Thời Gian Hiện Tại : 08:06 (GMT +7:00)  
10/14/2018 - 10/20/2018
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
15/10/2018
06:00   JPY Chỉ Số Reuters Tankan (Tháng 10) 28   26  
06:01   GBP Chỉ Số Giá Nhà của Rightmove 1.0%   0.7%  
09:00   KRW Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 9) -8.2%   -8.2%  
09:00   KRW Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 9) -1.6%   -2.1%  
09:00   KRW Cán Cân Mậu Dịch của Hàn Quốc (Tháng 9) 9.57B   9.70B  
11:30   JPY Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 8) 2.2% 0.1% -0.6%  
11:30   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 8) 0.2% 0.7% 0.7%  
13:00   NOK Cán Cân Mậu Dịch của Na Uy (Tháng 9) 21.1B   31.8B  
13:00   EUR CPI Phần Lan (Tháng 9) 1.3%   1.3%  
13:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Phần Lan (Tháng 8) -0.10B   -0.20B  
13:30   INR WPI Thực Phẩm của Ấn Độ (Tháng 9) -0.21%   -4.04%
13:30   INR WPI Nhiên Liệu của Ấn Độ (Tháng 9) 16.65%   17.73%  
13:30   INR WPI Ấn Độ (Tháng 9) 5.13% 4.90% 4.53%  
13:30   INR Lạm Phát Sản Xuất WPI của Ấn Độ (Tháng 9) 4.22%   4.43%  
14:15   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 9) -0.2% 0.1% 0.0%  
14:15   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 9) 2.6% 3.0% 3.4%  
17:30   INR Cán Cân Mậu Dịch Ấn Độ (Tháng 9) -13.98B -17.03B -17.39B  
18:10   INR Hàng Hóa Xuất Khẩu Ấn Độ (USD) (Tháng 9) 27.95B   27.84B  
18:10   INR Hàng Hóa Nhập Khẩu Ấn Độ (USD) (Tháng 9) 41.90B   45.24B  
18:30   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
18:30   BRL Hoạt Động Kinh Tế IBC-Br của Brazil (Tháng 8) 0.00% 0.25% 0.57%  
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 9) -0.1% 0.4% 0.2%
19:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Empire State tại NY (Tháng 10) 21.10 20.40 19.00  
19:30   USD Kiểm Soát Bán Lẻ (Tháng 9) 0.5% 0.3% 0.1%  
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 9) 0.1% 0.7% 0.1%  
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ không tính Khí Ga/Tự Động Hóa (Tháng 9) 0.0%   0.1%
20:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.625%   -0.568%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.741%   -0.660%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.670%   -0.588%  
21:00   USD Hàng Tồn Kho Kinh Doanh (Tháng 8) 0.5% 0.5% 0.7%
21:30   CAD BoC Business Survey        
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 2.270%   2.220%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 2.415%   2.380%  
16/10/2018
01:00   USD Số Dư Ngân Sách Liên Bang 119.0B 71.0B -214.0B  
04:00   KRW Giá Xuất Khẩu (Tháng 9) 1.4%   2.2%
04:00   KRW Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Tháng 9) 9.7%   10.0%  
04:45   NZD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI () 1.9% 1.7% 1.5%  
04:45   NZD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) () 0.9% 0.7% 0.4%  
07:30   AUD Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ        
08:30   CNY CPI Trung Quốc (Tháng 9) 2.5% 2.5% 2.3%  
08:30   CNY CPI Trung Quốc (Tháng 9) 0.7% 0.7% 0.7%  
08:30   CNY PPI Trung Quốc (Tháng 9) 3.6% 3.7% 4.1%  
09:00   NZD Cổ Quyền Nước Ngoài RBNZ (Tháng 9) 55.40%   56.10%  
13:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 8) 0.0% 0.1% -0.1%
13:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 8) 4.8% 5.2% 4.8%
13:00   EUR Finnish GDP (Tháng 8) 2.3%   1.7%
15:00   EUR Đơn Hàng Công Nghiệp Mới của Italy (Tháng 8) 4.9%   -2.2%
15:00   EUR Đơn Hàng Công Nghiệp Mới của Italy (Tháng 8) 0.9%   2.8%  
15:00   EUR Italian Industrial Sales (Tháng 8) 3.20%   3.10%
15:00   EUR Doanh Thu Công Nghiệp của Italy (Tháng 8) 1.20%   -0.90%
15:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình không tính Tiền Thưởng (Tháng 8) 3.1% 2.9% 2.9%  
15:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình +Tiền Thưởng (Tháng 8) 2.7% 2.6% 2.6%  
15:30   GBP Thay Đổi Trợ Cấp Thất Nghiệp (Tháng 9) 18.5K 4.5K 14.2K
15:30   GBP Thay Đổi Việc Làm (3 tháng/3 tháng) -5.0K 11.0K 3.0K  
15:30   GBP Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 8) 4.0% 4.0% 4.0%  
15:40   EUR Đấu Giá Letras 3 Tháng của Tây Ban Nha -0.649%   -0.487%  
16:00   EUR CPI của Italy (Tháng 9) 1.4% 1.5% 1.4%
16:00   EUR CPI của Italy (Tháng 9) -0.5% -0.4% -0.5%
16:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 9) 1.5% 1.6% 1.5%
16:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 9) 1.7% 1.8% 1.7%
16:00   EUR Tình Trạng Hiện Tại của ZEW Đức (Tháng 10) 70.1 74.5 76.0  
16:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW Đức (Tháng 10) -24.7 -12.3 -10.6  
16:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 8) 11.7B 15.1B 17.6B  
16:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW -19.4 -9.2 -7.2  
16:40   EUR Đấu Giá Schatz 2 Năm của Đức -0.560%   -0.540%  
17:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Italy (Tháng 8) 2.564B 4.340B 5.659B
17:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch Italy với các quốc gia thuộc Châu Âu (Tháng 8) 0.82B   2.66B
19:30   CAD Thu Mua Chứng Khoán Nước Ngoài (Tháng 8) 2.82B   15.29B
19:30   CAD Thu Mua Chứng Khoán Nước Ngoài của người Canada (Tháng 8) -0.19B   13.06B
19:55   USD Chỉ Số Redbook 0.1%   0.4%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook 5.8%   6.5%  
20:15   GBP Bài Phát Biểu của Cunliffe, Thành Viên MPC           
20:15   USD Tỷ Lệ Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 9) 78.1% 78.2% 78.1%  
20:15   USD Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 9) 0.3% 0.2% 0.4%  
20:15   USD Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 9) 0.2% 0.2% 0.3%
21:00   USD Cơ Hội Việc Làm của JOLTs (Tháng 8) 7.136M 6.945M 7.077M
21:00   USD Chỉ Số Thị Trường Nhà Ở của NAHB (Tháng 10) 68 68 67  
21:45   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade -0.3%   -1.9%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần 2.155%   2.135%  
22:30   USD 8-Week Bill Auction 2.2%      
17/10/2018
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hồng Kông - Lễ Hội Chung Yueng
03:00   USD Mua Trái Phiếu Kho Bạc Nước Ngoài của Mỹ (Tháng 8) 63.10B   18.90B  
03:00   USD Luồng Vốn Ròng Tổng Thể (Tháng 8) 108.20B   42.70B
03:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC (Tháng 8) 131.8B 50.3B 66.7B
03:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC ngoại trừ các giao dịch hối đoái hoán đổi (Tháng 8) 111.50B   48.50B
03:15   USD FOMC Member Daly Speaks           
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API -2.100M   9.750M  
04:20   AUD Bài Phát Biểu của Debelle, Trợ Lý Thống Đốc RBA           
06:30   AUD Chỉ Số Hàng Đầu của MI -0.1%   0.0%
07:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 9) 8.30% 5.30% 5.00%  
07:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 9) -4.30%   0.40%  
07:30   SGD Cán Cân Mậu Dịch của Singapore 3.680B   6.760B  
10:00   KRW Cung Tiền M2 của Hàn Quốc (Tháng 8) 6.20%   6.20%  
14:30   EUR Bài Phát Biểu của Praet ECB           
15:01   CNY Trữ Lượng Tiền M2 Trung Quốc (Tháng 9) 8.3% 8.3% 8.2%  
15:01   CNY Khoản Cho Vay Mới của Trung Quốc (Tháng 9) 1,380.0B 1,350.0B 1,280.0B  
15:01   CNY Tăng Trưởng Khoản Vay Chưa Trả của Trung Quốc (Tháng 9) 13.2% 13.2% 13.2%  
15:30   GBP Biên Bản Họp của FPC BoE        
15:30   GBP CPI Lõi (Tháng 9) 1.9% 2.0% 2.1%  
15:30   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 9) 2.4% 2.3% 2.2%
15:30   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 9) 0.1% 0.1% 0.2%
15:30   GBP RPI Lõi (Tháng 9) 0.0%   0.9%  
15:30   GBP RPI Lõi (Tháng 9) 3.3%   3.4%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 9) 2.4% 2.6% 2.7%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 9) 0.1% 0.2% 0.7%  
15:30   GBP CPIH 2.4% 2.3% 2.7%
15:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà 3.2% 3.5% 3.4%
15:30   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 9) 10.3% 9.2% 9.4%
15:30   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 9) 1.3% 0.9% 1.2%
15:30   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 9) 0.4% 0.2% 0.2%  
15:30   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 9) 3.1% 2.9% 2.9%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 9) 3.3% 3.5% 3.5%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 9) 0.0% 0.2% 0.9%  
16:00   EUR CPI Lõi (Tháng 9) 0.9% 0.9% 0.9%  
16:00   EUR CPI Lõi (Tháng 9) 0.4% 0.4% 0.4%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 9) 0.5% 0.5% 0.2%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 9) 2.1% 2.1% 2.1%  
16:00   EUR CPI không tính Thuốc Lá (Tháng 9) 2.0%   1.9%  
16:00   EUR CPI không tính Thuốc Lá (Tháng 9) 0.5%   0.2%  
16:35   EUR Đấu Giá Bund 30 Năm của Đức 1.040%   1.100%  
Ướm thử   EUR EU Economic Forecasts        
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 5.10%   5.05%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA -7.1%   -1.7%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 224.0   238.0  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 322.1   346.7  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 838.1   921.2  
18:00   ZAR Doanh Số Bán Lẻ của Nam Phi (Tháng 8) 2.5% 0.3% 1.4%
19:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 9) 1.241M 1.278M 1.249M  
19:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 9) -0.6% 2.1% -5.7%  
19:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 9) -5.3% -4.5% 7.1%
19:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 9) 1.201M 1.220M 1.268M
19:30   CAD Doanh Số Sản Xuất (Tháng 8) -0.4% -0.6% 1.2%
19:30   BRL Hoạt Động Kinh Tế IBC-Br của Brazil (Tháng 8) 0.47% 0.25% 0.57%  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô 6.490M 1.600M 5.987M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô 1.012M   -1.421M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma 1.776M   2.359M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất -0.213M   -0.001M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA -0.827M -1.280M -2.666M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng 0.719M   -0.239M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ 1.059M   0.601M  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu -2.016M -1.074M 0.951M  
22:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil 2.271B   3.083B  
23:10   USD Bài Phát Biểu của Brainard, Thành Viên FOMC           
23:30   EUR Bài Phát Biểu của Weidmann, chủ tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức           
18/10/2018
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Ấn Độ - Ngày Lễ Dasara
00:00   GBP Bài Phát Biểu của Broadbent, Thành Viên MPC           
01:00   USD Biên Bản Họp của FOMC        
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch được Điều Chỉnh -0.24T -0.34T -0.19T  
06:50   JPY Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 9) -1.2% 1.9% 6.6%  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài 1,016.9B   -200.3B
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản 52.6B   1,577.4B
06:50   JPY Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 9) 7.0% 13.7% 15.3%  
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 9) 140B -50B -438B  
07:30   AUD Thay Đổi Việc Làm (Tháng 9) 5.6K 15.2K 44.6K
07:30   AUD Thay Đổi Việc Làm Toàn Thời Gian (Tháng 9) 20.3K   35.2K
07:30   AUD Lòng Tin Kinh Doanh Hàng Quý của NAB 3   7  
07:30   AUD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 9) 65.4% 65.7% 65.7%  
07:30   AUD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 9) 5.0% 5.3% 5.3%  
07:30   JPY Thống Đốc Ngân Hàng Nhật Bản Kuroda Phát Biểu           
07:57   KRW Quyết Định Lãi Suất của Hàn Quốc (Tháng 10) 1.50% 1.50% 1.50%  
Ướm thử   CNY FDI Trung Quốc     2.30%  
Ướm thử   CNY Trữ Lượng Tiền M2 Trung Quốc   8.4% 8.2%  
Ướm thử   CNY Khoản Cho Vay Mới của Trung Quốc   1,355.0B 1,280.0B  
Ướm thử   CNY Tăng Trưởng Khoản Vay Chưa Trả của Trung Quốc   13.2% 13.2%  
13:00   CHF Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 9)   2.450B 2.134B  
13:00   EUR German WPI (Tháng 9)     3.8%  
13:00   EUR WPI của Đức (Tháng 9)   0.4% 0.3%  
14:30   SEK Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Thụy Điển (Tháng 9)     6.1%  
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 9)   -0.4% 0.3%  
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 9)   3.7% 3.5%  
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 9)   3.6% 3.3%  
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 9)   -0.4% 0.3%  
15:40   EUR Đấu Giá Obligacion 10 Năm của Tây Ban Nha     1.540%  
15:40   EUR Đấu Giá Bonos 3 Năm của Tây Ban Nha     0.126%  
15:40   EUR Đấu Giá Bonos 5 Năm của Tây Ban Nha     0.410%  
16:00   EUR Đấu Giá BTAN 3 Năm của Pháp     -0.37%  
16:00   EUR Đấu Giá BTAN 5 Năm của Pháp     0.14%  
16:00   ZAR Sản Xuất Vàng (Tháng 8)     -15.0%  
16:00   ZAR Sản Lượng Khai Mỏ (Tháng 8)   -4.0% -5.2%  
17:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Bồ Đào Nha (Tháng 8)     -1.641B  
Ướm thử   EUR Hội Nghị Thượng Đỉnh Các Nhà Lãnh Đạo EU           
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   1,665K 1,660K  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   211K 214K  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     209.50K  
19:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed Philadelphia (Tháng 10)   19.7 22.9  
19:30   USD Tình Hình Kinh Doanh của Fed Philly (Tháng 10)     36.3  
19:30   USD Chỉ Số CAPEX của Fed Philly (Tháng 10)     26.70  
19:30   USD Việc Làm của Fed Philly (Tháng 10)     17.6  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Mới của Fed Philly (Tháng 10)     21.4  
19:30   USD Giá Thanh Toán Fed Philly (Tháng 10)     39.60  
19:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP     13.6K  
20:00   USD Bài Phát Biểu của Bullard, Thành Viên FOMC           
Ướm thử   USD Niềm Tin Tiêu Dùng của Bloomberg     59.5  
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên   82B 90B  
22:00   BRL Thu Nhập Thuế Liên Bang     109.75B  
22:30   USD Bài Phát Biểu của Quarles, Thành Viên FOMC           
19/10/2018
00:00   USD Đấu Giá Trái Phiếu 30 Năm     3.088%  
04:45   NZD Di Cư Ra Ngoài & Khách Ghé Thăm (Tháng 9)     5.40%  
04:45   NZD Di Cư Vĩnh Viễn/Dài Hạn (Tháng 9)     5,010  
04:45   NZD Lượt Du Khách     2.8%  
06:30   JPY CPI Lõi Quốc Gia (Tháng 9)   1.0% 0.9%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia (Tháng 9)     1.3%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia     0.5%  
09:00   CNY Đầu Tư Tài Sản Cố Định Trung Quốc (Tháng 9)   5.3% 5.3%  
09:00   CNY GDP Trung Quốc ()   1.6% 1.8%  
09:00   CNY GDP Trung Quốc ()   6.6% 6.7%  
09:00   CNY Sản Lượng Công Nghiệp của Trung Quốc (Tháng 9)   6.0% 6.1%  
09:00   CNY Doanh Số Bán Lẻ Trung Quốc (Tháng 9)   9.0% 9.0%  
09:00   CNY Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Trung Quốc     5.0%  
09:00   CNY Cuộc Họp Báo của Cục Thống Kê Quốc Gia Trung Quốc           
09:00   NZD Chi Tiêu Thẻ Tín Dụng     7.7%  
11:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Tất Cả Các Ngành     0.0%  
13:00   NOK Niềm Tin Công Nghiệp ()     9.0  
13:30   JPY Thống Đốc Ngân Hàng Nhật Bản Kuroda Phát Biểu           
15:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai (Tháng 8)   21.4B 21.3B  
15:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 8)     31.9B  
15:30   GBP Số Tiền Vay Ròng Khu Vực Công (Tháng 9)   4.60B 5.89B  
15:30   GBP Yêu Cầu Giá Trị Thực Tiền Mặt Khu Vực Công Không Tính (Tháng 9)     3.091B  
15:30   HKD Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hồng Kông (Tháng 9)     2.8%  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     399.61B  
19:30   CAD CPI Thông Thường     2.0%  
19:30   CAD CPI Lõi (Tháng 9)     0.1%  
19:30   CAD CPI Lõi (Tháng 9)   1.8% 1.7%  
19:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 8)   0.2% 0.9%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 9)   2.7% 2.8%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 9)   -0.1% -0.1%  
19:30   CAD CPI Trung Bình     2.1%  
19:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 8)   0.3% 0.3%  
19:30   CAD CPI Lược Bỏ     2.2%  
20:00   USD Bài Phát Biểu của Kaplan, Thành Viên FOMC           
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 9)   -0.7% 0.0%  
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 9)   5.31M 5.34M  
21:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Bỉ (Tháng 10)     0  
22:00   BRL Công Việc theo Bảng Lương Ròng của CAGED     110.43K  
22:30   GBP Bài Phát Biểu của Carney, Thống Đốc Ngân Hàng Anh           
23:00   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
20/10/2018
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     869  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     -60.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     8.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     528.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     -38.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     255.8K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     -22.3K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -12.1K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -12.8K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -73.3K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -115.2K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -33.8K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     -16.1K  
08:30   CNY Giá Nhà ở Trung Quốc (Tháng 9)     7.0%  
22:30   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu