_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 08:24 (GMT +7:00)  
29/01/2023 - 04/02/2023
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
29/1/2023
09:00   VND Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam 0.52%   0.39%  
09:00   VND Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam 4.89%   4.55%  
09:00   VND Đầu Tư Trực Tiếp của Nước Ngoài vào Việt Nam (USD) 1.35B   22.40B  
09:00   VND Sản Lượng Công Nghiệp Việt Nam -8.0%   0.2%  
09:00   VND Doanh Số Bán Lẻ Việt Nam 20.0%   17.1%  
09:00   VND Cán Cân Mậu Dịch của Việt Nam 3,600M   1,740M
30/1/2023
04:45   NZD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 12) 6.72B   6.34B
04:45   NZD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 12) 7.19B   8.52B
04:45   NZD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 12) -475M -1,750M -2,180M
04:45   NZD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 12) -14,460M   -14,980M
13:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Phần Lan (Tháng 1)     -18.5  
13:00   EUR Niềm Tin Công Nghiệp của Phần Lan (Tháng 1)     -8  
14:00   SEK Swedish GDP (Quý 4)     1.2% 2.5%  
14:00   SEK GDP Thụy Điển (Quý 4)       0.6%  
14:00   NOK Chỉ Báo Tín Dụng (Tháng 12)     5.4%  
15:00   CHF Các Chỉ Báo Hàng Đầu KOF (Tháng 1)   93.3 92.2  
15:00   EUR CPI Tây Ban Nha     4.9% 5.7%  
15:00   EUR CPI Tây Ban Nha       0.2%  
15:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 1)     4.7% 5.5%  
15:00   EUR HICP của Tây Ban Nha       -0.1%  
15:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ Tây Ban Nha (Tháng 12)     -0.6%  
16:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch Italy với các quốc gia không thuộc Châu Âu (Tháng 12)     2.01B  
16:00   EUR GDP Đức (Quý 4)     0.8% 1.2%  
16:00   EUR GDP Đức (Quý 4)     0.0% 0.4%  
16:00   NOK Mua Ngoại Tệ Ngân Hàng Trung Ương (Tháng 2)     1,500.0M  
16:30   EUR Lòng Tin Kinh Doanh của Bồ Đào Nha (Tháng 1)     1.2  
16:30   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Bồ Đào Nha (Tháng 1)     -38.10  
17:00   EUR GDP của Bỉ (Quý 4)       0.2%  
17:00   EUR PPI Hi Lạp (Tháng 12)     26.2%  
17:00   EUR Cuộc Khảo Sát Doanh Nghiệp và Người Tiêu Dùng (Tháng 1)   97.0 95.8  
17:00   EUR Môi Trường Kinh Doanh (Tháng 1)     0.54  
17:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 1)   -20.9 -20.9  
17:00   EUR Kỳ Vọng Lạm Phát Tiêu Dùng (Tháng 1)     23.7  
17:00   EUR Cảm Tính Dịch Vụ (Tháng 1)   7.9 6.3  
17:00   EUR Cảm Tính Công Nghiệp (Tháng 1)   -0.6 -1.5
17:30   EUR CPI của Bỉ (Tháng 1)     10.35%  
17:30   EUR CPI của Bỉ (Tháng 1)     0.16%  
Ướm thử   EUR Lòng Tin Kinh Doanh của Tây Ban Nha     -5.1  
18:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
19:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IGP-M (Chỉ Số Giá Tổng Quát - Thị Trường) (Tháng 1)   0.20% 0.45%  
19:30   BRL Tỷ Lệ Nợ Ròng so với GDP (Tháng 12)     -20.1%  
19:30   BRL Số Dư Ngân Sách (Tháng 12)     57.000B  
19:30   BRL Thặng Dư Ngân Sách (Tháng 12)   -13.650B -70.371B  
19:30   BRL Tỷ Lệ Nợ so với GDP (Tháng 12)     74.5%  
21:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp     2.833%  
21:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp     2.285%  
21:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp     2.536%  
22:30   USD Chỉ Số Kinh Doanh Mfg Fed chi nhánh Dallas (Tháng 1)     -18.8  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng     4.575%  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng     4.685%  
31/1/2023
00:22   EUR PPI của Italy (Tháng 12)     2.6%  
00:22   EUR PPI của Italy (Tháng 12)     29.4%  
Ướm thử   USD Khảo Sát Cán Bộ Tín Dụng        
06:00   KRW Sản Lượng Công Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 12)   -5.1% -3.7%  
06:00   KRW Sản Lượng Công Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 12)   -0.2% 0.4%  
06:00   KRW Doanh Số Bán Lẻ của Hàn Quốc     -1.8%  
06:00   KRW Sản Lượng Khu Vực Dịch Vụ của Hàn Quốc (Tháng 12)     -0.6%  
06:30   JPY Tỷ lệ việc làm/đơn xin việc (Tháng 12)   1.36 1.35  
06:30   JPY Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 12)   2.5% 2.5%  
06:50   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 12)     -1.2% 0.2%  
06:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 1 tháng (Tháng 1)     2.8%  
06:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 2 tháng (Tháng 2)     -0.6%  
06:50   JPY Doanh Số của những Nhà Bán Lẻ Lớn     -1.1%  
06:50   JPY Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 12)   3.0% 2.5%  
07:30   AUD Tín Dụng Nhà Ở (Tháng 12)     0.4%  
07:30   AUD Khoản Tín Dụng Khu Vực Tư Nhân (Tháng 12)   0.5% 0.5%  
07:30   AUD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 12)     -1.0% 1.4%  
08:30   CNY Chỉ Số PMI Hỗn Hợp của Trung Quốc (Tháng 1)     42.6  
08:30   CNY Lợi nhuận Ngành Công Nghiệp của Trung Quốc (Tháng 7)     0.80%  
08:30   CNY Lợi Nhuận Ngành Công Nghiệp Từ Đầu Năm Tới Nay của Trung Quốc (Tháng 12)     -3.6%  
08:30   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 1)   49.7 47.0  
08:30   CNY Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 1)   52.0 41.6  
09:00   SGD Cho Vay Ngân Hàng Singapore     816.5B  
09:30   SGD Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Singapore (Quý 4)       2.0%  
10:35   JPY Đấu Giá JGB 2 Năm     0.043%  
12:00   JPY Đơn Đặt Hàng Xây Dựng (Tháng 12)     -9.7%  
12:00   JPY Lòng Tin Hộ Gia Đình (Tháng 1)   30.5 30.3  
12:00   JPY Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 12)   0.5% -1.4%  
12:00   SGD Chỉ Số Kỳ Vọng Kinh Doanh của Singapore (Quý 4)     -20.00  
13:00   ZAR Cung Tiền M3 (Tháng 12)   8.90% 8.76%  
13:00   ZAR Khoản Tín Dụng Khu Vực Tư Nhân (Tháng 12)   8.20% 8.30%  
13:30   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 1)     8.7%  
13:30   EUR Chỉ Số Chi Tiêu Tiêu Dùng Pháp (Tháng 12)   1.0% 0.5%  
13:30   EUR GDP của Pháp (Quý 4)     0.1% 0.2%  
13:30   EUR GDP của Pháp       1.0%  
14:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 12)   -2.2% -4.5%  
14:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 12)   11.6% 14.5%  
14:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng 12)   0.4% 1.1%  
14:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng 12)     -5.9%  
14:30   CHF Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 12)   -0.7% -1.3%  
14:45   EUR CPI Của Pháp       5.9%  
14:45   EUR CPI của Pháp     0.5% -0.1%  
14:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp       -0.1%  
14:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp       6.7%  
14:45   EUR PPI của Pháp (Tháng 12)     1.2%  
14:45   EUR PPI của Pháp     1.2%  
15:00   EUR GDP của Italy (Quý 4)     -0.1% 0.5%  
15:00   EUR GDP của Italy (Quý 4)     2.0% 2.6%  
15:30   HKD Cung Tiền M3 (Tháng 12)     -1.1%  
15:55   EUR Thay Đổi Thất Nghiệp của Đức (Tháng 1)   5K -13K  
15:55   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Đức (Tháng 1)   5.5% 5.5%  
15:55   EUR Thất Nghiệp của Đức (Tháng 1)     2.520M  
15:55   EUR Thất Nghiệp của Đức không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 1)     2.454M  
16:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hàng Tháng của Italy (Tháng 12)   7.8% 7.8%  
16:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Tây Ban Nha (Tháng 11)     2.70B  
16:00   EUR Khảo Sát Cho Vay Ngân Hàng ECB        
16:30   GBP Tín Dụng Tiêu Dùng của BOE (Tháng 12)   1.200B 1.507B  
16:30   GBP Cung Tiền M4 (Tháng 12)   1.2% -1.6%  
16:30   GBP Chấp Thuận Cho Vay Thế Chấp (Tháng 12)   43.00K 46.08K  
16:30   GBP Cho Vay Thế Chấp (Tháng 12)   3.70B 4.36B  
16:30   GBP Khoản Cho Vay Ròng Tới Các Cá Nhân   5.1B 5.9B  
16:30   EUR GDP Bồ Đào Nha (Quý 4)       4.9%  
16:30   EUR GDP Bồ Đào Nha (Quý 4)       0.4%  
17:00   INR Thâm Hụt Tài Chính Liên Bang (Tháng 12)     9,781.54B  
17:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ Hi Lạp (Tháng 11)     -2.2%  
17:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP     2.2% 2.3%  
17:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP     -0.1% 0.3%  
17:10   EUR Đấu Giá BTP 10 Năm của Italy     3.96%  
17:10   EUR Đấu Giá BTP 5 Năm của Italy     3.48%  
17:30   EUR Đấu Giá Schatz 2 Năm của Đức     2.580%  
18:00   EUR CPI Bồ Đào Nha       9.6%  
18:00   EUR CPI Bồ Đào Nha       -0.3%  
18:30   INR Bản Đánh Giá Thông Tin Tiền Tệ và Tín Dụng của RBI        
19:00   INR Đầu Ra của Cơ Sở Hạ Tầng (Tháng 12)     5.4%  
19:00   ZAR Cán Cân Mậu Dịch của Nam Phi (Tháng 12)   5.50B 7.98B  
20:00   EUR CPI Đức (Tháng 1)     1.0% -0.8%  
20:00   EUR CPI Đức (Tháng 1)     9.2% 8.6%  
20:00   EUR HICP của Đức (Tháng 1)     1.3% -1.2%  
20:00   EUR HICP của Đức (Tháng 1)     10.0% 9.6%  
20:30   USD Phúc Lợi Việc Làm (Quý 4)     1.00%  
20:30   USD Chỉ Số Chi Phí Nhân Công (Quý 4)   1.1% 1.2%  
20:30   USD Tiền Lương Công Việc (Quý 4)     1.30%  
20:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP   3.50% 3.10%  
20:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Tháng 11)   0.1% 0.1%  
20:55   USD Chỉ Số Redbook     4.6%  
21:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 11)     9.8%  
21:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 11)   -0.4% 0.0%  
21:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 11)     392.7  
21:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 11)   -0.5% -0.5%  
21:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (không điều chỉnh theo thời vụ (viết tắt là n.s.a.)) (Tháng 11)     -0.8%  
21:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (Tháng 11)   6.9% 8.6%  
21:45   USD Chỉ số PMI Chicago (Tháng 1)   44.9 45.1
22:00   USD Niềm Tin Tiêu Dùng của CB (Tháng 1)   109.0 108.3  
22:30   USD Doanh Thu Dịch Vụ của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 1)     -0.6  
22:30   USD Triển Vọng Ngành Dịch Vụ Texas (Tháng 1)     -19.8  
1/2/2023
04:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API     3.378M  
04:30   AUD Chỉ Số Sản Xuất của AIG (Tháng 12)     44.7  
04:45   NZD Thay Đổi Việc Làm (Quý 4)   0.3% 1.3%  
04:45   NZD Labor Cost Index (Quý 4)     3.8%  
04:45   NZD Chỉ Số Chi Phí Lao Động (Quý 4)   1.1% 1.1%  
04:45   NZD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Quý 4)   3.2% 3.3%  
05:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất   49.8 50.2  
07:00   KRW Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 1)   -11.3% -9.6%  
07:00   KRW Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 1)   -3.6% -2.5%  
07:00   KRW Cán Cân Mậu Dịch của Hàn Quốc (Tháng 1)   -9.27B -4.69B  
07:01   GBP Chỉ Số Giá Cửa Hàng của BRC     7.3%  
07:30   KRW Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei Hàn Quốc (Tháng 1)     48.2  
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 1)   48.9 48.9  
08:01   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Ai Len (Tháng 1)     48.7  
08:45   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Caixin Trung Quốc (Tháng 1)   49.5 49.0  
10:35   JPY Đấu Giá JGB 10 Năm     0.500%  
12:00   INR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei S&P Global (Tháng 1)     57.8  
12:30   AUD Giá Cả Hàng Hóa     15.6%  
13:00   INR Ngân Sách Liên Bang Ấn Độ           
14:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide   -0.6% -0.1%  
14:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide     2.8%  
14:30   SEK Chỉ Số PMI Sản Xuất của Thụy Điển (Tháng 1)     45.9  
15:15   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Tây Ban Nha (Tháng 1)   47.9 46.4  
15:30   CHF PMI procure.ch (Tháng 1)   54.3 54.1  
15:30   HKD GDP Hồng Kông       -2.6%  
15:30   HKD GDP Hồng Kông       -4.5%  
15:45   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Italy (Tháng 1)   49.6 48.5  
15:50   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 1)   50.8 50.8  
15:55   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 1)   47.0 47.0  
16:00   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Hi Lạp (Tháng 1)     47.2  
16:00   NOK PMI Sản Xuất của Na Uy (Tháng 1)     50.0  
16:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 1)   48.8 48.8  
16:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 1)   46.7 46.7  
17:00   USD Cuộc họp OPEC           
17:00   EUR CPI của Italy (Tháng 1)     0.1% 0.3%  
17:00   EUR CPI của Italy (Tháng 1)     11.6% 11.6%  
17:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 1)     0.2% 0.2%  
17:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 1)     11.2% 12.3%  
17:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Hi Lạp (Tháng 12)     11.4%  
17:00   EUR CPI Lõi     5.4% 5.2%  
17:00   EUR CPI Lõi     -0.2% 0.6%  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 1)     9.1% 9.2%  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI     -0.3% -0.4%  
17:00   EUR Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 1)     120.52  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 1)     6.9% 6.9%  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm       0.7%  
17:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 12)   6.5% 6.5%  
17:30   EUR Đấu Giá Bund 10 Năm của Đức     2.250%  
18:00   EUR Thất Nghiệp ở Ai Len     4.4K  
19:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA     6.20%  
19:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA     7.0%  
19:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA     205.4  
19:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp     255.3  
19:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp     502.3  
19:00   BRL Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI của Brazil (Tháng 12)     -0.54%  
19:00   ZAR Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ (Tháng 1)     16.20%  
19:00   ZAR Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ (Tháng 1)     41.78K  
20:00   BRL Chỉ Số PMI Sản Xuất của S&P Global (Tháng 1)     44.2  
20:15   USD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP (Tháng 1)   170K 235K  
20:45   EUR Cuộc Họp Báo ECB           
21:30   CAD Chỉ Số PMI Sản Xuất của (Tháng 1)     49.2  
21:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 1)   46.8 46.8  
22:00   USD Chi Tiêu Xây Dựng (Tháng 12)   -0.1% 0.2%  
22:00   USD Chỉ Số Việc Làm Sản Xuất của ISM (Tháng 1)   50.0 51.4  
22:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Sản Xuất Mới ISM (Tháng 1)     45.2  
22:00   USD Chỉ Số PMI Sản Xuất của ISM (Tháng 1)   48.0 48.4  
22:00   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất của ISM (Tháng 1)   40.0 39.4  
22:00   USD Cơ Hội Việc Làm của JOLTs (Tháng 12)   10.200M 10.458M  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Thô     0.533M  
22:30   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA     0.128M  
22:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     -1.791M  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     4.267M  
22:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     -0.009M  
22:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA     -0.507M  
22:30   USD Sản Xuất Xăng     -0.034M  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     -0.234M  
22:30   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA     0.8%  
22:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu   1.767M 1.763M  
2/2/2023
01:00   BRL Cán Cân Mậu Dịch Brazil     4.80B  
02:00   USD Bản Tuyên Bố của FOMC        
02:00   USD Quyết Định Lãi Suất   4.75% 4.50%  
02:30   USD Cuộc Họp Báo FOMC           
04:00   BRL Quyết Định Lãi Suất của Brazil   13.75% 13.75%  
04:45   NZD Cho Phép Xây Dựng (Tháng 12)     7.0%  
04:45   NZD Thay Đổi Việc Làm (Quý 4)     1.3%  
04:45   NZD Tỷ Phần Tham Gia (Quý 4)   71.00% 71.70%  
04:45   NZD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Quý 4)     3.3%  
06:00   KRW CPI Hàn Quốc (Tháng 1)   0.5% 0.2%  
06:00   KRW CPI Hàn Quốc (Tháng 1)   5.0% 5.0%  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     -344.2B  
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     -83.0B  
06:50   JPY Cơ Sở Tiền Tệ   -3.2% -6.1%  
07:30   AUD Chấp Thuận Xây Dựng (Tháng 12)     1.1% -9.0%  
07:30   AUD Lòng Tin Kinh Doanh Hàng Quý của NAB     9  
07:30   AUD Chấp Thuận Nhà Ở Tư Nhân (Tháng 12)       -2.5%  
10:35   JPY Đấu Giá JGB 10 Năm     0.500%  
14:00   EUR Số Dư Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ của Đức (Tháng 12)     16.9B  
14:00   EUR Xuất Khẩu Đức (Tháng 12)   -3.5% -0.3%  
14:00   EUR Nhập Khẩu Đức (Tháng 12)   -0.5% -3.3%  
14:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Đức (Tháng 12)   9.0B 10.8B  
14:45   EUR Số Dư Ngân Sách Nhà Nước Pháp (Tháng 12)     -159.3B  
15:00   CHF Môi Trường Tiêu Dùng của SECO ()     -38  
15:00   EUR Thay Đổi Thất Nghiệp của Tây Ban Nha   -15.2K -43.7K  
15:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IGP-Fipe (Chỉ Số Giá Tổng Quát - Viện Nghiên Cứu Kinh Tế Fipe) (Tháng 1)     0.54%  
16:00   EUR Đấu Giá Obligacion 10 Năm của Tây Ban Nha     3.306%  
17:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Hi Lạp (Tháng 12)     11.4%  
18:00   EUR Đấu Giá OAT 10 Năm của Pháp     2.77%  
19:00   GBP Cắt giảm theo số phiếu của MPC (Tháng 1)   0 0  
19:00   GBP Gia tăng theo số phiếu của MPC (Tháng 1)   7 7  
19:00   GBP Không thay đổi theo số phiếu của MPC (Tháng 1)   2 2  
19:00   GBP Quyết Định Lãi Suất (Tháng 1)   4.00% 3.50%  
19:00   GBP Biên Bản Họp của MPC        
19:30   USD Cắt Giảm Việc Làm của hãng Challenger (Tháng 1)     43.651K  
19:30   USD Cắt Giảm Việc Làm của hãng Challenger     129.1%  
20:00   SGD PMI Singapore     49.7  
20:15   EUR Tỷ Lệ Phương Tiện Tiền Gửi (Tháng 2)   2.50% 2.00%  
20:15   EUR Công Cụ Cho Vay Thanh Khoản của Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu     2.75%  
20:15   EUR Báo cáo chính sách tiền tệ của ECB        
20:15   EUR Quyết Định Lãi Suất (Tháng 2)   3.00% 2.50%  
20:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   1,675K 1,675K  
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   200K 186K  
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     197.50K  
20:30   USD Năng Suất Phi Nông Nghiệp (Quý 4)     2.4% 0.8%  
20:30   USD Phí Tổn Nhân Công Đơn Vị (Quý 4)     1.5% 2.4%  
20:30   CAD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 12)   1.5% 14.1%  
20:45   EUR Cuộc Họp Báo ECB           
Ướm thử   EUR Đấu Giá OAT 10 Năm của Pháp     2.77%  
21:15   GBP Bài phát biểu của Bailey, Thống đốc BoE           
22:00   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 12)     6.3%  
22:00   USD Hàng Hóa Lâu Bền Không Bao Gồm Vận Tải (Tháng 12)     -0.1%  
22:00   USD Đơn Hàng Nhà Máy (Tháng 12)   2.3% -1.8%  
22:00   USD Đơn hàng nhà máy không tính vận chuyển (Tháng 12)     -0.8%  
22:15   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
22:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên     -91B  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     4.500%  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     4.525%  
3/2/2023
00:30   CHF Bài Phát Biểu của Thomas Jordan, Chủ Tịch SNB        
01:30   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
04:00   KRW Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Hàn Quốc - USD     423.16B  
04:30   AUD Chỉ số Xây Dựng của AIG (Tháng 12)     48.2  
05:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ   48.3 47.3  
07:30   AUD Cho Vay Mua Nhà     -2.0%  
07:30   AUD Đầu Tư Tài Chính Nhà Ở     -3.6%  
07:30   JPY Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 1)     52.4  
07:30   HKD Chỉ số PMI Sản Xuất của Hồng Kông (Tháng 1)     49.6  
08:01   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Ai Len (Tháng 1)     52.7  
08:45   CNY Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Caixin Trung Quốc (Tháng 1)   51.6 48.0  
12:00   INR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Nikkei Ấn Độ (Tháng 1)     58.5  
12:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng 12)     -3.7%  
12:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng 12)     6.2%  
14:15   ZAR PMI Tổng Thể Nền Kinh Tế của HSBC (Tháng 1)     50.2  
14:30   SEK Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 1)     53.0  
14:45   EUR Sản Lượng Công Nghiệp Pháp (Tháng 12)   0.2% 2.0%  
15:15   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Tây Ban Nha (Tháng 1)   50.5 51.6  
15:30   CHF Bài Phát Biểu của Maechler, Thành Viên Hội Đồng Thống Đốc SNB           
15:30   HKD Doanh Số Bán Lẻ Hồng Kông (Tháng 12)     -4.2%  
15:45   EUR Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp của Ý (Tháng 1)     49.6  
15:45   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Italy (Tháng 1)   51.0 49.9  
15:50   EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của S&P Global Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 1)   49.0 49.0  
15:50   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 1)   49.2 49.2  
15:55   EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 1)   49.7 49.7  
15:55   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 1)   50.4 50.4  
16:00   NOK Thay Đổi Thất Nghiệp (Tháng 1)     58.78K  
16:00   NOK Tỷ Lệ Thất Nghiệp không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 1)   1.70% 1.60%  
16:00   EUR PMI Hỗn Hợp của S&P Global (Tháng 1)   50.2 50.2  
16:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 1)   50.7 50.7  
16:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp (Tháng 1)   47.8 47.8  
16:30   GBP Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 1)   48.0 48.0  
17:00   NOK Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 1)     1.50%  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 12)   -0.4% -0.9%  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 12)   22.6% 27.1%  
19:00   BRL Brazilian Industrial Production (Tháng 12)     -0.1%  
19:00   BRL Sản Lượng Công Nghiệp của Brazil (Tháng 12)   -1.0% 0.9%  
19:15   GBP Bài Phát Biểu của Pill, Ủy Viên Ủy Ban Chính Sách Tiền Tệ, Ngân Hàng Trung Ương Anh           
20:00   BRL PMI Hỗn Hợp của S&P Global (Tháng 1)     49.1  
20:00   BRL Chỉ Số PMI Dịch Vụ của S&P Global (Tháng 1)     51.0  
20:00   EUR Bài Phát Biểu của Elderson từ ECB           
20:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (YOY) (Tháng 1)   4.3% 4.6%  
20:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (Tháng 1)   0.3% 0.3%  
20:30   USD Giờ Làm Việc Trung Bình Hàng Tuần (Tháng 1)   34.3 34.3  
20:30   USD Bảng Lương Chính Phủ (Tháng 1)     3.0K  
20:30   USD Bảng Lương Sản Xuất (Tháng 1)   5K 8K  
20:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp (Tháng 1)   185K 223K  
20:30   USD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 1)     62.3%  
20:30   USD Mức Chuẩn Bảng Lương     374.00  
20:30   USD Mức Chuẩn Bảng Lương, không điều chỉnh theo thời vụ     462.00K  
20:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp Tư Nhân (Tháng 1)   168K 220K  
20:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp U6 (Tháng 1)     6.5%  
20:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 1)   3.6% 3.5%  
21:45   USD PMI Hỗn Hợp của S&P Global (Tháng 1)     46.6  
21:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 1)   46.6 46.6  
22:00   USD Hoạt Động Kinh Doanh Phi Sản Xuất ISM (Tháng 1)   59.5 54.7  
22:00   USD Chỉ Số Việc Làm Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 1)     49.8  
22:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Mới Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 1)     45.2  
22:00   USD Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 1)   50.3 49.6  
22:00   USD Chỉ Số Giá Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 1)     67.6  
4/2/2023
01:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     609  
01:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     771  
03:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     -23.9K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     5.9K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     20.2K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     277.4K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     249.8K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     157.7K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC     -25.3K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -171.0K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     -209.0K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     25.7K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     155.2K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     -48.3K  
03:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -30.7K  
03:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -9.5K  
03:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -33.2K  
03:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     22.8K  
03:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -21.6K  
03:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     2.2K  
03:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     134.3K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu