Thời Gian Hiện Tại : 19:57 (GMT +7:00)  
11/08/2019 - 17/08/2019
 
Bộ lọc
 
_Search: 
 
ltr
0
_Time:
_Importance:
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
11/8/2019
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Singapore - Lễ Hội Tế Thần Hari Raya Puasa
12/8/2019
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Singapore - Lễ Hội Tế Thần Hari Raya Puasa
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Nhật Bản - Ngày của Ngọn Núi
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Ấn Độ - Lễ Hiến Tế
05:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ Thẻ Điện Tử (Tháng 7) 1.6% 2.2% 1.1%  
05:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ Thẻ Điện Tử (Tháng 7) -0.1% 0.6% 0.0%  
12:00   SEK Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 7) 6.9%   6.7%  
16:00   CNY Trữ Lượng Tiền M2 Trung Quốc 8.1% 8.5% 8.5%  
16:00   CNY Khoản Cho Vay Mới của Trung Quốc 1,060.0B 1,275.0B 1,660.0B  
16:00   CNY Tăng Trưởng Khoản Vay Chưa Trả của Trung Quốc 12.6% 12.8% 13.0%  
16:00   CNY Chinese Total Social Financing 1,010.0B 1,500.0B 2,260.0B  
17:00   EUR CPI Bồ Đào Nha -0.3% -0.3% 0.4%  
17:00   EUR CPI Bồ Đào Nha -1.3% -1.3% 0.0%  
18:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
18:30   BRL Hoạt Động Kinh Tế IBC-Br của Brazil (Tháng 6) 0.30% 0.10% 0.54%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.679%   -0.645%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.599%   -0.561%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.678%   -0.658%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 1.960%   1.990%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 1.890%   1.950%  
23:00   USD Báo Cáo Dự Báo Cung và Cầu Nông Nghiệp Thế Giới (WASDE)        
13/8/2019
01:00   USD Số Dư Ngân Sách Liên Bang (Tháng 7) -120.0B -120.0B -8.0B  
05:00   AUD Bài Phát Biểu của Kent, Trợ Lý Thống Đốc RBA           
05:45   NZD Chỉ Số Giá Thực Phẩm FPI (Tháng 7) 1.1%   -0.7%  
06:01   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Ai Len (Tháng 7) 85.5   90.7  
06:50   JPY Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa Công Ty CGPI (Tháng 7) 0.0% 0.1% -0.5%  
06:50   JPY Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa Công Ty CGPI (Tháng 7) -0.6% -0.5% -0.1%  
07:00   SGD GDP Singapore () -3.3% -2.9% -3.4%  
07:00   SGD GDP Singapore () 0.1% 0.2% 0.1%  
08:30   AUD Lòng Tin Kinh Doanh của NAB (Tháng 7) 4 3 2  
08:30   AUD Khảo Sát Kinh Doanh của NAB (Tháng 7) 2   3  
10:00   KRW Cung Tiền M2 của Hàn Quốc (Tháng 6) 7.10%   6.50%  
11:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Ngành Công Nghiệp Tertiary -0.1% -0.1% 0.0%
13:00   EUR CPI Đức (Tháng 7) 0.5% 0.5% 0.5%  
13:00   EUR CPI Đức (Tháng 7) 1.7% 1.7% 1.7%  
13:00   EUR HICP của Đức (Tháng 7) 1.1% 1.1% 1.1%  
13:00   EUR HICP của Đức (Tháng 7) 0.4% 0.4% 0.4%  
13:00   EUR German WPI (Tháng 7) -0.1%   0.3%  
13:00   EUR WPI của Đức (Tháng 7) -0.3% 0.2% -0.5%  
13:00   JPY Đơn Đặt Hàng Dụng Cụ Cơ Khí   -33.0%   -37.9%
14:00   EUR CPI Tây Ban Nha (Tháng 7) -0.6% -0.6% -0.1%
14:00   EUR CPI Tây Ban Nha (Tháng 7) 0.5% 0.5% 0.4%
14:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 7) -1.1% -1.1% -0.1%
14:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 7) 0.6% 0.7% 0.7%  
15:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình không tính Tiền Thưởng (Tháng 6) 3.9% 3.8% 3.6%  
15:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình +Tiền Thưởng (Tháng 6) 3.7% 3.7% 3.5%
15:30   GBP Thay Đổi Trợ Cấp Thất Nghiệp (Tháng 7) 28.0K 32.0K 31.4K
15:30   GBP Thay Đổi Việc Làm (3 tháng/3 tháng) (Tháng 6) 115K 65K 28K  
15:30   GBP Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 6) 3.9% 3.8% 3.8%  
16:00   EUR Tình Trạng Hiện Tại của ZEW Đức (Tháng 8) -13.5 -7.0 -1.1  
16:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW Đức (Tháng 8) -44.1 -27.8 -24.5  
16:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW (Tháng 8) -43.6 -21.7 -20.3  
16:30   EUR Đấu Giá Letras 12 Tháng của Tây Ban Nha -0.505%   -0.465%  
16:30   EUR Đấu Giá Letras 6 Tháng của Tây Ban Nha -0.534%   -0.496%  
16:45   GBP Đấu Giá Gilt Kho Bạc 30 Năm 1.148%   1.421%  
17:00   USD Chỉ Số Niềm Lạc Quan Doanh Nghiệp Nhỏ của NFIB (Tháng 7) 104.7 104.9 103.3  
19:00   INR CPI Ấn Độ (Tháng 7) 3.15% 3.20% 3.18%  
19:30   USD CPI Lõi (Tháng 7) 2.2% 2.1% 2.1%  
19:30   USD CPI Lõi (Tháng 7) 0.3% 0.2% 0.3%  
19:30   USD Chỉ Số CPI Lõi (Tháng 7) 263.57   262.80  
19:30   USD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 7) 0.3% 0.3% 0.1%  
19:30   USD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 7) 1.8% 1.7% 1.6%  
19:30   USD Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 7) 256.57 256.44 256.14  
19:30   USD CPI Index, s.a (Tháng 7) 256.16   255.30  
19:30   USD CPI, n.s.a (Tháng 7) 0.17%   0.02%  
19:30   USD Thu Nhập Thực Tế (Tháng 7) -0.3%   0.2%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook 4.4%   5.1%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook -2.0%   1.1%  
21:00   USD Tỷ Suất Nợ Quá Hạn của MBA 4.53%   4.42%  
22:00   USD CPI của Cleveland (Tháng 7) 0.3%   0.3%  
14/8/2019
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API -2.190M   -3.400M  
04:00   KRW Giá Xuất Khẩu (Tháng 7) -5.3% -2.8% -2.7%
04:00   KRW Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Tháng 7) -1.3% -4.1% -0.6%
06:00   KRW Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 7) 4.0% 4.1% 4.0%  
06:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 6) 13.9% -1.0% -7.8%  
06:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 6) 12.5% -0.6% -3.7%  
07:30   AUD Tâm Lý Tiêu Dùng của Westpac (Tháng 8) 3.6%   -4.1%  
08:30   AUD Chỉ Số Giá Tiền Lương () 2.3% 2.3% 2.3%  
08:30   AUD Chỉ Số Giá Tiền Lương () 0.6% 0.5% 0.5%  
09:00   CNY Đầu Tư Tài Sản Cố Định Trung Quốc (Tháng 7) 5.7% 5.9% 5.8%  
09:00   CNY Sản Lượng Công Nghiệp của Trung Quốc (Tháng 7) 4.8% 6.0% 6.3%  
09:00   CNY Chinese Industrial Production YTD (Tháng 7) 5.8% 6.0% 6.0%  
09:00   CNY Doanh Số Bán Lẻ Trung Quốc (Tháng 7) 7.6% 8.6% 9.8%  
09:00   CNY Chinese Retail Sales YTD (Tháng 7) 8.32%   8.44%  
09:00   CNY Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Trung Quốc 5.3%   5.1%  
09:00   CNY Cuộc Họp Báo của Cục Thống Kê Quốc Gia Trung Quốc           
12:00   EUR CPI Phần Lan (Tháng 7) 0.8%   1.0%  
12:00   EUR Finnish GDP (Tháng 6)   2.2%   0.8%  
12:30   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Pháp () 8.5% 8.7% 8.7%  
13:00   EUR GDP Đức ()   0.0% -0.3% 0.6%  
13:00   EUR GDP Đức ()   -0.1% -0.1% 0.4%  
13:30   INR WPI Thực Phẩm của Ấn Độ (Tháng 7) 6.15%   6.98%  
13:30   INR WPI Nhiên Liệu của Ấn Độ (Tháng 7) -3.64%   -2.20%  
13:30   INR WPI Ấn Độ (Tháng 7) 1.08% 1.93% 2.02%  
13:30   INR Lạm Phát Sản Xuất WPI của Ấn Độ (Tháng 7) 0.34%   0.94%  
13:45   EUR CPI Của Pháp 1.1% 1.1% 1.2%
13:45   EUR CPI của Pháp (Tháng 7) -0.2% -0.2% 0.2%
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 7) 1.3% 1.3% 1.4%
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 7) -0.2% -0.2% 0.3%
14:00   CNY FDI Trung Quốc 7.30%   7.20%  
14:30   SEK CPI Thụy Điển (Tháng 7) 1.7% 1.5% 1.8%  
14:30   SEK Swedish CPI (Tháng 7) 0.4% 0.2% -0.1%  
14:30   SEK CPI tại mức lãi suất bất biến (Tháng 7) 1.5% 1.3% 1.7%  
14:30   SEK CPI tại mức lãi suất bất biến (Tháng 7) 0.4% 0.2% -0.1%  
14:30   AUD Bài Phát Biểu của Debelle, Trợ Lý Thống Đốc RBA           
15:30   GBP CPI Lõi (Tháng 7) 1.9% 1.8% 1.8%  
15:30   GBP Core CPI (Tháng 7) 0.1% -0.1% 0.0%  
15:30   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 7) 0.4% 0.1% 0.1%  
15:30   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 7) 2.0% 1.7% 1.7%  
15:30   GBP RPI Lõi (Tháng 7) 2.7%   2.8%  
15:30   GBP RPI Lõi (Tháng 7) 0.0%   0.2%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 7) 2.1% 1.9% 2.0%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 7) 0.0% -0.1% 0.3%  
15:30   GBP CPI, n.s.a (Tháng 7) 107.90   107.93  
15:30   GBP CPIH 2.0% 1.8% 1.9%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà 0.9% 1.0% 0.9%
15:30   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 7) 1.3% 0.1% 0.3%
15:30   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 7) 0.9% 0.6% -0.8%
15:30   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 7) 0.3% 0.1% -0.1%  
15:30   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 7) 1.8% 1.7% 1.6%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 7) 0.0% 0.1% 0.1%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 7) 2.8% 2.8% 2.9%  
15:30   EUR GDP Bồ Đào Nha ()   0.5%   0.5%  
15:30   EUR GDP Bồ Đào Nha ()   1.8%   1.8%  
16:00   EUR Thay Đổi Việc Làm   0.2% 0.3% 0.3%  
16:00   EUR Thay Đổi Việc Làm   1.1% 1.1% 1.3%  
16:00   EUR Employment Overall () 159,930.0K   159,554.8K
16:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   1.1% 1.1% 1.1%  
16:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   0.2% 0.2% 0.2%  
16:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 6) -2.6% -1.2% -0.8%
16:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 6) -1.6% -1.4% 0.8%
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 3.93%   4.01%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA 21.7%   5.3%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 252.6   247.9  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 620.4   509.8  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 2,742.9   2,003.0  
18:00   ZAR Doanh Số Bán Lẻ của Nam Phi (Tháng 6) 2.4% 2.3% 2.3%
18:30   INR Cung Tiền M3 của Ấn Độ 10.1%   10.6%  
19:00   INR Cán Cân Mậu Dịch Ấn Độ (Tháng 7) 13.43B 15.70B 15.28B  
19:30   USD Giá Xuất Khẩu (Tháng 7) 0.2% -0.1% -0.6%
19:30   USD Chỉ Số Giá Xuất Khẩu -0.9% -1.4% -1.6%  
19:30   USD Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Tháng 7) 0.2% 0.0% -1.1%
19:30   USD Chỉ Số Giá Nhập Khẩu -1.8% -2.9% -2.0%  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô 1.580M -2.775M 2.385M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô -0.252M   1.194M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma -2.540M   -1.504M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất -0.209M   0.122M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA -1.938M 0.985M 1.529M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng -0.218M   0.005M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ 0.205M   -0.528M  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu -1.412M 0.025M 4.437M  
22:00   USD Thomson Reuters IPSOS PCSI (Tháng 8) 60.59   62.48  
22:00   BRL Brazil Thomson Reuters IPSOS PCSI (Tháng 8) 49.11   48.21  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 52 Tuần 1.800%   1.915%  
22:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil 0.169B   0.016B  
15/8/2019
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hàn Quốc - Ngày Giải Phóng
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Ý - Lễ Ðức Mẹ Lên Trời
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Ấn Độ - Ngày Độc Lập
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hi Lạp - Lễ Ðức Mẹ Lên Trời
06:00   AUD Bài Phát Biểu của Debelle, Trợ Lý Thống Đốc RBA           
08:00   AUD Kỳ Vọng Lạm Phát của MI 3.5%   3.2%  
08:30   AUD Thay Đổi Việc Làm (Tháng 7) 41.1K 14.0K 0.5K  
08:30   AUD Thay Đổi Việc Làm Toàn Thời Gian (Tháng 7) 34.5K   21.1K  
08:30   AUD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 7) 66.1% 66.0% 66.0%  
08:30   AUD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 7) 5.2% 5.2% 5.2%  
08:30   CNY Giá Nhà ở Trung Quốc (Tháng 7) 9.7%   10.3%  
11:30   JPY Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 6) -2.6% 0.2% 1.7%  
11:30   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 6) -3.3% -3.6% -3.6%  
12:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Phần Lan (Tháng 6) 0.80B   0.30B  
12:30   NOK Niềm Tin Tiêu Dùng () 17.10   13.90
13:00   NOK Cán Cân Mậu Dịch của Na Uy (Tháng 7) 6.5B   5.2B  
13:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 7) -1.7% -1.5% -1.4%  
13:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 7) -0.1% -0.2% -0.5%  
15:00   NOK Quyết Định Lãi Suất của Na Uy 1.25% 1.25% 1.25%  
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 7) 0.2% -0.2% 0.8%
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 7) 2.9% 2.3% 3.6%  
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 7) 0.2% -0.2% 0.9%
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 7) 3.3% 2.6% 3.8%  
17:00   GBP Thomson Reuters IPSOS PCSI (Tháng 8) 48.3   49.0  
17:00   EUR Italy Thomson Reuters IPSOS PCSI (Tháng 8) 42.97   44.92  
17:00   EUR Germany Thomson Reuters IPSOS PCSI (Tháng 8) 54.17   55.17  
17:00   EUR France Thomson Reuters IPSOS PCSI (Tháng 8) 45.21   44.22  
17:00   EUR Reserve Assets Total (Tháng 7) 797.86B   770.78B
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp 1,726K 1,690K 1,687K
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 7) 1.0% 0.4% 0.3%
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu 220K 214K 211K
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần 213.75K   212.75K
19:30   USD Năng Suất Phi Nông Nghiệp ()   2.3% 1.5% 3.5%
19:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Empire State tại NY (Tháng 8) 4.80 3.00 4.30  
19:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed Philadelphia (Tháng 8) 16.8 10.0 21.8  
19:30   USD Tình Hình Kinh Doanh của Fed Philly (Tháng 8) 32.6   38.0  
19:30   USD Chỉ Số CAPEX của Fed Philly (Tháng 8) 22.60   36.90  
19:30   USD Việc Làm của Fed Philly (Tháng 8) 3.6   30.0  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Mới của Fed Philly (Tháng 8) 25.8   18.9  
19:30   USD Giá Thanh Toán Fed Philly (Tháng 8) 12.80   16.10  
19:30   USD Kiểm Soát Bán Lẻ (Tháng 7) 1.0% 0.3% 0.7%  
19:30   USD Retail Sales (Tháng 7) 3.45%   3.29%
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 7) 0.7% 0.3% 0.3%
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ không tính Khí Ga/Tự Động Hóa (Tháng 7) 0.9% 0.5% 0.6%
19:30   USD Phí Tổn Nhân Công Đơn Vị ()   2.4% 2.0% 5.5%
19:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP 73.7K   -9.6K
20:15   USD Tỷ Lệ Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 7) 77.5% 77.8% 77.8%
20:15   USD Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 7) 0.48%   1.15%
20:15   USD Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 7) -0.2% 0.1% 0.2%  
20:15   USD Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 7) -0.4% -0.1% 0.6%
21:00   USD Hàng Tồn Kho Kinh Doanh (Tháng 6) 0.0% 0.1% 0.3%  
21:00   USD Chỉ Số Thị Trường Nhà Ở của NAHB (Tháng 8) 66 65 65  
21:00   USD Retail Inventories Ex Auto (Tháng 6) -0.1%   -0.1%  
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên 49B 58B 55B  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần 2.040%   2.065%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần 1.950%   2.050%  
16/8/2019
03:00   USD Mua Trái Phiếu Kho Bạc Nước Ngoài của Mỹ (Tháng 6) -7.70B   -32.80B
03:00   USD Luồng Vốn Ròng Tổng Thể (Tháng 6) 1.70B   37.60B
03:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC (Tháng 6) 99.1B 4.4B 4.6B
03:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC ngoại trừ các giao dịch hối đoái hoán đổi (Tháng 6) 79.90B   -13.60B
05:30   NZD Chỉ Số PMI của Business NZ (Tháng 7) 48.2 51.8 51.3  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài 173.1B   292.0B
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản -187.0B   -339.9B  
07:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 7) -11.20% -15.20% -17.40%
07:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 7) 3.70% 2.70% -7.80%
07:30   SGD Cán Cân Mậu Dịch của Singapore 2.830B   2.450B  
09:00   JPY Thomson Reuters IPSOS PCSI (Tháng 8) 39.44   40.27  
09:00   CNY China Thomson Reuters IPSOS PCSI (Tháng 8) 71.26   78.83  
10:00   NZD Cổ Quyền Nước Ngoài RBNZ (Tháng 7) 51.70%   50.30%  
15:30   HKD GDP Hồng Kông () -0.4%   1.3%  
15:30   HKD GDP Hồng Kông () 0.5% 0.6% 0.6%  
16:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 6) 20.6B 16.3B 22.6B
18:00   USD Báo Cáo Hàng Tháng OPEC        
18:30   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ 12.2%   12.2%  
18:30   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi 10.1%   10.6%  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD 430.57B   428.95B  
19:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 7) 1.336M 1.270M 1.232M  
19:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 7) 8.4% 3.1% -5.2%  
19:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 7) 1.191M 1.257M 1.241M
19:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 7) -4.0%   -1.8%
19:30   CAD Thu Mua Chứng Khoán Nước Ngoài (Tháng 6) -3.98B   10.28B
19:30   CAD Thu Mua Chứng Khoán Nước Ngoài của người Canada (Tháng 6) 6.61B   4.12B
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 8)   2.60%   2.50%  
21:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 8)   82.3 89.0 90.5  
21:00   USD Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 8)   92.1 97.2 98.4  
21:00   USD Chỉ số Tình Trạng Hiện Tại của Michigan (Tháng 8)   107.4 110.4 110.7  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 8)   2.7%   2.6%  
17/8/2019
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan 770   764  
00:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ 935   934  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC -95.8K   -102.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC -46.6K   -44.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC -53.6K   -58.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC 161.6K   221.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC 382.1K   375.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC 290.1K   292.5K  
02:30   USD CFTC Nasdaq 100 speculative positions 24.2K   39.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC -212.6K   -200.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC 7.4K   88.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC 39.3K   49.8K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC -17.6K   -25.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC 16.3K   21.5K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC 14.2K   24.2K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC -13.0K   -16.4K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC -62.9K   -55.5K  
02:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC 0.7K   9.3K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC 24.7K   10.6K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC -13.4K   -11.6K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC -46.6K   -44.0K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu