Thời Gian Hiện Tại : 11:34 (GMT +7:00)  
23/06/2019 - 29/06/2019
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
23/6/2019
21:00   USD Bài Phát Biểu của Harker, Thành Viên FOMC           
24/6/2019
06:30   AUD Bài Phát Biểu của Lowe, Thống Đốc Ngân Hàng Dự Trữ Australia           
10:00   NZD Chi Tiêu Thẻ Tín Dụng 6.6%   4.5%  
12:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu 95.9 95.5 95.7
12:00   SGD CPI Singapore (Tháng 5) 0.9% 0.6% 0.8%  
12:00   EUR Chỉ Số Giá Xuất Khẩu của Phần Lan (Tháng 5) -0.1%   1.2%  
12:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu của Phần Lan (Tháng 5) -0.7%   1.5%  
12:00   EUR PPI Phần Lan (Tháng 5) 0.9%   2.0%  
15:00   EUR Chỉ Số Kỳ Vọng Kinh Doanh của Đức 94.2 94.6 95.2
15:00   EUR Chỉ Số Đánh Giá Hiện Tại Đức 100.8 100.3 100.6  
15:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh Ifo của Đức 97.4 97.4 97.9  
18:30   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
19:30   USD Hoạt Động Quốc Gia của Fed chi nhánh Chicago (Tháng 5) -0.05 0.10 -0.48
20:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.592%   -0.566%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.559%   -0.549%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.583%   -0.565%  
20:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh của Ngân Hàng Quốc Gia Bỉ (Tháng 6) -4.9 -2.2 -3.6  
20:30   BRL Tài Khoản Vãng Lai (USD) (Tháng 5) 0.66B   -0.06B  
20:30   BRL Đầu tư trực tiếp của nước ngoài (USD) (Tháng 5) 7.10B   6.96B  
21:30   USD Chỉ Số Kinh Doanh Mfg Fed chi nhánh Dallas (Tháng 6) -12.1 -1.0 -5.3  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 2.085%   2.170%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 2.690%   2.130%  
25/6/2019
00:00   BRL Thu Nhập Thuế Liên Bang (Tháng 5) 113.28B 114.25B 139.03B
04:00   KRW Niềm Tin Tiêu Dùng của Hàn Quốc (Tháng 6) 97.5   97.9  
05:45   NZD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 5) 5.81B 5.61B 5.50B
05:45   NZD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 5) 5.54B 5.40B 5.12B
05:45   NZD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 5) 264M 200M 383M
05:45   NZD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 5) -5,490M -5,530M -5,560M
06:50   JPY Chỉ Số Giá Cả Dịch Vụ Công Ty (CSPI) 0.8% 1.1% 1.0%
06:50   JPY Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ        
12:00   JPY CPI Lõi của Ngân Hàng Nhật Bản 0.7% 0.6% 0.7%  
12:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Phần Lan (Tháng 5) 6.6%   6.6%  
13:45   EUR Khảo Sát Kinh Doanh của Pháp (Tháng 6) 102 104 104
14:00   EUR PPI Tây Ban Nha 1.1%   2.4%
14:05   AUD Bài Phát Biểu của Bullock, Trợ Lý Thống Đốc RBA           
14:30   SEK Swedish PPI (Tháng 5) 3.5%   4.9%
14:30   SEK PPI Thụy Điển (Tháng 5) 0.0%   -0.7%  
15:30   HKD Hàng Hóa Xuất Khẩu Hồng Kông (Tháng 5) -2.4%   -2.6%  
15:30   HKD Hàng Hóa Nhập Khẩu Hồng Kông (Tháng 5) -4.3%   -5.5%  
15:30   HKD Cán Cân Mậu Dịch Hồng Kông -34.7B   -35.1B  
16:45   GBP Đấu Giá Gilt Kho Bạc 30 Năm 1.421%   1.739%  
17:00   GBP Khảo Sát Thương Nghiệp Phân Phối của CBI (Tháng 6) -42 -10 -27  
17:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Bồ Đào Nha (Tháng 4) -1.582B   -1.591B  
18:00   BRL Biên Bản Họp Copom của BCB        
18:00   BRL Niềm Tin Tiêu Dùng FGV (Tháng 6) 88.5   86.6  
19:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng 6) 0.06% 0.06% 0.35%  
19:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng 6) 3.84% 3.84% 4.93%  
19:30   CAD Doanh Số Bán Sỉ (Tháng 4) 1.7% 0.2% 1.4%  
19:45   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
19:55   USD Chỉ Số Redbook 5.0%   5.4%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook -2.5%   -2.4%  
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 4) 0.4% 0.2% 0.1%  
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 4) 5.2%   4.9%  
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 4) 274.7   273.4  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 4) 0.0% 0.2% 0.3%
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (Tháng 4) 2.5% 2.6% 2.6%
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (không điều chỉnh theo thời vụ (viết tắt là n.s.a.)) (Tháng 4) 0.8% 0.6% 0.7%  
21:00   USD Niềm Tin Tiêu Dùng của CB (Tháng 6) 121.5 131.1 131.3
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 5) 626K 680K 679K
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 5) -7.8% 1.9% -3.7%
21:00   USD Chỉ Số Sản Xuất của Richmond (Tháng 6) 3 7 5  
21:00   USD Chuyên Chở Hàng Sản Xuất của Richmond (Tháng 6) 7   2  
21:00   USD Chỉ Số Dịch Vụ của Richmond (Tháng 6) 17   1  
21:30   USD Doanh Thu Dịch Vụ của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 6) 13.6   2.7  
21:30   USD Triển Vọng Ngành Dịch Vụ Texas (Tháng 6) 3.2   -0.3  
23:00   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
26/6/2019
00:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 2 Năm 1.695%   2.125%  
00:00   USD Chủ tịch Fed Powell phát biểu           
02:30   USD Bài Phát Biểu của Barkin, Thành Viên FOMC           
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API -7.550M   -0.812M  
05:30   USD Bài Phát Biểu của Bullard, Thành Viên FOMC           
09:00   NZD Quyết Định Lãi Suất 1.50% 1.50% 1.50%  
09:00   NZD Bản Công Bố Lãi Suất của RBNZ        
10:00   NZD Cuộc Họp Báo của NHTW Niu-Di Lân           
12:00   SGD Sản Lượng Công Nghiệp của Singapore (Tháng 5) -0.7% -0.8% 2.1%
12:00   SGD Sản Lượng Công Nghiệp của Singapore (Tháng 5) -2.4% -2.2% 0.1%  
13:00   EUR Môi Trường Tiêu Dùng của Gfk Đức (Tháng 7) 9.8 10.0 10.1  
13:00   NOK Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Na Uy (Tháng 4) 3.2% 3.5% 3.5%  
13:45   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Pháp (Tháng 6) 101 100 99  
15:00   EUR Thâm Hụt Công Italy () 4.1%   1.7%
15:00   CHF Kỳ Vọng ZEW (Tháng 6) -30.0   -14.3  
15:30   GBP Chấp Thuận Tổng Tiền Cho Vay Thế Chấp 42.4K 43.2K 42.9K
16:15   GBP Bài Phát Biểu của Carney, Thống Đốc Ngân Hàng Anh           
16:15   GBP Báo Cáo Lạm Phát           
16:45   EUR Đấu Giá BOT 6 Tháng của Italy -0.063%   -0.048%  
17:00   EUR Tổng Số Người Tìm Việc ở Pháp 3,376.5K   3,372.9K  
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 4.06%   4.14%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA 1.3%   -3.4%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 266.3   268.6  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 518.7   511.8  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 1,949.5   1,888.8  
19:30   USD Chuyên Chở Tư Liệu Sản Xuất Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay   0.7%   0.4%
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền Lõi (Tháng 5) 0.3% 0.1% -0.1%  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền (Tháng 5) -1.3% 0.0% -2.8%
19:30   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 5) -0.6%   -3.3%
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay (Tháng 5) 0.4% 0.1% -1.0%  
19:30   USD Cán Cân Thương Mại Hàng Hóa (Tháng 5) -74.55B -71.80B -70.92B  
19:30   USD Tồn Kho Bán Sỉ   0.4% 0.6% 0.9%
20:30   BRL Cho Vay Ngân Hàng của Brazil (Tháng 5) 0.6%   0.0%  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô -12.788M -2.540M -3.106M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô -1.159M   -0.444M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma -1.746M   0.642M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất -0.066M   0.132M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA -2.441M 0.522M -0.551M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng 0.089M   0.147M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ -0.538M   -0.318M  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu -0.996M 0.288M -1.692M  
22:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil 0.343B   2.761B  
27/6/2019
00:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 5 Năm 1.791%   2.065%  
04:00   KRW Chỉ Số BSI Sản Xuất của Hàn Quốc (Tháng 7) 76   72  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài 445.4B   330.5B
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản -313.4B   -94.3B
06:50   JPY Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 5) 1.2% 1.2% 0.4%
08:00   NZD Lòng Tin Kinh Doanh của ANZ (Tháng 6) -38.1 -22.7 -32.0  
08:00   NZD Hoạt Động của Chính Ngân Hàng Quốc Gia New Zealand (NBNZ) (Tháng 6) 8.0%   8.5%  
12:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Phần Lan (Tháng 6)     -1.8  
12:00   EUR Niềm Tin Công Nghiệp của Phần Lan (Tháng 6)     1  
13:00   NOK Doanh Số Bán Lẻ Lõi của Na Uy (Tháng 5)   -0.9% 1.8%  
14:00   EUR CPI Tây Ban Nha     0.0% 0.2%  
14:00   EUR CPI Tây Ban Nha     0.8% 0.8%  
14:00   EUR HICP của Tây Ban Nha   0.0% 0.2%  
14:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 6)     0.8% 0.9%  
14:30   SEK Cán Cân Mậu Dịch của Thụy Điển (Tháng 5)     1.40B  
15:00   EUR Lòng Tin Kinh Doanh của Italy (Tháng 6)   101.0 102.0  
15:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Italy (Tháng 6)   111.3 111.8  
Ướm thử   ZAR Bản Tin Hàng Quý của SARB        
16:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch Italy với các quốc gia không thuộc Châu Âu (Tháng 5)     1.89B  
16:00   EUR Lòng Tin Kinh Doanh của Bồ Đào Nha (Tháng 6)     2.3  
16:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Bồ Đào Nha (Tháng 6)     -9.00  
16:00   EUR Cuộc Khảo Sát Doanh Nghiệp và Người Tiêu Dùng (Tháng 6)   104.6 105.1  
16:00   EUR Môi Trường Kinh Doanh (Tháng 6)   0.23 0.30  
16:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 6)   -7.2 -7.2  
16:00   EUR Kỳ Vọng Lạm Phát Tiêu Dùng (Tháng 6)     23.2  
16:00   EUR Kỳ Vọng Giá Bán (Tháng 6)     5.3  
16:00   EUR Cảm Tính Dịch Vụ (Tháng 6)   12.4 12.2  
16:00   EUR Cảm Tính Công Nghiệp (Tháng 6)   -3.1 -2.9  
16:30   ZAR PPI Nam Phi (Tháng 5)   0.5% 1.3%  
16:30   ZAR South African PPI (Tháng 5)   6.3% 6.5%  
16:45   EUR Đấu Giá BTP 10 Năm của Italy     1.88%  
16:45   EUR Đấu Giá BTP 5 Năm của Italy     1.81%  
17:15   EUR Lòng Tin Kinh Doanh của Tây Ban Nha     -3.3  
18:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IGP-M (Chỉ Số Giá Tổng Quát - Thị Trường) (Tháng 6)   0.72% 0.45%  
18:00   EUR CPI của Bỉ (Tháng 6)     1.89%  
18:00   EUR CPI của Bỉ (Tháng 6)     0.02%  
19:00   EUR CPI Đức (Tháng 6)   1.4% 1.4%  
19:00   EUR CPI Đức (Tháng 6)   0.2% 0.2%  
19:00   EUR HICP của Đức (Tháng 6)   0.1% 0.3%  
19:00   EUR HICP của Đức (Tháng 6)   1.3% 1.3%  
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   1,665K 1,662K  
19:30   USD Giá PCE Lõi ()   1.00% 1.00%  
19:30   USD Lợi Nhuận Công Ty ()     -3.5%  
19:30   USD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   3.1% 3.1%  
19:30   USD Chỉ Số Giá GDP ()   0.8% 0.5%  
19:30   USD Doanh Số GDP ()   2.5% 2.5%  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   220K 216K  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     218.75K  
19:30   USD Giá PCE ()   0.4% 0.4%  
19:30   USD Chi Tiêu Tiêu Dùng Thực Tế ()     1.3%  
21:00   USD Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 5)   1.1% -1.5%  
21:00   USD Chỉ Số Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 5)     104.3  
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên   101B 115B  
22:00   USD Chỉ Số Hỗn Hợp Fed KC (Tháng 6)   0 4  
22:00   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed KC (Tháng 6)     2  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     2.140%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     2.105%  
28/6/2019
00:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 7 Năm     2.144%  
01:00   BRL Công Việc theo Bảng Lương Ròng của CAGED (Tháng 5)   73.00K 129.60K  
06:00   KRW Sản Lượng Công Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 5)   -0.6% 1.6%  
06:00   KRW Sản Lượng Công Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 5)   -1.1% -0.1%  
06:00   KRW Doanh Số Bán Lẻ của Hàn Quốc     -1.2%  
06:00   KRW Sản Lượng Khu Vực Dịch Vụ của Hàn Quốc (Tháng 5)     0.3%  
06:01   GBP Niềm Tin Tiêu Dùng của Gfk (Tháng 6)   -11 -10  
06:30   JPY Tỷ lệ việc làm/đơn xin việc (Tháng 5)   1.63 1.63  
06:30   JPY CPI Lõi của Tokyo (Tháng 6)   1.0% 1.1%  
06:30   JPY CPI của Tokyo (Tháng 6)   1.3% 1.1%  
06:30   JPY Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 5)   2.4% 2.4%  
06:50   JPY Báo Cáo Tổng Kết Quan Điểm của Ngân Hàng Trung Ương Nhật Bản        
06:50   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 5)     0.7% 0.6%  
06:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 1 tháng (Tháng 6)     5.6%  
06:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 2 tháng (Tháng 7)     -4.2%  
08:30   AUD Tín Dụng Nhà Ở (Tháng 5)     0.3%  
08:30   AUD Khoản Tín Dụng Khu Vực Tư Nhân (Tháng 5)   0.2% 0.2%  
09:00   SGD Cho Vay Ngân Hàng Singapore (Tháng 5)     676.3B  
12:00   JPY Đơn Đặt Hàng Xây Dựng (Tháng 5)     -19.9%  
12:00   JPY Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 5)   -4.3% -5.7%  
Ướm thử   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide   0.5% 0.6%  
Ướm thử   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide   0.2% -0.2%  
13:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 5)   -0.2% 0.3%  
13:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 5)   -0.3% 1.4%  
13:00   NOK Chỉ Báo Tín Dụng (Tháng 5)   5.7% 5.7%  
13:00   ZAR Cung Tiền M3 (Tháng 5)   8.60% 8.77%  
13:00   ZAR Khoản Tín Dụng Khu Vực Tư Nhân (Tháng 5)   8.00% 7.95%  
13:45   EUR Chỉ Số Chi Tiêu Tiêu Dùng Pháp (Tháng 5)   0.2% 0.8%  
13:45   EUR CPI của Pháp     0.0% 0.8%  
13:45   EUR CPI Của Pháp       0.9%  
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp       0.9%  
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp     0.1%  
13:45   EUR PPI của Pháp (Tháng 5)     -0.6%  
14:00   CHF Các Chỉ Báo Hàng Đầu KOF (Tháng 6)   94.9 94.4  
14:00   EUR GDP Tây Ban Nha ()   0.7% 0.7%  
14:00   EUR GDP Tây Ban Nha ()   2.4% 2.4%  
14:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ Tây Ban Nha (Tháng 5)     1.1%  
14:30   SEK Swedish Retail Sales (Tháng 5)     3.9%  
14:30   SEK Doanh Số Bán Lẻ Thụy Điển (Tháng 5)   -0.8% 1.9%  
15:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Tây Ban Nha (Tháng 4)     0.03B  
15:00   NOK Mua Ngoại Tệ Ngân Hàng Trung Ương (Tháng 7)     -600.0M  
15:00   NOK Thay Đổi Thất Nghiệp (Tháng 6)   77.30K 77.79K  
15:00   NOK Tỷ Lệ Thất Nghiệp không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 6)   2.10% 2.10%  
15:30   GBP Đầu Tư Kinh Doanh ()     -1.4%  
15:30   GBP Đầu Tư Kinh Doanh ()   0.5% 0.5%  
15:30   GBP Tài Khoản Vãng Lai ()   -32.0B -23.7B  
15:30   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   0.5% 0.5%  
15:30   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   1.8% 1.8%  
15:30   EUR CPI Bồ Đào Nha       0.1%  
15:30   EUR CPI Bồ Đào Nha       0.4%  
15:30   HKD Cung Tiền M3 (Tháng 5)     -0.3%  
16:00   EUR CPI của Italy (Tháng 6)     0.7% 0.8%  
16:00   EUR CPI của Italy (Tháng 6)     0.1% 0.2%  
16:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 6)     0.7% 0.9%  
16:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 6)       0.1%  
16:00   EUR PPI Hi Lạp (Tháng 5)     3.6%  
16:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ Hi Lạp (Tháng 4)     4.6%  
16:00   EUR CPI Lõi     1.0% 0.8%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 6)     1.2% 1.2%  
17:00   EUR PPI của Italy (Tháng 5)     2.1%  
17:00   EUR PPI của Italy (Tháng 5)     -1.1%  
17:00   INR Thâm Hụt Tài Chính Liên Bang (Tháng 5)     1,570.48B  
17:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Ai Len (Tháng 5)     2.1%  
17:00   EUR Irish Retail Sales (Tháng 5)     4.0%  
18:00   BRL Lãi Suất Cho Vay TJLP ()     6.26%  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     422.20B  
Ướm thử   INR Bản Đánh Giá Thông Tin Tiền Tệ và Tín Dụng của RBI        
19:00   INR Tài Khoản Vãng Lai (USD) ()     -16.90B  
19:00   INR Đầu Ra của Cơ Sở Hạ Tầng (Tháng 5)     2.6%  
19:00   BRL Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Brazil     12.5%  
19:00   ZAR Cán Cân Mậu Dịch của Nam Phi (Tháng 5)   1.25B -3.43B  
19:30   USD Chỉ Số Giá PCE Lõi (Tháng 5)   1.6% 1.6%  
19:30   USD Chỉ Số Giá PCE Lõi (Tháng 5)   0.2% 0.2%  
19:30   USD PCE Deflator   1.5% 1.5%  
19:30   USD PCE Deflator   0.2% 0.3%  
19:30   USD Thu Nhập Cá Nhân (Tháng 5)   0.3% 0.5%  
19:30   USD Chi Tiêu Cá Nhân (Tháng 5)   0.4% 0.3%  
19:30   USD Tiêu Dùng Cá Nhân Thực Tế (Tháng 5)     0.9%  
19:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Tháng 4)   0.1% 0.5%  
19:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP   1.5% 1.3%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Sản Phẩm Công Nghiệp IPPI (Tháng 5)     1.8%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Sản Phẩm Công Nghiệp IPPI (Tháng 5)   0.1% 0.8%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Nguyên Liệu Thô RMPI (Tháng 5)     5.6%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Nguyên Liệu Thô RMPI (Tháng 5)     3.2%  
20:30   BRL Tỷ Lệ Nợ so với GDP của Brazil (Tháng 5)   54.5% 54.2%  
20:30   BRL Số Dư Ngân Sách (Tháng 5)   -50.250B -28.050B  
20:30   BRL Thặng Dư Ngân Sách (Tháng 5)   -14.000B 6.637B  
20:45   USD Chỉ số PMI Chicago (Tháng 6)   53.1 54.2  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 6)     2.20%  
21:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 6)   89.4 88.6  
21:00   USD Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 6)   98.0 97.9  
21:00   USD Chỉ số Tình Trạng Hiện Tại của Michigan (Tháng 6)   112.6 112.5  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 6)     2.6%  
21:30   CAD BoC Business Survey        
29/6/2019
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     789  
00:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     967  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     -52.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     -52.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     -24.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     270.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     363.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     204.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -137.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     51.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     14.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     -2.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     29.3K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -38.1K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -15.5K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -64.9K  
02:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     -22.6K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -16.6K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -24.5K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     -52.3K  
16:00   EUR Lòng Tin Kinh Doanh của Bồ Đào Nha (Tháng 6)     2.3  
16:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Bồ Đào Nha (Tháng 6)     -9.00  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu