Thời Gian Hiện Tại : 03:21 (GMT +7:00)  
21/04/2019 - 27/04/2019
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
22/4/2019
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Úc - Ngày Thứ Hai Phục Sinh
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Bỉ - Ngày Thứ Hai Phục Sinh
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Pháp - Ngày Thứ Hai Phục Sinh
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hồng Kông - Ngày Thứ Hai Phục Sinh
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Bồ Đào Nha - Ngày Thứ Hai Phục Sinh
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Anh Quốc - Ngày Thứ Hai Phục Sinh
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Thụy Sỹ - Ngày Thứ Hai Phục Sinh
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Thụy Điển - Ngày Thứ Hai Phục Sinh
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Na Uy - Ngày Thứ Hai Phục Sinh
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Phần Lan - Ngày Thứ Hai Phục Sinh
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ New Zealand - Ngày Thứ Hai Phục Sinh
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Tây Ban Nha - Ngày Thứ Hai Phục Sinh
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Ý - Ngày Thứ Hai Phục Sinh
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Ai-Len - Ngày Thứ Hai Phục Sinh
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Đức - Ngày Thứ Hai Phục Sinh
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hi Lạp - Ngày Thứ Hai Phục Sinh
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Nam Phi - Ngày Thứ Hai Phục Sinh
17:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Bồ Đào Nha (Tháng 2) -1.408B   -0.741B  
18:30   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
19:30   USD Hoạt Động Quốc Gia của Fed chi nhánh Chicago (Tháng 3) -0.15 2.55 -0.31
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 3) -4.9% -3.8% 11.2%
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 3) 5.21M 5.30M 5.48M
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 2.400%   2.380%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 2.400%   2.390%  
23/4/2019
10:00   NZD Chi Tiêu Thẻ Tín Dụng 5.1%   6.4%  
12:00   JPY CPI Lõi của Ngân Hàng Nhật Bản 0.5% 0.5% 0.4%  
12:00   SGD CPI Singapore (Tháng 3) 0.6% 0.6% 0.5%  
15:30   HKD CPI Hồng Kông (Tháng 3) 2.10% 1.60% 2.10%  
19:30   CAD Doanh Số Bán Sỉ (Tháng 2) 0.3% 0.1% 0.4%
19:55   USD Chỉ Số Redbook 6.0%   5.0%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook 1.2%   0.7%  
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 2) 0.3% 0.6% 0.6%  
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 2) 4.9%   5.6%  
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 2) 272.8   272.1
20:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.527%   -0.521%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.516%   -0.519%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.515%   -0.521%  
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 3) 692K 647K 662K
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 3) 4.5% -3.0% 5.9%
21:00   USD Chỉ Số Sản Xuất của Richmond (Tháng 4) 3 10 10  
21:00   USD Chuyên Chở Hàng Sản Xuất của Richmond (Tháng 4) -2   2  
21:00   USD Chỉ Số Dịch Vụ của Richmond (Tháng 4) 26   5  
21:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 4)   -7.9 -7.0 -7.2  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 52 Tuần 2.360%   2.360%  
24/4/2019
00:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 2 Năm 2.355%   2.261%  
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API 6.900M   -3.096M  
06:50   JPY Chỉ Số Giá Cả Dịch Vụ Công Ty (CSPI) 1.1% 1.1% 1.1%  
08:30   AUD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI () 1.3% 1.5% 1.8%  
08:30   AUD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) () 0.0% 0.2% 0.5%  
08:30   AUD Con Số Chỉ Số CPI () 114.10   114.10  
08:30   AUD CPI Trung Bình Lược Bỏ () 0.3% 0.4% 0.4%  
08:30   AUD CPI Trung Bình Lược Bỏ () 1.6% 1.7% 1.8%  
08:30   AUD CPI Bình Quân Gia Quyền () 1.2% 1.6% 1.7%  
08:30   AUD CPI Bình Quân Gia Quyền () 0.1% 0.4% 0.4%  
11:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Tất Cả Các Ngành -0.2% -0.2% 0.0%
12:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu 97.1 97.4 96.5
13:00   EUR Chỉ Số Giá Xuất Khẩu của Phần Lan (Tháng 3) 1.8%   2.7%  
13:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu của Phần Lan (Tháng 3) 1.8%   1.9%  
13:00   EUR PPI Phần Lan (Tháng 3) 2.3%   3.0%  
13:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Phần Lan (Tháng 3) 6.4%   6.5%  
13:45   EUR Khảo Sát Kinh Doanh của Pháp (Tháng 4) 101 102 103
15:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch Italy với các quốc gia không thuộc Châu Âu (Tháng 3) 3.42B   2.16B  
15:00   CHF Kỳ Vọng ZEW (Tháng 4) -7.7   -26.9  
15:00   EUR Chỉ Số Kỳ Vọng Kinh Doanh của Đức 95.2 96.0 95.6  
15:00   EUR Chỉ Số Đánh Giá Hiện Tại Đức 103.3 103.6 103.9
15:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh Ifo của Đức 99.2 99.9 99.6  
15:30   GBP Số Tiền Vay Ròng Khu Vực Công (Tháng 3) 0.84B -0.80B -0.51B
15:30   GBP Yêu Cầu Giá Trị Thực Tiền Mặt Khu Vực Công Không Tính (Tháng 3) 8.871B   0.671B
15:30   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Tây Ban Nha -2.63B   -4.48B  
16:40   EUR Đấu Giá Bund 10 Năm của Đức 0.020%   -0.050%  
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 4.46%   4.44%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA -7.3%   -3.5%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 269.3   280.7  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 425.6   459.0  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 1,293.0   1,453.0  
18:30   INR Cung Tiền M3 của Ấn Độ 10.9%   10.6%  
19:00   BRL Công Việc theo Bảng Lương Ròng của CAGED (Tháng 3) -43.20K 79.00K 173.14K  
20:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh của Ngân Hàng Quốc Gia Bỉ (Tháng 4) -3.2 -0.8 -0.7  
21:00   CAD Báo Cáo Chính Sách Tiền Tệ của BoC        
21:00   CAD Bản Công Bố Lãi Suất của BoC        
21:00   CAD Quyết Định Lãi Suất 1.75% 1.75% 1.75%  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô 5.479M 1.255M -1.396M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô 0.877M   -0.659M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma 0.463M   -1.543M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất 0.241M   -0.215M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA -0.662M -1.158M -0.362M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng -0.136M   -0.252M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ -0.288M   0.793M  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu -2.129M -1.042M -1.174M  
22:15   CAD Cuộc Họp Báo của NHTW Canada           
22:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil -2.808B   -3.112B  
25/4/2019
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Úc - Ngày ANZAC
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ New Zealand - Ngày ANZAC
00:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 5 Năm 2.315%   2.172%  
00:00   BRL Thu Nhập Thuế Liên Bang (Tháng 3) 109.85B 117.24B 115.06B
06:00   KRW GDP Hàn Quốc ()   1.8% 2.5% 3.1%  
06:00   KRW GDP Hàn Quốc ()   -0.3% 0.3% 1.0%  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài 1,170.0B   598.7B
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản 1,426.6B   527.4B
Ướm thử   JPY Báo Cáo Chính Sách Tiền Tệ BoJ        
Ướm thử   JPY Báo Cáo Triển Vọng của BoJ        
Ướm thử   JPY Quyết Định Lãi Suất -0.10% -0.10% -0.10%  
13:00   NOK Niềm Tin Công Nghiệp () 7.0   8.7
Ướm thử   JPY Cuộc Họp Báo BoJ           
14:00   SEK Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 4) 95.8 95.0 94.0  
14:00   SEK Niềm Tin Sản Xuất (Tháng 4) 108.4   107.5  
14:00   EUR PPI Tây Ban Nha 2.4%   1.7%
14:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Tây Ban Nha () 14.70% 14.38% 14.45%  
14:30   SEK Quyết Định Lãi Suất của Thụy Điển -0.25% -0.25% -0.25%  
15:00   EUR Báo Cáo Hàng Tháng của ECB        
16:00   EUR PPI Hi Lạp (Tháng 3) 4.4%   3.1%  
16:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ Hi Lạp (Tháng 2) -3.3%   -3.2%
16:30   ZAR PPI Nam Phi (Tháng 3) 1.3% 0.5% 0.3%  
16:30   ZAR South African PPI (Tháng 3) 6.2% 5.4% 4.7%  
17:00   GBP Khảo Sát Thương Nghiệp Phân Phối của CBI (Tháng 4) 13   -18  
17:00   GBP Đơn Đặt Hàng Xu Hướng Công Nghiệp của CBI (Tháng 4)   3 1  
18:00   BRL Niềm Tin Tiêu Dùng FGV (Tháng 4) 89.5   91.0  
Ướm thử   INR Cung Tiền M3 của Ấn Độ     10.6%  
19:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng 4) 4.71% 4.66% 4.18%  
19:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng 4) 0.72% 0.69% 0.54%  
19:30   USD Chuyên Chở Tư Liệu Sản Xuất Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay   -0.2%   0.2%
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp 1,655K 1,699K 1,654K
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền Lõi (Tháng 3) 0.4% 0.2% -0.2%
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền (Tháng 3) 2.7% 0.7% -1.1%
19:30   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 3) 2.3% 0.1% -1.7%
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay (Tháng 3) 1.3% 0.1% 0.1%
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu 230K 199K 193K
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần 206.00K   201.50K
19:30   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
20:30   BRL Tài Khoản Vãng Lai (USD) (Tháng 3) -0.49B 0.50B -1.13B  
20:30   BRL Đầu tư trực tiếp của nước ngoài (USD) (Tháng 3) 6.80B 8.00B 8.40B  
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên 92B 91B 92B  
22:00   USD Chỉ Số Hỗn Hợp Fed KC (Tháng 4) 5   10  
22:00   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed KC (Tháng 4) 12   17  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần 2.390%   2.400%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần 2.380%   2.390%  
26/4/2019
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hi Lạp - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành
00:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 7 Năm 2.426%   2.281%  
Ướm thử   USD Báo Cáo Cục Ngân Khố        
04:00   KRW Niềm Tin Tiêu Dùng của Hàn Quốc (Tháng 4)     100  
05:45   NZD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 3)   5.30B 4.82B  
05:45   NZD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 3)   5.15B 4.80B  
05:45   NZD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 3)   131M 12M  
05:45   NZD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 3)   -6,339M -6,620M  
06:30   JPY Tỷ lệ việc làm/đơn xin việc (Tháng 3)   1.64 1.63  
06:30   JPY CPI Lõi của Tokyo (Tháng 4)   1.1% 1.1%  
06:30   JPY CPI của Tokyo (Tháng 4)   1.1% 0.9%  
06:30   JPY Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 3)   2.4% 2.3%  
06:50   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 3)     0.1% 0.7%  
06:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 1 tháng (Tháng 4)     1.3%  
06:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 2 tháng (Tháng 5)     1.1%  
06:50   JPY Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 3)   0.8% 0.6%  
07:30   SGD Chỉ Số Tài Sản URA ()     -1.50%  
08:30   AUD Chỉ Số Giá Xuất Khẩu ()   3.5% 4.4%  
08:30   AUD Chỉ Số Giá Nhập Khẩu ()   0.4% 0.5%  
08:30   AUD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI ()   0.4% 0.5%  
08:30   AUD PPI ()   2.0% 2.0%  
09:30   SGD Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Singapore ()   2.2% 2.2%  
12:00   SGD Sản Lượng Công Nghiệp của Singapore (Tháng 3)     0.7%  
12:00   SGD Sản Lượng Công Nghiệp của Singapore (Tháng 3)   -2.0% -4.1%  
13:45   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Pháp (Tháng 4)   97 96  
14:30   SEK Swedish PPI (Tháng 3)     6.3%  
14:30   SEK PPI Thụy Điển (Tháng 3)     0.2%  
14:30   SEK Doanh Số Bán Lẻ Thụy Điển (Tháng 3)   0.2% 0.2%  
14:30   SEK Swedish Retail Sales (Tháng 3)   2.8% 3.0%  
15:00   CHF Bài Phát Biểu của Thomas Jordan, Chủ Tịch SNB        
15:30   GBP Chấp Thuận Tổng Tiền Cho Vay Thế Chấp   38.7K 35.3K  
16:45   EUR Đấu Giá BOT 6 Tháng của Italy     -0.062%  
17:00   GBP Khảo Sát Thương Nghiệp Phân Phối của CBI (Tháng 4)   0 -18  
17:00   GBP Đơn Đặt Hàng Xu Hướng Công Nghiệp của CBI (Tháng 4)   3 1  
17:00   EUR Tổng Số Người Tìm Việc ở Pháp     3,366.0K  
18:30   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ     13.2%  
18:30   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi     10.0%  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     414.90B  
19:30   USD Giá PCE Lõi     1.30% 1.80%  
19:30   USD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()     2.0% 2.2%  
19:30   USD Chỉ Số Giá GDP ()     1.3% 1.9%  
19:30   USD Giá PCE       1.5%  
19:30   USD Chi Tiêu Tiêu Dùng Thực Tế ()     2.5%  
20:30   BRL Cho Vay Ngân Hàng của Brazil (Tháng 3)     0.3%  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 4)     2.30%  
21:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 4)   86.0 85.8  
21:00   USD Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 4)   97.1 96.9  
21:00   USD Chỉ số Tình Trạng Hiện Tại của Michigan (Tháng 4)   114.2 114.2  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 4)     2.4%  
22:00   CAD Số Dư Ngân Sách (Tháng 2)     -1.21B  
22:00   CAD Số Dư Ngân Sách (Tháng 2)     -1.54B  
27/4/2019
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Nam Phi - Ngày Tự Do
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     825  
00:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     1,012  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     0.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     -98.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     5.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     -154.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     515.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     56.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -50.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     16.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     5.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     -56.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     -41.5K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -49.2K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -32.6K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -46.9K  
02:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     -14.1K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -87.1K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -3.2K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     -98.0K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu