Thời Gian Hiện Tại : 01:32 (GMT +7:00)  
12/09/2018 - 12/15/2018
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
9/12/2018
08:30   CNY CPI Trung Quốc (Tháng 11) -0.3% -0.1% 0.2%  
08:30   CNY CPI Trung Quốc (Tháng 11) 2.2% 2.4% 2.5%  
08:30   CNY PPI Trung Quốc (Tháng 11) 2.7% 2.7% 3.3%  
10/12/2018
04:30   AUD Bài Phát Biểu của Kent, Trợ Lý Thống Đốc RBA           
04:45   NZD Doanh Số Sản Xuất () -1.6%   -1.7%
06:50   JPY Tài Khoản Vãng Lai Được Điều Chỉnh 1.21T 1.29T 1.33T  
06:50   JPY Cho Vay Ngân Hàng (Tháng 11) 2.1% 2.2% 2.2%  
06:50   JPY Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 10) 1.310T 1.384T 1.822T  
06:50   JPY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () -2.5% -1.9% -1.2%  
06:50   JPY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () -0.6% -0.5% -0.3%  
06:50   JPY Chi Phí Vốn GDP () -2.8% -1.6% -0.2%  
06:50   JPY Nhu Cầu Bên Ngoài GDP () -0.1% -0.1% -0.1%  
06:50   JPY Chỉ Số Giá GDP -0.3% -0.3% -0.3%  
06:50   JPY Tiêu Dùng Tư Nhân GDP () -0.2% -0.1% -0.1%  
07:30   AUD Cho Vay Mua Nhà (Tháng 10) 2.2% -0.5% -1.0%  
07:30   AUD Đầu Tư Tài Chính Nhà Ở (Tháng 10) 0.6%   -2.8%  
12:00   JPY Chỉ Số Hiện Tại của Giới Quan Sát Nền Kinh Tế (Tháng 11) 51.0 49.5 49.5  
13:30   GBP Bài Phát Biểu của Cunliffe, Thành Viên MPC           
13:30   CAD Bài Phát Biểu của Lane, Thành Viên Hội Đồng Thống Đốc BoC           
13:45   CHF Tỷ Lệ Thất Nghiệp không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 11) 2.5%   2.4%  
13:45   CHF Tỷ Lệ Thất Nghiệp điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 11) 2.4% 2.5% 2.5%  
14:00   EUR Xuất Khẩu Đức (Tháng 10) 0.7% 0.5% -0.4%
14:00   EUR Nhập Khẩu Đức (Tháng 10) 1.3% 0.4% -0.4%  
14:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Đức (Tháng 10) 17.3B 17.2B 17.7B
14:00   NOK Chỉ Số CPI Lõi Tính Tới Hôm Nay (Tháng 11) 2.2% 1.8% 1.6%  
14:00   NOK Lạm Phát Cơ Bản của Na Uy (Tháng 11) 0.3% 0.2% 0.5%  
14:00   NOK Norwegian CPI (Tháng 11) 3.5% 3.1% 3.1%  
14:00   NOK CPI Na Uy (Tháng 11) 0.5% 0.1% -0.2%  
14:00   NOK PPI Na Uy (Tháng 11) 14.9%   22.5%  
14:00   EUR Sản Lượng Ngành Công Nghiệp Phần Lan (Tháng 10) 0.8%   6.1%
16:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp của Italy (Tháng 10) 0.1% -0.4% -0.1%
16:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp của Italy (Tháng 10) 1.0%   1.4%
16:30   GBP Sản Lượng Ngành Xây Dựng (Tháng 10) -0.2% -0.4% 1.7%  
16:30   GBP Sản Xuất Xây Dựng Anh Quốc (Tháng 10) 3.8% 3.2% 3.0%  
16:30   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP 0.1% 0.1% 0.0%  
16:30   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () 1.5% 1.6% 1.5%  
16:30   GBP Chỉ Số Dịch Vụ 0.3% 0.3% 0.4%  
16:30   GBP Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 10) -0.6% -0.4% 0.0%  
16:30   GBP Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 10) -0.8% -0.2% 1.0%  
16:30   GBP Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 10) -0.9% 0.0% 0.2%  
16:30   GBP Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 10) -1.0% 0.4% 0.5%  
16:30   GBP Thay Đổi GDP Hàng Tháng (3 tháng/3 tháng) 0.4% 0.4% 0.6%  
16:30   GBP Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 10) -11.87B -10.50B -10.68B
16:30   GBP Cán Cân Mậu Dịch của các nước không thuộc Châu Âu (Tháng 10) -4.25B -3.15B -2.95B
16:30   EUR Độ Tự Tin của Nhà Đầu Tư Sentix (Tháng 12) -0.3 8.4 8.8  
17:00   EUR CPI Hi Lạp (Tháng 11) 1.0%   1.8%  
17:00   EUR HICP của Hi Lạp (Tháng 11) 1.1%   1.8%  
17:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp của Hi Lạp (Tháng 10) -1.1%   1.8%
18:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Bồ Đào Nha (Tháng 10) -4.53B   -4.18B  
18:30   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
19:45   CAD Bài Phát Biểu của Lane, Thành Viên Hội Đồng Thống Đốc BoC           
20:00   GBP Đánh Giá GDP của NIESR 0.3%   0.4%  
20:15   CAD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 11) 215.9K 198.0K 206.8K
20:30   CAD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 10) -0.2% -0.2% 0.4%  
21:00   GBP Công cụ theo dõi GDP hàng tháng NIESR 0.3%   0.4%  
21:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.701%   -0.668%  
21:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.651%   -0.645%  
22:00   USD Chỉ Số Xu Hướng Việc Làm của CB (Tháng 11) 110.40   110.70  
22:00   USD Cơ Hội Việc Làm của JOLTs (Tháng 10) 7.079M 7.220M 6.960M
22:30   GBP Bài Phát Biểu của May, Thủ Tướng Anh           
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 2.375%   2.365%  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 2.480%   2.495%  
11/12/2018
03:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC -39.8K   -39.1K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC 10.7K   10.7K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC 123.7K   42.0K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC 330.1K   348.1K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC 49.0K   1.9K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC 104.1K   215.4K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC -0.6K   -11.0K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC 9.0K   -39.8K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC -2.1K   -15.6K  
03:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC -12.9K   -8.6K  
03:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC -19.8K   -21.1K  
03:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC -50.8K   -53.9K  
03:30   BRL CFTC BRL speculative net positions 0.5K   2.5K  
03:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC -109.8K   -104.3K  
03:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC -21.3K   -20.5K  
03:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC -60.8K   -55.1K  
04:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ Thẻ Điện Tử (Tháng 11) -0.4%   0.1%  
04:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ Thẻ Điện Tử (Tháng 11) 4.6%   6.2%  
06:50   JPY Chỉ Số Điều Kiện Sản Xuất Lớn của BSI (Quý 4) 5.5   6.5  
06:50   JPY Trữ Lượng Tiền M2 2.3% 2.6% 2.7%  
07:30   AUD Chỉ Số Giá Nhà () -1.5% -1.5% -0.7%  
07:30   AUD Lòng Tin Kinh Doanh của NAB (Tháng 11) 3   4  
07:30   AUD Khảo Sát Kinh Doanh của NAB (Tháng 11) 11   12  
10:35   JPY Đấu Giá JGB 30 Năm 0.790%   0.870%  
13:00   JPY Đơn Đặt Hàng Dụng Cụ Cơ Khí   -16.8%   -0.7%
13:30   EUR Bảng Lương Phi Nông Nghiệp của Pháp (Quý 4) 0.1% 0.2% 0.2%  
16:03   CNY Trữ Lượng Tiền M2 Trung Quốc (Tháng 11) 8.0% 8.0% 8.0%  
16:03   CNY Khoản Cho Vay Mới của Trung Quốc (Tháng 11) 1,250.0B 1,100.0B 697.0B  
16:03   CNY Tăng Trưởng Khoản Vay Chưa Trả của Trung Quốc (Tháng 11) 13.1% 13.0% 13.1%  
16:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình không tính Tiền Thưởng (Tháng 10) 3.3% 3.2% 3.2%  
16:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình +Tiền Thưởng (Tháng 10) 3.3% 3.0% 3.1%
16:30   GBP Thay Đổi Trợ Cấp Thất Nghiệp (Tháng 11) 21.9K 13.2K 23.2K
16:30   GBP Thay Đổi Việc Làm (3 tháng/3 tháng) 79.0K 25.0K 23.0K  
16:30   GBP Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 10) 4.1% 4.1% 4.1%  
16:30   ZAR Sản Xuất Vàng (Tháng 10) -15.1%   -19.7%
16:30   ZAR Sản Lượng Khai Mỏ (Tháng 10) 0.5% -1.5% -2.0%
16:40   EUR Đấu Giá Letras 3 Tháng của Tây Ban Nha -0.505%   -0.604%  
17:00   EUR Tình Trạng Hiện Tại của ZEW Đức (Tháng 12) 45.3 55.8 58.2  
17:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW Đức (Tháng 12) -17.5 -25.0 -24.1  
17:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW -21.0 -23.2 -22.0  
17:40   EUR Đấu Giá Schatz 2 Năm của Đức -0.580%   -0.580%  
18:00   USD Chỉ Số Niềm Lạc Quan Doanh Nghiệp Nhỏ của NFIB (Tháng 11) 104.8 107.3 107.4  
18:00   ZAR Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 10) 1.1% -0.1% -1.0%  
20:30   USD PPI Lõi (Tháng 11) 0.3% 0.1% 0.5%  
20:30   USD PPI Lõi (Tháng 11) 2.7% 2.5% 2.6%  
20:30   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 11) 2.5% 2.5% 2.9%  
20:30   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 11) 0.1% 0.1% 0.6%  
20:55   USD Chỉ Số Redbook 6.6%   7.0%  
20:55   USD Chỉ Số Redbook -0.5%   0.8%  
12/12/2018
00:00   USD Báo Cáo Dự Báo Cung và Cầu Nông Nghiệp Thế Giới (WASDE)        
01:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 3 Năm 2.748%   2.983%  
02:15   NZD Bài Phát Biểu của Orr, Thống Đốc RBNZ           
04:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API     5.360M  
06:00   KRW Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 11)     3.9%  
06:30   AUD Tâm Lý Tiêu Dùng của Westpac (Tháng 12)     2.8%  
06:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 10)   5.9% -7.0%  
06:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 10)   10.2% -18.3%  
06:50   JPY Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa Công Ty CGPI (Tháng 11)   -0.1% 0.3%  
06:50   JPY Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa Công Ty CGPI (Tháng 11)   2.4% 2.9%  
10:00   KRW Cung Tiền M2 của Hàn Quốc (Tháng 10)     6.20%  
11:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Ngành Công Nghiệp Tertiary   0.9% -1.1%  
12:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore     1.9%  
12:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore     -0.4%  
Ướm thử   CNY FDI Trung Quốc     3.30%  
Ướm thử   CNY Trữ Lượng Tiền M2 Trung Quốc   8.0% 8.0%  
Ướm thử   CNY Khoản Cho Vay Mới của Trung Quốc   1,200.0B 697.0B  
Ướm thử   CNY Tăng Trưởng Khoản Vay Chưa Trả của Trung Quốc   13.0% 13.1%  
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 11)   4.3% 4.2%  
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 11)   0.1% 0.1%  
15:00   ZAR South African CPI (Tháng 11)   5.1% 5.1%  
15:00   ZAR CPI Nam Phi (Tháng 11)   0.1% 0.5%  
15:30   SEK CPI Thụy Điển (Tháng 11)   2.0% 2.3%  
15:30   SEK Swedish CPI (Tháng 11)   -0.1% -0.1%  
15:30   SEK CPI tại mức lãi suất bất biến (Tháng 11)     -0.1%  
15:30   SEK CPI tại mức lãi suất bất biến (Tháng 11)   2.2% 2.4%  
16:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hàng Quý của Italy   10.3% 10.7%  
17:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 10)   0.7% 0.9%  
17:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 10)   0.2% -0.3%  
17:45   EUR Đấu Giá BOT 12 Tháng của Italy     0.630%  
18:00   EUR CPI Bồ Đào Nha (Tháng 11)   -0.4% -0.4%  
18:00   EUR CPI Bồ Đào Nha (Tháng 11)   0.9% 0.9%  
18:00   ZAR Doanh Số Bán Lẻ của Nam Phi (Tháng 10)   1.8% 0.7%  
18:20   USD Báo Cáo Hàng Tháng OPEC        
19:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA     5.08%  
19:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA     2.0%  
19:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA     249.9  
19:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp     340.5  
19:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp     836.4  
19:00   INR CPI Ấn Độ (Tháng 11)   2.80% 3.31%  
19:00   INR Sản Lượng Công Nghiệp Tích Lũy (Tháng 10)     5.10%  
19:00   INR Sản Lượng Công Nghiệp của Ấn Độ (Tháng 10)   5.7% 4.5%  
19:00   INR Sản Lượng Sản Xuất Ấn Độ (Tháng 10)     4.6%  
20:30   USD CPI Lõi (Tháng 11)   2.2% 2.1%  
20:30   USD CPI Lõi (Tháng 11)   0.2% 0.2%  
20:30   USD Chỉ Số CPI Lõi (Tháng 11)     258.94  
20:30   USD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 11)   0.0% 0.3%  
20:30   USD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 11)   2.2% 2.5%  
20:30   USD Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 11)   252.06 252.89  
20:30   USD Thu Nhập Thực Tế (Tháng 11)   0.3% 0.1%  
20:30   CAD Tỷ Lệ Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất ()   85.8% 85.5%  
21:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil     -6.614B  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Thô   -2.990M -7.323M  
22:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     -1.704M  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     1.729M  
22:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     0.100M  
22:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA   1.801M 3.811M  
22:30   USD Sản Xuất Xăng     -0.502M  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     -0.578M  
22:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu   2.461M 1.699M  
23:00   USD CPI của Cleveland (Tháng 11)     0.2%  
13/12/2018
01:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 10 Năm     3.209%  
02:00   USD Số Dư Ngân Sách Liên Bang (Tháng 11)   -165.2B -100.0B  
03:00   BRL Quyết Định Lãi Suất của Brazil   6.50% 6.50%  
04:00   KRW Giá Xuất Khẩu (Tháng 11)     1.3%  
04:00   KRW Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Tháng 11)     10.7%  
04:45   NZD Chỉ Số Giá Thực Phẩm FPI (Tháng 11)     -0.6%  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     1,053.5B  
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     -137.9B  
07:00   AUD Doanh Số Bán Nhà Mới của HIA     -0.8%  
07:00   AUD Kỳ Vọng Lạm Phát của MI     3.6%  
07:00   NZD Số Dư Ngân Sách (Tháng 2)     -1.260B  
07:00   NZD Dự Báo Nợ Ròng (Tháng 2)     20.80%  
07:00   NZD Dự Báo Kinh Tế (Tháng 2)     3.140B  
07:01   GBP Cân Bằng Giá Nhà của RICS (Tháng 11)   -10% -10%  
07:30   AUD Tuần Báo của Ngân Hàng Dự Trữ Australia        
09:30   SGD Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Singapore     2.1%  
12:00   SEK Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 11)     6.9%  
14:00   EUR CPI Đức (Tháng 11)   2.3% 2.3%  
14:00   EUR CPI Đức (Tháng 11)   0.1% 0.1%  
14:00   EUR HICP của Đức (Tháng 11)   2.2% 2.2%  
14:00   EUR HICP của Đức (Tháng 11)   0.1% 0.1%  
14:45   EUR CPI Của Pháp   1.9% 1.9%  
14:45   EUR CPI của Pháp (Tháng 11)   -0.2% -0.2%  
14:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 11)   -0.2% -0.2%  
14:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 11)   2.2% 2.2%  
15:30   SEK Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Thụy Điển (Tháng 11)     5.5%  
15:30   CHF Quyết Định Lãi Suất   -0.75% -0.75%  
15:30   CHF Đánh Giá Chính Sách Tiền Tệ SNB           
16:00   USD Báo Cáo Hàng Tháng của IEA        
16:00   CHF Cuộc Họp Báo SNB           
16:00   NOK Quyết Định Lãi Suất của Na Uy   0.75% 0.75%  
16:15   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 11)   0.0% 0.2%  
16:15   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 11)     2.3%  
16:30   ZAR South African PPI (Tháng 11)   6.8% 6.9%  
16:30   ZAR PPI Nam Phi (Tháng 11)   0.4% 1.4%  
16:40   EUR Đấu Giá Obligacion 10 Năm của Tây Ban Nha     1.456%  
16:40   EUR Đấu Giá Bonos 3 Năm của Tây Ban Nha     0.021%  
16:40   EUR Đấu Giá Bonos 5 Năm của Tây Ban Nha     0.412%  
17:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hàng Quý của Hi Lạp ()     19.0%  
17:45   EUR Đấu Giá BTP 3 Năm của Italy     1.98%  
17:45   EUR Đấu Giá BTP 30 Năm của Italy     3.790%  
17:45   EUR Đấu Giá BTP 7 Năm của Italy     3.12%  
18:00   BRL Doanh Số Bán Lẻ Brazil (Tháng 10)   0.1% -1.3%  
18:00   BRL Doanh Số Bán Lẻ Brazil (Tháng 10)   3.2% 0.1%  
18:00   EUR Irish CPI (Tháng 11)     0.9%  
18:00   EUR CPI Ai Len (Tháng 11)     -0.1%  
18:00   EUR GDP Ai Len ()     9.0%  
18:00   EUR GDP Ai Len ()     2.5%  
18:00   EUR GNP Ai Len ()     11.9%  
18:00   EUR GNP Ai Len ()     0.7%  
18:00   EUR HICP Ai Len (Tháng 11)     -0.2%  
18:00   EUR HICP Ai Len (Tháng 11)     1.1%  
19:45   EUR Tỷ Lệ Phương Tiện Tiền Gửi   -0.40% -0.40%  
19:45   EUR Công Cụ Cho Vay Thanh Khoản của Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu   0.25% 0.25%  
19:45   EUR Quyết Định Lãi Suất (Tháng 12)   0.00% 0.00%  
20:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   1,650K 1,631K  
20:30   USD Giá Xuất Khẩu (Tháng 11)   -0.1% 0.4%  
20:30   USD Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Tháng 11)   -0.9% 0.5%  
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   225K 231K  
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     228.00K  
Ướm thử   CAD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP     -23.0K  
20:30   CAD Chỉ Số Giá Nhà Ở Mới (Tháng 10)   0.0% 0.0%  
20:30   EUR Cuộc Họp Báo ECB           
22:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên   -64B -63B  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     2.365%  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     2.390%  
14/12/2018
01:00   USD Đấu Giá Trái Phiếu 30 Năm     3.418%  
04:30   NZD Chỉ Số PMI của Business NZ (Tháng 11)     53.5  
06:50   JPY CAPEX Tất Cả Ngành Công Nghiệp Lớn Tankan (Quý 4)   12.7% 13.4%  
06:50   JPY CAPEX Tất Cả Ngành Công Nghiệp Nhỏ Tankan (Quý 4)   -3.6% -8.4%  
06:50   JPY Chỉ Số Triển Vọng Sản Xuất Lớn Tankan (Quý 4)   16 19  
06:50   JPY Chỉ Số Các Nhà Sản Xuất Lớn Tankan (Quý 4)   17 19  
06:50   JPY Chỉ Số Khuếch Tán Các Nhà Phi Sản Xuất Lớn Tankan (Quý 4)   21 22  
06:50   JPY Chỉ Số Các Nhà Phi Sản Xuất Lớn Tankan (Quý 4)   21 22  
06:50   JPY Chỉ Số Khuếch Tán Các Nhà Sản Xuất Nhỏ Tankan (Quý 4)   10 11  
06:50   JPY Chỉ Số Sản Xuất Nhỏ Tankan (Quý 4)   13 14  
06:50   JPY Chỉ Số Khuếch Tán Các Phi Nhà Sản Xuất Nhỏ Tankan (Quý 4)   6 5  
06:50   JPY Chỉ Số Phi Sản Xuất Nhỏ Tankan (Quý 4)   9 10  
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 12)     52.3 52.2  
09:00   CNY Đầu Tư Tài Sản Cố Định Trung Quốc (Tháng 11)   5.9% 5.7%  
09:00   CNY Sản Lượng Công Nghiệp của Trung Quốc (Tháng 11)   5.9% 5.9%  
09:00   CNY Doanh Số Bán Lẻ Trung Quốc (Tháng 11)   8.8% 8.6%  
09:00   CNY Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Trung Quốc     4.9%  
11:30   JPY Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 10)     -1.5%  
11:30   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 10)   2.9% 2.9%  
13:30   INR WPI Thực Phẩm của Ấn Độ (Tháng 11)     -1.49%  
13:30   INR WPI Nhiên Liệu của Ấn Độ (Tháng 11)     18.44%  
13:30   INR WPI Ấn Độ (Tháng 11)   4.70% 5.28%  
13:30   INR Lạm Phát Sản Xuất WPI của Ấn Độ (Tháng 11)     4.49%  
14:00   EUR WPI của Đức (Tháng 11)     0.3%  
14:00   EUR German WPI (Tháng 11)     4.0%  
14:00   EUR CPI Phần Lan (Tháng 11)     1.5%  
14:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Phần Lan (Tháng 10)     0.10B  
14:00   EUR Finnish GDP (Tháng 10)     3.2%  
15:00   EUR CPI Tây Ban Nha (Tháng 11)   -0.1% -0.1%  
15:00   EUR CPI Tây Ban Nha (Tháng 11)   1.7% 1.7%  
15:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 11)   -0.2% -0.2%  
15:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 11)   1.7% 1.7%  
15:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 12)     51.9 51.8  
15:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 12)     52.8 52.7  
15:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 12)     53.4 53.4  
15:15   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 12)     50.7 50.8  
15:15   EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của Markit Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 12)     54.0 54.2  
15:15   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 12)     54.8 55.1  
15:30   EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 12)     52.5 52.3  
15:30   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 12)     52.0 51.8  
15:30   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 12)     53.5 53.3  
16:00   EUR Đơn Hàng Công Nghiệp Mới của Italy (Tháng 10)     -0.9%  
16:00   EUR Đơn Hàng Công Nghiệp Mới của Italy (Tháng 10)     -2.9%  
16:00   EUR Italian Industrial Sales (Tháng 10)     3.90%  
16:00   EUR Doanh Thu Công Nghiệp của Italy (Tháng 10)     1.30%  
17:00   EUR CPI của Italy (Tháng 11)   -0.1% -0.1%  
17:00   EUR CPI của Italy (Tháng 11)   1.7% 1.7%  
17:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 11)   -0.2% -0.2%  
17:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 11)   1.7% 1.7%  
Ướm thử   EUR Eurozone họp bộ trưởng tài chính        
17:00   EUR Tiền lương trong khu vực châu âu ()     1.90%  
17:00   EUR Chỉ Số Chi Phí Lao Động ()     2.20%  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     393.72B  
19:05   INR Cán Cân Mậu Dịch Ấn Độ   -16.08B -17.13B  
20:30   USD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 11)   0.2% 0.7%  
20:30   USD Kiểm Soát Bán Lẻ (Tháng 11)   0.4% 0.3%  
20:30   USD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 11)   0.1% 0.8%  
20:30   USD Doanh Số Bán Lẻ không tính Khí Ga/Tự Động Hóa (Tháng 11)     0.3%  
20:30   EUR Bài Phát Biểu của Angeloni từ ECB           
21:15   USD Tỷ Lệ Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 11)   78.6% 78.4%  
21:15   USD Sản Lượng Công Nghiệp     4.1%  
21:15   USD Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 11)   0.3% 0.1%  
21:15   USD Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 11)   0.3% 0.3%  
21:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 12)     55.1 55.3  
21:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 12)     54.7 54.7  
22:00   USD Hàng Tồn Kho Kinh Doanh (Tháng 10)   0.6% 0.3%  
15/12/2018
01:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     877  
01:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     1,075  
08:30   CNY Giá Nhà ở Trung Quốc (Tháng 11)     8.6%  
17:30   EUR Bài Phát Biểu của Draghi, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu           
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu