Thời Gian Hiện Tại : 12:42 (GMT +7:00)  
02/17/2019 - 02/23/2019
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
18/2/2019
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Canada - Ngày Gia Đình
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hoa Kỳ - Ngày Sinh của Washington
06:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 12) 0.9% 4.8% 0.8%  
06:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 12) -0.1% -1.1% 0.0%  
07:00   GBP Chỉ Số Giá Nhà của Rightmove 0.7%   0.4%  
07:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 1) -5.70% 2.60% -4.00%
07:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 1) -10.10% -1.60% -8.50%  
08:00   SGD Cán Cân Mậu Dịch của Singapore 2.410B   1.940B  
18:00   EUR Báo Cáo Hàng Tháng của NHTW Đức        
21:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.501%   -0.499%  
21:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.505%   -0.503%  
21:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.501%   -0.494%  
19/2/2019
04:00   KRW Giá Xuất Khẩu (Tháng 1) -1.4%   -0.6%  
04:00   KRW Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Tháng 1) 2.5%   3.2%  
06:00   JPY Chỉ Số Reuters Tankan (Tháng 2) 13   18  
07:30   AUD Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ        
09:00   NZD Cổ Quyền Nước Ngoài RBNZ (Tháng 1) 51.60%   52.30%  
14:00   CHF Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 1) 3.043B 2.240B 1.962B
14:00   EUR CPI Phần Lan (Tháng 1) 1.1%   1.2%  
15:30   SEK CPI Thụy Điển (Tháng 1) 1.9% 2.2% 2.0%  
15:30   SEK Swedish CPI (Tháng 1) -1.0% -0.7% 0.4%  
15:30   SEK CPI tại mức lãi suất bất biến (Tháng 1) -1.0% -0.7% 0.4%  
15:30   SEK CPI tại mức lãi suất bất biến (Tháng 1) 2.0% 2.3% 2.2%  
16:00   EUR Đơn Hàng Công Nghiệp Mới của Italy (Tháng 12) -5.3% 2.3% -2.2%
16:00   EUR Đơn Hàng Công Nghiệp Mới của Italy (Tháng 12) -1.8% 0.5% -0.4%
16:00   EUR Italian Industrial Sales (Tháng 12) -7.30% 4.40% 0.50%
16:00   EUR Doanh Thu Công Nghiệp của Italy (Tháng 12) -3.50% -0.30% -0.10%
16:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai (Tháng 12) 16.2B 21.4B 22.7B
16:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 12) 33.0B 36.2B 25.6B
16:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình không tính Tiền Thưởng (Tháng 12) 3.4% 3.4% 3.4%
16:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình +Tiền Thưởng (Tháng 12) 3.4% 3.5% 3.4%  
16:30   GBP Thay Đổi Trợ Cấp Thất Nghiệp (Tháng 1) 14.2K 12.3K 20.8K  
16:30   GBP Thay Đổi Việc Làm (3 tháng/3 tháng) 167.0K 152.0K 141.0K  
16:30   GBP Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 12) 4.0% 4.0% 4.0%  
16:40   EUR Đấu Giá Letras 3 Tháng của Tây Ban Nha -0.405%   -0.462%  
17:00   EUR Tình Trạng Hiện Tại của ZEW Đức (Tháng 2) 15.0 23.0 27.6  
17:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW Đức (Tháng 2) -13.4 -14.1 -15.0  
17:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW -16.6 -18.2 -20.9  
20:50   USD Bài Phát Biểu của Mester, Thành Viên FOMC           
Ướm thử   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade 0.9%   6.7%  
22:00   USD Chỉ Số Thị Trường Nhà Ở của NAHB (Tháng 2) 62 59 58  
22:00   EUR Bài Phát Biểu của Praet ECB           
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 2.395%   2.400%  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 2.455%   2.450%  
20/2/2019
00:00   BRL Thu Nhập Thuế Liên Bang (Tháng 1) 160.43B   141.50B  
04:45   NZD Đầu Vào PPI (Quý 4) 1.6%   1.4%  
04:45   NZD Đầu Ra PPI (Quý 4) 0.8%   1.5%  
06:30   AUD Chỉ Số Hàng Đầu của MI 0.0%   -0.3%
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch được Điều Chỉnh -0.37T 0.17T -0.22T
06:50   JPY Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 1) -8.4% -5.5% -3.9%  
06:50   JPY Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 1) -0.6% -2.8% 1.9%  
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 1) -1,415B -1,011B -57B  
07:30   AUD Chỉ Số Giá Tiền Lương (Quý 4) 2.3% 2.3% 2.3%  
07:30   AUD Chỉ Số Giá Tiền Lương (Quý 4) 0.5% 0.6% 0.6%  
14:00   EUR PPI của Đức (Tháng 1)   2.2% 2.7%  
14:00   EUR PPI của Đức (Tháng 1)   -0.2% -0.4%  
14:00   EUR Bài Phát Biểu của Praet ECB           
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 1)   4.5% 4.4%  
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 1)   0.3% 0.3%  
15:00   ZAR South African CPI (Tháng 1)   4.3% 4.5%  
15:00   ZAR CPI Nam Phi (Tháng 1)   0.1% -0.2%  
15:30   SEK Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Quý 4)     0.2%  
16:30   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Hi Lạp (Tháng 12)     -1.417B  
17:40   EUR Đấu Giá Bobl 5 Năm của Đức     -0.290%  
18:00   GBP Đơn Đặt Hàng Xu Hướng Công Nghiệp của CBI (Tháng 2)   -5 -1  
18:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Bồ Đào Nha (Tháng 12)     -1.057B  
19:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA     4.65%  
19:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA     -3.7%  
19:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA     237.7  
19:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp     364.8  
19:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp     1,052.4  
20:55   USD Chỉ Số Redbook     -1.8%  
20:55   USD Chỉ Số Redbook     4.6%  
21:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Bỉ (Tháng 2)     -6  
22:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 2)     -7.8 -7.9  
22:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil     5.486B  
21/2/2019
01:10   USD Bài Phát Biểu của Kaplan, Thành Viên FOMC           
02:00   USD Biên Bản Họp của FOMC        
04:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API     -0.998M  
05:00   AUD Manufacturing PMI       53.9  
05:00   AUD Services PMI       51.0  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     992.4B  
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     -102.0B  
07:30   AUD Thay Đổi Việc Làm (Tháng 1)   15.2K 21.6K  
07:30   AUD Thay Đổi Việc Làm Toàn Thời Gian (Tháng 1)     -3.0K  
07:30   AUD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 1)   65.6% 65.6%  
07:30   AUD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 1)   5.0% 5.0%  
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 2)     50.4 50.3  
11:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Tất Cả Các Ngành   -0.2% -0.3%  
14:00   EUR CPI Đức (Tháng 1)   1.4% 1.4%  
14:00   EUR CPI Đức (Tháng 1)   -0.8% -0.8%  
14:00   EUR HICP của Đức (Tháng 1)   1.7% 1.7%  
14:00   EUR HICP của Đức (Tháng 1)   -1.0% -1.0%  
14:45   EUR Khảo Sát Kinh Doanh của Pháp (Tháng 2)   102 103  
14:45   EUR CPI Của Pháp   1.2% 1.2%  
14:45   EUR CPI của Pháp (Tháng 1)   -0.5% -0.5%  
14:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 1)   1.4% 1.4%  
14:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 1)   -0.6% -0.6%  
15:00   EUR Bài Phát Biểu của Praet ECB           
15:15   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 2)     51.0 51.2  
15:15   EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của Markit Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 2)     49.0 48.2  
15:15   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 2)     48.7 47.8  
15:30   EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 2)     52.0 52.1  
15:30   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 2)     49.7 49.7  
15:30   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 2)     52.9 53.0  
15:30   HKD Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hồng Kông (Tháng 1)     2.8%  
16:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Tây Ban Nha     -2.56B  
16:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 2)     50.3 50.5  
16:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 2)     51.1 51.0  
16:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 2)     51.4 51.2  
16:30   GBP Số Tiền Vay Ròng Khu Vực Công (Tháng 1)   -11.05B 2.11B  
16:30   GBP Yêu Cầu Giá Trị Thực Tiền Mặt Khu Vực Công Không Tính (Tháng 1)     21.278B  
16:40   EUR Đấu Giá Obligacion 10 Năm của Tây Ban Nha     1.400%  
16:40   EUR Đấu Giá Bonos 3 Năm của Tây Ban Nha     -0.086%  
16:40   EUR Đấu Giá Bonos 5 Năm của Tây Ban Nha     0.289%  
17:00   EUR CPI của Italy (Tháng 1)   0.1% 0.1%  
17:00   EUR CPI của Italy (Tháng 1)   0.9% 0.9%  
17:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 1)   -1.7% -1.7%  
17:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 1)   0.9% 0.9%  
17:00   EUR Đấu Giá BTAN 3 Năm của Pháp     -0.35%  
17:00   EUR Đấu Giá BTAN 5 Năm của Pháp     -0.06%  
19:00   GBP Bài Phát Biểu của Haldane, Thành Viên MPC BoE           
19:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng 2)   3.76% 3.77%  
19:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng 2)   0.36% 0.30%  
19:30   EUR ECB Công Bố Báo Cáo Cuộc Họp Chính Sách Tiền Tệ        
19:50   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
20:30   USD Chuyên Chở Tư Liệu Sản Xuất Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay     0.0% -0.2%  
20:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   1,740K 1,773K  
20:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền Lõi (Tháng 12)   0.3% -0.4%  
20:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền (Tháng 12)   0.2% 0.7%  
20:30   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 12)   0.4% -0.1%  
20:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay (Tháng 12)   0.2% -0.6%  
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   229K 239K  
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     231.75K  
20:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed Philadelphia (Tháng 2)   15.6 17.0  
20:30   USD Tình Hình Kinh Doanh của Fed Philly (Tháng 2)     31.2  
20:30   USD Chỉ Số CAPEX của Fed Philly (Tháng 2)     31.60  
20:30   USD Việc Làm của Fed Philly (Tháng 2)     9.6  
20:30   USD Đơn Đặt Hàng Mới của Fed Philly (Tháng 2)     21.3  
20:30   USD Giá Thanh Toán Fed Philly (Tháng 2)     32.70  
20:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP     -13.0K  
20:30   CAD Doanh Số Bán Sỉ (Tháng 12)   -0.1% -1.0%  
20:30   EUR Bài Phát Biểu của Praet ECB           
21:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 2)     54.9 54.9  
21:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 2)     55.1 54.4  
21:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 2)     54.4 54.2  
22:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 1)   0.8% -6.4%  
22:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 1)   5.01M 4.99M  
22:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên   -157B -78B  
23:00   USD Dự Trữ Dầu Thô   3.100M 3.633M  
23:00   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     -0.430M  
23:00   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     -1.016M  
23:00   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     -0.357M  
23:00   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA   -1.683M 1.187M  
23:00   USD Sản Xuất Xăng     -0.237M  
23:00   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     0.190M  
23:00   USD Trữ Kho Xăng Dầu   -1.067M 0.408M  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     2.395%  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     2.400%  
22/2/2019
00:35   CAD Bài Phát Biểu của Poloz, Thống Đốc Ngân Hàng Canada           
01:00   USD Đấu Giá TIPS 30 Năm     1.235%  
04:00   KRW PPI Hàn Quốc (Tháng 1)     -0.5%  
04:00   KRW PPI Hàn Quốc (Tháng 1)     1.0%  
05:30   AUD Bài Phát Biểu của Lowe, Thống Đốc Ngân Hàng Dự Trữ Australia           
06:30   JPY CPI Lõi Quốc Gia (Tháng 1)   0.8% 0.7%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia (Tháng 1)   0.2% 0.3%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia     -0.2%  
08:30   CNY Giá Nhà ở Trung Quốc (Tháng 1)     9.7%  
09:00   NZD Chi Tiêu Thẻ Tín Dụng     4.5%  
14:00   EUR GDP Đức (Quý 4)   0.9% 0.9%  
14:00   EUR GDP Đức (Quý 4)   0.0% 0.0%  
15:30   HKD CPI Hồng Kông (Tháng 1)     2.50%  
16:00   EUR Chỉ Số Kỳ Vọng Kinh Doanh của Đức   94.2 94.2  
16:00   EUR Chỉ Số Đánh Giá Hiện Tại Đức   103.9 104.3  
16:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh Ifo của Đức   99.0 99.1  
17:00   EUR CPI Lõi (Tháng 1)   -1.5% -1.5%  
17:00   EUR CPI Lõi (Tháng 1)   1.1% 1.1%  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 1)   -1.1% 0.0%  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 1)   1.4% 1.4%  
17:00   EUR CPI không tính Thuốc Lá (Tháng 1)        
17:00   EUR CPI không tính Thuốc Lá (Tháng 1)     1.5%  
18:00   GBP Khảo Sát Thương Nghiệp Phân Phối của CBI (Tháng 2)     0  
18:00   BRL Niềm Tin Tiêu Dùng FGV (Tháng 2)     96.6  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     398.12B  
19:00   BRL Công Việc theo Bảng Lương Ròng của CAGED     -334.40K  
20:15   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
20:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 12)   -0.5% -0.6%  
20:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 12)   0.0% -0.9%  
21:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh của Ngân Hàng Quốc Gia Bỉ (Tháng 2)   -2.0 -1.5  
22:15   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
22:30   EUR Bài Phát Biểu của Draghi, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu           
23:00   USD Fed Monetary Policy Report        
23:00   CAD Số Dư Ngân Sách (Tháng 12)     -2.13B  
23:00   CAD Số Dư Ngân Sách (Tháng 12)     -2.22B  
23/2/2019
00:00   USD Bài Phát Biểu của Clarida, Thành Viên FOMC           
01:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     857  
01:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     1,051  
01:30   USD Bài Phát Biểu của Bullard, Thành Viên FOMC           
01:30   USD Bài Phát Biểu của Harker, Thành Viên FOMC           
01:30   USD Bài Phát Biểu của Quarles, Thành Viên FOMC           
03:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     -52.1K  
03:30   USD CFTC Aluminium speculative net positions     -41.0K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     -24.5K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     148.0K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     334.9K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     74.5K  
03:30   USD CFTC Natural Gas speculative positions     17.9K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     -4.6K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     48.2K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     -11.8K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     19.2K  
03:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -56.1K  
03:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -16.4K  
03:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -36.1K  
03:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     0.0K  
03:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -39.7K  
03:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -4.6K  
03:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     -41.0K  
05:30   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu