Lãi Suất của Ấn Độ   4.65% 5.15%  
14:50   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 3)   29.0 29.0  
14:55   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 3)   34.3 34.5  
15:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 3)   31.4 31.4  
15:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 3)   28.4 28.4  
15:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp (Tháng 3)   36.2 37.1  
15:30   GBP Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 3)   34.8 35.7  
16:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 2)   0.1% 0.6%  
19:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (Tháng 3)   0.2% 0.3%  
19:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (YOY) (Tháng 3)   3.0% 3.0%  
19:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp (Tháng 3)   -100K 273K  
19:30   USD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 3)   63.3% 63.4%  
19:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp Tư Nhân (Tháng 3)   -163K 228K  
19:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 3)   3.8% 3.5%  
20:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 3)   40.5 40.5  
20:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 3)   39.1 39.1  
21:00   USD Chỉ Số Việc Làm Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 3)     55.6  
21:00   USD Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 3)   44.0 57.3  
4/4/2020
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     624  
00:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     728  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     18.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     440.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     281.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC     22.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     17.0K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -28.7K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -42.3K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     32.5K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu