Thời Gian Hiện Tại : 11:53 (GMT +7:00)  
18/08/2019 - 24/08/2019
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
19/8/2019
05:45   NZD Đầu Vào PPI () 0.3% -0.6% -0.9%  
05:45   NZD Đầu Ra PPI () 0.5% -0.4% -0.5%  
06:00   GBP Chỉ Số Giá Nhà của Rightmove -1.0%   -0.2%  
06:00   JPY Chỉ Số Reuters Tankan (Tháng 8) -4   3  
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch được Điều Chỉnh -0.13T -0.15T -0.03T
06:50   JPY Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 7) -1.6% -2.2% -6.6%  
06:50   JPY Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 7) -1.2% -2.7% -5.2%  
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 7) -249.6B -200.0B 589.6B  
15:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai (Tháng 6) 18.4B 32.2B 30.2B
15:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 6) 23.1B   13.5B
15:30   HKD Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hồng Kông (Tháng 7) 2.9%   2.8%  
16:00   EUR CPI Lõi (Tháng 7) 0.9% 0.9% 1.1%
16:00   EUR CPI Lõi (Tháng 7) -0.6% -0.6% -0.6%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 7) -0.5% -0.4% 0.2%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 7) 1.0% 1.1% 1.3%
16:00   EUR CPI không tính Thuốc Lá (Tháng 7) 1.0%   1.2%  
16:00   EUR CPI không tính Thuốc Lá (Tháng 7) -0.5%   0.2%  
16:00   EUR HICP ex Energy & Food (Tháng 7) 1.1% 1.1% 1.3%
16:00   EUR HICP ex Energy and Food (Tháng 7) -0.5% -0.5% 0.3%  
17:00   EUR Báo Cáo Hàng Tháng của NHTW Đức        
18:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
20:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.728%   -0.679%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.612%   -0.599%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.730%   -0.678%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 1.900%   1.960%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 1.840%   1.890%  
20/8/2019
08:30   AUD Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ        
12:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Phần Lan (Tháng 7) 6.6%   6.5%  
13:00   CHF Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 7) 3.631B 3.870B 4.007B
13:00   EUR PPI của Đức (Tháng 7) 0.1% 0.0% -0.4%  
13:00   EUR PPI của Đức (Tháng 7) 1.1% 1.0% 1.2%  
15:30   HKD CPI Hồng Kông (Tháng 7) 3.30%   3.30%  
15:30   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Hi Lạp (Tháng 6) 0.874B   0.301B  
15:40   EUR Đấu Giá Letras 3 Tháng của Tây Ban Nha -0.528%   -0.518%  
16:00   EUR Construction Output (Tháng 6) 0.00%   -0.46%
17:00   GBP Đơn Đặt Hàng Xu Hướng Công Nghiệp của CBI (Tháng 8) -13 -25 -34  
19:30   CAD Doanh Số Sản Xuất (Tháng 6) -1.2% -1.8% 1.6%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook -1.7%   -2.0%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook 4.9%   4.4%  
Ướm thử   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade -0.2%   -2.6%  
21/8/2019
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API -3.500M   3.700M
04:00   KRW PPI Hàn Quốc (Tháng 7) -0.3%   0.1%  
04:00   KRW PPI Hàn Quốc (Tháng 7) 0.0%   -0.3%  
05:00   USD Bài Phát Biểu của Quarles, Thành Viên FOMC           
07:30   AUD Chỉ Số Hàng Đầu của MI 0.1%   -0.1%  
10:00   NZD Chi Tiêu Thẻ Tín Dụng 5.0%   6.6%  
13:00   NOK Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Na Uy (Tháng 6) 3.6% 3.4% 3.4%  
15:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Tây Ban Nha -1.53B   -2.11B  
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 7) 4.2% 4.3% 4.3%  
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 7) 0.4% 0.6% 0.4%  
15:00   ZAR South African CPI (Tháng 7) 4.0% 4.4% 4.5%  
15:00   ZAR CPI Nam Phi (Tháng 7) 0.4% 0.7% 0.4%  
15:30   GBP Số Tiền Vay Ròng Khu Vực Công (Tháng 7) -1.97B -2.65B 5.67B
15:30   GBP Yêu Cầu Giá Trị Thực Tiền Mặt Khu Vực Công Không Tính (Tháng 7) -13.510B   15.209B
16:40   EUR Đấu Giá Bund 30 Năm của Đức -0.110%   0.300%  
17:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Bồ Đào Nha (Tháng 6) -3.249B   -3.146B  
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 3.90%   3.93%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA -0.9%   21.7%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 243.8   252.6  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 614.6   620.4  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 2,754.7   2,742.9  
Ướm thử   INR Biên Bản Họp của MPC thuộc RBI        
19:30   CAD CPI Thông Thường 1.9% 1.8% 1.8%  
19:30   CAD CPI Lõi (Tháng 7) 2.0%   2.0%  
19:30   CAD CPI Lõi (Tháng 7) 0.3%   0.0%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 7) 2.0% 1.7% 2.0%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 7) 0.5% 0.2% -0.2%  
19:30   CAD CPI Trung Bình 2.1% 2.1% 2.1%
19:30   CAD CPI Lược Bỏ 2.1% 2.0% 2.1%  
20:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Bỉ (Tháng 8) -9   -6  
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 7) 2.5% 2.5% -1.3%
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 7) 5.42M 5.39M 5.29M
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô -2.700M -1.889M 1.580M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô -0.616M   -0.252M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma -2.485M   -2.540M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất 0.263M   -0.209M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA 2.600M 0.314M -1.938M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng -0.306M   -0.218M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ 0.228M   0.205M  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu 0.310M 0.169M -1.412M  
22:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil -0.802B   0.169B  
22/8/2019
01:00   USD Biên Bản Họp của FOMC        
06:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất   51.3   51.6  
06:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ   49.2   52.3  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài 499.7B   175.8B
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản -359.6B   -187.1B
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 8)   49.5 49.8 49.4  
07:30   JPY Services PMI   53.4   51.8  
11:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Tất Cả Các Ngành -0.8% -0.7% 0.5%
13:00   JPY Đơn Đặt Hàng Dụng Cụ Cơ Khí -33.0%   -33.0%  
14:15   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 8)   51.0 49.5 49.7  
14:15   EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của Markit Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 8)   52.7 51.8 51.9  
14:15   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 8)   53.3 52.5 52.6  
14:30   SEK Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Thụy Điển (Tháng 7) 6.9%   7.6%  
14:30   EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 8)   51.4 50.5 50.9  
14:30   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 8)   43.6 43.0 43.2  
14:30   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 8)   54.4 54.1 54.5  
15:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 8)   47.0 46.3 46.5  
15:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 8)   51.8 51.2 51.5  
15:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 8)   53.4 53.0 53.2  
15:30   SEK Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất () 0.5%   0.5%  
17:00   GBP Khảo Sát Thương Nghiệp Phân Phối của CBI (Tháng 8) -49 -13 -16  
18:00   BRL Niềm Tin Tiêu Dùng FGV (Tháng 8) 89.2   88.1  
18:30   EUR ECB Công Bố Báo Cáo Cuộc Họp Chính Sách Tiền Tệ        
19:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng 8) 3.22% 3.34% 3.27%  
19:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng 8) 0.08% 0.18% 0.09%  
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp 1,674K 1,700K 1,728K
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu 209K 216K 221K
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần 214.50K   214.00K
19:30   CAD Doanh Số Bán Sỉ (Tháng 6) 0.6% -0.2% -1.9%
20:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 8)   49.9 50.5 50.4  
20:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 8)   50.9   52.6  
20:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 8)   50.9 52.9 53.0  
21:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 8)   -7.1 -7.0 -6.6  
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên 59B 60B 49B  
22:00   USD Chỉ Số Hỗn Hợp Fed KC (Tháng 8) -6   -1  
22:00   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed KC (Tháng 8) -2 -10 -6  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần 2.060%   2.040%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần 1.985%   1.950%  
Ướm thử   USD Cuộc Họp Jackson Hole           
23/8/2019
00:00   USD Đấu Giá TIPS 30 Năm 0.501%   1.093%  
00:00   BRL Thu Nhập Thuế Liên Bang (Tháng 7) 137.74B 136.70B 119.95B
05:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ Lõi 0.2% 0.2% 0.7%  
05:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ () 0.2% 0.1% 0.7%  
05:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ Hàng Quý () 2.9%   3.3%  
06:30   JPY CPI, n.s.a (Tháng 7) 0.0%   -0.2%  
06:30   JPY CPI Lõi Quốc Gia (Tháng 7) 0.6% 0.6% 0.6%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia (Tháng 7) 0.5% 0.5% 0.7%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia 0.1%   0.0%  
12:00   SGD CPI Singapore (Tháng 7) 0.4% 0.6% 0.6%  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD 430.50B   430.57B  
19:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 6) 0.9% -0.1% -0.4%
19:30   CAD Lợi Nhuận Công Ty 5.2%   -0.3%  
19:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 6) 0.0% -0.1% -0.2%
20:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh của Ngân Hàng Quốc Gia Bỉ (Tháng 8) -5.8 -6.0 -5.0  
21:00   USD Chủ tịch Fed Powell phát biểu           
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 7) 635K 649K 728K
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 7) -12.8% -0.2% 20.9%
Ướm thử   USD Cuộc Họp Jackson Hole           
24/8/2019
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan 754   770  
00:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ 916   935  
02:00   BRL Công Việc theo Bảng Lương Ròng của CAGED (Tháng 7) 43.82K 45.70K 48.44K  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC -92.4K   -95.8K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC -38.0K   -46.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC -48.9K   -53.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC 94.1K   161.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC 414.6K   382.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC 300.0K   290.1K  
02:30   USD CFTC Nasdaq 100 speculative positions 23.6K   24.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC -196.2K   -212.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC 56.6K   7.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC 46.7K   39.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC -21.7K   -17.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC 7.8K   16.3K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC 13.0K   14.2K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC -11.1K   -13.0K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC -62.8K   -62.9K  
02:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC -8.7K   0.7K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC 31.2K   24.7K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC -18.3K   -13.4K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC -38.0K   -46.6K  
23:25   AUD Bài Phát Biểu của Lowe, Thống Đốc Ngân Hàng Dự Trữ Australia           
Ướm thử   USD Cuộc Họp Jackson Hole           
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu