_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 05:14 (GMT -11:00)  
18/10/2020 - 24/10/2020
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
18/10/2020
02:05   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
04:00   USD Các buổi họp của IMF        
12:01   GBP Chỉ Số Giá Nhà của Rightmove 1.1%   0.2%  
12:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch được Điều Chỉnh 0.48T   0.35T  
12:50   JPY Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 9) -4.9% -2.4% -14.8%  
12:50   JPY Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 9) -17.2% -21.4% -20.8%  
12:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 9) 675.0B 989.8B 248.6B  
15:00   CNY Đầu Tư Tài Sản Cố Định Trung Quốc (Tháng 9) 0.8% 0.8% -0.3%  
15:00   CNY GDP Trung Quốc () 4.9% 5.2% 3.2%  
15:00   CNY GDP Trung Quốc () 2.7% 3.2% 11.7%
15:00   CNY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội (GDP) tính từ đầu năm tới nay của Trung Quốc () 0.7%   -1.6%  
15:00   CNY Sản Lượng Công Nghiệp của Trung Quốc (Tháng 9) 6.9% 5.8% 5.6%  
15:00   CNY Sản Lượng Ngành Công Nghiệp của Trung Quốc Từ Đầu Năm Tới Nay (Tháng 9) 1.2%   0.4%  
15:00   CNY Doanh Số Bán Lẻ Trung Quốc (Tháng 9) 3.3% 1.8% 0.5%  
15:00   CNY Doanh Số Bán Lẻ Từ Đầu Năm Tới Nay của Trung Quốc (Tháng 9) -7.87%   -9.21%  
15:00   CNY Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Trung Quốc 5.4%   5.6%  
15:00   CNY Cuộc Họp Báo của Cục Thống Kê Quốc Gia Trung Quốc           
20:15   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
21:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Tây Ban Nha -1.74B   -0.31B  
22:00   EUR Sản Lượng Ngành Xây Dựng (Tháng 8) 2.57%   0.29%
22:30   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Bồ Đào Nha (Tháng 8) -2.268B   -2.928B  
23:00   EUR Báo Cáo Hàng Tháng của NHTW Đức        
19/10/2020
00:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
00:30   EUR Bài Phát Biểu của Mersch ECB           
01:00   USD Chủ tịch Fed Powell phát biểu           
01:30   CAD Doanh Số Bán Sỉ (Tháng 8) 0.3% 0.3% 5.2%
01:40   EUR Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB           
01:45   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
02:00   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
02:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.646%   -0.628%  
02:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.685%   -0.656%  
02:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.678%   -0.637%  
03:00   USD Chỉ Số Thị Trường Nhà Ở của NAHB (Tháng 10) 85 83 83  
03:05   GBP Bài Phát Biểu của Cunliffe, Thành Viên MPC           
03:30   CAD BoC Business Survey        
04:00   GBP Bài Phát Biểu của Cunliffe, Thành Viên MPC           
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 0.100%   0.105%  
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 0.115%   0.115%  
04:45   USD Bài Phát Biểu của Clarida, Thành Viên FOMC           
05:00   EUR Bài Phát Biểu của Weidmann, chủ tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức           
07:20   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
08:00   USD Bài Phát Biểu của Harker, Thành Viên FOMC           
10:00   NZD Lòng Tin Kinh Doanh của NZIER () -40%   -63%  
10:00   NZD Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất () 92.6%   92.8%  
12:00   AUD Bài Phát Biểu của Kent, Trợ Lý Thống Đốc RBA           
13:30   AUD Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ        
14:30   CNY Giá Nhà ở Trung Quốc (Tháng 9) 4.6%   4.8%  
14:30   CNY Lãi Suất Cho Vay Cơ Bản của PBoC 3.85% 3.85% 3.85%  
18:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Phần Lan (Tháng 9) 8.4%   7.5%  
19:00   CHF Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 9) 3.279B 4.320B 3.543B
20:00   EUR PPI của Đức (Tháng 9) -1.0% -1.4% -1.2%  
20:00   EUR PPI của Đức (Tháng 9) 0.4% -0.1% 0.0%  
21:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai (Tháng 8) 19.9B 17.2B 16.6B  
21:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 8) 21.8B   25.5B  
21:30   HKD Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hồng Kông (Tháng 9) 6.4%   6.1%  
22:30   GBP Bài Phát Biểu của Vlieghe, Thành Viên MPC           
22:40   EUR Đấu Giá Schatz 2 Năm của Đức -0.800%   -0.730%  
20/10/2020
01:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 9) 5.2%   -0.5%  
01:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 9) 1.553M 1.520M 1.476M  
01:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 9) 1.9%   -6.7%
01:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 9) 1.415M 1.457M 1.388M
01:55   USD Chỉ Số Redbook 1.0%   0.4%  
01:55   USD Chỉ Số Redbook 2.5%   1.2%  
02:00   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
03:50   USD Bài Phát Biểu của Quarles, Thành Viên FOMC           
04:00   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade 0.4%   2.2%  
06:00   USD Chủ Tịch Fed chi nhánh Chicago Evans Phát Biểu           
09:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API 0.584M -1.900M -5.422M  
10:00   KRW PPI Hàn Quốc (Tháng 9) -0.4%   -0.5%  
10:00   KRW PPI Hàn Quốc (Tháng 9) 0.1%   0.5%  
13:30   AUD Chỉ Số Hàng Đầu của MI 0.2%   0.5%  
14:30   JPY Bài Phát Biểu của Sakurai, Thành Viên Hội Đồng NHTW Nhật Bản           
16:00   NZD Chi Tiêu Thẻ Tín Dụng -9.9%   -11.8%
19:00   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Lõi Tháng trên Tháng (Tháng 9) 0.6% 0.6% -0.6%  
19:00   GBP CPI Lõi (Tháng 9) 1.3% 1.3% 0.9%  
19:00   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 9) 0.3% 0.1% 0.1%  
19:00   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 9) 0.2% 0.1% 0.1%  
19:00   GBP RPI Lõi (Tháng 9) 0.3%   -0.3%  
19:00   GBP RPI Lõi (Tháng 9) 1.4%   0.8%  
19:00   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 9) 0.5% 0.5% 0.2%  
19:00   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 9) 0.4% 0.5% -0.4%  
19:00   GBP Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 9) 109.10   108.60  
19:00   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 9) 1.1% -0.4% -0.4%  
19:00   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 9) -3.7% -5.5% -5.8%  
19:00   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 9) -0.1% 0.1% 0.0%  
19:00   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 9) -0.9% -0.9% -0.9%  
19:00   GBP Số Tiền Vay Ròng Khu Vực Công (Tháng 9) 35.37B 32.40B 29.38B
19:00   GBP Yêu Cầu Giá Trị Thực Tiền Mặt Khu Vực Công Không Tính (Tháng 9) 31.484B   27.393B
19:00   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 9) 0.3% 0.4% -0.3%  
19:00   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 9) 1.1% 1.2% 0.5%  
20:00   EUR Bài Phát Biểu của Mauderer, từ Buba Đức           
20:30   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
20:45   EUR Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB           
21:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà 2.5%   2.3%  
22:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Bỉ (Tháng 10) -17   -16  
22:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Hi Lạp (Tháng 8) 0.080B   -0.874B  
23:00   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
21/10/2020
00:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 3.02%   3.00%  
00:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA -0.6%   -0.7%  
00:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 304.6   311.1  
00:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 794.2   798.9  
00:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 3,620.5   3,612.3  
00:30   INR Cung Tiền M3 của Ấn Độ 12.1%   12.2%  
01:10   GBP Bài Phát Biểu của Ramsden, Thành Viên MPC           
01:30   CAD CPI Thông Thường 1.5%   1.5%  
01:30   CAD CPI Lõi (Tháng 9) 0.1%   0.0%  
01:30   CAD CPI Lõi (Tháng 9) 1.0%   0.8%  
01:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 8) 0.5% 0.9% -0.4%
01:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 9) -0.1% -0.1% -0.1%  
01:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 9) 0.5% 0.4% 0.1%  
01:30   CAD CPI Trung Bình 1.9%   1.9%  
01:30   CAD Chỉ Số Giá Nhà Ở Mới (Tháng 9) 1.2% 0.5% 0.5%  
01:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 8) 0.4% 1.1% 0.6%
01:30   CAD CPI Lược Bỏ 1.8%   1.7%  
01:50   USD Bài Phát Biểu của Brainard, Thành Viên FOMC           
02:30   USD Báo Cáo Trữ Dầu Seevol Cushing 1.180M   3.923M  
03:00   USD Bài Phát Biểu của Mester, Thành Viên FOMC           
03:30   USD Dự Trữ Dầu Thô -1.001M -1.021M -3.818M  
03:30   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA -0.551M   -0.276M  
03:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô -1.069M   0.078M  
03:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma 0.975M 1.180M 2.906M  
03:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất -0.138M   -0.263M  
03:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA -3.832M -1.743M -7.244M  
03:30   USD Sản Xuất Xăng -0.307M   -0.282M  
03:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ 0.350M   -0.398M  
03:30   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA -2.2% 0.7% -2.0%  
03:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu 1.895M -1.829M -1.626M  
05:00   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
06:00   USD Đấu giá Trái phiếu 20 Năm     1.213%  
06:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil     0.234B  
07:00   USD Báo cáo Beige Book        
11:30   AUD Bài Phát Biểu của Debelle, Trợ Lý Thống Đốc RBA           
12:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     1,946.5B  
12:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     1,421.0B  
13:30   AUD Lòng Tin Kinh Doanh Hàng Quý của NAB     -15  
19:00   EUR Môi Trường Tiêu Dùng của Gfk Đức (Tháng 11)   -2.8 -1.6  
19:00   NOK Niềm Tin Công Nghiệp ()     -10.1  
19:00   NOK Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Na Uy (Tháng 8)   5.1% 5.2%  
19:45   EUR Khảo Sát Kinh Doanh của Pháp (Tháng 10)   96 96  
20:00   EUR Bài Phát Biểu của Panetta, từ ECB           
21:30   GBP Bài Phát Biểu của Haldane, Thành Viên MPC BoE           
22:00   HKD CPI Hồng Kông (Tháng 9)     -0.40%  
22:25   GBP Bài phát biểu của Bailey, Thống đốc BoE           
23:00   GBP Đơn Đặt Hàng Xu Hướng Công Nghiệp của CBI (Tháng 10)   -45 -48  
Ướm thử   GBP Đấu Giá Gilt Kho Bạc 30 Năm     0.784%  
22/10/2020
01:00   GBP Sản Lượng Thép (Tấn)     566.40K  
01:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   9,500K 10,018K  
01:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   860K 898K  
01:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     866.25K  
03:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 9)   6.30M 6.00M  
03:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 9)   5.0% 2.4%  
03:00   USD Chỉ Số Hàng Đầu của Mỹ (Tháng 9)   0.7% 1.2%  
03:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 10)   -15.0 -13.9  
03:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên   55B 46B  
04:00   USD Chỉ Số Hỗn Hợp Fed KC (Tháng 10)     11  
04:00   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed KC (Tháng 10)     18  
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     0.090%  
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     0.095%  
06:00   USD Đấu Giá TIPS 5 Năm     0.020%  
06:10   USD Bài Phát Biểu của Barkin, Thành Viên FOMC           
10:45   NZD Hàng Hóa Xuất Khẩu     4.41B  
10:45   NZD Hàng Hóa Nhập Khẩu     4.76B  
10:45   NZD Cán Cân Mậu Dịch     1,340M  
10:45   NZD Cán Cân Mậu Dịch     -353M  
11:00   USD Bài Phát Biểu của Kaplan, Thành Viên FOMC           
11:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất       55.4  
11:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ       50.8  
11:45   NZD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI ()   1.7% 1.5%  
11:45   NZD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) ()   0.9% -0.5%  
12:01   GBP Niềm Tin Tiêu Dùng của Gfk (Tháng 10)   -28 -25  
12:30   JPY Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 9)     0.2%  
12:30   JPY CPI Lõi Quốc Gia (Tháng 9)   -0.4% -0.4%  
12:30   JPY CPI Quốc Gia     0.3%  
12:30   JPY CPI Quốc Gia (Tháng 9)     0.2%  
12:30   JPY Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Của Tokyo không bao gồm Thực Phẩm và Năng Lượng (Tháng 10)     -0.1%  
13:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 10)       47.7  
13:30   JPY Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 10)       46.9  
13:30   SGD Chỉ Số Tài Sản URA ()     0.80%  
14:00   USD Presidential Debate        
17:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Tất Cả Các Ngành     1.3%  
18:00   SGD CPI Singapore (Tháng 9)   -0.3% -0.4%  
19:00   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 9)   5.0% 4.3%  
19:00   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 9)   0.5% 0.6%  
19:00   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 9)   0.4% 0.8%  
19:00   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 9)   3.7% 2.8%  
20:15   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 10)     51.0 51.2  
20:15   EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của Markit Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 10)     48.0 48.5  
20:15   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 10)     46.8 47.5  
20:30   SEK Swedish PPI (Tháng 9)     -4.6%  
20:30   SEK PPI Thụy Điển (Tháng 9)     -0.2%  
20:30   EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 10)     53.2 54.7  
20:30   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 10)     55.1 56.4  
20:30   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 10)     49.2 50.6  
21:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh Ifo của Đức (Tháng 10)   93.8 93.4  
21:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 10)     53.1 53.7  
21:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 10)     49.3 50.4  
21:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 10)     47.0 48.0  
21:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp (Tháng 10)     55.6 55.7  
21:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 10)     54.3 54.1  
21:30   GBP Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 10)     55.0 56.1  
23/10/2020
00:00   BRL Niềm Tin Tiêu Dùng FGV (Tháng 10)     83.4  
00:30   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ     5.1%  
00:30   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi     10.5%  
00:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     551.51B  
01:00   GBP Sản Lượng Thép (Tấn) (Tháng 9)     566.40K  
01:00   EUR Bài Phát Biểu của Mauderer, từ Buba Đức           
Ướm thử   GBP Autumn Forecast Statement           
01:30   BRL Tài Khoản Vãng Lai (USD) (Tháng 9)   3.00B 3.72B  
01:30   BRL Đầu tư trực tiếp của nước ngoài (USD) (Tháng 9)   2.10B 1.43B  
02:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh của Ngân Hàng Quốc Gia Bỉ (Tháng 10)   -11.5 -10.8  
02:30   BRL Thu Nhập Thuế Liên Bang (Tháng 8)   118.50B 121.40B  
02:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 10)     53.4 53.2  
02:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 10)       54.3  
02:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 10)     54.6 54.6  
03:00   GBP Bài Phát Biểu của Ramsden, Thành Viên MPC           
03:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng 10)   0.81% 0.45%  
03:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng 10)   3.40% 2.65%  
06:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     205  
06:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     282  
08:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     -9.8K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     168.6K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     59.2K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     260.0K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     472.8K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     240.7K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC     17.9K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     69.2K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     40.2K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     40.8K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     254.8K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     42.8K  
08:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -13.6K  
08:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     12.2K  
08:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     3.9K  
08:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     -26.6K  
08:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     20.0K  
08:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     6.5K  
08:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     168.6K  
24/10/2020
21:30   VND Đầu Tư Trực Tiếp của Nước Ngoài vào Việt Nam (USD)     13.76B  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu