_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 09:09 (GMT +7:00)  
28/02/2021 - 06/03/2021
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
28/2/2021
14:00   CNY Chỉ Số PMI Hỗn Hợp của Trung Quốc (Tháng 2) 51.6   52.8  
14:00   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 2) 50.6 51.1 51.3  
14:00   CNY Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 2) 51.4   52.4  
1/3/2021
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hàn Quốc - Ngày Độc Lập
04:30   AUD Chỉ Số Sản Xuất của AIG (Tháng 2) 58.8   55.3  
05:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất 56.9   57.2
07:00   KRW Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 2) 9.5% 9.5% 11.4%  
07:00   KRW Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 2) 13.9% 12.3% 3.6%  
07:00   KRW Cán Cân Mậu Dịch của Hàn Quốc (Tháng 2) 2.71B   3.76B  
07:00   AUD Mức Độ Lạm Phát của MI 0.1%   0.2%  
07:30   AUD Quảng Cáo Việc Làm của ANZ 7.2%   2.6%
07:30   AUD Hàng tồn kho Kinh Doanh (Quý 4) 0.0% 0.2% -0.3%
07:30   AUD Lợi Nhuận Hoạt Động Gộp Công Ty (Quý 4) -6.6% -4.0% 3.2%  
07:30   AUD Lợi Nhuận Trước Thuế Công Ty (Quý 4) 2.4%   25.8%  
07:30   AUD Cho Vay Mua Nhà 12.3%   7.1%  
07:30   AUD Đầu Tư Tài Chính Nhà Ở 9.4%   8.2%  
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 2) 51.4 50.6 49.8  
08:01   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Ai Len (Tháng 2) 52.0   51.8  
08:45   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Caixin Trung Quốc (Tháng 2) 50.9 51.5 51.5  
12:00   INR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei Markit (Tháng 2) 57.5 57.5 57.7  
12:30   AUD Giá Cả Hàng Hóa 23.9%   19.5%
14:00   NOK Doanh Số Bán Lẻ Lõi của Na Uy (Tháng 1) -0.1% -2.0% -5.7%  
14:30   SEK Chỉ Số PMI Sản Xuất của Thụy Điển (Tháng 2) 61.6   62.5
14:30   CHF Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 1) -0.5%   5.4%
15:15   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Tây Ban Nha (Tháng 2) 52.9 52.0 49.3  
15:30   SEK Swedish GDP -2.2%   -2.4%
15:30   CHF PMI procure.ch (Tháng 2) 61.3 60.0 59.4  
15:45   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Italy (Tháng 2) 56.9 57.0 55.1  
15:50   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 2) 56.1 55.0 51.6  
15:55   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 2) 60.7 60.6 57.1  
16:00   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Hi Lạp (Tháng 2) 49.4   50.0  
16:00   NOK PMI Sản Xuất của Na Uy (Tháng 2) 56.1   52.5
16:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 2) 57.9 57.7 54.8  
16:30   GBP Tín Dụng Tiêu Dùng của BOE (Tháng 1) -2.392B -1.900B -0.870B
16:30   GBP Cung Tiền M4 (Tháng 1) 0.7%   0.6%
16:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 2) 55.1 54.9 54.1  
16:30   GBP Chấp Thuận Cho Vay Thế Chấp (Tháng 1) 98.99K 96.00K 102.81K
16:30   GBP Cho Vay Thế Chấp (Tháng 1) 5.17B 5.59B 5.34B
17:00   EUR CPI của Italy (Tháng 2)   0.6% -0.1% 0.4%  
17:00   EUR CPI của Italy (Tháng 2)   0.1%   0.7%  
17:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 2)   1.0% 0.6% 0.7%  
17:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 2)   -0.2% -0.5% -0.9%  
17:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Tại Pháp -20.9%   -5.8%  
18:00   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ 6.6%   5.9%  
18:00   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi 11.8%   11.1%  
18:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Ai Len (Tháng 1) -21.8%   14.3%  
18:00   EUR Irish Retail Sales (Tháng 1) -14.1%   8.3%
18:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
19:00   ZAR Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ (Tháng 2) -13.30%   -13.90%  
19:00   ZAR Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ (Tháng 2) 37.52K   34.78K  
20:00   EUR CPI Đức (Tháng 2)   1.3% 1.2% 1.0%  
20:00   EUR CPI Đức (Tháng 2)   0.7% 0.5% 0.8%  
20:00   EUR HICP của Đức (Tháng 2)   0.6% 0.5% 1.4%  
20:00   EUR HICP của Đức (Tháng 2)   1.6% 1.6% 1.6%  
20:00   BRL Chỉ Số PMI Sản Xuất của Markit (Tháng 2) 58.4   56.5  
20:30   CAD Tài Khoản Vãng Lai (Quý 4) -7.3B -8.3B -10.5B
21:00   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
21:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.590%   -0.614%  
21:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.606%   -0.617%  
21:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.603%   -0.616%  
21:00   EUR GDP của Bỉ (Quý 4) -0.1% 0.2% 11.6%  
21:05   USD Bài Phát Biểu của Brainard, Thành Viên FOMC           
21:30   CAD Chỉ Số PMI Sản Xuất của (Tháng 2) 54.8   54.4  
21:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 2) 58.6 58.5 59.2  
22:00   USD Chi Tiêu Xây Dựng (Tháng 1) 1.7% 0.8% 1.1%
22:00   USD Chỉ Số Việc Làm Sản Xuất của ISM (Tháng 2) 54.4 53.0 52.6  
22:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Sản Xuất Mới ISM (Tháng 2) 64.8   61.1  
22:00   USD Chỉ Số PMI Sản Xuất của ISM (Tháng 2) 60.8 58.8 58.7  
22:00   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất của ISM (Tháng 2) 86.0 80.0 82.1  
22:20   EUR Bài Phát Biểu của Buch, Phó Chủ Tịch Buba Đức           
22:20   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
23:10   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 0.040%   0.030%  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 0.060%   0.045%  
2/3/2021
01:00   BRL Cán Cân Mậu Dịch Brazil (Tháng 2) 1.20B 0.90B -1.13B  
04:45   NZD Điều Kiện Mậu Dịch - Giá Xuất Khẩu (Quý 4) -0.4% -3.5% -8.3%  
04:45   NZD Điều Kiện Mậu Dịch - Khối Lượng Xuất Khẩu (Quý 4) 3.3% 0.9% 5.6%  
04:45   NZD Điều Kiện Mậu Dịch - Giá Nhập Khẩu (Quý 4) -1.7% -1.0% -3.7%  
04:45   NZD Chỉ Số Đáp Số của Mậu Dịch (Quý 4) 1.3% 1.3% -4.7%  
06:00   KRW Sản Lượng Công Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 1) 7.5% 5.3% 2.5%
06:00   KRW Sản Lượng Công Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 1) -1.6% 1.0% 2.7%
06:00   KRW Doanh Số Bán Lẻ của Hàn Quốc 1.6%   0.1%
06:00   KRW Sản Lượng Khu Vực Dịch Vụ của Hàn Quốc (Tháng 1) -0.2%   -1.1%  
06:30   JPY Tỷ lệ việc làm/đơn xin việc (Tháng 1) 1.10 1.06 1.06  
06:30   JPY Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 1) 2.9% 3.0% 2.9%  
06:50   JPY Chi Phí Đầu Tư (Quý 4) -4.8%   -10.6%  
06:50   JPY Cơ Sở Tiền Tệ 19.6%   18.9%  
07:30   KRW Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei Hàn Quốc (Tháng 2) 55.3   53.2  
07:30   AUD Chấp Thuận Xây Dựng (Tháng 1)   -19.4% -3.0% 12.0%
07:30   AUD Tài Khoản Vãng Lai (Quý 4) 14.5B 13.1B 10.0B  
07:30   AUD Đóng Góp Xuất Khẩu Ròng (Quý 4) -0.1% -0.3% -1.9%  
07:30   AUD Chấp Thuận Nhà Ở Tư Nhân (Tháng 1) -12.2%   15.8%  
10:30   AUD Quyết Định Lãi Suất (Tháng 3) 0.10% 0.10% 0.10%  
10:30   AUD Bản Công Bố Lãi Suất của RBA        
10:45   JPY Đấu Giá JGB 10 Năm 0.131%   0.053%  
13:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Phần Lan (Tháng 1) 8.7%   8.2%  
14:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 2) 6.9% 5.6% 6.4%  
14:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 2) 0.7% -0.3% -0.2%
14:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng 1) -4.5% -0.3% -9.1%
14:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng 1) -8.7% 1.3% 2.8%
15:00   EUR Thay Đổi Thất Nghiệp của Tây Ban Nha 44.4K   76.2K  
15:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IGP-Fipe (Chỉ Số Giá Tổng Quát - Viện Nghiên Cứu Kinh Tế Fipe) (Tháng 2) 0.23%   0.86%  
15:55   EUR Thay Đổi Thất Nghiệp của Đức (Tháng 2) 9K -13K -37K
15:55   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Đức (Tháng 2) 6.0% 6.0% 6.0%  
15:55   EUR Thất Nghiệp của Đức (Tháng 2) 2.752M   2.743M
15:55   EUR Thất Nghiệp của Đức không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 2) 2.904M   2.901M  
17:00   EUR Đấu Giá Letras 12 Tháng của Tây Ban Nha -0.506%   -0.524%  
17:00   EUR Đấu Giá Letras 6 Tháng của Tây Ban Nha -0.524%   -0.551%  
17:00   EUR CPI Lõi (Tháng 2)   0.1% -0.5% -0.5%  
17:00   EUR CPI Lõi (Tháng 2)   1.1% 1.4% 1.4%  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 2)   0.9% 0.9% 0.9%  
17:00   EUR Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 2)   105.54   105.32  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 2)   1.2% 1.1% 1.4%  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 2)   0.1% -0.3% -0.3%  
17:45   GBP Đấu Giá Gilt Kho Bạc 5 Năm 0.454%   0.039%  
19:00   BRL Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI của Brazil (Tháng 1) 3.36%   0.41%  
19:20   INR Hàng Hóa Xuất Khẩu Ấn Độ (USD) (Tháng 2)   27.67B   27.24B  
19:20   INR Hàng Hóa Nhập Khẩu Ấn Độ (USD) (Tháng 2)   40.55B   41.99B  
19:20   INR Cán Cân Mậu Dịch Ấn Độ (Tháng 2)   -12.90B   -14.54B  
20:00   SGD PMI Singapore (Tháng 2) 50.5   50.7  
20:30   CAD Giá Ẩn Tàng GDP (Quý 4) 1.10%   2.40%
20:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý 4) 2.3%   8.9%  
20:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý 4) -3.23%   -5.33%
20:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Tháng 12) 0.1% 0.3% 0.8%
20:30   CAD GDP theo dữ liệu Hàng Năm Hóa (Quý 4) 9.6% 7.5% 40.6%
20:40   EUR Bài Phát Biểu của Panetta, từ ECB           
20:55   USD Chỉ Số Redbook -0.3%   -0.8%  
20:55   USD Chỉ Số Redbook 4.6%   2.9%  
21:00   EUR ECB McCaul Speaks           
21:45   USD Tình Hình Kinh Doanh NY của ISM (Tháng 2) 35.5%   51.2%  
21:45   USD Chỉ số sản xuất (ISM) của New York (Tháng 2) 810.0   818.2  
22:00   USD Niềm Lạc Quan Kinh Tế của IBD/TIPP 55.4   51.9  
22:20   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade 15.0%   3.0%  
23:30   EUR Báo Cáo Ngân Khố Ai Len (Tháng 2) -0.721B   1.241B  
3/3/2021
01:00   USD Bài Phát Biểu của Brainard, Thành Viên FOMC           
02:00   USD Bài Phát Biểu của Daly, Thành Viên FOMC           
04:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API 7.356M -1.850M 1.026M  
04:30   AUD Chỉ số Xây Dựng của AIG (Tháng 2) 57.4   57.6  
04:45   NZD Cho Phép Xây Dựng (Tháng 1) 2.1%   5.1%
06:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ 53.4   55.6
07:00   USD Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ 15.70M   16.60M  
07:00   NZD Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa ANZ 3.3%   4.3%
07:01   GBP Chỉ Số Giá Cửa Hàng của BRC -2.4%   -2.2%  
07:30   AUD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý 4) -1.1% -1.8% -3.7%
07:30   AUD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý 4) 3.1% 2.5% 3.4%
07:30   AUD Chi Phí Vốn GDP (Quý 4) 3.6%   0.5%
07:30   AUD Chỉ Số Giá Dây Chuyền GDP (Quý 4) 1.7%   -0.1%  
07:30   AUD Tiêu Dùng Cuối Cùng GDP (Quý 4) 3.2%   5.9%  
07:30   AUD RBA Công Bố Tập Hợp Biểu Đồ        
07:30   JPY Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 2) 46.3   46.1  
07:30   HKD Chỉ số PMI Sản Xuất của Hồng Kông (Tháng 2) 50.2   47.8  
08:01   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Ai Len (Tháng 2) 41.2   36.2  
08:30   JPY Bài Phát Biểu của Kataoka, Thành Viên Hội Đồng Ngân Hàng trung Ương Nhật Bản           
08:45   CNY Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Caixin Trung Quốc (Tháng 2) 51.5   52.0  
08:45   CNY Chỉ Số PMI Hỗn Hợp của Trung Quốc (Tháng 2) 51.7   52.2
12:00   INR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Nikkei Ấn Độ (Tháng 2) 55.3 53.0 52.8  
14:00   NOK Tài Khoản Vãng Lai (Quý 4) 9.3B   14.2B
14:15   ZAR PMI Tổng Thể Nền Kinh Tế của HSBC (Tháng 2) 50.2   50.8  
14:30   SEK Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 2) 62.7   59.6
14:30   CHF CPI Thụy Sỹ (Tháng 2) 0.2% 0.4% 0.1%  
14:30   CHF CPI Thụy Sỹ (Tháng 2) -0.5% -0.3% -0.5%  
14:45   EUR Số Dư Ngân Sách Nhà Nước Pháp (Tháng 1) -21.9B   -178.1B  
15:15   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Tây Ban Nha (Tháng 2) 43.1 43.0 41.7  
15:30   HKD Doanh Số Bán Lẻ Hồng Kông (Tháng 1) -13.6%   -13.2%  
15:45   EUR Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp của Ý (Tháng 2) 51.4 49.1 47.2  
15:45   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Italy (Tháng 2) 48.8 46.0 44.7  
15:50   EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của Markit Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 2) 47.0 45.2 47.7  
15:50   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 2) 45.6 43.6 47.3  
15:55   EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 2) 51.1 51.3 50.8  
15:55   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 2) 45.7 45.9 46.7  
16:00   EUR GDP của Italy (Quý 4) -6.6% -6.6% -5.0%  
16:00   EUR GDP của Italy (Quý 4) -1.9% -2.0% 15.9%  
16:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 2) 48.8 48.1 47.8  
16:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 2) 45.7 44.7 45.4  
16:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp (Tháng 2) 49.6 49.8 41.2  
16:30   GBP Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 2) 49.5 49.7 39.5  
Ướm thử   USD Cuộc họp OPEC           
17:00   EUR Bài Phát Biểu của Weidmann, chủ tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức           
17:00   NOK Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 2) 9.70%   8.60%  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 1) 1.4% 1.2% 0.9%
17:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 1) 0.0% -0.4% -1.1%  
19:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 3.23%   3.08%  
19:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA 0.5%   -11.4%  
19:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 269.7   264.9  
19:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 794.5   790.6  
19:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 3,850.4   3,848.1  
19:00   BRL GDP Brazil (Quý 4) 3.2% 2.8% 7.7%  
19:00   BRL GDP Brazil (Quý 4) -1.1% -1.6% -3.9%  
19:30   GBP Phát Hành Ngân Sách Hàng Năm           
20:00   BRL PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 2) 49.6   48.9  
20:00   BRL Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Markit (Tháng 2) 47.1   47.0  
20:00   EUR Bài Phát Biểu của Panetta, từ ECB           
20:15   USD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP (Tháng 2) 117K 177K 195K
20:30   CAD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 1) 8.2% 3.5% -4.4%
21:00   USD Tất cả Doanh Số Bán Xe Ô Tô (Tháng 2) 3.40M   3.70M  
21:00   USD Tất cả Doanh Số Bán Xe Tải (Tháng 2) 12.27M   12.92M
21:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 2) 59.5 58.8 58.7  
21:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 2) 59.8 58.9 58.3  
22:00   USD Hoạt Động Kinh Doanh Phi Sản Xuất ISM (Tháng 2) 55.5 60.0 59.9  
22:00   USD Chỉ Số Việc Làm Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 2) 52.7   55.2  
22:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Mới Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 2) 51.9   61.8  
22:00   USD Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 2) 55.3 58.7 58.7  
22:00   USD Chỉ Số Giá Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 2) 71.8   64.2  
22:00   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
22:30   USD Dự Trữ Dầu Thô 21.563M -0.928M 1.285M  
22:30   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA -2.327M   -2.589M  
22:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô 1.656M   0.249M  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma 0.485M   2.807M  
22:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất -0.723M   -0.953M  
22:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA -9.719M -3.035M -4.969M  
22:30   USD Sản Xuất Xăng 0.565M   -1.295M  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ -1.123M   0.093M  
22:30   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA -12.6% 4.6% -14.5%  
22:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu -13.624M -2.300M 0.012M  
23:00   GBP Bài Phát Biểu của Tenreyro, Thành Viên MPC           
4/3/2021
00:00   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
00:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil 4.358B   3.847B  
01:00   USD Chủ Tịch Fed chi nhánh Chicago Evans Phát Biểu           
02:00   USD Báo cáo Beige Book        
02:30   EUR Bài Phát Biểu của Schnabel từ ECB           
03:15   NZD Bài Phát Biểu của Orr, Thống Đốc RBNZ           
04:00   KRW Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Hàn Quốc - USD (Tháng 2) 447.56B   442.73B  
06:00   KRW CPI Hàn Quốc (Tháng 2) 0.5% 0.4% 0.8%  
06:00   KRW CPI Hàn Quốc (Tháng 2) 1.1% 1.0% 0.6%  
06:00   KRW GDP Hàn Quốc (Quý 4) -1.2%   -1.4%  
06:00   KRW GDP Hàn Quốc (Quý 4) 1.2%   2.1%
06:05   USD Bài Phát Biểu của Kaplan, Thành Viên FOMC           
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài -1,719.0B   -1,888.7B
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản -454.6B   93.5B
07:30   AUD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 1) 6%   3%  
07:30   AUD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 1) -2%   -2%  
07:30   AUD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 1) 0.5% 0.6% -4.1%  
07:30   AUD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 1) 10.142B 6.500B 7.133B
10:25   AUD Bài Phát Biểu của Kearns từ RBA           
10:45   JPY Đấu Giá JGB 30 Năm 0.691%   0.662%  
12:00   JPY Lòng Tin Hộ Gia Đình (Tháng 2) 33.8   29.6  
15:30   EUR Chỉ số PMI Xây Dựng IHS Markit (Tháng 2) 41.0   46.6  
16:30   GBP PMI Xây Dựng (Tháng 2) 53.3 51.0 49.2  
Ướm thử   USD Cuộc họp OPEC           
17:00   EUR Đấu Giá OAT 10 Năm của Pháp -0.07%   -0.25%  
17:00   EUR Đấu Giá Obligacion 10 Năm của Tây Ban Nha 0.350%   0.271%  
17:00   EUR Đấu Giá Bonos 5 Năm của Tây Ban Nha -0.250%   -0.360%  
17:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 1) -5.9% -1.1% 1.8%
17:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 1) -6.4% -1.2% 0.9%
17:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 1) 8.1% 8.3% 8.1%
17:45   GBP Đấu Giá Gilt Kho Bạc 10 Năm 0.868%   0.441%  
19:30   USD Cắt Giảm Việc Làm của hãng Challenger (Tháng 2) 34.531K   79.552K  
19:30   USD Cắt Giảm Việc Làm của hãng Challenger -39.1%   17.4%  
20:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp 4,295K 4,300K 4,419K  
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu 745K 750K 736K
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần 790.75K   807.50K
20:30   USD Năng Suất Phi Nông Nghiệp (Quý 4) -4.2% -4.7% -4.8%  
20:30   USD Phí Tổn Nhân Công Đơn Vị (Quý 4) 6.0% 6.6% -9.7%
20:30   CAD Năng Suất Lao Động (Quý 4) -2.0%   -10.6%
22:00   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 1) 2.3%   2.3%  
22:00   USD Đơn Hàng Nhà Máy (Tháng 1) 2.6% 2.1% 1.6%
22:00   USD Đơn hàng nhà máy không tính vận chuyển (Tháng 1) 1.7%   1.9%
22:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên -98B -136B -338B  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần 0.030%   0.035%  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần 0.035%   0.040%  
5/3/2021
00:05   USD Chủ tịch Fed Powell phát biểu           
04:30   AUD Chỉ Số Dịch Vụ của AIG (Tháng 2) 55.8   54.3  
06:50   JPY Dự Trữ Ngoại Tệ (USD) (Tháng 2) 1,379.4B   1,392.1B  
12:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng 1) -6.1%   -3.3%
12:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng 1) -1.8%   -1.0%
13:00   ZAR Dự Trữ Ngoại Tệ (USD) (Tháng 2) 53.79B   54.80B  
13:00   ZAR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái Ròng (USD) (Tháng 2) 51.577B   51.988B  
14:00   EUR Đơn Hàng Nhà Máy của Đức (Tháng 1) 1.4% 0.7% -2.2%
14:45   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Pháp (Tháng 1) -1.60B   -1.00B
14:45   EUR Xuất Khẩu Pháp (Tháng 1) 40.2B   39.3B  
14:45   EUR Nhập Khẩu Pháp (Tháng 1) 44.2B   42.7B  
14:45   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Pháp (Tháng 1) -4.0B   -3.6B
15:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà Halifax (Tháng 2) -0.1% 0.3% -0.4%
15:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà Halifax 5.2%   5.4%  
15:30   SEK Tài Khoản Vãng Lai (Quý 4) 57.4B   70.2B
15:30   HKD Dự Trữ Ngoại Tệ (USD) (Tháng 2) 495.90B   493.20B
16:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Italy (Tháng 1) -6.8%   -3.2%
16:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Italy (Tháng 1) -3.0%   2.4%
17:00   EUR GDP Hy Lạp (Quý 4) -7.9%   -10.5%
18:00   EUR GDP Ai Len (Quý 4) -5.1%   11.8%
18:00   EUR GDP Ai Len (Quý 4) 1.5%   8.7%
18:00   EUR GNP Ai Len (Quý 4) 8.5%   -0.8%
18:00   EUR GNP Ai Len (Quý 4) 1.0%   -3.4%
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD 584.55B   583.87B  
18:30   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Tây Ban Nha 65.9   55.7  
19:00   BRL Brazilian Industrial Production (Tháng 1) 0.4% 0.4% 0.9%  
19:00   BRL Sản Lượng Công Nghiệp của Brazil (Tháng 1) 2.0% 2.2% 8.2%  
20:00   BRL Sản Xuất Tự Động (Tháng 2) -1.3%   -4.6%  
20:00   BRL Doanh Số Bán Ô Tô Brazil (Tháng 2) -2.2%   -29.8%  
20:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (YOY) (Tháng 2) 5.3% 5.3% 5.3%
20:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (Tháng 2) 0.2% 0.2% 0.1%
20:30   USD Giờ Làm Việc Trung Bình Hàng Tuần (Tháng 2) 34.6 34.9 34.9
20:30   USD Hàng Hóa Xuất Khẩu 191.90B   190.00B  
20:30   USD Bảng Lương Chính Phủ (Tháng 2) -86.0K   76.0K
20:30   USD Hàng Hóa Nhập Khẩu 260.20B   256.60B  
20:30   USD Bảng Lương Sản Xuất (Tháng 2) 21K 18K -10K
20:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp (Tháng 2) 379K 182K 166K
20:30   USD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 2) 61.4%   61.4%  
20:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp Tư Nhân (Tháng 2) 465K 210K 90K
20:30   USD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 1) -68.20B -67.50B -67.00B
20:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp U6 (Tháng 2) 11.1%   11.1%  
20:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 2) 6.2% 6.3% 6.3%  
20:30   CAD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 1) 51.19B   47.37B
20:30   CAD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 1) 49.78B   49.35B
20:30   CAD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 1) 1.41B -1.40B -1.98B
21:00   GBP Bài phát biểu của Haskel, thành viên MPC           
22:00   CAD Chỉ Số PMI Ivey không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 2) 63.1   55.7  
22:00   CAD Chỉ Số PMI Ivey (Tháng 2) 60.0   48.4  
6/3/2021
01:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan 310   309  
01:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ 403   402  
03:00   USD Tín Dụng Tiêu Dùng (Tháng 1) -1.31B 12.00B 8.79B
03:00   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
03:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC 36.1K   31.0K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC 4.3K   4.7K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC 66.0K   75.4K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC 503.8K   529.8K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC 519.0K   511.8K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC 189.6K   215.7K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC -23.5K   -5.4K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC 17.8K   28.1K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC 23.2K   -31.3K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC 39.6K   47.6K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC 223.7K   239.8K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC 29.9K   27.4K  
03:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC 15.3K   9.1K  
03:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC 12.3K   11.5K  
03:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC 6.0K   -1.6K  
03:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC -21.1K   -15.9K  
03:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC 19.3K   28.6K  
03:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC 16.4K   14.6K  
03:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC 126.0K   138.4K  
04:00   BRL Công Việc theo Bảng Lương Ròng của CAGED   122.00K -67.90K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu