_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 23:54 (GMT +7:00)  
12/07/2020 - 18/07/2020
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
13/7/2020
05:45   NZD Chỉ Số Giá Thực Phẩm FPI (Tháng 6) 0.5%   -0.8%  
11:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Ngành Công Nghiệp Tertiary -2.1%   -7.7%
12:00   SEK Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 6) 9.0%   8.5%  
12:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Phần Lan (Tháng 5) -0.60B   -0.30B  
13:00   EUR German WPI (Tháng 6) -3.3%   -4.3%  
13:00   EUR WPI của Đức (Tháng 6) 0.6%   -0.6%  
16:30   EUR Bài Phát Biểu của Panetta, từ ECB           
18:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
19:00   INR CPI Ấn Độ (Tháng 6) 6.09% 5.30% 5.84%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.557%   -0.559%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.555%   -0.551%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.552%   -0.557%  
22:30   GBP Bài phát biểu của Bailey, Thống đốc BoE           
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 0.145%   0.150%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 0.145%   0.165%  
22:30   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
14/7/2020
00:00   USD Bài Phát Biểu của Kaplan, Thành Viên FOMC           
01:00   USD Số Dư Ngân Sách Liên Bang (Tháng 6) -864.0B -863.0B -399.0B  
05:45   NZD Di Cư Ra Ngoài & Khách Ghé Thăm (Tháng 5) -99.00%   -99.40%  
05:45   NZD Di Cư Vĩnh Viễn/Dài Hạn (Tháng 5) 590   200
06:01   GBP Giám Sát Doanh Số Bán Lẻ của BRC (Tháng 6) 10.9%   7.9%  
07:00   SGD GDP Singapore ()   -12.6% -10.5% -0.3%
07:00   SGD GDP Singapore ()   -41.2% -37.4% -3.3%
08:30   AUD Lòng Tin Kinh Doanh của NAB (Tháng 6) 1   -20  
08:30   AUD Khảo Sát Kinh Doanh của NAB (Tháng 6) -7   -24  
09:53   CNY Hàng Hóa Xuất Khẩu Trung Quốc (Tháng 6) 0.5% -1.5% -3.3%  
09:53   CNY Hàng Hóa Nhập Khẩu Trung Quốc (Tháng 6) 2.7% -10.0% -16.7%  
09:53   CNY Cán Cân Mậu Dịch Trung Quốc (USD) (Tháng 6) 46.42B 58.60B 62.93B  
11:30   JPY Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 5) -11.6%   -13.3%  
11:30   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 5) -8.9% -8.4% -9.8%  
12:00   EUR CPI Phần Lan (Tháng 6) 0.0%   -0.2%  
13:00   GBP Sản Lượng Ngành Xây Dựng (Tháng 5) 8.2% 14.5% -40.2%
13:00   GBP Sản Xuất Xây Dựng Anh Quốc (Tháng 5) -39.7% -36.5% -44.2%
13:00   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP 1.8% 5.5% -20.4%  
13:00   GBP Chỉ Số Dịch Vụ -18.9%   -10.7%
13:00   GBP Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 5) 6.0% 6.0% -20.2%
13:00   GBP Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 5) -20.0% -20.8% -23.8%
13:00   GBP Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 5) -22.8% -23.9% -28.2%
13:00   GBP Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 5) 8.4% 8.0% -24.4%
13:00   GBP Thay Đổi GDP Hàng Tháng (3 tháng/3 tháng) -19.1% -17.4% -10.4%  
13:00   GBP Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 5) -2.81B -8.10B -4.80B
13:00   GBP Cán Cân Mậu Dịch của các nước không thuộc Châu Âu (Tháng 5) 0.65B -1.56B -0.94B
13:00   EUR CPI Đức (Tháng 6) 0.9% 0.9% 0.6%  
13:00   EUR CPI Đức (Tháng 6) 0.6% 0.6% -0.1%  
13:00   EUR HICP của Đức (Tháng 6) 0.7% 0.7% 0.0%  
13:00   EUR HICP của Đức (Tháng 6) 0.8% 0.8% 0.5%  
13:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 6) 0.5%   -0.5%  
13:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 6) -3.5%   -4.5%  
13:30   INR WPI Thực Phẩm của Ấn Độ (Tháng 6) 2.04%   1.13%  
13:30   INR WPI Nhiên Liệu của Ấn Độ (Tháng 6) -13.60%   -19.83%  
13:30   INR WPI Ấn Độ (Tháng 6) -1.81% -2.40% -3.21%  
13:30   INR Lạm Phát Sản Xuất WPI của Ấn Độ (Tháng 6) 0.08%   -0.42%  
14:00   EUR CPI Tây Ban Nha (Tháng 6) -0.3% -0.3% -0.9%  
14:00   EUR CPI Tây Ban Nha (Tháng 6) 0.5% 0.5% 0.0%  
14:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 6) -0.3% -0.3% -0.9%  
14:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 6) 0.4% 0.4% 0.1%  
14:30   SEK CPI Thụy Điển (Tháng 6) 0.7% 0.5% 0.0%  
14:30   SEK Swedish CPI (Tháng 6) 0.6% 0.5% 0.6%  
14:30   SEK CPI tại mức lãi suất bất biến (Tháng 6) 0.6% 0.4% 0.6%  
14:30   SEK CPI tại mức lãi suất bất biến (Tháng 6) 0.7% 0.5% 0.0%  
15:00   EUR Khảo Sát Cho Vay Ngân Hàng ECB        
16:00   EUR Tình Trạng Hiện Tại của ZEW Đức (Tháng 7) -80.9 -65.0 -83.1  
16:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW Đức (Tháng 7) 59.3 60.0 63.4  
16:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 5) 12.4% 15.0% -18.2%
16:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 5) -20.9% -20.0% -28.7%
16:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW (Tháng 7) 59.6 55.8 58.6  
16:30   EUR Đấu Giá Letras 3 Tháng của Tây Ban Nha -0.501%   -0.554%  
16:30   ZAR Sản Xuất Vàng (Tháng 5) -20.3%   -60.2%
16:30   ZAR Sản Lượng Khai Mỏ (Tháng 5) -29.8%   -50.3%
17:00   USD Chỉ Số Niềm Lạc Quan Doanh Nghiệp Nhỏ của NFIB (Tháng 6) 100.6   94.4  
17:00   EUR Đấu Giá BTP 3 Năm của Italy 0.30%   0.46%  
17:00   EUR Đấu Giá BTP 7 Năm của Italy 0.95%   1.10%  
17:00   EUR Gia Tăng Tín Dụng Hi Lạp (Tháng 5) 4.0%   0.7%  
18:00   USD Báo Cáo Hàng Tháng OPEC        
19:00   BRL Hoạt Động Kinh Tế IBC-Br của Brazil (Tháng 5) 1.31%   -9.73%  
19:30   USD CPI Lõi (Tháng 6) 1.2% 1.1% 1.2%  
19:30   USD CPI Lõi (Tháng 6) 0.2% 0.1% -0.1%  
19:30   USD Chỉ Số CPI Lõi (Tháng 6) 266.07   265.44  
19:30   USD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 6) 0.6% 0.5% -0.1%  
19:30   USD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 6) 0.6% 0.6% 0.1%  
19:30   USD Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 6) 257.80 257.73 256.39  
19:30   USD Chỉ Số CPI, điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 6) 257.21   255.77  
19:30   USD Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 6) 0.55%   -0.67%  
19:30   USD Thu Nhập Thực Tế (Tháng 6) -2.3%   0.5%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook -5.5%   -6.9%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook 3.0%   -0.6%  
Ướm thử   GBP Đánh Giá GDP của NIESR -21.2% -18.0% -19.1%
20:30   CHF Bài Phát Biểu của Thomas Jordan, Chủ Tịch SNB        
22:00   USD CPI của Cleveland (Tháng 6) 0.1%   0.3%  
15/7/2020
00:00   USD Đấu Giá Hối Phiếu 52 Tuần     0.200%  
01:00   USD Bài Phát Biểu của Brainard, Thành Viên FOMC           
01:30   USD Bài Phát Biểu của Bullard, Thành Viên FOMC           
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API     2.000M  
04:00   KRW Giá Xuất Khẩu (Tháng 6)     -8.2%  
04:00   KRW Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Tháng 6)     -12.8%  
05:45   NZD Lượt Du Khách     -98.9%  
06:00   KRW Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 6)     4.5%  
06:00   JPY Chỉ Số Reuters Tankan (Tháng 7)     -46  
07:00   AUD Doanh Số Bán Nhà Mới của HIA     -4.2%  
07:30   AUD Tâm Lý Tiêu Dùng của Westpac (Tháng 7)     6.3%  
09:00   KRW Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 6)     -10.9%  
09:00   KRW Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 6)     -11.4%  
09:00   KRW Cán Cân Mậu Dịch của Hàn Quốc (Tháng 6)     3.67B  
10:00   KRW Cung Tiền M2 của Hàn Quốc (Tháng 5)     7.90%  
10:00   JPY Báo Cáo Triển Vọng của BoJ        
12:00   EUR Finnish GDP (Tháng 5)     -7.9%  
13:00   GBP CPI Lõi (Tháng 6)   1.2% 1.2%  
13:00   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Lõi Tháng trên Tháng (Tháng 6)   -0.1% 0.1%  
13:00   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 6)   0.1% 0.0%  
13:00   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 6)   0.6% 0.6%  
13:00   GBP RPI Lõi (Tháng 6)     1.3%  
13:00   GBP RPI Lõi (Tháng 6)     0.0%  
13:00   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 6)   0.4% 0.5%  
13:00   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 6)   -0.2% 0.0%  
13:00   GBP Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 6)     108.50  
13:00   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 6)   3.0% 0.3%  
13:00   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 6)   -6.5% -10.0%  
13:00   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 6)   0.2% -0.3%  
13:00   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 6)   -1.1% -1.4%  
13:00   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 6)   1.0% 1.0%  
13:00   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 6)   0.2% -0.1%  
13:00   NOK Cán Cân Mậu Dịch của Na Uy (Tháng 6)     -1.2B  
15:00   GBP Bài Phát Biểu của Tenreyro, Thành Viên MPC           
15:00   EUR CPI của Italy (Tháng 6)   -0.2% -0.2%  
15:00   EUR CPI của Italy (Tháng 6)   0.1% 0.1%  
15:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Của Ý Không Bao Gồm Thuốc Lá (Tháng 6)     -0.4%  
15:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 6)   -0.4% -0.4%  
15:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 6)   0.0% -0.3%  
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 5)   3.2% 3.2%  
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 5)   0.1% -0.2%  
15:00   ZAR South African CPI (Tháng 5)   2.2% 3.0%  
15:00   ZAR CPI Nam Phi (Tháng 5)   -0.5% -0.5%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà     2.1%  
17:00   EUR Tổng Tài Sản Dự Trữ (Tháng 6)     895.81B  
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA     3.26%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA     2.2%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA     325.2  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp     775.9  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp     3,373.9  
18:30   INR Cung Tiền M3 của Ấn Độ     12.3%  
19:30   USD Chỉ Số Giá Xuất Khẩu     -6.0%  
19:30   USD Giá Xuất Khẩu (Tháng 6)   0.8% 0.5%  
19:30   USD Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Tháng 6)   1.0% 1.0%  
19:30   USD Chỉ Số Giá Nhập Khẩu     -6.0%  
19:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Empire State tại NY (Tháng 7)   10.00 -0.20  
19:30   CAD CPI Thông Thường     1.4%  
19:30   CAD CPI Lõi (Tháng 6)     -0.1%  
19:30   CAD CPI Lõi (Tháng 6)     0.7%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 6)   0.7% 0.3%  
19:30   CAD Doanh Số Sản Xuất (Tháng 5)   9.5% -28.5%  
19:30   CAD CPI Trung Bình     1.9%  
19:30   CAD CPI Lược Bỏ     1.7%  
19:51   JPY Quyết Định Lãi Suất   -0.10% -0.10%  
20:15   USD Tỷ Lệ Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 6)   67.7% 64.8%  
20:15   USD Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 6)     -15.27%  
20:15   USD Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 6)   4.3% 1.4%  
20:15   USD Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 6)   5.6% 3.8%  
20:30   USD Báo Cáo Trữ Dầu Seevol Cushing     1.566M  
21:00   CAD Báo Cáo Chính Sách Tiền Tệ của BoC        
21:00   CAD Bản Công Bố Lãi Suất của BoC        
21:00   CAD Quyết Định Lãi Suất   0.25% 0.25%  
21:00   INR Cán Cân Mậu Dịch Ấn Độ   -4.50B -3.15B  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô   -2.275M 5.654M  
21:30   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA     0.314M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     2.130M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     2.206M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     0.132M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA   1.524M 3.136M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng     0.140M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     -0.095M  
21:30   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA     2.0%  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu   -0.900M -4.839M  
22:15   CAD Cuộc Họp Báo của NHTW Canada           
22:30   ZAR Lòng Tin Kinh Doanh     77.8  
23:00   USD Bài Phát Biểu của Harker, Thành Viên FOMC           
16/7/2020
00:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil     -0.398B  
01:00   USD Báo cáo Beige Book        
Ướm thử   USD Báo Cáo Cục Ngân Khố        
05:45   NZD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI ()   1.5% 2.5%  
05:45   NZD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) ()   -0.5% 0.8%  
06:01   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Ai Len     61.6  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     -522.8B  
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     -77.0B
08:00   KRW Quyết Định Lãi Suất của Hàn Quốc (Tháng 7)   0.50% 0.50%  
08:00   AUD Kỳ Vọng Lạm Phát của MI     3.3%  
08:30   AUD Thay Đổi Việc Làm (Tháng 6)   112.5K -227.7K  
08:30   AUD Thay Đổi Việc Làm Toàn Thời Gian (Tháng 6)     -89.1K  
08:30   AUD Lòng Tin Kinh Doanh Hàng Quý của NAB     -1  
08:30   AUD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 6)   63.6% 62.9%  
08:30   AUD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 6)   7.4% 7.1%  
08:30   CNY Giá Nhà ở Trung Quốc (Tháng 6)     4.9%  
09:00   CNY Đầu Tư Tài Sản Cố Định Trung Quốc (Tháng 6)   -3.3% -6.3%  
09:00   CNY GDP Trung Quốc ()   9.6% -9.8%  
09:00   CNY GDP Trung Quốc ()   2.5% -6.8%  
09:00   CNY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội (GDP) tính từ đầu năm tới nay của Trung Quốc ()     -6.8%  
09:00   CNY Sản Lượng Công Nghiệp của Trung Quốc (Tháng 6)   4.7% 4.4%  
09:00   CNY Sản Lượng Ngành Công Nghiệp của Trung Quốc Từ Đầu Năm Tới Nay (Tháng 6)     -2.8%  
09:00   CNY Doanh Số Bán Lẻ Trung Quốc (Tháng 6)   0.3% -2.8%  
09:00   CNY Doanh Số Bán Lẻ Từ Đầu Năm Tới Nay của Trung Quốc (Tháng 6)     -14.01%  
09:00   CNY Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Trung Quốc     5.9%  
09:00   CNY Cuộc Họp Báo của Cục Thống Kê Quốc Gia Trung Quốc           
10:00   NZD Cổ Quyền Nước Ngoài RBNZ (Tháng 6)     43.00%  
13:00   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình không tính Tiền Thưởng (Tháng 5)   0.5% 1.7%  
13:00   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình +Tiền Thưởng (Tháng 5)   -0.4% 1.0%  
13:00   GBP Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô (Tháng 6)     -89.0%  
13:00   GBP Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô (Tháng 6)     368.6%  
13:00   GBP Thay Đổi Trợ Cấp Thất Nghiệp (Tháng 6)   250.0K 528.9K  
13:00   GBP Thay Đổi Việc Làm (3 tháng/3 tháng) (Tháng 5)   -234K 6K  
13:00   GBP Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 5)   4.2% 3.9%  
13:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Ô Tô tại Ý (Tháng 6)     -49.6%  
13:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Ô Tô tại Ý (Tháng 6)     2,230.2%  
13:00   CHF Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 6)     2.801B  
13:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô tại Đức (Tháng 6)     -49.5%  
13:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô tại Đức (Tháng 6)     39.1%  
13:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Tại Pháp (Tháng 6)     -50.3%  
13:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Tại Pháp (Tháng 6)     358.7%  
13:45   EUR CPI của Pháp (Tháng 6)   -0.1% 0.1%  
13:45   EUR CPI Của Pháp   0.1% 0.4%  
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 6)   0.1% 0.1%  
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 6)   -0.1% -0.1%  
15:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Italy (Tháng 5)     -1.157B  
15:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch Italy với các quốc gia thuộc Châu Âu (Tháng 5)     -1.00B  
15:30   GBP Khảo Sát Điều Kiện Tín Dụng của BOE        
16:00   EUR Đấu Giá BTAN 3 Năm của Pháp     -0.56%  
16:00   EUR Đấu Giá BTAN 5 Năm của Pháp     -0.48%  
16:00   EUR Đấu Giá Obligacion 10 Năm của Tây Ban Nha     0.451%  
16:00   EUR Đấu Giá Bonos 3 Năm của Tây Ban Nha     -0.242%  
16:00   EUR Đấu Giá Bonos 5 Năm của Tây Ban Nha     -0.153%  
16:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 5)     2.9B  
16:30   ZAR PPI Nam Phi (Tháng 5)   0.1% -0.7%  
16:30   ZAR South African PPI (Tháng 5)   -0.1% 1.2%  
17:00   EUR Đấu Giá Bonos 3 Năm của Tây Ban Nha     -0.242%  
17:45   GBP Bài Phát Biểu của Haldane, Thành Viên MPC BoE           
18:15   GBP Bài phát biểu của Bailey, Thống đốc BoE           
18:45   EUR Tỷ Lệ Phương Tiện Tiền Gửi (Tháng 7)   -0.50% -0.50%  
18:45   EUR Công Cụ Cho Vay Thanh Khoản của Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu     0.25%  
18:45   EUR Báo cáo chính sách tiền tệ của ECB        
18:45   EUR Quyết Định Lãi Suất (Tháng 7)   0.00% 0.00%  
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   17,600K 18,062K  
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 6)   5.0% 12.4%  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   1,250K 1,314K  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     1,437.25K  
19:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed Philadelphia (Tháng 7)   20.0 27.5  
19:30   USD Tình Hình Kinh Doanh của Fed Philly (Tháng 7)     66.3  
19:30   USD Chỉ Số CAPEX của Fed Philly (Tháng 7)     26.30  
19:30   USD Việc Làm của Fed Philly (Tháng 7)     -4.3  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Mới của Fed Philly (Tháng 7)     16.7  
19:30   USD Giá Thanh Toán Fed Philly (Tháng 7)     11.10  
19:30   USD Kiểm Soát Bán Lẻ (Tháng 6)   3.6% 11.0%  
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 6)   5.0% 17.7%  
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 6)     -6.08%  
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ không tính Khí Ga/Tự Động Hóa (Tháng 6)   4.2% 12.4%  
19:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP     208.4K  
19:30   CAD Thu Mua Chứng Khoán Nước Ngoài (Tháng 5)     49.00B  
19:30   CAD Thu Mua Chứng Khoán Nước Ngoài của người Canada (Tháng 5)     -0.13B  
19:30   EUR Cuộc Họp Báo ECB           
21:00   USD Hàng Tồn Kho Kinh Doanh (Tháng 5)   -2.3% -1.3%  
21:00   USD Chỉ Số Thị Trường Nhà Ở của NAHB (Tháng 7)   60 58  
21:00   USD Hàng Tồn Kho Bán Lẻ Không Bao Gồm Ô Tô (Tháng 5)     -1.5%  
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên     56B  
22:10   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     0.100%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     0.120%  
17/7/2020
00:30   USD Chủ Tịch Fed chi nhánh Chicago Evans Phát Biểu           
03:00   USD Mua Trái Phiếu Kho Bạc Nước Ngoài của Mỹ (Tháng 5)     -176.70B  
03:00   USD Luồng Vốn Ròng Tổng Thể (Tháng 5)     125.30B  
03:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC (Tháng 5)     -128.4B  
03:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC ngoại trừ các giao dịch hối đoái hoán đổi (Tháng 5)     -155.10B  
05:30   NZD Chỉ Số PMI của Business NZ (Tháng 6)     39.7  
06:01   GBP Niềm Tin Tiêu Dùng của Gfk (Tháng 7)   -26 -30  
06:30   JPY CPI Lõi Quốc Gia (Tháng 6)   -0.1% -0.2%  
07:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 6)     -4.50%  
07:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 6)     -4.50%  
07:30   SGD Cán Cân Mậu Dịch của Singapore     4.040B  
13:00   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 6)     12.0%  
15:00   EUR Đơn Hàng Công Nghiệp Mới của Italy (Tháng 5)     -32.2%  
15:00   EUR Đơn Hàng Công Nghiệp Mới của Italy (Tháng 5)     -49.0%  
15:00   EUR Italian Industrial Sales (Tháng 5)     -46.90%  
15:00   EUR Doanh Thu Công Nghiệp của Italy (Tháng 5)     -29.40%  
15:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Tây Ban Nha     -1.52B  
15:30   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
15:30   EUR Bài Phát Biểu của Schnabel từ ECB           
16:00   EUR Sản Lượng Ngành Xây Dựng (Tháng 5)     -14.58%  
16:00   EUR CPI Lõi (Tháng 6)   0.3% 0.3%  
16:00   EUR CPI Lõi (Tháng 6)   0.8% 0.8%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 6)   0.3% 0.3%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 6)   0.3% -0.1%  
16:00   EUR CPI không tính Thuốc Lá (Tháng 6)     -0.1%  
16:00   EUR CPI không tính Thuốc Lá (Tháng 6)        
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 6)   1.1% 1.1%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 6)   0.3%    
17:00   GBP Bài phát biểu của Bailey, Thống đốc BoE           
18:30   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ     6.2%  
18:30   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi     11.0%  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     513.25B  
19:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 6)   1.290M 1.216M  
19:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 6)     14.1%  
19:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 6)   1.169M 0.974M  
19:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 6)     4.3%  
19:30   CAD Doanh Số Bán Sỉ (Tháng 5)   8.5% -21.6%  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 7)       2.50%  
21:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 7)     73.5 72.3  
21:00   USD Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 7)     79.0 78.1  
21:00   USD Chỉ số Tình Trạng Hiện Tại của Michigan (Tháng 7)     86.5 87.1  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 7)       3.0%  
18/7/2020
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     181  
00:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     258  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     -16.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     103.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     23.8K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     -107.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     535.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     267.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC     44.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -54.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     -36.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     37.8K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     150.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     -14.3K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -16.8K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     3.8K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -0.7K  
02:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     -9.6K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     16.8K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -0.3K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     103.6K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu