_downloadApp_downloadApp
Bộ lọc
 
_Search: 
 
ltr
0
_Time:
_Importance:
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
25/10/2021
19:30   USD Hoạt Động Quốc Gia của Fed chi nhánh Chicago (Tháng 9)     0.29  
21:30   USD Chỉ Số Kinh Doanh Mfg Fed chi nhánh Dallas (Tháng 10)     4.6  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng     0.055%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng     0.060%  
26/10/2021
19:55   USD Chỉ Số Redbook     15.4%  
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 8)     19.2%  
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 8)     1.4%  
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 8)     348.4  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 8)   1.4% 1.5%  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (không điều chỉnh theo thời vụ (viết tắt là n.s.a.)) (Tháng 8)   1.5% 1.5%  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (Tháng 8)   20.1% 19.9%  
21:00   USD Niềm Tin Tiêu Dùng của CB (Tháng 10)   108.8 109.3  
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 9)     1.5%  
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 9)   755K 740K  
21:00   USD Chỉ Số Sản Xuất của Richmond (Tháng 10)     -3  
21:00   USD Chuyên Chở Hàng Sản Xuất của Richmond (Tháng 10)     -1  
21:00   USD Chỉ Số Dịch Vụ của Richmond (Tháng 10)     -3  
21:30   USD Doanh Thu Dịch Vụ của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 10)     14.5  
21:30   USD Triển Vọng Ngành Dịch Vụ Texas (Tháng 10)     8.3  
27/10/2021
00:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 2 Năm     0.310%  
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API     3.294M  
15:00   EUR Cung Tiền M3 (Tháng 9)   7.5% 7.9%  
15:00   EUR Cho Vay Các Doanh Nghiệp Phi Tài Chính (Tháng 9)     1.5%  
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA     3.23%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA     -6.3%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA     266.2  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp     643.0  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp     2,807.9  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền Lõi (Tháng 9)   0.4% 0.3%  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền (Tháng 9)   -1.0% 1.8%  
19:30   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 9)     2.4%  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay (Tháng 9)   0.5% 0.6%  
19:30   USD Cán Cân Thương Mại Hàng Hóa (Tháng 9)     -88.16B  
19:30   USD Hàng Tồn Kho Bán Lẻ Không Bao Gồm Ô Tô (Tháng 9)     0.6%  
19:30   USD Tồn Kho Bán Sỉ       1.2%  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô   1.857M -0.431M  
21:30   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA     -0.071M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     -0.715M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     -2.320M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     -0.289M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA   -0.700M -3.913M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng     0.455M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     0.037M  
21:30   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA     -2.0%  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu     -5.368M  
28/10/2021
00:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 5 Năm     0.990%  
16:00   EUR Cuộc Khảo Sát Doanh Nghiệp và Người Tiêu Dùng (Tháng 10)   116.9 117.8
16:00   EUR Môi Trường Kinh Doanh (Tháng 10)     1.72
16:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 10)   -4.0 -4.8  
16:00   EUR Kỳ Vọng Lạm Phát Tiêu Dùng (Tháng 10)     33.1  
16:00   EUR Kỳ Vọng Giá Bán (Tháng 10)     38.2
16:00   EUR Cảm Tính Dịch Vụ (Tháng 10)   16.5 15.1  
16:00   EUR Cảm Tính Công Nghiệp (Tháng 10)   12.5 14.1
18:45   EUR Tỷ Lệ Phương Tiện Tiền Gửi (Tháng 10)   -0.50% -0.50%  
18:45   EUR Công Cụ Cho Vay Thanh Khoản của Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu     0.25%  
18:45   EUR Quyết Định Lãi Suất (Tháng 10)        
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   2,445K 2,481K
19:30   USD Giá PCE Lõi ()     4.50% 6.10%  
19:30   USD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()     2.8% 6.7%  
19:30   USD Chỉ Số Giá GDP ()   5.4% 6.2%  
19:30   USD Doanh Số GDP ()       8.1%  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   292K 290K
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     319.75K
19:30   USD Giá PCE ()       6.5%  
19:30   USD Chi Tiêu Tiêu Dùng Thực Tế ()     12.0%  
19:30   EUR Cuộc Họp Báo ECB           
21:00   USD Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 9)   0.5% 8.1%  
21:00   USD Chỉ Số Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 9)     119.5
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên   90B 92B  
22:00   USD Chỉ Số Hỗn Hợp Fed KC (Tháng 10)     22  
22:00   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed KC (Tháng 10)     10  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     0.050%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     0.100%  
29/10/2021
00:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 7 Năm     1.332%  
07:00   VND Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam        
09:00   VND Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam     2.06%  
09:00   VND Sản Lượng Công Nghiệp Việt Nam     -5.5%  
09:00   VND Doanh Số Bán Lẻ Việt Nam     -28.4%  
09:00   VND Cán Cân Mậu Dịch của Việt Nam     500M  
09:00   VND Cán Cân Mậu Dịch của Việt Nam     500M  
15:30   VND Đầu Tư Trực Tiếp của Nước Ngoài vào Việt Nam (USD)     11.60B  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 10)     3.7% 3.4%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI       0.5%  
16:00   EUR Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 10)     108.49  
16:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP       2.2%  
16:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP       14.3%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 10)     1.9% 1.9%  
19:30   USD Chỉ Số Giá PCE Lõi (Tháng 9)   0.2% 0.3%  
19:30   USD Chỉ Số Giá PCE Lõi (Tháng 9)   3.7% 3.6%  
19:30   USD Phúc Lợi Việc Làm ()     0.40%  
19:30   USD Chỉ Số Chi Phí Nhân Công ()   0.9% 0.7%  
19:30   USD Tiền Lương Công Việc ()     0.90%  
19:30   USD Chỉ Số Giá PCE (Tháng 9)     4.3  
19:30   USD Chỉ số giá PCE (Tháng 9)     0.4%  
19:30   USD Thu Nhập Cá Nhân (Tháng 9)   -0.1% 0.2%  
19:30   USD Chi Tiêu Cá Nhân (Tháng 9)   0.5% 0.8%  
19:30   USD Tiêu Dùng Cá Nhân Thực Tế (Tháng 9)     0.4%  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (không điều chỉnh theo thời vụ (viết tắt là n.s.a.))     0.6%  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS     3.9%  
20:45   USD Chỉ số PMI Chicago (Tháng 10)   64.0 64.7  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 10)     2.80%  
21:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 10)     67.2  
21:00   USD Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 10)   71.6 71.4  
21:00   USD Chỉ số Tình Trạng Hiện Tại của Michigan (Tháng 10)     77.9  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 10)     4.8%  
21:00   USD Triển Vọng Ngành Dịch Vụ Texas     11.5  
23:00   USD PCE của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 9)     2.80%  
30/10/2021
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     445  
00:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     543  
02:00   USD Doanh Thu Dịch Vụ của Fed chi nhánh Dallas     14.0  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     3.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     40.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     277.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     429.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     193.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC     -3.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -131.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     67.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     30.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     43.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     -8.6K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     -12.1K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu