_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 16:00 (GMT +7:00)  
16/02/2020 - 22/02/2020
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
17/2/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hoa Kỳ - Ngày Sinh của Washington
06:50   JPY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý 4)   -1.6% -0.9% 0.1%
06:50   JPY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý 4)   -6.3% -3.7% 0.5%
11:30   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 12) 1.2%   1.3%  
17:00   EUR Eurozone họp bộ trưởng tài chính        
18/2/2020
07:30   AUD Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ        
16:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình +Tiền Thưởng (Tháng 12) 2.9% 3.0% 3.2%  
16:30   GBP Thay Đổi Trợ Cấp Thất Nghiệp (Tháng 1) 5.5K 22.6K 2.6K
16:30   GBP Thay Đổi Việc Làm (3 tháng/3 tháng) (Tháng 12) 180K 145K 208K  
16:30   GBP Năng Suất Lao Động   0.3%   0.1%  
16:30   GBP Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 12) 3.8% 3.8% 3.8%  
17:00   EUR Tình Trạng Hiện Tại của ZEW Đức (Tháng 2) -15.7 -10.3 -9.5  
17:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW Đức (Tháng 2) 8.7 21.5 26.7  
17:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW (Tháng 2) 10.4 30.0 25.6  
20:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Empire State tại NY (Tháng 2) 12.90 5.00 4.80  
19/2/2020
02:00   USD Bài Phát Biểu của Kashkari, Thành Viên FOMC           
04:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC (Tháng 12) 85.6B 25.5B 27.1B
06:50   JPY Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 1) -2.6% -6.9% -6.3%  
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 1) -1,312.6B -1,694.9B -154.6B  
07:30   AUD Chỉ Số Giá Tiền Lương (Quý 4) 0.5% 0.5% 0.5%  
15:30   SEK Swedish CPI (Tháng 1) -1.4% -1.1% 0.4%  
15:30   SEK CPI Thụy Điển (Tháng 1) 1.3% 1.7% 1.8%  
16:30   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 1) 1.8% 1.6% 1.3%  
16:30   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 1) -0.3% -0.4% 0.0%  
16:30   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 1) 0.9% -0.4% 0.9%
20:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 1) 9.2% -0.1% -3.7%  
20:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 1) 1.551M 1.450M 1.420M  
20:30   USD PPI Lõi (Tháng 1) 0.5% 0.1% 0.1%  
20:30   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
20:30   USD Bài Phát Biểu của Mester, Thành Viên FOMC           
20:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 1) -3.6% -30.7% 17.7%
20:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 1) 1.567M 1.425M 1.626M
20:30   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 1) 0.5% 0.1% 0.2%  
23:45   USD Bài Phát Biểu của Kashkari, Thành Viên FOMC           
20/2/2020
01:30   USD Bài Phát Biểu của Kaplan, Thành Viên FOMC           
02:00   USD Biên Bản Họp của FOMC        
04:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API 4.200M   6.000M  
07:30   AUD Thay Đổi Việc Làm (Tháng 1) 13.5K 10.0K 28.9K  
07:30   AUD Thay Đổi Việc Làm Toàn Thời Gian (Tháng 1) 46.2K   -0.3K  
07:30   AUD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 1) 5.3% 5.2% 5.1%  
08:30   CNY Lãi Suất Cho Vay Cơ Bản của PBoC 4.05%   4.15%  
14:00   EUR PPI của Đức (Tháng 1) 0.8% 0.2% 0.1%  
14:00   EUR Môi Trường Tiêu Dùng của Gfk Đức (Tháng 3) 9.8 9.8 9.9  
14:45   EUR CPI của Pháp (Tháng 1) -0.4% -0.4% 0.4%
14:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 1) -0.5% -0.5% 0.5%
15:01   CNY Khoản Cho Vay Mới của Trung Quốc (Tháng 1) 3,340.0B 3,000.0B 1,140.0B  
16:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 1) 1.2% 0.4% 0.7%  
16:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 1) 1.6% 0.8% -0.8%  
16:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 1) 0.8% 0.7% 0.9%  
16:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 1) 0.9% 0.7% -0.5%
17:30   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
18:00   GBP Đơn Đặt Hàng Xu Hướng Công Nghiệp của CBI (Tháng 2) -18 -19 -22  
19:30   EUR ECB Công Bố Báo Cáo Cuộc Họp Chính Sách Tiền Tệ        
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu 210K 210K 206K
20:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed Philadelphia (Tháng 2) 36.7 12.0 17.0  
20:30   USD Việc Làm của Fed Philly (Tháng 2) 9.8   19.3  
23:00   USD Dự Trữ Dầu Thô 0.414M 2.494M 7.459M  
23:00   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma -0.133M   1.668M  
21/2/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Ấn Độ - Thánh Lễ Mahashivarati
06:30   JPY CPI Lõi Quốc Gia (Tháng 1) 0.8% 0.8% 0.7%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia 0.0%   0.1%  
07:30   JPY Chỉ Số PMI Dịch Vụ   46.7   51.0  
15:15   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 2)   49.7 50.7 51.1  
15:15   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 2)   52.6 51.3 51.0  
15:30   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 2)   47.8 44.8 45.3  
15:30   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 2)   53.3 53.8 54.2  
16:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 2)   49.1 47.5 47.9  
16:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 2)   51.6 51.0 51.3  
16:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 2)   52.8 52.2 52.5  
16:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp       53.3  
16:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất       50.0  
16:30   GBP Chỉ Số PMI Dịch Vụ       53.9  
17:00   EUR CPI Lõi (Tháng 1)   1.1% 1.1%  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 1)   1.4% 1.4%  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 1)   -1.0% 0.3%  
21:35   USD Bài Phát Biểu của Kaplan, Thành Viên FOMC           
21:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 2)     51.5 51.9  
21:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 2)       53.3  
21:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 2)     53.0 53.4  
22:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 1)   -1.8% 3.6%  
22:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 1)   5.43M 5.54M  
22:00   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
22:15   USD Bài Phát Biểu của Brainard, Thành Viên FOMC           
22/2/2020
01:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     678  
01:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     790  
01:30   GBP Bài Phát Biểu của Tenreyro, Thành Viên MPC           
01:30   USD Bài Phát Biểu của Clarida, Thành Viên FOMC           
01:30   USD Bài Phát Biểu của Mester, Thành Viên FOMC           
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     13.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     397.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     299.8K  
02:30   USD CFTC Nasdaq 100 speculative positions     21.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     46.1K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -43.3K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -44.7K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     -75.1K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu