_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 16:26 (GMT -11:00)  
31/05/2020 - 06/06/2020
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
31/5/2020
11:30   AUD Chỉ Số Sản Xuất của AIG (Tháng 5) 41.6   35.8  
12:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất 44.0 42.8 44.1
12:50   JPY Chi Phí Đầu Tư () 4.3%   -3.5%  
13:00   KRW Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 5) -23.7% -25.1% -24.3%  
13:00   KRW Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 5) -21.1% -15.8% -15.9%  
13:00   KRW Cán Cân Mậu Dịch của Hàn Quốc (Tháng 5) 0.44B   -1.39B  
13:30   KRW Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei Hàn Quốc (Tháng 5) 41.3   41.6  
13:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5) 38.4 38.4 41.9  
13:30   VND Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei Việt Nam 42.7   32.7  
14:00   AUD Mức Độ Lạm Phát của MI -1.2%   -0.1%  
14:45   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Caixin Trung Quốc (Tháng 5) 50.7 49.6 49.4  
18:00   INR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei Markit (Tháng 5) 30.8 38.0 27.4  
19:30   SEK Chỉ Số PMI Sản Xuất của Thụy Điển (Tháng 5) 39.2   36.4
19:30   AUD Giá Cả Hàng Hóa -7.4%   -7.3%
20:15   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Tây Ban Nha (Tháng 5) 38.3 38.0 30.8  
20:45   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Italy (Tháng 5) 45.4 37.1 31.1  
20:50   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 5) 40.6 40.3 31.5  
20:55   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 5) 36.6 36.8 34.5  
21:00   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Hi Lạp (Tháng 5) 41.1   29.5  
21:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5) 39.4 39.5 33.4  
21:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5) 40.7 40.7 32.6  
21:30   HKD Doanh Số Bán Lẻ Hồng Kông (Tháng 4) -36.1%   -42.0%  
22:00   ZAR Chỉ Số PMI Sản Xuất Nam Phi 50.2   46.1  
1/6/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Đức - Lễ Hiện Xuống
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Thụy Sỹ - Lễ Ngũ Tuần
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Na Uy - Lễ Ngũ Tuần
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ New Zealand - Sinh Nhật Nữ Hoàng
00:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
01:00   ZAR Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ (Tháng 5) 12.93K   0.57K  
01:00   ZAR Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ (Tháng 5) -68.00%   -98.40%  
02:00   BRL Chỉ Số PMI Sản Xuất của Markit (Tháng 5) 38.3   36.0  
02:30   CAD Chỉ Số PMI Sản Xuất của RBC (Tháng 5) 40.6   33.0  
02:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5) 39.8 39.8 36.1  
03:00   USD Chi Tiêu Xây Dựng (Tháng 4) -2.9% -6.0% 0.9%  
03:00   USD Chỉ Số Việc Làm Sản Xuất của ISM (Tháng 5) 32.1 35.0 27.5  
03:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Sản Xuất Mới ISM (Tháng 5) 31.8   27.1  
03:00   USD Chỉ Số PMI Sản Xuất của ISM (Tháng 5) 43.1 43.0 41.5  
03:00   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất của ISM (Tháng 5) 40.8 37.0 35.3  
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 0.150%   0.130%  
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 0.170%   0.160%  
07:00   BRL Cán Cân Mậu Dịch Brazil (Tháng 5) 4.50B 4.74B 6.70B  
11:45   NZD Cho Phép Xây Dựng (Tháng 4) -6.5%   -21.7%
11:45   NZD Điều Kiện Mậu Dịch - Giá Xuất Khẩu () -0.2% -1.0% 3.0%  
11:45   NZD Điều Kiện Mậu Dịch - Khối Lượng Xuất Khẩu () 1.8% -0.1% 1.7%  
11:45   NZD Điều Kiện Mậu Dịch - Giá Nhập Khẩu () 0.5% -0.9% 0.3%  
11:45   NZD Chỉ Số Đáp Số của Mậu Dịch () -0.7% 1.3% 2.6%  
12:00   KRW CPI Hàn Quốc (Tháng 5) -0.2% -0.2% -0.6%  
12:00   KRW CPI Hàn Quốc (Tháng 5) -0.3% -0.2% 0.1%  
12:00   KRW GDP Hàn Quốc () -1.3% -1.4% 1.3%  
12:00   KRW GDP Hàn Quốc () 1.4% 1.3% 2.3%  
12:50   JPY Cơ Sở Tiền Tệ 3.9%   2.3%  
13:01   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Ai Len (Tháng 5) 39.2   36.0  
14:30   AUD Hàng tồn kho Kinh Doanh () -1.2% -0.7% 0.3%  
14:30   AUD Lợi Nhuận Hoạt Động Gộp Công Ty () 1.1% -3.5% -3.5%  
14:30   AUD Lợi Nhuận Trước Thuế Công Ty () -16.2%   -0.6%  
14:30   AUD Tài Khoản Vãng Lai () 8.4B 6.3B 1.0B  
14:30   AUD Đóng Góp Xuất Khẩu Ròng () 0.5% 0.3% 0.1%  
16:35   JPY Đấu Giá JGB 10 Năm 0.000%   -0.001%  
17:30   AUD Quyết Định Lãi Suất (Tháng 6) 0.25% 0.25% 0.25%  
17:30   AUD Bản Công Bố Lãi Suất của RBA        
19:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 5) 1.8% 2.8% 3.7%  
19:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 5) -1.7% -1.0% 0.9%
19:30   CHF Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4) -19.9%   -5.8%
19:45   EUR Số Dư Ngân Sách Nhà Nước Pháp (Tháng 4) -92.1B   -52.5B  
20:00   EUR Thay Đổi Thất Nghiệp của Tây Ban Nha 26.6K   282.9K  
20:30   CHF PMI procure.ch (Tháng 5) 42.1 42.0 40.7  
21:00   NOK PMI Sản Xuất của Na Uy (Tháng 5) 45.9 46.0 43.0
21:30   GBP Tín Dụng Tiêu Dùng của BOE (Tháng 4) -7.399B -4.500B -3.803B
21:30   GBP Cung Tiền M4 (Tháng 4) 1.5%   3.2%
21:30   GBP Chấp Thuận Cho Vay Thế Chấp (Tháng 4) 15.85K 23.78K 56.14K
21:30   GBP Cho Vay Thế Chấp (Tháng 4) 0.29B 1.15B 4.78B
21:30   GBP Khoản Cho Vay Ròng Tới Các Cá Nhân -6.9B   1.0B  
23:45   GBP Đấu Giá Gilt Kho Bạc 10 Năm 0.260%   0.261%
2/6/2020
01:55   USD Chỉ Số Redbook -1.4%   -1.5%  
01:55   USD Chỉ Số Redbook -7.2%   -5.5%  
02:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.514%   -0.517%  
02:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.520%   -0.526%  
02:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.513%   -0.519%  
02:45   USD Tình Hình Kinh Doanh NY của ISM (Tháng 5) 19.5%   4.3%  
02:45   USD Chỉ số sản xuất (ISM) của New York (Tháng 5) 811.3   826.5  
04:20   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade 0.1%   1.0%  
09:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API -0.500M   8.700M  
10:00   KRW Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Hàn Quốc - USD (Tháng 5) 407.31B   403.98B  
11:30   AUD Chỉ số Xây Dựng của AIG (Tháng 5) 24.9   21.6  
12:00   USD Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ 12.20M   8.60M  
12:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ 26.9 25.5 19.5
12:01   GBP Chỉ Số Giá Cửa Hàng của BRC -2.4%   -1.7%  
13:30   JPY Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5) 26.5 25.3 21.5  
13:30   HKD Chỉ số PMI Sản Xuất của Hồng Kông (Tháng 5) 43.9   36.9  
14:10   AUD Bài Phát Biểu của Bullock, Trợ Lý Thống Đốc RBA           
14:30   AUD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () 1.4% 1.4% 2.2%  
14:30   AUD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () -0.3% -0.3% 0.5%  
14:30   AUD Chi Phí Vốn GDP () -0.8%   -1.0%  
14:30   AUD Chỉ Số Giá Dây Chuyền GDP () 1.1%   -1.2%  
14:30   AUD Tiêu Dùng Cuối Cùng GDP () -0.4%   0.5%  
14:30   AUD Chấp Thuận Nhà Ở Tư Nhân (Tháng 4) 2.7%   -1.2%  
14:30   AUD RBA Công Bố Tập Hợp Biểu Đồ        
14:45   CNY Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Caixin Trung Quốc (Tháng 5) 55.0   44.4  
16:23   AUD Chấp Thuận Xây Dựng (Tháng 4) -1.8% -15.0% -2.6%
18:00   INR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Nikkei Ấn Độ (Tháng 5) 12.6 23.0 5.4  
18:45   CHF GDP Thụy Sỹ () -2.6% -2.0% 0.3%  
18:45   CHF GDP Thụy Sỹ () -1.3% -0.9% 1.6%
19:00   NOK Tài Khoản Vãng Lai () 66.1B   25.1B
19:30   SEK Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5) 40.9   39.0  
20:15   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Tây Ban Nha (Tháng 5) 27.9 25.0 7.1  
20:15   ZAR PMI Tổng Thể Nền Kinh Tế của HSBC (Tháng 5) 32.5   35.1  
20:45   EUR Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp của Ý (Tháng 5) 33.9   10.9  
20:45   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Italy (Tháng 5) 28.9 26.5 10.8  
20:50   EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của Markit Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 5) 32.1 30.5 30.5  
20:50   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 5) 31.1 29.4 10.2  
20:55   EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 5) 32.3 31.4 17.4  
20:55   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 5) 32.6 31.4 16.2  
20:55   EUR Thay Đổi Thất Nghiệp của Đức (Tháng 5) 238K 200K 372K
20:55   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Đức (Tháng 5) 6.3% 6.2% 5.8%  
20:55   EUR Thất Nghiệp của Đức (Tháng 5) 2.875M   2.637M
20:55   EUR Thất Nghiệp của Đức không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 5) 2.813M 2.470M 2.644M  
21:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hàng Tháng của Italy (Tháng 4) 6.3% 9.5% 8.0%
21:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IGP-Fipe (Chỉ Số Giá Tổng Quát - Viện Nghiên Cứu Kinh Tế Fipe) (Tháng 5) -0.24%   -0.30%  
21:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 5) 31.9 30.5 13.6  
21:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5) 30.5 28.7 12.0  
21:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp (Tháng 5) 30.0 28.9 13.8  
21:30   GBP Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5) 29.0 28.0 13.4  
22:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 4) -4.5% -4.0% -2.8%  
22:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 4) -2.0% -1.8% -1.5%  
22:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 4) 7.3% 8.2% 7.1%
22:40   EUR Đấu Giá Bobl 5 Năm của Đức -0.620%   -0.740%  
3/6/2020
00:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 3.37%   3.42%  
00:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA -3.9%   2.7%  
00:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 296.0   281.2  
00:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 717.7   746.5  
00:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 3,166.7   3,466.2  
00:30   INR Cung Tiền M3 của Ấn Độ 11.7%   11.5%  
01:00   BRL Sản Lượng Công Nghiệp của Brazil (Tháng 4) -27.2% -33.1% -3.8%  
01:00   BRL Brazilian Industrial Production (Tháng 4) -18.8% -29.2% -9.1%  
01:15   USD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP (Tháng 5) -2,760K -9,000K -19,557K
01:30   CAD Năng Suất Lao Động () 3.4% 1.2% -0.1%  
02:00   BRL PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 5) 28.1   26.5  
02:00   BRL Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Markit (Tháng 5) 27.6   27.4  
02:00   SGD PMI Singapore (Tháng 5) 46.8   44.7  
02:30   USD Báo Cáo Trữ Dầu Seevol Cushing -1.765M   -4.261M  
02:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 5) 37.0 36.4 27.0  
02:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5) 37.5 36.9 26.7  
03:00   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 4) -16.6%   -16.2%  
03:00   USD Đơn Hàng Nhà Máy (Tháng 4) -13.0% -14.0% -11.0%
03:00   USD Đơn hàng nhà máy không tính vận chuyển (Tháng 4) -8.5%   -4.0%
03:00   USD Hoạt Động Kinh Doanh Phi Sản Xuất ISM (Tháng 5) 41.0 34.0 26.0  
03:00   USD Chỉ Số Việc Làm Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 5) 31.8   30.0  
03:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Mới Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 5) 41.9   32.9  
03:00   USD Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 5) 45.4 44.0 41.8  
03:00   USD Chỉ Số Giá Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 5) 55.6   55.1  
03:00   CAD Bản Công Bố Lãi Suất của BoC        
03:00   CAD Quyết Định Lãi Suất 0.25% 0.25% 0.25%  
03:00   EUR Báo Cáo Ngân Khố Ai Len (Tháng 5) -6.143B   -7.473B  
03:30   USD Dự Trữ Dầu Thô -2.077M 3.038M 7.928M  
03:30   USD EIA Refinery Crude Runs 0.316M   0.088M  
03:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô -0.639M   2.066M  
03:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma -1.739M -1.765M -3.395M  
03:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất -0.066M   -0.024M  
03:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA 9.935M 2.686M 5.494M  
03:30   USD Sản Xuất Xăng 0.608M   0.005M  
03:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ 0.923M   0.107M  
03:30   USD EIA Weekly Refinery Utilization Rates 0.5% 1.0% 1.9%  
03:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu 2.796M 1.000M -0.724M  
06:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil 3.080B   2.466B  
12:00   KRW Tài Khoản Vãng Lai của Hàn Quốc (Tháng 4) -3.12B   5.96B
12:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài -499.3B   -453.1B
12:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản -38.0B   74.8B
13:01   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Ai Len (Tháng 5) 23.4   13.9  
14:00   NZD Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa ANZ -0.1%   -1.1%  
14:30   AUD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 4) -11%   15%  
14:30   AUD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 4) -10%   -4%  
14:30   AUD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4) -17.7% -17.9% 8.5%  
14:30   AUD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 4) 8.800B 7.500B 10.602B  
16:35   JPY Đấu Giá JGB 30 Năm 0.529%   0.449%
19:30   CHF CPI Thụy Sỹ (Tháng 5) -1.3% -1.3% -1.1%  
19:30   CHF CPI Thụy Sỹ (Tháng 5) 0.0% 0.1% -0.4%  
20:30   SEK Sản Lượng Công Nghiệp của Thụy Điển -16.4%   -0.1%
20:30   SEK Swedish Industrial Production -16.7%   0.7%
20:30   SEK Đơn Hàng Công Nghiệp Mới (Tháng 4) -20.7%   -1.6%
20:30   EUR IHS Markit Construction PMI (Tháng 5) 40.1   31.9  
21:30   GBP Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô (Tháng 5) -89.0%   -97.3%  
21:30   GBP Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô (Tháng 5) 368.6%   -98.3%  
21:30   GBP PMI Xây Dựng (Tháng 5) 28.9 29.7 8.2  
22:00   EUR Đấu Giá OAT 10 Năm của Pháp 0.02%   0.03%  
22:00   EUR GDP Hy Lạp () -0.9%   1.0%  
22:00   NOK Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 5) 2.50%   1.20%  
22:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4) -11.7% -15.0% -11.1%
22:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4) -19.6% -22.3% -8.8%
23:00   EUR Đấu Giá Obligacion 10 Năm của Tây Ban Nha 0.550%   0.711%  
23:00   EUR Đấu Giá Obligacion 15 Năm của Tây Ban Nha 0.945%   1.193%  
23:00   EUR Đấu Giá Bonos 3 Năm của Tây Ban Nha -0.215%   -0.160%  
23:00   EUR Đấu Giá Bonos 5 Năm của Tây Ban Nha -0.028%   0.053%  
4/6/2020
00:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô tại Đức (Tháng 5) 39.1%   -43.8%  
00:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô tại Đức (Tháng 5) -49.5%   -61.1%  
00:30   USD Cắt Giảm Việc Làm của hãng Challenger 577.8%   1,576.9%  
00:30   USD Cắt Giảm Việc Làm của hãng Challenger (Tháng 5) 397.016K   671.129K  
00:45   EUR Tỷ Lệ Phương Tiện Tiền Gửi (Tháng 6) -0.50% -0.50% -0.50%  
00:45   EUR Công Cụ Cho Vay Thanh Khoản của Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu 0.25%   0.25%  
00:45   EUR Báo cáo chính sách tiền tệ của ECB        
00:45   EUR Quyết Định Lãi Suất (Tháng 6) 0.00% 0.00% 0.00%  
01:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp 21,487K 20,050K 20,838K
01:30   USD Hàng Hóa Xuất Khẩu 151.28B   190.18B
01:30   USD Hàng Hóa Nhập Khẩu 200.69B   232.20B  
01:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu 1,877K 1,800K 2,126K
01:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần 2,284.00K   2,608.75K
01:30   USD Năng Suất Phi Nông Nghiệp () -0.9% -2.7% 1.2%  
01:30   USD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 4) -49.40B -49.00B -42.30B
01:30   USD Phí Tổn Nhân Công Đơn Vị () 5.1% 5.0% 0.9%  
01:30   CAD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 4) 32.66B 42.07B 46.43B
01:30   CAD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 4) 35.91B 41.37B 47.96B
01:30   CAD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 4) -3.25B -2.36B -1.53B
01:30   EUR Cuộc Họp Báo ECB           
03:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên 102B 110B 109B  
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần 0.125%   0.130%  
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần 0.145%   0.135%  
07:00   CAD BoC Deputy Governor Gravelle Speaks           
11:30   AUD Chỉ Số Dịch Vụ của AIG (Tháng 5) 31.6   27.1  
12:01   GBP Niềm Tin Tiêu Dùng của Gfk (Tháng 6) -36 -34 -33
12:30   JPY Chi Tiêu Hộ Gia Đình (Tháng 4) -6.2% -8.7% -4.0%  
12:30   JPY Chi Tiêu Hộ Gia Đình (Tháng 4) -11.1% -15.4% -6.0%  
12:50   JPY Dự Trữ Ngoại Tệ (USD) (Tháng 5) 1,378.2B   1,368.6B  
18:00   JPY Chỉ Báo Đồng Thời (Tháng 4)     -5.2%  
18:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu   84.7 83.8  
18:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu (Tháng 4)     -7.2%  
18:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng 4)     -1.3%  
18:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng 4)     -13.3%  
19:00   EUR Đơn Hàng Nhà Máy của Đức (Tháng 4)   -19.7% -15.6%  
19:00   NOK Sản Lượng Sản Xuất của Na Uy (Tháng 4)     -3.0%  
19:00   ZAR Dự Trữ Ngoại Tệ (USD) (Tháng 5)     53.00B  
19:00   ZAR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái Ròng (USD) (Tháng 5)     45.470B  
20:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp của Tây Ban Nha (Tháng 4)     -12.2%  
20:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà Halifax     2.7%  
20:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà Halifax (Tháng 5)   -0.7% -0.6%  
21:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Italy (Tháng 4)     -20.5%  
21:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Italy (Tháng 4)     -18.4%  
21:30   HKD Dự Trữ Ngoại Tệ (USD) (Tháng 5)     441.20B  
22:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp của Hi Lạp (Tháng 4)     0.6%  
22:00   ZAR Tài Khoản Vãng Lai     -68.1B  
22:00   ZAR Tài Khoản Vãng Lai % của GDP     -1.30%  
22:30   ZAR Lòng Tin Kinh Doanh     77.8  
23:00   EUR GDP Ai Len ()     1.8%  
23:00   EUR GDP Ai Len ()     6.2%  
23:00   EUR GNP Ai Len ()     2.3%  
23:00   EUR GNP Ai Len ()     10.1%  
5/6/2020
00:30   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ     6.5%  
00:30   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi     10.6%  
00:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     490.04B  
01:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (Tháng 5)   1.0% 4.7%  
01:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (YOY) (Tháng 5)   8.5% 7.9%  
01:30   USD Giờ Làm Việc Trung Bình Hàng Tuần (Tháng 5)   34.3 34.2  
01:30   USD Bảng Lương Chính Phủ (Tháng 5)     -980.0K  
01:30   USD Bảng Lương Sản Xuất (Tháng 5)   -440K -1,330K  
01:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp (Tháng 5)   -8,000K -20,537K
01:30   USD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 5)     60.2%  
01:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp Tư Nhân (Tháng 5)   -7,500K -19,557K
01:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp U6 (Tháng 5)     22.8%  
01:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 5)   19.8% 14.7%  
01:30   CAD Thay Đổi Việc Làm (Tháng 5)   -500.0K -1,993.8K  
01:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Toàn Thời Gian (Tháng 5)     -1,472.0K  
01:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Bán Thời Gian (Tháng 5)     -521.9K  
01:30   CAD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 5)     59.8%  
01:30   CAD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 5)   15.0% 13.0%  
02:00   BRL Sản Xuất Tự Động     -99.0%  
02:00   BRL Doanh Số Bán Ô Tô Brazil     -67.7%  
03:00   CAD Chỉ Số PMI Ivey không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 5)     23.6  
03:00   CAD Chỉ Số PMI Ivey (Tháng 5)     22.8  
06:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     222  
06:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     301  
08:00   USD Tín Dụng Tiêu Dùng (Tháng 4)   -20.00B -12.04B  
08:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     -19.0K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     72.6K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     -13.4K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     -199.0K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     543.6K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     251.8K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC     -5.0K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -61.1K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     -236.3K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     30.9K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     87.6K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     -9.9K  
08:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -35.1K  
08:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     6.6K  
08:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     -10.4K  
08:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     32.3K  
08:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -15.9K  
08:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     72.6K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu