_downloadApp_downloadApp
Bộ lọc
 
_Search: 
 
ltr
0
_Time:
_Importance:
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
26/7/2021
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 6) -6.6% 3.5% -7.8%
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 6) 676K 800K 724K
21:30   USD Chỉ Số Kinh Doanh Mfg Fed chi nhánh Dallas (Tháng 7) 27.3   31.1  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 0.050%   0.050%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 0.050%   0.050%  
27/7/2021
00:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 2 Năm 0.213%   0.249%  
15:00   EUR Cung Tiền M3 (Tháng 6) 8.3% 8.2% 8.4%  
15:00   EUR Cho Vay Các Doanh Nghiệp Phi Tài Chính (Tháng 6) 1.9%   1.9%  
15:00   EUR Khoản Cho Vay Tư Nhân 4.0%   3.9%  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền Lõi (Tháng 6) 0.3% 0.8% 0.5%
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền (Tháng 6) 0.8% 2.1% 3.2%
19:30   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 6) 1.0%   2.8%
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay (Tháng 6) 0.5% 0.7% 0.5%
19:55   USD Chỉ Số Redbook 16.0%   15.0%  
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 5) 18.0%   15.8%
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 5) 1.7%   1.8%  
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 5) 337.4   331.6
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 5) 1.8% 1.6% 1.7%
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (không điều chỉnh theo thời vụ (viết tắt là n.s.a.)) (Tháng 5) 2.1%   2.2%
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (Tháng 5) 17.0% 16.4% 15.0%
21:00   USD Niềm Tin Tiêu Dùng của CB (Tháng 7) 129.1 123.9 128.9
21:00   USD Chỉ Số Sản Xuất của Richmond (Tháng 7) 27   26
21:00   USD Chuyên Chở Hàng Sản Xuất của Richmond (Tháng 7) 21   15
21:00   USD Chỉ Số Dịch Vụ của Richmond (Tháng 7) 19   29
21:30   USD Doanh Thu Dịch Vụ của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 7) 21.7   16.7  
21:30   USD Triển Vọng Ngành Dịch Vụ Texas (Tháng 7) 33.3   36.2  
28/7/2021
00:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 5 Năm 0.710%   0.904%  
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API -4.728M -3.433M 0.806M  
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 3.01%   3.11%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA 5.7%   -4.0%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 251.7   255.8  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 737.9   698.3  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 3,570.4   3,267.6  
19:30   USD Cán Cân Thương Mại Hàng Hóa (Tháng 6) -91.21B   -88.16B  
19:30   USD Hàng Tồn Kho Bán Lẻ Không Bao Gồm Ô Tô (Tháng 6) 0.6%   0.9%  
19:30   USD Tồn Kho Bán Sỉ 0.8%   1.3%  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô -4.089M -2.928M 2.108M  
21:30   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA -0.132M   -0.086M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô -0.616M   2.438M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma -1.268M   -1.347M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất -0.163M   -0.024M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA -3.088M -0.435M -1.349M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng 0.649M   -0.728M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ 0.108M   0.587M  
21:30   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA -0.3% 0.4% -0.4%  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu -2.253M -0.916M -0.121M  
29/7/2021
01:00   USD Bản Tuyên Bố của FOMC        
01:00   USD Quyết Định Lãi Suất 0.25% 0.25% 0.25%  
01:30   USD Cuộc Họp Báo FOMC           
09:00   VND Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam 2.64%   2.41%  
09:00   VND Sản Lượng Công Nghiệp Việt Nam 2.2%   6.8%  
09:00   VND Doanh Số Bán Lẻ Việt Nam -19.8%   -6.6%  
09:00   VND Cán Cân Mậu Dịch của Việt Nam -2M   -1M  
16:00   EUR Cuộc Khảo Sát Doanh Nghiệp và Người Tiêu Dùng (Tháng 7)   118.5 117.9  
16:00   EUR Môi Trường Kinh Doanh (Tháng 7)     1.71  
16:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 7)   -4.4 -4.4  
16:00   EUR Kỳ Vọng Lạm Phát Tiêu Dùng (Tháng 7)     27.1  
16:00   EUR Kỳ Vọng Giá Bán (Tháng 7)     36.0  
16:00   EUR Cảm Tính Dịch Vụ (Tháng 7)   19.9 17.9  
16:00   EUR Cảm Tính Công Nghiệp (Tháng 7)   13.0 12.7  
18:30   EUR ECB Công Bố Báo Cáo Cuộc Họp Chính Sách Tiền Tệ        
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   3,196K 3,236K  
19:30   USD Giá PCE Lõi ()   5.90% 2.50%  
19:30   USD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()     8.5% 6.4%  
19:30   USD Chỉ Số Giá GDP ()     5.4% 4.3%  
19:30   USD Doanh Số GDP ()     9.2%  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   380K 419K  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     385.25K  
19:30   USD Giá PCE ()     3.7%  
19:30   USD Chi Tiêu Tiêu Dùng Thực Tế ()     11.4%  
21:00   USD Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 6)   0.3% 8.0%  
21:00   USD Chỉ Số Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 6)     114.7  
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên   43B 49B  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     0.045%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     0.045%  
30/7/2021
00:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 7 Năm     1.264%  
15:30   VND Đầu Tư Trực Tiếp của Nước Ngoài vào Việt Nam (USD)     9.20B  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 7)     2.0% 1.9%  
16:00   EUR Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 7)       107.70  
16:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP       -1.3%  
16:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP       -0.3%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 7)     0.7% 0.9%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm       0.2%  
16:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 6)   7.9% 7.9%  
19:30   USD Chỉ Số Giá PCE Lõi (Tháng 6)   3.7% 3.4%  
19:30   USD Chỉ Số Giá PCE Lõi (Tháng 6)   0.6% 0.5%  
19:30   USD Phúc Lợi Việc Làm ()     0.60%  
19:30   USD Chỉ Số Chi Phí Nhân Công ()   0.9% 0.9%  
19:30   USD Tiền Lương Công Việc ()     1.00%  
19:30   USD Chỉ Số Giá PCE (Tháng 6)     3.9  
19:30   USD Chỉ số giá PCE (Tháng 6)     0.4%  
19:30   USD Thu Nhập Cá Nhân (Tháng 6)   -0.3% -2.0%  
19:30   USD Chi Tiêu Cá Nhân (Tháng 6)   0.7% 0.9%  
19:30   USD Tiêu Dùng Cá Nhân Thực Tế (Tháng 6)     -0.4%  
20:45   USD Chỉ số PMI Chicago (Tháng 7)   64.6 66.1  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 7)     2.90%  
21:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 7)   84.0 78.4  
21:00   USD Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 7)   80.8 80.8  
21:00   USD Chỉ số Tình Trạng Hiện Tại của Michigan (Tháng 7)   90.7 84.5  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 7)     4.8%  
23:00   USD PCE của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 6)     2.80%  
31/7/2021
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     380  
00:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     484  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     2.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     20.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     311.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     448.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     196.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC     -2.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -127.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     34.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     37.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     137.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     26.8K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     45.8K  
07:30   USD Bài Phát Biểu của Brainard, Thành Viên FOMC           
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu