_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 19:46 (GMT +7:00)  
26/01/2020 - 01/02/2020
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
26/1/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Ấn Độ - Ngày Cộng Hòa
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Trung Quốc - Hội Xuân
27/1/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Singapore - Tết Âm Lịch
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hồng Kông - Lễ Tết Dương Lịch
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Úc - Ngày Quốc Khánh Úc
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Trung Quốc - Hội Xuân
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hàn Quốc - Ngày Lễ Thị Trường
13:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Phần Lan (Tháng 1) -4.6   -4.2  
13:00   EUR Niềm Tin Công Nghiệp của Phần Lan (Tháng 1) -8   -5
16:00   EUR Chỉ Số Kỳ Vọng Kinh Doanh của Đức (Tháng 1) 92.9 95.0 93.9
16:00   EUR Chỉ Số Đánh Giá Hiện Tại Đức (Tháng 1) 99.1 99.2 98.8  
16:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh Ifo của Đức (Tháng 1) 95.9 97.0 96.3  
16:30   GBP Chấp Thuận Tổng Tiền Cho Vay Thế Chấp 46.8K   44.1K
18:00   EUR Tổng Số Người Tìm Việc ở Pháp 3,292.9K   3,302.9K  
18:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
19:30   BRL Tài Khoản Vãng Lai (USD) (Tháng 12) -5.69B   -2.16B  
19:30   BRL Đầu tư trực tiếp của nước ngoài (USD) (Tháng 12) 9.43B   6.99B  
21:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp     -0.576%  
21:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp     -0.580%  
21:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp     -0.576%  
21:30   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
22:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 12)   1.5% 1.3%  
22:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 12)   730K 719K  
22:30   USD Chỉ Số Kinh Doanh Mfg Fed chi nhánh Dallas (Tháng 1)   -3.1 -3.2  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng     1.530%  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng     1.520%  
28/1/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hồng Kông - Lễ Tết Dương Lịch
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Trung Quốc - Hội Xuân
01:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 2 Năm     1.653%  
01:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 5 Năm     1.756%  
06:50   JPY Chỉ Số Giá Cả Dịch Vụ Công Ty (CSPI)     2.1%  
07:30   AUD Lòng Tin Kinh Doanh của NAB (Tháng 12)   1 0  
07:30   AUD Khảo Sát Kinh Doanh của NAB (Tháng 12)     4  
12:00   JPY CPI Lõi của Ngân Hàng Nhật Bản     0.2%  
14:00   CHF Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 12)     3.915B  
15:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Tây Ban Nha (Quý 4)   14.00% 13.92%  
15:30   SEK PPI Thụy Điển (Tháng 12)     0.3%  
15:30   SEK Swedish PPI (Tháng 12)     1.2%  
15:30   SEK Swedish Retail Sales (Tháng 12)     1.3%  
15:30   SEK Doanh Số Bán Lẻ Thụy Điển (Tháng 12)   -0.9% -0.4%  
15:30   SEK Cán Cân Mậu Dịch của Thụy Điển (Tháng 12)     2.90B  
17:45   GBP Đấu Giá Gilt Kho Bạc 10 Năm     0.794%  
18:00   GBP Khảo Sát Thương Nghiệp Phân Phối của CBI (Tháng 1)   3 0  
18:00   EUR Irish Retail Sales (Tháng 12)     1.4%  
18:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Ai Len (Tháng 12)     -3.3%  
20:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền Lõi (Tháng 12)   0.2% -0.1%  
20:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền (Tháng 12)   0.4% -2.1%  
20:30   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 12)     0.7%  
20:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay (Tháng 12)   0.2% 0.2%  
20:55   USD Chỉ Số Redbook     0.0%  
20:55   USD Chỉ Số Redbook     5.3%  
21:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 11)   0.4% 0.4%  
21:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (Tháng 11)   2.4% 2.2%  
21:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (không điều chỉnh theo thời vụ (viết tắt là n.s.a.)) (Tháng 11)     0.1%  
21:30   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
22:00   USD Niềm Tin Tiêu Dùng của CB (Tháng 1)   128.0 126.5  
22:00   USD Chỉ Số Sản Xuất của Richmond (Tháng 1)   9 -5  
22:00   USD Chuyên Chở Hàng Sản Xuất của Richmond (Tháng 1)     -6  
22:00   USD Chỉ Số Dịch Vụ của Richmond (Tháng 1)     17  
22:30   USD Doanh Thu Dịch Vụ của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 1)     17.9  
22:30   USD Triển Vọng Ngành Dịch Vụ Texas (Tháng 1)     13.5  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 52 Tuần     1.550%  
29/1/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Trung Quốc - Hội Xuân
01:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 7 Năm     1.835%  
04:00   KRW Niềm Tin Tiêu Dùng của Hàn Quốc (Tháng 1)   97.5 100.4  
04:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API     1.600M  
06:50   JPY Báo Cáo Tổng Kết Quan Điểm của Ngân Hàng Trung Ương Nhật Bản        
07:01   GBP Chỉ Số Giá Cửa Hàng của BRC     -0.4%  
07:30   AUD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Quý 4)   0.6% 0.5%  
07:30   AUD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Quý 4)   1.7% 1.7%  
07:30   AUD Con Số Chỉ Số CPI (Quý 4)     115.40  
07:30   AUD CPI Trung Bình Lược Bỏ (Quý 4)   1.5% 1.6%  
07:30   AUD CPI Trung Bình Lược Bỏ (Quý 4)   0.4% 0.4%  
07:30   AUD CPI Bình Quân Gia Quyền (Quý 4)   0.4% 0.3%  
07:30   AUD CPI Bình Quân Gia Quyền (Quý 4)   1.3% 1.2%  
12:00   JPY Lòng Tin Hộ Gia Đình (Tháng 1)   40.8 39.1  
14:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 1)   1.5% 1.4%  
14:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 1)   0.3% 0.1%  
14:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 12)   0.3% 0.5%  
14:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 12)   -0.6% -2.1%  
14:00   EUR Môi Trường Tiêu Dùng của Gfk Đức (Tháng 2)   9.6 9.6  
14:45   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Pháp (Tháng 1)   102 102  
15:00   SEK Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 1)     94.1  
15:00   SEK Niềm Tin Sản Xuất (Tháng 1)     94.5  
15:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ Tây Ban Nha (Tháng 12)   2.2% 2.9%  
15:30   SEK Tăng Trưởng Cho Vay Hộ Gia Đình Thụy Điển (Tháng 12)     5.0%  
16:00   EUR Lòng Tin Kinh Doanh của Italy (Tháng 1)   99.3 99.1  
16:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Italy (Tháng 1)   110.5 110.8  
16:00   CHF Kỳ Vọng ZEW (Tháng 1)     12.5  
16:00   EUR Cung Tiền M3 (Tháng 12)   5.5% 5.6%  
16:00   EUR Cho Vay Các Doanh Nghiệp Phi Tài Chính (Tháng 12)     3.4%  
17:00   EUR PPI của Italy (Tháng 12)   -0.1% -0.2%  
17:00   EUR PPI của Italy (Tháng 12)   -2.4% -2.5%  
17:40   EUR Đấu Giá Bobl 5 Năm của Đức     -0.600%  
17:45   EUR Đấu Giá BOT 6 Tháng của Italy     -0.221%  
18:30   INR Cung Tiền M3 của Ấn Độ     10.1%  
19:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA     3.87%  
19:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA     -1.2%  
19:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA     297.8  
19:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp     606.2  
19:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp     2,401.5  
20:30   USD Cán Cân Thương Mại Hàng Hóa (Tháng 12)     -68.75B -62.99B  
20:30   USD Hàng Tồn Kho Bán Lẻ Không Bao Gồm Ô Tô (Tháng 12)     -0.2%  
20:30   USD Tồn Kho Bán Sỉ       -0.1%  
20:30   BRL Cho Vay Ngân Hàng của Brazil (Tháng 12)     1.1%  
22:00   USD Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 12)   0.5% 1.2%  
22:00   USD Chỉ Số Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 12)     108.5  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Thô     -0.405M  
22:30   USD EIA Refinery Crude Runs     -0.116M  
22:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     -0.053M  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     -0.961M  
22:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     -0.251M  
22:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA   1.014M -1.185M  
22:30   USD Sản Xuất Xăng     0.254M  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     0.142M  
22:30   USD EIA Weekly Refinery Utilization Rates   -0.6% -1.7%  
22:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu   3.090M 1.745M  
30/1/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Trung Quốc - Hội Xuân
02:00   USD Bản Tuyên Bố của FOMC        
02:00   USD Quyết Định Lãi Suất   1.75% 1.75%  
02:30   USD Cuộc Họp Báo FOMC           
04:00   KRW Chỉ Số BSI Sản Xuất của Hàn Quốc (Tháng 2)     75  
04:45   NZD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 12)     5.23B  
04:45   NZD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 12)     5.98B  
04:45   NZD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 12)     -753M  
04:45   NZD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 12)     -4,820M  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     175.1B  
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     263.8B  
07:30   AUD Chỉ Số Giá Xuất Khẩu (Quý 4)   -5.4% 1.3%  
07:30   AUD Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Quý 4)   0.0% 0.4%  
13:00   ZAR Cung Tiền M3 (Tháng 12)   7.20% 7.35%  
13:00   ZAR Khoản Tín Dụng Khu Vực Tư Nhân (Tháng 12)   6.40% 6.60%  
14:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 12)   0.3% 0.5%  
14:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 12)   -0.6% -2.1%  
14:00   JPY Bài Phát Biểu của Amamiya, Phó Thống Đốc NHTW Nhật           
14:00   NOK Doanh Số Bán Lẻ Lõi của Na Uy (Tháng 12)   -0.6% 1.0%  
15:00   CHF Các Chỉ Báo Hàng Đầu KOF (Tháng 1)   97.0 96.4  
15:30   HKD Hàng Hóa Xuất Khẩu Hồng Kông (Tháng 12)     -1.4%  
15:30   HKD Hàng Hóa Nhập Khẩu Hồng Kông (Tháng 12)     -5.8%  
15:30   HKD Cán Cân Mậu Dịch Hồng Kông     -26.2B  
15:55   EUR Thay Đổi Thất Nghiệp của Đức (Tháng 1)   5K 8K  
15:55   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Đức (Tháng 1)   5.0% 5.0%  
15:55   EUR Thất Nghiệp của Đức (Tháng 1)     2.279M  
15:55   EUR Thất Nghiệp của Đức không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 1)   2.426M 2.227M  
16:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hàng Tháng của Italy (Tháng 12)   9.7% 9.7%  
16:30   GBP Tín Dụng Tiêu Dùng của BOE (Tháng 12)   1.000B 0.563B  
16:30   GBP Cung Tiền M4 (Tháng 12)     0.8%  
16:30   GBP Cho Vay Thế Chấp (Tháng 12)   3.90B 4.05B  
16:30   EUR Lòng Tin Kinh Doanh của Bồ Đào Nha (Tháng 1)     2.1  
16:30   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Bồ Đào Nha (Tháng 1)     -7.20  
16:30   ZAR South African PPI (Tháng 12)   3.4% 2.3%  
16:30   ZAR PPI Nam Phi (Tháng 12)   0.2% -0.3%  
17:00   EUR PPI Hi Lạp (Tháng 12)     1.1%  
17:00   EUR Cuộc Khảo Sát Doanh Nghiệp và Người Tiêu Dùng (Tháng 1)   101.8 101.5  
17:00   EUR Môi Trường Kinh Doanh (Tháng 1)   -0.20 -0.25  
17:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 1)   -8.1 -8.1  
17:00   EUR Kỳ Vọng Lạm Phát Tiêu Dùng (Tháng 1)     20.5  
17:00   EUR Kỳ Vọng Giá Bán (Tháng 1)     1.9  
17:00   EUR Cảm Tính Dịch Vụ (Tháng 1)   11.2 11.4  
17:00   EUR Cảm Tính Công Nghiệp (Tháng 1)   -8.8 -9.3  
17:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 12)   7.5% 7.5%  
17:45   EUR Đấu Giá BTP 10 Năm của Italy     1.35%  
17:45   EUR Đấu Giá BTP 5 Năm của Italy     0.61%  
18:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IGP-M (Chỉ Số Giá Tổng Quát - Thị Trường) (Tháng 1)   2.12% 2.09%  
18:00   EUR CPI của Bỉ (Tháng 1)     0.76%  
18:00   EUR CPI của Bỉ (Tháng 1)     0.13%  
18:30   EUR Lòng Tin Kinh Doanh của Tây Ban Nha     -1.9  
19:00   GBP Báo Cáo Lạm Phát của Ngân Hàng Anh        
19:00   GBP Cắt giảm theo số phiếu của MPC (Tháng 1)   3 2  
19:00   GBP Gia tăng theo số phiếu của MPC (Tháng 1)     0  
19:00   GBP Không thay đổi theo số phiếu của MPC (Tháng 1)   6 7  
19:00   GBP Tổng số tiền Nới Lỏng Định Lượng (QE) của Ngân Hàng Anh (Tháng 1)   435B 435B  
19:00   GBP Quyết Định Lãi Suất (Tháng 1)   0.75% 0.75%  
19:00   GBP Biên Bản Họp của MPC        
19:30   GBP Bài Phát Biểu của Carney, Thống Đốc Ngân Hàng Anh           
20:00   EUR CPI Đức (Tháng 1)     1.7% 1.5%  
20:00   EUR CPI Đức (Tháng 1)     -0.6% 0.5%  
20:00   EUR HICP của Đức (Tháng 1)     1.7% 1.5%  
20:00   EUR HICP của Đức (Tháng 1)     -0.8% 0.6%  
20:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   1,733K 1,731K  
20:30   USD Giá PCE Lõi (Quý 4)     1.70% 2.10%  
20:30   USD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý 4)     2.1% 2.1%  
20:30   USD Chỉ Số Giá GDP (Quý 4)     1.8% 1.7%  
20:30   USD Doanh Số GDP (Quý 4)   2.1% 2.1%  
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   215K 211K  
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     213.25K  
20:30   USD Giá PCE (Quý 4)   1.7% 1.5%  
20:30   USD Chi Tiêu Tiêu Dùng Thực Tế (Quý 4)     3.2%  
21:00   EUR GDP của Bỉ (Quý 4)     0.3% 0.4%  
22:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên     -92B  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     1.500%  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     1.540%  
31/1/2020
01:00   EUR Bài Phát Biểu của Weidmann, chủ tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức           
06:00   KRW Sản Lượng Công Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 12)   0.5% -0.5%  
06:00   KRW Sản Lượng Công Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 12)     -0.3%  
06:00   KRW Doanh Số Bán Lẻ của Hàn Quốc     3.0%  
06:00   KRW Sản Lượng Khu Vực Dịch Vụ của Hàn Quốc (Tháng 12)     1.4%  
06:30   JPY Tỷ lệ việc làm/đơn xin việc (Tháng 12)   1.56 1.57  
06:30   JPY CPI Lõi của Tokyo (Tháng 1)   0.8% 0.8%  
06:30   JPY CPI của Tokyo (Tháng 1)     0.9%  
06:30   JPY Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Của Tokyo không bao gồm Thực Phẩm và Năng Lượng (Tháng 1)     0.1%  
06:30   JPY Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 12)   2.3% 2.2%  
06:50   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 12)     0.7% -1.0%  
06:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 1 tháng (Tháng 1)     2.8%  
06:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 2 tháng (Tháng 2)     2.5%  
06:50   JPY Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 12)   -1.8% -2.1%  
07:01   GBP Niềm Tin Tiêu Dùng của Gfk (Tháng 1)   -9 -11  
07:30   AUD Tín Dụng Nhà Ở (Tháng 12)     0.2%  
07:30   AUD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Quý 4)     0.4%  
07:30   AUD PPI (Quý 4)     1.6%  
07:30   AUD Khoản Tín Dụng Khu Vực Tư Nhân (Tháng 12)     0.3%  
08:00   CNY Chinese Composite PMI (Tháng 1)     53.4  
08:00   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 1)   50.0 50.2  
08:00   CNY Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 1)     53.5  
09:00   SGD Cho Vay Ngân Hàng Singapore (Tháng 12)     692.7B  
09:30   SGD Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Singapore (Quý 4)     2.3%  
12:00   JPY Đơn Đặt Hàng Xây Dựng     -1.2%  
12:00   JPY Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 12)   -11.5% -12.7%  
12:00   SGD Chỉ Số Kỳ Vọng Kinh Doanh của Singapore (Quý 4)     -5.00  
13:30   EUR GDP của Pháp (Quý 4)     0.2% 0.3%  
14:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng 12)   -0.5% 2.1%  
14:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng 12)   5.0% 2.8%  
14:00   NOK Chỉ Báo Tín Dụng (Tháng 12)   5.4% 5.6%  
14:30   CHF Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 12)     0.0%  
14:45   EUR Chỉ Số Chi Tiêu Tiêu Dùng Pháp (Tháng 12)   -0.1% 0.1%  
14:45   EUR CPI Của Pháp       1.5%  
14:45   EUR CPI của Pháp       0.5%  
14:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp       0.5%  
14:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp       1.6%  
14:45   EUR PPI của Pháp (Tháng 12)     1.1%  
15:00   EUR CPI Tây Ban Nha       -0.1%  
15:00   EUR CPI Tây Ban Nha       0.8%  
15:00   EUR GDP Tây Ban Nha (Quý 4)     0.4% 0.4%  
15:00   EUR GDP Tây Ban Nha (Quý 4)     1.7% 1.9%  
15:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 1)     1.0% 0.8%  
16:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Tây Ban Nha (Tháng 11)   2.94B 2.83B  
16:00   NOK Mua Ngoại Tệ Ngân Hàng Trung Ương (Tháng 2)     -500.0M  
16:00   NOK Thay Đổi Thất Nghiệp (Tháng 1)   76.70K 76.68K  
16:00   NOK Tỷ Lệ Thất Nghiệp không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 1)   2.50% 2.20%  
16:30   GBP Tín Dụng Tiêu Dùng của BOE (Tháng 12)   0.900B 0.563B  
16:30   GBP Cung Tiền M4 (Tháng 12)     0.8%  
16:30   GBP Chấp Thuận Cho Vay Thế Chấp (Tháng 12)   65.70K 64.99K  
16:30   GBP Cho Vay Thế Chấp (Tháng 12)   4.10B 4.05B  
16:30   GBP Khoản Cho Vay Ròng Tới Các Cá Nhân     4.5B  
16:30   EUR CPI Bồ Đào Nha       0.4%  
16:30   EUR CPI Bồ Đào Nha       -0.1%  
17:00   EUR GDP của Italy (Quý 4)     0.3% 0.3%  
17:00   EUR GDP của Italy (Quý 4)     0.1% 0.1%  
17:00   INR Thâm Hụt Tài Chính Liên Bang (Tháng 12)     8,078.34B  
17:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ Hi Lạp (Tháng 11)     7.1%  
17:00   EUR CPI Lõi     1.2% 1.3%  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 1)     1.4% 1.3%  
17:00   EUR Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 1)     105.43  
17:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP     1.1% 1.2%  
17:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP     0.2% 0.2%  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 1)   1.4% 1.4%  
18:25   USD OPEC Crude Oil Production Algeria (Barrel)     1.02M  
18:25   USD OPEC Crude Oil Production Congo (Barrel)     0.34M  
18:25   USD OPEC Crude Oil Production Ecuador (Barrel)     0.50M  
18:25   USD OPEC Crude Oil Production Gabon (Barrel)     0.21M  
18:25   USD OPEC Crude Oil Production Guinea (Barrel)     0.12M  
18:25   USD OPEC Crude oil Production Iran (Barrel)     2.10M  
18:25   USD OPEC Crude oil Production Iraq (Barrel)     4.62M  
18:25   USD OPEC Crude Oil Production Kuwait (Barrel)     2.72M  
18:25   USD OPEC Crude Oil Production Libya (Barrel)     1.18M  
18:25   USD OPEC Crude Oil Production Nigeria (Barrel)     1.91M  
18:25   USD OPEC Crude oil Production Saudi Arabia (Barrel)     9.85M  
18:25   USD OPEC Crude oil Production UAE (Barrel)     3.07M  
18:25   USD OPEC Crude oil Production Venezuela (Barrel)     0.68M  
18:30   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ     7.6%  
18:30   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi     9.8%  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     462.16B  
19:00   INR GDP Hàng Năm của Ấn Độ     6.8%  
19:00   INR Đầu Ra của Cơ Sở Hạ Tầng (Tháng 12)     -1.5%  
19:00   BRL Brazilian PPI (Tháng 12)     0.91%  
19:00   BRL Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Brazil   10.8% 11.2%  
19:00   ZAR Cán Cân Mậu Dịch của Nam Phi (Tháng 12)   12.00B 6.10B  
19:30   BRL Số Dư Ngân Sách     -53.200B  
20:30   USD Chỉ Số Giá PCE Lõi (Tháng 12)   1.6% 1.6%  
20:30   USD Chỉ Số Giá PCE Lõi (Tháng 12)   0.1% 0.1%  
20:30   USD Phúc Lợi Việc Làm (Quý 4)     0.60%  
20:30   USD Chỉ Số Chi Phí Nhân Công (Quý 4)   0.7% 0.7%  
20:30   USD Tiền Lương Công Việc (Quý 4)     0.90%  
20:30   USD Chỉ số giá PCE (Tháng 12)     0.2%  
20:30   USD Chỉ Số Giá PCE (Tháng 12)     1.5  
20:30   USD Thu Nhập Cá Nhân (Tháng 12)   0.3% 0.5%  
20:30   USD Chi Tiêu Cá Nhân (Tháng 12)   0.3% 0.4%  
20:30   USD Tiêu Dùng Cá Nhân Thực Tế (Tháng 12)     0.3%  
20:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Tháng 11)   0.1% -0.1%  
20:30   CAD Chỉ Số Giá Sản Phẩm Công Nghiệp IPPI (Tháng 12)     -0.4%  
20:30   CAD Chỉ Số Giá Sản Phẩm Công Nghiệp IPPI (Tháng 12)   0.2% 0.1%  
20:30   CAD Chỉ Số Giá Nguyên Liệu Thô RMPI (Tháng 12)     9.3%  
20:30   CAD Chỉ Số Giá Nguyên Liệu Thô RMPI (Tháng 12)   -0.1% 1.5%  
21:45   USD Chỉ số PMI Chicago (Tháng 1)   48.8 48.2  
22:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 1)     2.50%  
22:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 1)     88.3  
22:00   USD Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 1)   99.1 99.1  
22:00   USD Chỉ số Tình Trạng Hiện Tại của Michigan (Tháng 1)   116.0 115.8  
22:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 1)     2.5%  
23:00   CAD Số Dư Ngân Sách (Tháng 11)     -9.05B  
23:00   CAD Số Dư Ngân Sách (Tháng 11)     -3.25B  
1/2/2020
00:00   USD PCE của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 12)     2.20%  
01:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan        
01:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ        
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     31.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     -48.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     3.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     35.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     530.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     319.2K  
02:30   USD CFTC Nasdaq 100 speculative positions     16.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -239.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     33.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     67.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     34.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     38.2K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     32.9K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -0.2K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -20.5K  
02:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     -19.5K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -12.2K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -0.4K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     -48.2K  
07:00   KRW Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 1)   -6.0% -5.2%  
07:00   KRW Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 1)   -4.6% -0.7%  
07:00   KRW Cán Cân Mậu Dịch của Hàn Quốc (Tháng 1)     2.02B  
13:00   INR Indian Union Budget           
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu