Thời Gian Hiện Tại : 16:09 (GMT +7:00)  
19/05/2019 - 25/05/2019
 
Bộ lọc
 
_Search: 
 
ltr
0
_Time:
_Importance:
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
19/5/2019
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Singapore - Lễ Phật Đản
20/5/2019
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Canada - Ngày Victoria
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Singapore - Lễ Phật Đản
06:00   GBP Chỉ Số Giá Nhà của Rightmove 0.9%   1.1%  
06:50   JPY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   0.5% -0.1% 0.4%
06:50   JPY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   2.1% -0.2% 1.6%
06:50   JPY Chi Phí Vốn GDP ()   -0.3% -1.7% 2.5%
06:50   JPY Nhu Cầu Bên Ngoài GDP ()   0.4% 0.3% -0.3%  
06:50   JPY Chỉ Số Giá GDP   0.2% 0.2% -0.3%  
06:50   JPY Tiêu Dùng Tư Nhân GDP ()   -0.1% -0.1% 0.2%
11:30   JPY Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 3) -0.4% 0.3% 1.0%  
11:30   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 3) -0.6% -0.9% -0.9%  
13:00   EUR PPI của Đức (Tháng 4) 2.5% 2.4% 2.4%  
13:00   EUR PPI của Đức (Tháng 4) 0.5% 0.3% -0.1%  
15:00   EUR Bài Phát Biểu của Praet ECB           
15:30   HKD Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hồng Kông (Tháng 4) 2.8% 2.8% 2.8%  
16:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai (Tháng 3) 24.7B 24.2B 27.9B
16:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 3) 35.0B   16.7B
Ướm thử   EUR Báo Cáo Hàng Tháng của NHTW Đức        
18:30   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
19:30   USD Hoạt Động Quốc Gia của Fed chi nhánh Chicago (Tháng 4) -0.45 -0.33 0.05
20:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.555%   -0.567%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.550%   -0.562%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.562%   -0.562%  
20:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Bỉ (Tháng 5) -5   -7  
20:30   USD Bài Phát Biểu của Harker, Thành Viên FOMC           
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 2.335%   2.360%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 2.340%   2.355%  
23:30   GBP Bài Phát Biểu của Broadbent, Thành Viên MPC           
21/5/2019
00:05   USD Bài Phát Biểu của Clarida, Thành Viên FOMC           
00:05   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
04:00   KRW PPI Hàn Quốc (Tháng 4) 0.3% 0.2% 0.3%  
04:00   KRW PPI Hàn Quốc (Tháng 4) 0.6% 0.5% 0.1%  
06:00   USD Chủ tịch Fed Powell phát biểu           
07:00   SGD GDP Singapore () 1.2% 1.5% 1.3%  
07:00   SGD GDP Singapore () 3.8% 2.3% 2.0%  
07:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 4) -10.00% -6.00% -11.80%
08:30   AUD Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ        
09:15   AUD Bài Phát Biểu của Lowe, Thống Đốc Ngân Hàng Dự Trữ Australia           
10:00   NZD Chi Tiêu Thẻ Tín Dụng 4.5%   4.5%
15:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Tây Ban Nha -2.35B   -2.63B  
15:15   EUR ECB Hakkarainen Speaks           
15:30   GBP Bài Phát Biểu của Carney, Thống Đốc Ngân Hàng Anh           
15:30   GBP Bài Phát Biểu của Saunders, Thành Viên MPC BoE           
15:30   GBP Bài Phát Biểu của Tenreyro, Thành Viên MPC           
15:30   GBP Bài Phát Biểu của Broadbent, Thành Viên MPC           
15:30   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Hi Lạp (Tháng 3) -1.503B   -0.990B  
16:00   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
17:00   GBP Đơn Đặt Hàng Xu Hướng Công Nghiệp của CBI (Tháng 5) -10 -5 -5  
17:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Bồ Đào Nha (Tháng 3) -1.591B   -1.408B  
19:55   USD Chỉ Số Redbook 1.2%   1.3%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook 5.2%   5.4%  
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 4) -0.4% 2.7% -4.9%  
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 4) 5.19M 5.35M 5.21M  
21:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 5)   -6.5 -7.7 -7.3
21:30   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade -1.2%   0.4%  
21:45   USD Chủ Tịch Fed chi nhánh Chicago Evans Phát Biểu           
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 52 Tuần 2.280%   2.360%  
23:00   USD Bài Phát Biểu của Rosengren, Thành Viên FOMC           
22/5/2019
04:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API 2.400M -0.600M 8.600M  
05:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ Lõi 0.7% 0.9% 2.0%  
05:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ () 0.7% 0.6% 1.7%  
05:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ Hàng Quý () 3.3%   3.5%  
06:00   JPY Chỉ Số Reuters Tankan (Tháng 5) 12   8  
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch được Điều Chỉnh -0.11T -0.12T -0.15T
06:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 3) -0.7% -3.4% -5.5%  
06:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 3) 3.8% -0.7% 1.8%  
06:50   JPY Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 4) -2.4% -1.8% -2.4%  
06:50   JPY Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 4) 6.4% 4.8% 1.2%  
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 4) 60.4B 203.2B 527.8B  
07:30   AUD Chỉ Số Hàng Đầu của MI -0.1%   0.3%
08:30   AUD Công Trình Xây Dựng Hoàn Thành () -1.9% 0.1% -3.1%  
08:30   JPY Bài Phát Biểu của Harada, Thành Viên Hội Đồng BOJ           
09:00   CNY Sản Lượng Công Nghiệp của Trung Quốc (Tháng 4) 5.4% 6.5% 8.5%  
09:00   CNY Doanh Số Bán Lẻ Trung Quốc (Tháng 4) 7.2% 8.6% 8.7%  
12:00   USD Bài Phát Biểu của Bullard, Thành Viên FOMC           
14:30   SEK Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất () 0.5%   -0.5%
14:30   EUR Bài Phát Biểu của Draghi, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu           
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 4) 4.1% 4.2% 4.4%  
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 4) 0.3% 0.3% 0.7%  
15:00   ZAR South African CPI (Tháng 4) 4.4% 4.5% 4.5%  
15:00   ZAR CPI Nam Phi (Tháng 4) 0.6% 0.8% 0.8%  
15:30   GBP CPI Lõi (Tháng 4) 1.8% 1.9% 1.8%  
15:30   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 4) 2.2% 2.2% 2.2%  
15:30   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 4) 0.2% 0.2% -0.1%
15:30   GBP RPI Lõi (Tháng 4) 1.1%   0.7%  
15:30   GBP RPI Lõi (Tháng 4) 3.0%   2.4%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 4) 0.6% 0.7% 0.2%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 4) 2.1% 2.2% 1.9%  
15:30   GBP CPIH 1.8% 2.1% 1.8%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà 1.4% 0.9% 1.0%
15:30   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 4) 1.1% 1.3% -0.8%
15:30   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 4) 3.8% 4.5% 3.2%
15:30   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 4) 2.1% 2.3% 2.2%
15:30   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 4) 0.3% 0.3% 0.1%
15:30   GBP Số Tiền Vay Ròng Khu Vực Công (Tháng 4) 4.97B 5.10B -0.96B
15:30   GBP Yêu Cầu Giá Trị Thực Tiền Mặt Khu Vực Công Không Tính (Tháng 4) -7.060B   8.782B
15:30   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 4) 1.1% 0.8% 0.0%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 4) 3.0% 2.8% 2.4%  
16:30   EUR Bài Phát Biểu của Praet ECB           
16:40   EUR Đấu Giá Bund 10 Năm của Đức -0.070%   0.020%  
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 4.33%   4.40%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA 2.4%   -0.6%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 263.0   268.5  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 425.6   415.7  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 1,334.9   1,232.6  
18:30   INR Cung Tiền M3 của Ấn Độ 10.5%   10.0%  
19:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 3) 1.7% 0.9% 0.7%
19:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 3) 1.1% 1.0% 1.0%
21:00   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
21:10   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô 4.740M -0.599M 5.431M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô -0.244M   -0.106M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma 1.266M   1.805M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất -0.058M   0.175M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA 0.768M -0.048M 0.084M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng -0.029M   -0.217M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ -0.028M   -0.577M  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu 3.716M -0.816M -1.123M  
22:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil 1.796B   1.226B  
23/5/2019
01:00   USD Biên Bản Họp của FOMC        
06:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất   51.1   50.9  
06:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ   52.3   50.1  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài 1,355.7B   1,169.5B
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản -58.0B   1,427.4B
07:00   SGD GDP Singapore ()   1.5% 1.2%  
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5)   49.6 50.5 50.2  
12:00   SGD CPI Singapore (Tháng 4) 0.8% 0.8% 0.6%  
12:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Phần Lan (Tháng 4) 6.6%   6.4%  
13:00   EUR GDP Đức () 0.4% 0.4% 0.4%  
13:00   EUR GDP Đức () 0.6% 0.6% 0.6%  
13:00   NOK Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Na Uy (Tháng 3) 3.5% 3.7% 3.8%  
13:45   EUR Khảo Sát Kinh Doanh của Pháp (Tháng 5) 104 101 101  
14:15   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 5)   50.6 50.0 50.0  
14:15   EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của Markit Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 5)   51.3 50.3 50.1  
14:15   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 5)   51.7 50.8 50.5  
14:30   SEK Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Thụy Điển (Tháng 4) 6.2% 6.8% 7.1%  
14:30   EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 5)   52.4 52.0 52.2  
14:30   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 5)   44.3 44.8 44.4  
14:30   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 5)   55.0 55.5 55.7  
15:00   EUR Chỉ Số Kỳ Vọng Kinh Doanh của Đức 95.3 95.2 95.2  
15:00   EUR Chỉ Số Đánh Giá Hiện Tại Đức 100.6 103.6 103.3  
15:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh Ifo của Đức 97.9 99.2 99.2  
15:00   EUR ECB Financial Stability Review        
15:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5)   47.7 48.1 47.9  
15:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 5)   51.6 51.7 51.5  
15:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5)   52.5 53.0 52.8  
15:30   HKD CPI Hồng Kông (Tháng 4) 2.90%   2.10%  
15:40   EUR Đấu Giá Obligacion 10 Năm của Tây Ban Nha 0.839%   0.936%  
15:40   EUR Đấu Giá Bonos 3 Năm của Tây Ban Nha     -0.244%  
15:40   EUR Đấu Giá Bonos 5 Năm của Tây Ban Nha 0.023%   0.089%  
15:40   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
Ướm thử   EUR Cuộc Bầu Cử Nghị Viện Châu Âu        
18:00   BRL Niềm Tin Tiêu Dùng FGV (Tháng 5) 86.6   89.5  
18:30   EUR ECB Công Bố Báo Cáo Cuộc Họp Chính Sách Tiền Tệ        
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp 1,676K 1,670K 1,664K
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu 211K 215K 212K  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần 220.25K   225.00K  
19:30   CAD Doanh Số Bán Sỉ (Tháng 3) 1.4% 0.9% 0.2%
20:00   ZAR Quyết Định Lãi Suất của Nam Phi (Tháng 5) 6.75% 6.75% 6.75%  
20:00   ZAR Lãi Suất Cơ Bản (Tháng 5) 10.25%   10.25%  
20:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5)   50.6 52.5 52.6  
20:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit   50.9   53.0  
20:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5)   50.9 53.2 53.0  
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 4) 673K 675K 723K
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 4) -6.9% -2.8% 8.1%
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên 100B 104B 106B  
22:00   USD Chỉ Số Hỗn Hợp Fed KC (Tháng 5) 4 7 5  
22:00   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed KC (Tháng 5) 2   12  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần 2.335%   2.365%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần 2.330%   2.355%  
23:00   EUR Bài Phát Biểu của Nowotny, Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu           
24/5/2019
00:00   USD Đấu Giá TIPS 10 Năm 0.567%   0.578%  
00:00   USD Bài Phát Biểu của Barkin, Thành Viên FOMC           
00:00   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
00:00   USD Bài Phát Biểu của Daly, Thành Viên FOMC           
00:00   USD Bài Phát Biểu của Kaplan, Thành Viên FOMC           
00:00   BRL Thu Nhập Thuế Liên Bang (Tháng 4) 139.03B 138.00B 109.85B  
03:00   BRL Công Việc theo Bảng Lương Ròng của CAGED (Tháng 4)   80.00K -43.20K  
05:45   NZD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 4) 5.55B 5.35B 5.60B
05:45   NZD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 4) 5.11B 4.90B 4.78B
05:45   NZD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 4) -5,480M -5,465M -5,710M
05:45   NZD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 4) 433M 400M 824M
06:30   JPY CPI Lõi Quốc Gia (Tháng 4) 0.9% 0.9% 0.8%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia 0.1%   0.0%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia (Tháng 4) 0.9% 0.9% 0.5%  
07:00   SGD GDP Singapore () 3.8% 2.0% 2.0%  
07:00   SGD GDP Singapore () 1.2% 1.3% 1.3%  
11:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Tất Cả Các Ngành -0.4% -0.2% -0.2%  
12:00   SGD Sản Lượng Công Nghiệp của Singapore (Tháng 4) 0.1% -3.5% -4.3%
12:00   SGD Sản Lượng Công Nghiệp của Singapore (Tháng 4) 2.4% -1.3% -2.5%
12:00   EUR Chỉ Số Giá Xuất Khẩu của Phần Lan (Tháng 4) 1.2%   1.8%  
12:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu của Phần Lan (Tháng 4) 1.5%   1.8%  
12:00   EUR PPI Phần Lan (Tháng 4) 2.0%   2.3%  
14:00   EUR PPI Tây Ban Nha 2.3%   2.4%  
14:30   SEK Swedish PPI (Tháng 4) 4.9%   6.3%  
14:30   SEK PPI Thụy Điển (Tháng 4) -0.7%   1.2%  
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 4) 4.9% 4.2% 6.3%
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 4) -0.2% -0.5% 1.4%
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4) 5.2% 4.6% 6.7%  
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4) 0.0% -0.3% 1.2%
15:30   EUR Bài Phát Biểu của Nowotny, Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu           
Ướm thử   EUR Cuộc Bầu Cử Nghị Viện Châu Âu        
16:15   GBP Bài Phát Biểu của Woods, Phó Thống Đốc NHTW Anh           
17:00   GBP Khảo Sát Thương Nghiệp Phân Phối của CBI (Tháng 5)   8 13  
18:00   BRL Niềm Tin Tiêu Dùng FGV (Tháng 5)     89.5  
18:30   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ     13.0%  
18:30   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi     9.7%  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     420.06B  
19:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng 5)   4.98% 4.71%  
19:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng 5)   0.42% 0.72%  
19:30   USD Chuyên Chở Tư Liệu Sản Xuất Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay     0.4% 0.0%  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền Lõi (Tháng 4)   0.2% 0.2%
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền (Tháng 4)   -2.0% 2.8%  
19:30   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 4)     1.3%  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay (Tháng 4)   -0.3% 1.0%  
19:30   CAD Lợi Nhuận Công Ty     -3.9%  
20:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh của Ngân Hàng Quốc Gia Bỉ (Tháng 5)   -2.0 -3.2  
25/5/2019
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     802  
00:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     987  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     -3.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     -95.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     -19.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     -183.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     487.8K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     124.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -73.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     93.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     -2.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     -123.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     -43.4K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -47.6K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -40.0K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -64.0K  
02:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     -25.9K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -61.6K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -11.4K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     -95.3K  
Ướm thử   USD Báo Cáo Cục Ngân Khố        
Ướm thử   EUR Cuộc Bầu Cử Nghị Viện Châu Âu        
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu