_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 16:17 (GMT +7:00)  
27/09/2020 - 03/10/2020
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
27/9/2020
08:30   CNY Lợi nhuận Ngành Công Nghiệp của Trung Quốc (Tháng 8) 19.10%   19.60%  
08:30   CNY Lợi Nhuận Ngành Công Nghiệp Từ Đầu Năm Tới Nay của Trung Quốc (Tháng 8) -4.4%   -8.1%  
28/9/2020
12:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Phần Lan (Tháng 9) -5.9   -5.1  
13:00   NOK Doanh Số Bán Lẻ Lõi của Na Uy (Tháng 8) -4.9% -1.5% 0.6%  
14:30   SEK Swedish Retail Sales (Tháng 8) 3.0%   4.8%  
14:30   SEK Doanh Số Bán Lẻ Thụy Điển (Tháng 8) -0.3% 1.0% 1.9%  
14:30   SEK Cán Cân Mậu Dịch của Thụy Điển (Tháng 8) -1.60B   2.90B  
16:30   ZAR PPI Nam Phi (Tháng 8)   0.5% 1.2%  
16:30   ZAR South African PPI (Tháng 8)   2.1% 1.9%  
17:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Ai Len (Tháng 8)     1.5%  
17:00   EUR Irish Retail Sales (Tháng 8)     6.4%  
18:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
20:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp     -0.581%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp     -0.574%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp     -0.583%  
20:30   EUR Bài Phát Biểu của Mauderer, từ Buba Đức           
20:30   BRL Cho Vay Ngân Hàng của Brazil (Tháng 8)     1.0%  
20:30   BRL Thu Nhập Thuế Liên Bang   110.20B 115.90B  
20:30   EUR Bài Phát Biểu của Schnabel từ ECB           
20:45   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
21:30   USD Chỉ Số Kinh Doanh Mfg Fed chi nhánh Dallas (Tháng 9)     8.0  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng     0.110%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng     0.105%  
29/9/2020
01:00   USD Bài Phát Biểu của Mester, Thành Viên FOMC           
04:00   KRW Chỉ Số BSI Sản Xuất của Hàn Quốc (Tháng 10)     68  
06:00   KRW Sản Lượng Công Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 8)   -1.2% -2.5%  
06:00   KRW Sản Lượng Công Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 8)   1.9% 1.6%  
06:00   KRW Doanh Số Bán Lẻ của Hàn Quốc     -6.0%  
06:00   KRW Sản Lượng Khu Vực Dịch Vụ của Hàn Quốc (Tháng 8)     0.3%  
06:01   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Ai Len     58.9  
06:30   JPY CPI Lõi của Tokyo (Tháng 9)   -0.3% -0.3%  
06:30   JPY CPI của Tokyo (Tháng 9)     0.3%  
06:30   JPY Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Của Tokyo không bao gồm Thực Phẩm và Năng Lượng (Tháng 9)     -0.3%  
06:50   JPY Báo Cáo Tổng Kết Quan Điểm của Ngân Hàng Trung Ương Nhật Bản        
12:00   JPY Chỉ Báo Đồng Thời     1.8%  
12:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu   86.9 84.4  
13:45   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Pháp (Tháng 9)   93 94  
13:45   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Pháp (Tháng 9)     94  
14:00   SEK Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 9)     84.4  
14:00   SEK Niềm Tin Sản Xuất (Tháng 9)     97.7  
14:00   EUR CPI Tây Ban Nha       0.0%  
14:00   EUR CPI Tây Ban Nha (Tháng 9)     -0.5% -0.5%  
14:00   EUR HICP của Tây Ban Nha       0.0%  
14:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 9)   -0.5% -0.6%  
14:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ Tây Ban Nha (Tháng 8)     -3.9%  
15:00   EUR PPI của Italy (Tháng 8)     0.2%  
15:00   EUR PPI của Italy (Tháng 8)     -4.2%  
15:30   GBP Tín Dụng Tiêu Dùng của BOE (Tháng 8)   1.500B 1.200B  
15:30   GBP Cung Tiền M4 (Tháng 8)     0.9%  
15:30   GBP Chấp Thuận Cho Vay Thế Chấp (Tháng 8)   73.00K 66.30K  
15:30   GBP Cho Vay Thế Chấp (Tháng 8)   3.80B 2.70B  
15:30   GBP Khoản Cho Vay Ròng Tới Các Cá Nhân     3.9B  
15:30   EUR Lòng Tin Kinh Doanh của Bồ Đào Nha (Tháng 9)     -1.3  
15:30   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Bồ Đào Nha (Tháng 9)     -26.00  
16:00   BRL Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI của Brazil (Tháng 8)     3.22%  
16:00   EUR Niềm Tin Công Nghiệp của Phần Lan (Tháng 9)     -19  
16:00   EUR Cuộc Khảo Sát Doanh Nghiệp và Người Tiêu Dùng (Tháng 9)   89.5 87.7  
16:00   EUR Môi Trường Kinh Doanh (Tháng 9)     -1.33  
16:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 9)   -13.9 -13.9  
16:00   EUR Kỳ Vọng Lạm Phát Tiêu Dùng (Tháng 9)     16.9  
16:00   EUR Kỳ Vọng Giá Bán (Tháng 9)     -2.1  
16:00   EUR Cảm Tính Dịch Vụ (Tháng 9)   -15.3 -17.2  
16:00   EUR Cảm Tính Công Nghiệp (Tháng 9)   -9.5 -12.7  
16:30   EUR CPI của Bỉ (Tháng 9)     0.82%  
16:30   EUR CPI của Bỉ (Tháng 9)     0.06%  
16:30   ZAR Lòng Tin Kinh Doanh     82.8  
16:30   ZAR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Nam Phi ()   29.70% 30.10%  
16:30   ZAR Thất Nghiệp ()     7.100M  
16:45   EUR Đấu Giá BTP 10 Năm của Italy     1.11%  
16:45   EUR Đấu Giá BTP 5 Năm của Italy     0.58%  
17:00   EUR Bài Phát Biểu của Mauderer, từ Buba Đức           
17:30   EUR Lòng Tin Kinh Doanh của Tây Ban Nha     -9.8  
18:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IGP-M (Chỉ Số Giá Tổng Quát - Thị Trường) (Tháng 9)   4.60% 2.74%  
19:00   EUR CPI Đức (Tháng 9)     -0.1% -0.1%  
19:00   EUR CPI Đức (Tháng 9)     -0.1% 0.0%  
19:00   EUR HICP của Đức (Tháng 9)     -0.1% -0.2%  
19:00   EUR HICP của Đức (Tháng 9)     -0.1% -0.1%  
19:30   USD Cán Cân Thương Mại Hàng Hóa (Tháng 8)     -80.11B  
19:30   USD Hàng Tồn Kho Bán Lẻ Không Bao Gồm Ô Tô (Tháng 8)     0.6%  
19:30   USD Tồn Kho Bán Sỉ       -0.3%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Sản Phẩm Công Nghiệp IPPI (Tháng 8)   0.7% 0.7%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Nguyên Liệu Thô RMPI (Tháng 8)     3.0%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook     -0.9%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook     1.5%  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 7)   0.3% 0.0%  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (Tháng 7)   3.8% 3.5%  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (không điều chỉnh theo thời vụ (viết tắt là n.s.a.)) (Tháng 7)     0.2%  
20:15   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
20:30   USD Bài Phát Biểu của Harker, Thành Viên FOMC           
20:30   BRL Tỷ Lệ Nợ so với GDP của Brazil (Tháng 8)   61.5% 60.2%  
20:30   BRL Số Dư Ngân Sách (Tháng 8)     -86.909B  
20:30   BRL Thặng Dư Ngân Sách (Tháng 8)   -94.250B -81.071B  
21:00   USD Niềm Tin Tiêu Dùng của CB (Tháng 9)   89.2 84.8  
21:00   USD Doanh Thu Dịch Vụ của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 9)     1.5  
21:00   USD Triển Vọng Ngành Dịch Vụ Texas (Tháng 9)     4.7  
22:40   USD Bài Phát Biểu của Clarida, Thành Viên FOMC           
23:00   EUR Bài Phát Biểu của Mauderer, từ Buba Đức           
30/9/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hàn Quốc - Lễ Hội Trăng Tròn - Chusok
00:00   USD Bài Phát Biểu của Quarles, Thành Viên FOMC           
00:00   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
02:00   BRL Công Việc theo Bảng Lương Ròng của CAGED (Tháng 8)   150.00K 131.01K  
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API     0.691M  
04:45   NZD Cho Phép Xây Dựng (Tháng 8)     -4.5%  
06:01   GBP Chỉ Số Giá Cửa Hàng của BRC     -1.6%  
06:50   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 8)     1.5% 8.7%  
06:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 1 tháng (Tháng 9)     4.0%  
06:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 2 tháng (Tháng 10)     1.9%  
06:50   JPY Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 8)   -3.5% -2.9%  
07:00   NZD Lòng Tin Kinh Doanh của ANZ (Tháng 9)     -41.8  
07:00   NZD Hoạt Động của Chính Ngân Hàng Quốc Gia New Zealand (NBNZ) (Tháng 9)     -17.5%  
08:00   CNY Chỉ Số PMI Hỗn Hợp của Trung Quốc (Tháng 9)     54.5  
08:00   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 9)   51.2 51.0  
08:00   CNY Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 9)     55.2  
08:30   AUD Chấp Thuận Xây Dựng (Tháng 8)     12.0%  
08:30   AUD Tín Dụng Nhà Ở (Tháng 8)     0.2%  
08:30   AUD Chấp Thuận Nhà Ở Tư Nhân (Tháng 8)     8.5%  
08:30   AUD Khoản Tín Dụng Khu Vực Tư Nhân (Tháng 8)     -0.1%  
08:45   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Caixin Trung Quốc (Tháng 9)   53.1 53.1  
09:00   SGD Cho Vay Ngân Hàng Singapore (Tháng 8)     678.7B  
13:00   GBP Đầu Tư Kinh Doanh ()   -31.4% -31.4%  
13:00   GBP Đầu Tư Kinh Doanh ()   -31.3% -31.3%  
13:00   GBP Tài Khoản Vãng Lai ()   -0.4B -21.1B  
13:00   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   -21.7% -21.7%  
13:00   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   -20.4% -20.4%  
13:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 9)   0.5% 2.0%  
13:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 9)   4.5% 3.7%  
13:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 8)   0.2% 0.3%  
13:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 8)   -4.1% -4.6%  
13:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng 8)   4.2% 4.2%  
13:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng 8)   0.4% -0.9%  
13:00   NOK Chỉ Báo Tín Dụng (Tháng 8)     4.6%  
13:00   ZAR Cung Tiền M3 (Tháng 8)   10.50% 10.46%  
13:00   ZAR Khoản Tín Dụng Khu Vực Tư Nhân (Tháng 8)   4.90% 5.12%  
13:45   EUR Chỉ Số Chi Tiêu Tiêu Dùng Pháp (Tháng 8)   -0.1% 0.5%  
13:45   EUR CPI Của Pháp       0.2%  
13:45   EUR CPI của Pháp       -0.1%  
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp       -0.1%  
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp       0.2%  
13:45   EUR PPI của Pháp (Tháng 8)     0.4%  
14:00   CHF Các Chỉ Báo Hàng Đầu KOF (Tháng 9)   106.5 110.2  
14:20   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
15:00   CHF Kỳ Vọng ZEW (Tháng 9)     45.6  
15:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Tây Ban Nha (Tháng 7)     2.04B  
15:00   NOK Mua Ngoại Tệ Ngân Hàng Trung Ương (Tháng 10)     -2,000.0M  
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 8)   0.2% 0.7%  
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 8)   3.2% 3.2%  
15:00   ZAR South African CPI (Tháng 8)   3.1% 3.2%  
15:00   ZAR CPI Nam Phi (Tháng 8)   0.2% 1.3%  
15:30   GBP Biên Bản Họp của FPC BoE        
15:30   GBP Bài Phát Biểu của Haldane, Thành Viên MPC BoE           
15:30   EUR CPI Bồ Đào Nha       0.0%  
15:30   EUR CPI Bồ Đào Nha       -0.3%  
15:30   HKD Cung Tiền M3 (Tháng 8)     5.7%  
15:30   HKD Doanh Số Bán Lẻ Hồng Kông (Tháng 8)     -23.1%  
15:55   EUR Thay Đổi Thất Nghiệp của Đức (Tháng 9)   -9K -9K  
15:55   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Đức (Tháng 9)   6.4% 6.4%  
15:55   EUR Thất Nghiệp của Đức (Tháng 9)     2.915M  
15:55   EUR Thất Nghiệp của Đức không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 9)     2.955M  
16:00   EUR CPI của Italy (Tháng 9)     0.3% 0.3%  
16:00   EUR CPI của Italy (Tháng 9)     -0.4% -0.5%  
16:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 9)     -0.4% -0.5%  
16:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 9)     1.4% -1.3%  
16:00   EUR PPI Hi Lạp (Tháng 8)     -7.9%  
16:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ Hi Lạp (Tháng 7)     -7.3%  
16:00   EUR CPI Lõi       0.4%  
16:00   EUR CPI Lõi       -0.6%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 9)     -0.2% -0.2%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI       -0.4%  
16:00   EUR Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 9)     104.88  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 9)     1.1% 0.6%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm       -0.5%  
16:40   EUR Đấu Giá Bobl 5 Năm của Đức     -0.690%  
17:00   INR Thâm Hụt Tài Chính Liên Bang (Tháng 8)     8,213.49B  
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA     3.10%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA     6.8%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA     327.0  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp     808.5  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp     3,579.8  
18:30   EUR Bài Phát Biểu của Wuermeling, từ Buba Đức           
19:00   INR Tài Khoản Vãng Lai (USD)     0.58B  
19:00   INR Đầu Ra của Cơ Sở Hạ Tầng (Tháng 8)     -9.6%  
19:00   BRL Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Brazil     13.3%  
19:00   ZAR Cán Cân Mậu Dịch của Nam Phi (Tháng 8)   29.70B 37.42B  
19:15   USD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP (Tháng 9)   605K 428K  
19:30   USD Giá PCE Lõi ()   -1.00% -1.00%  
19:30   USD Lợi Nhuận Công Ty ()     -11.8%  
19:30   USD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   -31.7% -31.7%  
19:30   USD Chỉ Số Giá GDP ()   -2.0% -2.3%  
19:30   USD Doanh Số GDP ()     -28.5%  
19:30   USD Giá PCE ()     -1.8%  
19:30   USD Chi Tiêu Tiêu Dùng Thực Tế ()     -34.1%  
19:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Tháng 7)   3.0% 6.5%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Sản Phẩm Công Nghiệp IPPI (Tháng 8)     -2.3%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Sản Phẩm Công Nghiệp IPPI (Tháng 8)     0.7%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Nguyên Liệu Thô RMPI (Tháng 8)     3.0%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Nguyên Liệu Thô RMPI (Tháng 8)     -12.1%  
19:30   BRL Số Dư Ngân Sách (Tháng 8)   -109.900B -86.909B  
20:00   CHF Bản Tin Hàng Quý của SNB        
20:30   USD Báo Cáo Trữ Dầu Seevol Cushing     0.028M  
20:45   USD Chỉ số PMI Chicago (Tháng 9)   52.0 51.2  
21:00   USD Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 8)   3.2% 5.9%  
21:00   USD Chỉ Số Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 8)     122.1  
21:00   EUR Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB           
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô   -2.325M -1.639M  
21:30   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA     -0.118M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     -0.267M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     0.004M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     0.067M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA   1.020M -3.363M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng     0.496M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     0.527M  
21:30   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA     -1.0%  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu   -0.648M -4.025M  
22:00   USD Bài Phát Biểu của Kashkari, Thành Viên FOMC           
22:00   CAD Số Dư Ngân Sách     -28.23B  
22:00   CAD Số Dư Ngân Sách     -148.58B  
23:32   INR Nợ Nước Ngoài của Ấn Độ (USD) ()     558.5B  
23:32   JPY Đơn Đặt Hàng Xây Dựng (Tháng 8)     -22.9%  
23:32   JPY Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 8)   -10.9% -11.4%  
1/10/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hồng Kông - Ngày Quốc Gia
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Trung Quốc - Tết Trung Thu
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hàn Quốc - Lễ Hội Trăng Tròn - Chusok
00:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil     -3.448B  
00:40   USD Bài Phát Biểu của Bowman, Thành Viên FOMC           
04:00   NZD Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất ()     92.8%  
05:00   USD Bài Phát Biểu của Kaplan, Thành Viên FOMC           
05:30   AUD Chỉ Số Sản Xuất của AIG (Tháng 9)     49.3  
06:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất   55.5 53.6  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     300.1B  
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     -896.0B  
06:50   JPY CAPEX Tất Cả Ngành Công Nghiệp Lớn Tankan ()   1.3% 3.2%  
06:50   JPY CAPEX Tất Cả Ngành Công Nghiệp Nhỏ Tankan ()   -15.1% -16.5%  
06:50   JPY Chỉ Số Triển Vọng Sản Xuất Lớn Tankan ()   -17 -27  
06:50   JPY Chỉ Số Các Nhà Sản Xuất Lớn Tankan ()   -23 -34  
06:50   JPY Chỉ Số Khuếch Tán Các Nhà Phi Sản Xuất Lớn Tankan ()   -9 -14  
06:50   JPY Chỉ Số Các Nhà Phi Sản Xuất Lớn Tankan ()   -9 -17  
06:50   JPY Chỉ Số Khuếch Tán Các Nhà Sản Xuất Nhỏ Tankan ()   -34 -47  
06:50   JPY Chỉ Số Sản Xuất Nhỏ Tankan ()   -38 -45  
06:50   JPY Chỉ Số Khuếch Tán Các Phi Nhà Sản Xuất Nhỏ Tankan ()   -21 -33  
06:50   JPY Chỉ Số Phi Sản Xuất Nhỏ Tankan ()   -21 -26  
07:00   USD Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ     15.20M  
07:00   KRW Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 9)   -11.5% -10.1%  
07:00   KRW Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 9)   -15.2% -15.8%  
07:00   KRW Cán Cân Mậu Dịch của Hàn Quốc (Tháng 9)     3.84B  
07:01   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Ai Len (Tháng 9)     52.3  
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 9)   47.3 47.3  
07:30   SGD Chỉ Số Tài Sản URA     0.30%  
10:45   JPY Đấu Giá JGB 10 Năm     0.034%  
12:00   INR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei Markit (Tháng 9)   48.2 52.0  
13:15   INR Tỷ Lệ Dự Trữ Tiền Mặt   3.00% 3.00%  
13:15   INR Quyết Định Lãi Suất của Ấn Độ   4.00% 4.00%  
13:15   INR Lãi Suất Thỏa Thuận Mua Lại Ngược của Ấn Độ   3.35% 3.35%  
13:30   SEK Chỉ Số PMI Sản Xuất của Thụy Điển (Tháng 9)     53.4  
13:30   CHF Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 8)     4.1%  
13:30   CHF CPI Thụy Sỹ (Tháng 9)   -0.7% -0.9%  
13:30   CHF CPI Thụy Sỹ (Tháng 9)     0.0%  
13:30   AUD Giá Cả Hàng Hóa     -9.2%  
14:00   NOK PMI Sản Xuất của Na Uy (Tháng 9)     46.1  
14:15   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Tây Ban Nha (Tháng 9)   50.7 49.9  
14:30   CHF PMI procure.ch (Tháng 9)     51.8  
14:45   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Italy (Tháng 9)   53.5 53.1  
14:50   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 9)   50.9 50.9  
14:55   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 9)   56.6 56.6  
15:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hàng Tháng của Italy (Tháng 8)   9.1% 9.7%  
15:00   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Hi Lạp (Tháng 9)     49.4  
15:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 9)   53.7 53.7  
15:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 9)   54.3 54.3  
16:00   EUR Đấu Giá OAT 10 Năm của Pháp     -0.19%  
16:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Tại Pháp (Tháng 9)     -19.8%  
16:00   EUR Đấu Giá Obligacion 10 Năm của Tây Ban Nha     0.263%  
16:00   EUR Đấu Giá Bonos 3 Năm của Tây Ban Nha     -0.449%  
16:00   EUR Đấu Giá Bonos 5 Năm của Tây Ban Nha     -0.276%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 8)   0.1% 0.6%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 8)   -2.7% -3.3%  
16:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 8)   8.1% 7.9%  
16:00   ZAR Chỉ Số PMI Sản Xuất Nam Phi     57.3  
17:00   BRL Cán Cân Mậu Dịch Brazil (Tháng 9)   7.10B 6.60B  
17:00   EUR Hội Nghị Thượng Đỉnh Các Nhà Lãnh Đạo EU           
18:00   BRL Lãi Suất Cho Vay TJLP (Quý 4)     4.91%  
18:30   USD Cắt Giảm Việc Làm của hãng Challenger (Tháng 9)     115.762K  
18:30   USD Cắt Giảm Việc Làm của hãng Challenger     116.5%  
19:00   ZAR Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ (Tháng 9)     33.29K  
19:00   ZAR Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ (Tháng 9)     -26.30%  
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   12,250K 12,580K
19:30   USD Chỉ Số Giá PCE Lõi (Tháng 8)   1.4% 1.3%  
19:30   USD Chỉ Số Giá PCE Lõi (Tháng 8)   0.3% 0.3%  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   850K 870K
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     878.25K
19:30   USD Chỉ Số Giá PCE (Tháng 8)     1.0  
19:30   USD Chỉ số giá PCE (Tháng 8)     0.3%  
19:30   USD Thu Nhập Cá Nhân (Tháng 8)   -2.2% 0.4%  
19:30   USD Chi Tiêu Cá Nhân (Tháng 8)   0.7% 1.9%  
19:30   USD Tiêu Dùng Cá Nhân Thực Tế (Tháng 8)     1.6%  
19:30   CAD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 8)   5.5% -3.0%  
20:00   BRL Chỉ Số PMI Sản Xuất của Markit (Tháng 9)     64.7  
20:30   USD Bài Phát Biểu của Harker, Thành Viên FOMC           
20:30   CAD Chỉ Số PMI Sản Xuất của RBC (Tháng 9)     55.1  
20:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 9)   53.5 53.5  
21:00   USD Chi Tiêu Xây Dựng (Tháng 8)   0.7% 0.1%  
21:00   USD Chỉ Số Việc Làm Sản Xuất của ISM (Tháng 9)   45.8 46.4  
21:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Sản Xuất Mới ISM (Tháng 9)     67.6  
21:00   USD Chỉ Số PMI Sản Xuất của ISM (Tháng 9)   56.2 56.0  
21:00   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất của ISM (Tháng 9)   54.0 59.5  
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên     66B  
22:00   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
22:00   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade     3.6%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     0.075%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     0.090%  
22:45   EUR Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB           
23:00   USD PCE của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 8)     2.00%  
2/10/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hồng Kông - Tết Trung Thu
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Ấn Độ - Ngày Mahatma Gandhi Jayanthi
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Trung Quốc - Ngày Quốc Gia
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hàn Quốc - Lễ Hội Trăng Tròn - Chusok
02:00   USD Bài Phát Biểu của Bowman, Thành Viên FOMC           
06:30   JPY Tỷ lệ việc làm/đơn xin việc (Tháng 8)   1.05 1.08  
06:30   JPY Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 8)   3.0% 2.9%  
06:50   JPY Cơ Sở Tiền Tệ     11.5%  
08:30   AUD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 8)   -4.2% 3.2%  
12:00   JPY Lòng Tin Hộ Gia Đình (Tháng 9)     29.3  
13:45   EUR Số Dư Ngân Sách Nhà Nước Pháp (Tháng 8)     -151.0B  
14:00   EUR Thay Đổi Thất Nghiệp của Tây Ban Nha     29.8K  
15:00   EUR Thâm Hụt Công Italy ()     -10.8%  
15:00   EUR Bài Phát Biểu của Wuermeling, từ Buba Đức           
15:00   NOK Thay Đổi Thất Nghiệp (Tháng 9)     134.57K  
15:00   NOK Tỷ Lệ Thất Nghiệp không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 9)   4.00% 4.30%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 9)   -0.1% -0.2%  
16:00   EUR Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 9)     104.88  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 9)     0.6%  
17:00   BRL Brazilian Industrial Production (Tháng 8)   3.0% 8.0%  
17:00   BRL Sản Lượng Công Nghiệp của Brazil (Tháng 8)   -2.0% -3.0%  
17:00   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     545.04B  
19:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (YOY) (Tháng 9)   4.8% 4.7%  
19:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (Tháng 9)   0.2% 0.4%  
19:30   USD Giờ Làm Việc Trung Bình Hàng Tuần (Tháng 9)   34.6 34.6  
19:30   USD Bảng Lương Chính Phủ (Tháng 9)     344.0K  
19:30   USD Bảng Lương Sản Xuất (Tháng 9)   35K 29K  
19:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp (Tháng 9)   850K 1,371K  
19:30   USD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 9)     61.7%  
19:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp Tư Nhân (Tháng 9)   875K 1,027K  
19:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp U6 (Tháng 9)     14.2%  
19:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 9)   8.2% 8.4%  
20:00   SGD PMI Singapore (Tháng 9)     50.1  
20:30   USD Bài Phát Biểu của Harker, Thành Viên FOMC           
20:45   USD Tình Hình Kinh Doanh NY của ISM (Tháng 9)     42.9%  
20:45   USD Chỉ số sản xuất (ISM) của New York (Tháng 9)     804.2  
21:00   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 8)     0.7%  
21:00   USD Đơn Hàng Nhà Máy (Tháng 8)   1.3% 6.4%  
21:00   USD Đơn hàng nhà máy không tính vận chuyển (Tháng 8)     2.1%  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 9)   2.60% 2.60%  
21:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 9)   73.3 73.3  
21:00   USD Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 9)   78.9 78.9  
21:00   USD Chỉ số Tình Trạng Hiện Tại của Michigan (Tháng 9)   87.5 87.5  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 9)   2.7% 2.7%  
22:30   EUR Báo Cáo Ngân Khố Ai Len (Tháng 9)     -9.452B  
23:32   BRL Chỉ Số Lạm Phát IGP-Fipe (Chỉ Số Giá Tổng Quát - Viện Nghiên Cứu Kinh Tế Fipe) (Tháng 9)     0.78%  
3/10/2020
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     183  
00:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     261  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     15.9K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     16.3K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     29.6K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu