Thời Gian Hiện Tại : 12:18 (GMT +7:00)  
06/17/2018 - 06/23/2018
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
18/6/2018
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hồng Kông - Ngày Tuen Ng
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Trung Quốc - Lễ Hội Thuyền Rồng
06:01   GBP Chỉ Số Giá Nhà của Rightmove 0.4%   0.8%  
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch được Điều Chỉnh -0.30T 0.14T 0.45T
06:50   JPY Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 5) 8.1% 7.5% 7.8%  
06:50   JPY Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 5) 14.0% 8.2% 5.9%  
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 5) -578B -235B 625B
07:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 5) 10.30% -0.20% 6.50%  
07:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 5) 15.50% 4.70% 11.80%  
07:30   SGD Cán Cân Mậu Dịch của Singapore 5.400B   6.000B  
09:00   KRW Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 5) 13.2%   13.5%  
09:00   KRW Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 5) 12.7%   12.6%  
09:00   KRW Cán Cân Mậu Dịch của Hàn Quốc (Tháng 5) 6.60B   6.70B  
15:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Italy (Tháng 4) 2.938B 3.210B 4.525B
15:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch Italy với các quốc gia thuộc Châu Âu (Tháng 4) 1.08B   0.69B
17:00   EUR Báo Cáo Hàng Tháng của NHTW Đức        
19:45   USD Bài Phát Biểu của Dudley, Thành Viên FOMC           
20:00   USD Bài Phát Biểu của Duke, Thành Viên FOMC           
20:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.591%   -0.592%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.603%   -0.594%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.601%   -0.590%  
21:00   USD Chỉ Số Thị Trường Nhà Ở của NAHB (Tháng 6) 68 70 70  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 1.900%   1.910%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 2.075%   2.075%  
22:45   CAD BoC Gov Council Member Patterson Speaks           
19/6/2018
00:00   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
00:30   EUR Bài Phát Biểu của Draghi, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu           
02:45   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
04:00   KRW Giá Xuất Khẩu (Tháng 5) 0.1%   -2.0%  
04:00   KRW Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Tháng 5) 8.1%   3.7%
08:30   AUD Chỉ Số Giá Nhà () -0.7% -0.9% 1.0%  
08:30   AUD Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ        
10:35   JPY Đấu Giá JGB 30 Năm 0.710%   0.750%  
12:45   CHF Dự Báo Kinh Tế SECO        
14:30   SEK Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Thụy Điển (Tháng 5) 6.5% 6.5% 6.8%  
15:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai (Tháng 4) 28.4B 30.3B 32.8B
15:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 4) 26.2B   41.3B
15:00   EUR Bài Phát Biểu của Draghi, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu           
15:30   HKD Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hồng Kông (Tháng 5) 2.8%   2.8%  
15:30   EUR Bài Phát Biểu của Praet ECB           
15:40   EUR Đấu Giá Letras 3 Tháng của Tây Ban Nha -0.510%   -0.502%  
16:40   EUR Đấu Giá Schatz 2 Năm của Đức -0.630%   -0.580%  
18:00   USD Bài Phát Biểu của Bullard, Thành Viên FOMC           
18:00   EUR Bài Phát Biểu của Praet ECB           
19:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 5) -4.6% -1.4% -1.8%  
19:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 5) 1.301M 1.350M 1.364M  
19:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 5) 5.0% 1.4% -3.1%
19:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 5) 1.350M 1.310M 1.286M
19:55   USD Chỉ Số Redbook 4.7%   4.3%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook 0.0%   -0.2%  
21:20   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade -1.2%   -1.3%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần 1.815%   1.790%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 52 Tuần 2.275%   2.275%  
20/6/2018
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API -3.016M   0.833M  
05:00   NZD Tâm Lý Tiêu Dùng của Westpac () 108.6   111.2  
05:45   NZD Current Account () -7.91B -8.07B -7.72B  
05:45   NZD Tài Khoản Vãng Lai () 0.18B 0.05B -2.77B  
05:45   NZD Tài Khoản Vãng Lai % của GDP () -2.80% -2.80% -2.70%  
06:00   JPY Chỉ Số Reuters Tankan (Tháng 6) 26   22  
06:50   JPY Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ        
07:30   AUD Chỉ Số Hàng Đầu của MI -0.2%   0.2%  
13:00   EUR PPI của Đức (Tháng 5) 0.5% 0.4% 0.5%  
13:00   EUR PPI của Đức (Tháng 5) 2.7% 2.5% 2.0%  
14:00   SEK Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 6) 96.8 99.8 98.5  
14:00   SEK Niềm Tin Sản Xuất (Tháng 6) 116.1   118.6  
15:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Hi Lạp (Tháng 4) -1.344B   -0.956B  
15:00   EUR Bài Phát Biểu của Lautenschlaeger ECB           
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 5) 4.4% 4.5% 4.5%  
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 5) 0.0% 0.2% 0.6%  
15:00   ZAR CPI Nam Phi (Tháng 5) 0.2% 0.3% 0.8%  
15:00   ZAR South African CPI (Tháng 5) 4.4% 4.6% 4.5%  
16:40   EUR Đấu Giá Bund 30 Năm của Đức 1.060%   1.260%  
17:00   GBP Đơn Đặt Hàng Xu Hướng Công Nghiệp của CBI (Tháng 6) 13 1 -3  
17:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Bồ Đào Nha (Tháng 4) -0.722B   -0.408B  
17:30   EUR Bài Phát Biểu của Coeure ECB           
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 4.83%   4.83%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA 5.1%   -1.5%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 259.6   249.0  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 384.1   365.3  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 1,052.3   992.2  
19:30   USD Tài Khoản Vãng Lai () -124.1B -129.0B -116.2B
20:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Bỉ (Tháng 6) -3   0  
20:30   USD Chủ tịch Fed Powell phát biểu           
20:30   AUD Bài Phát Biểu của Lowe, Thống Đốc Ngân Hàng Dự Trữ Australia           
20:30   JPY Thống Đốc Ngân Hàng Nhật Bản Kuroda Phát Biểu           
20:30   EUR Bài Phát Biểu của Draghi, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu           
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 5) 5.43M 5.52M 5.45M
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 5) -0.4% 1.5% -2.7%
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô -5.914M -2.100M -4.143M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô -0.201M   -0.563M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma -1.296M   -0.687M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất 0.357M   -0.213M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA 2.715M -0.164M -2.101M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng -0.352M   0.793M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ 0.037M   0.040M  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu 3.277M 0.188M -2.271M  
22:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil 4.758B   4.712B  
21/6/2018
03:00   BRL Công Việc theo Bảng Lương Ròng của CAGED (Tháng 5) 33.66K   116.00K  
04:00   KRW PPI Hàn Quốc (Tháng 5) 2.2%   1.7%
04:00   KRW PPI Hàn Quốc (Tháng 5) 0.2%   0.1%  
04:00   BRL Quyết Định Lãi Suất của Brazil 6.50% 6.50% 6.50%  
05:45   NZD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () 0.5% 0.5% 0.6%  
05:45   NZD GDP Hàng Năm () 2.7% 2.7% 2.9%  
05:45   NZD GDP Trung Bình Hàng Năm () 2.7% 2.8% 2.8%
05:45   NZD Chi Phí GDP () 0.3% 0.1% 0.4%  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài 1,490.4B   -475.6B
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản -40.8B   -108.3B
08:30   AUD Tuần Báo của Ngân Hàng Dự Trữ Australia        
08:30   JPY Bài Phát Biểu của Funo, Thành Viên Hội Đồng BOJ           
13:00   CHF Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 5) 2.760B 1.890B 2.245B
13:45   EUR Khảo Sát Kinh Doanh của Pháp (Tháng 6) 110 108 109  
14:30   CHF Quyết Định Lãi Suất -0.75% -0.75% -0.75%  
14:30   CHF Đánh Giá Chính Sách Tiền Tệ SNB           
15:00   CHF Cuộc Họp Báo SNB           
15:00   NOK Quyết Định Lãi Suất của Na Uy 0.50% 0.50% 0.50%  
15:00   ZAR Tài Khoản Vãng Lai () -229.0B -177.0B -137.0B  
15:00   ZAR Tài Khoản Vãng Lai % của GDP () -4.80% -3.80% -2.90%  
15:30   GBP Số Tiền Vay Ròng Khu Vực Công (Tháng 5) 3.36B 5.10B 5.27B
15:30   GBP Yêu Cầu Giá Trị Thực Tiền Mặt Khu Vực Công Không Tính (Tháng 5) 4.507B   -9.716B
15:30   HKD CPI Hồng Kông (Tháng 5) 2.10%   1.90%  
15:40   EUR Đấu Giá Obligacion 15 Năm của Tây Ban Nha 1.830%   2.110%  
15:40   EUR Đấu Giá Bonos 5 Năm của Tây Ban Nha 0.336%   0.440%  
16:00   EUR Đấu Giá BTAN 3 Năm của Pháp -0.46%   -0.30%  
16:00   EUR Đấu Giá BTAN 5 Năm của Pháp 0.03%   0.10%  
16:45   EUR Bài Phát Biểu của Weidmann, chủ tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức           
Ướm thử   USD Cuộc họp OPEC           
Ướm thử   EUR Eurozone họp bộ trưởng tài chính        
18:00   GBP Cắt giảm theo số phiếu của MPC (Tháng 6) 0 0 0  
18:00   GBP Gia tăng theo số phiếu của MPC (Tháng 6) 3 2 2  
18:00   GBP Không thay đổi theo số phiếu của MPC (Tháng 6) 6 7 7  
18:00   GBP Tổng số tiền Nới Lỏng Định Lượng (QE) của Ngân Hàng Anh (Tháng 6) 435B 435B 435B  
18:00   GBP Quyết Định Lãi Suất (Tháng 6) 0.50% 0.50% 0.50%  
18:00   GBP Biên Bản Họp của MPC        
19:00   INR Cung Tiền M3 của Ấn Độ 10.4%   10.7%  
19:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng 6) 1.11% 1.00% 0.14%  
19:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng 6) 3.68% 3.52% 2.70%  
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp 1,723K 1,730K 1,701K
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu 218K 220K 221K
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần 221.00K   225.00K
19:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed Philadelphia (Tháng 6) 19.9 28.9 34.4  
19:30   USD Tình Hình Kinh Doanh của Fed Philly (Tháng 6) 34.8   38.7  
19:30   USD Chỉ Số CAPEX của Fed Philly (Tháng 6) 36.50   21.60  
19:30   USD Việc Làm của Fed Philly (Tháng 6) 30.4   30.2  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Mới của Fed Philly (Tháng 6) 17.9   40.6  
19:30   USD Giá Thanh Toán Fed Philly (Tháng 6) 51.80   52.60  
19:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP 2.9K   15.1K
19:30   CAD Doanh Số Bán Sỉ (Tháng 4) 0.1% 0.4% 1.4%
20:00   USD Bài Phát Biểu của Kashkari, Thành Viên FOMC           
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 4) 6.4%   6.7%  
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 4) 0.1% 0.3% 0.2%
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 4) 262.5   262.1
20:45   USD Niềm Tin Tiêu Dùng của Bloomberg 56.5   55.8  
21:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 6)   -0.5 -0.1 0.2  
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên 91B 85B 96B  
22/6/2018
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Phần Lan - Ngày Hạ Chí
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Thụy Điển - Ngày Hạ Chí
00:00   USD Đấu Giá TIPS 30 Năm 0.934%   1.003%  
03:15   GBP Bài Phát Biểu của Carney, Thống Đốc Ngân Hàng Anh           
05:45   NZD Di Cư Ra Ngoài & Khách Ghé Thăm (Tháng 5) 6.20%   -9.00%  
05:45   NZD Di Cư Vĩnh Viễn/Dài Hạn (Tháng 5) 5,090   4,930  
05:45   NZD Lượt Du Khách 2.7%   -1.0%
06:30   JPY CPI Lõi Quốc Gia (Tháng 5) 0.7% 0.7% 0.7%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia 0.1%   -0.4%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia (Tháng 5) 0.7% 0.3% 0.6%  
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 6)   53.1 52.6 52.8  
10:00   NZD Chi Tiêu Thẻ Tín Dụng 3.7%   6.9%
11:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Tất Cả Các Ngành 1.0% 0.9% 0.0%  
13:45   EUR GDP của Pháp ()   0.2% 0.2%  
14:00   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 6)     54.0 54.4  
14:00   EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của Markit Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 6)     54.2 54.2  
14:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 6)     54.3 54.3  
14:30   EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 6)     53.4 53.4  
14:30   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 6)     56.3 56.9  
14:30   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 6)     52.2 52.1  
Ướm thử   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Tây Ban Nha     -0.83B  
15:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 6)     55.0 55.5  
15:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 6)     53.9 54.1  
15:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 6)     53.7 53.8  
Ướm thử   EUR Cuộc Họp Bộ Trưởng Bộ Tài Chính EU        
18:00   GBP Tuần Báo Hàng Quý BoE        
18:30   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ     13.1%  
18:30   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi     8.5%  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     413.11B  
19:30   CAD CPI Thông Thường     1.9%  
19:30   CAD CPI Lõi (Tháng 5)     0.1%  
19:30   CAD CPI Lõi (Tháng 5)   1.4% 1.5%  
19:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 4)   0.5% -0.2%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 5)   2.5% 2.2%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 5)   0.4% 0.3%  
19:30   CAD CPI Trung Bình     2.1%  
19:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4)   0.0% 0.6%  
19:30   CAD CPI Lược Bỏ     2.1%  
20:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh của Ngân Hàng Quốc Gia Bỉ (Tháng 6)   0.0 0.2  
20:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 6)     56.3 56.4  
20:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit     55.1 56.6  
20:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 6)     56.4 56.8  
21:30   USD Chỉ Số Hàng Tuần theo dữ liệu Hàng Năm Hóa của ECRI     2.7%  
21:30   USD Chỉ Số Hàng Tuần của ECRI     149.3  
Ướm thử   USD Cuộc họp OPEC           
23/6/2018
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     863  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     11.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     70.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     595.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     120.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     169.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     49.7K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -15.0K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -37.2K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -15.2K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     5.1K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     7.0K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     88.2K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu