_downloadApp_downloadApp
Bộ lọc
 
_Search: 
 
ltr
0
_Time:
_Importance:
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
28/9/2020
20:30   EUR Bài Phát Biểu của Schnabel từ ECB           
20:45   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
21:30   USD Chỉ Số Kinh Doanh Mfg Fed chi nhánh Dallas (Tháng 9)     8.0  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng     0.110%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng     0.105%  
29/9/2020
01:00   USD Bài Phát Biểu của Mester, Thành Viên FOMC           
09:00   VND Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam     3.18%  
09:00   VND GDP Việt Nam     0.36%  
09:00   VND Sản Lượng Công Nghiệp Việt Nam     -0.6%  
09:00   VND Doanh Số Bán Lẻ Việt Nam     1.9%  
09:00   VND Cán Cân Mậu Dịch của Việt Nam     3,500M  
16:00   EUR Cuộc Khảo Sát Doanh Nghiệp và Người Tiêu Dùng (Tháng 9)   89.5 87.7  
16:00   EUR Môi Trường Kinh Doanh (Tháng 9)     -1.33  
16:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 9)   -13.9 -13.9  
16:00   EUR Kỳ Vọng Lạm Phát Tiêu Dùng (Tháng 9)     16.9  
16:00   EUR Kỳ Vọng Giá Bán (Tháng 9)     -2.1  
16:00   EUR Cảm Tính Dịch Vụ (Tháng 9)   -15.3 -17.2  
16:00   EUR Cảm Tính Công Nghiệp (Tháng 9)   -9.5 -12.7  
19:30   USD Cán Cân Thương Mại Hàng Hóa (Tháng 8)     -80.11B  
19:30   USD Hàng Tồn Kho Bán Lẻ Không Bao Gồm Ô Tô (Tháng 8)     0.6%  
19:30   USD Tồn Kho Bán Sỉ       -0.3%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook     1.5%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook     -0.9%  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 7)   0.3% 0.0%  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (không điều chỉnh theo thời vụ (viết tắt là n.s.a.)) (Tháng 7)     0.2%  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (Tháng 7)   3.8% 3.5%  
20:15   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
20:30   USD Bài Phát Biểu của Harker, Thành Viên FOMC           
21:00   USD Niềm Tin Tiêu Dùng của CB (Tháng 9)   89.2 84.8  
21:00   USD Doanh Thu Dịch Vụ của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 9)     1.5  
21:00   USD Triển Vọng Ngành Dịch Vụ Texas (Tháng 9)     4.7  
22:40   USD Bài Phát Biểu của Clarida, Thành Viên FOMC           
30/9/2020
00:00   USD Bài Phát Biểu của Quarles, Thành Viên FOMC           
00:00   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API     0.691M  
14:20   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
16:00   EUR CPI Lõi       -0.6%  
16:00   EUR CPI Lõi       0.4%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 9)     -0.2% -0.2%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI       -0.4%  
16:00   EUR Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 9)     104.88  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 9)     1.1% 0.6%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm       -0.5%  
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA     3.10%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA     6.8%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA     327.0  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp     808.5  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp     3,579.8  
19:15   USD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP (Tháng 9)   605K 428K  
19:30   USD Giá PCE Lõi ()   -1.00% -1.00%  
19:30   USD Lợi Nhuận Công Ty ()     -11.8%  
19:30   USD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   -31.7% -31.7%  
19:30   USD Chỉ Số Giá GDP ()   -2.0% -2.3%  
19:30   USD Doanh Số GDP ()     -28.5%  
19:30   USD Giá PCE ()     -1.8%  
19:30   USD Chi Tiêu Tiêu Dùng Thực Tế ()     -34.1%  
20:30   USD Báo Cáo Trữ Dầu Seevol Cushing     0.028M  
20:45   USD Chỉ số PMI Chicago (Tháng 9)   52.0 51.2  
21:00   USD Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 8)   3.2% 5.9%  
21:00   USD Chỉ Số Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 8)     122.1  
21:00   EUR Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB           
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô   -2.325M -1.639M  
21:30   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA     -0.118M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     -0.267M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     0.004M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     0.067M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA   1.020M -3.363M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng     0.496M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     0.527M  
21:30   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA     -1.0%  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu   -0.648M -4.025M  
22:00   USD Bài Phát Biểu của Kashkari, Thành Viên FOMC           
1/10/2020
00:40   USD Bài Phát Biểu của Bowman, Thành Viên FOMC           
05:00   USD Bài Phát Biểu của Kaplan, Thành Viên FOMC           
07:00   USD Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ     15.20M  
07:30   VND Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei Việt Nam     45.7  
15:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 9)   53.7 53.7  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 8)   -2.7% -3.3%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 8)   0.1% 0.6%  
16:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 8)   8.1% 7.9%  
17:00   EUR Hội Nghị Thượng Đỉnh Các Nhà Lãnh Đạo EU           
18:30   USD Cắt Giảm Việc Làm của hãng Challenger     116.5%  
18:30   USD Cắt Giảm Việc Làm của hãng Challenger (Tháng 9)     115.762K  
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   12,250K 12,580K
19:30   USD Chỉ Số Giá PCE Lõi (Tháng 8)   1.4% 1.3%  
19:30   USD Chỉ Số Giá PCE Lõi (Tháng 8)   0.3% 0.3%  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   850K 870K
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     878.25K
19:30   USD Chỉ Số Giá PCE (Tháng 8)     1.0  
19:30   USD Chỉ số giá PCE (Tháng 8)     0.3%  
19:30   USD Thu Nhập Cá Nhân (Tháng 8)   -2.2% 0.4%  
19:30   USD Chi Tiêu Cá Nhân (Tháng 8)   0.7% 1.9%  
19:30   USD Tiêu Dùng Cá Nhân Thực Tế (Tháng 8)     1.6%  
20:30   USD Bài Phát Biểu của Harker, Thành Viên FOMC           
20:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 9)   53.5 53.5  
21:00   USD Chi Tiêu Xây Dựng (Tháng 8)   0.7% 0.1%  
21:00   USD Chỉ Số Việc Làm Sản Xuất của ISM (Tháng 9)   45.8 46.4  
21:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Sản Xuất Mới ISM (Tháng 9)     67.6  
21:00   USD Chỉ Số PMI Sản Xuất của ISM (Tháng 9)   56.2 56.0  
21:00   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất của ISM (Tháng 9)   54.0 59.5  
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên     66B  
22:00   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     0.075%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     0.090%  
22:45   EUR Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB           
23:00   USD PCE của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 8)     2.00%  
2/10/2020
02:00   USD Bài Phát Biểu của Bowman, Thành Viên FOMC           
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 9)   -0.1% -0.2%  
16:00   EUR Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 9)     104.88  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 9)     0.6%  
17:00   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
19:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (YOY) (Tháng 9)   4.8% 4.7%  
19:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (Tháng 9)   0.2% 0.4%  
19:30   USD Giờ Làm Việc Trung Bình Hàng Tuần (Tháng 9)   34.6 34.6  
19:30   USD Bảng Lương Chính Phủ (Tháng 9)     344.0K  
19:30   USD Bảng Lương Sản Xuất (Tháng 9)   35K 29K  
19:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp (Tháng 9)   850K 1,371K  
19:30   USD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 9)     61.7%  
19:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp Tư Nhân (Tháng 9)   875K 1,027K  
19:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp U6 (Tháng 9)     14.2%  
19:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 9)   8.2% 8.4%  
20:30   USD Bài Phát Biểu của Harker, Thành Viên FOMC           
20:45   USD Tình Hình Kinh Doanh NY của ISM (Tháng 9)     42.9%  
20:45   USD Chỉ số sản xuất (ISM) của New York (Tháng 9)     804.2  
21:00   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 8)     0.7%  
21:00   USD Đơn Hàng Nhà Máy (Tháng 8)   1.3% 6.4%  
21:00   USD Đơn hàng nhà máy không tính vận chuyển (Tháng 8)     2.1%  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 9)   2.60% 2.60%  
21:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 9)   73.3 73.3  
21:00   USD Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 9)   78.9 78.9  
21:00   USD Chỉ số Tình Trạng Hiện Tại của Michigan (Tháng 9)   87.5 87.5  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 9)   2.7% 2.7%  
3/10/2020
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     183  
00:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     261  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu