_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 05:20 (GMT +7:00)  
29/03/2020 - 04/04/2020
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
30/3/2020
13:00   ZAR Cung Tiền M3 (Tháng 2) 7.69% 8.22% 7.02%  
13:00   ZAR Khoản Tín Dụng Khu Vực Tư Nhân (Tháng 2) 5.09% 5.90% 5.01%  
14:00   CHF Các Chỉ Báo Hàng Đầu KOF (Tháng 3) 92.9 81.6 101.8
14:00   EUR CPI Tây Ban Nha   0.1% 0.5% 0.7%  
14:00   EUR CPI Tây Ban Nha   -0.3% 0.1% -0.1%  
14:00   EUR HICP của Tây Ban Nha   0.7% 0.1% -0.1%  
14:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 3)   0.2%   0.9%  
14:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ Tây Ban Nha (Tháng 2) 1.8%   1.7%  
15:30   GBP Tín Dụng Tiêu Dùng của BOE (Tháng 2) 0.900B 1.100B 1.107B
15:30   GBP Cung Tiền M4 (Tháng 2) 0.3%   0.7%
15:30   GBP Chấp Thuận Cho Vay Thế Chấp (Tháng 2) 73.55K 68.21K 71.34K
15:30   GBP Cho Vay Thế Chấp (Tháng 2) 4.00B 3.95B 3.95B
15:30   GBP Khoản Cho Vay Ròng Tới Các Cá Nhân 5.2B   5.1B
15:30   EUR Lòng Tin Kinh Doanh của Bồ Đào Nha (Tháng 3) 1.8   2.2  
15:30   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Bồ Đào Nha (Tháng 3) -9.90   -8.10  
16:00   EUR PPI Hi Lạp (Tháng 2) -0.8%   3.3%  
16:00   EUR Cuộc Khảo Sát Doanh Nghiệp và Người Tiêu Dùng (Tháng 3) 94.5 93.0 103.4
16:00   EUR Môi Trường Kinh Doanh (Tháng 3) -0.28 -0.05 -0.06
16:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 3) -11.6 -11.6 -6.6
16:00   EUR Kỳ Vọng Lạm Phát Tiêu Dùng (Tháng 3) 23.0   21.1  
16:00   EUR Kỳ Vọng Giá Bán (Tháng 3) -0.7   3.5
16:00   EUR Cảm Tính Dịch Vụ (Tháng 3) -2.2 -3.0 11.1
16:00   EUR Cảm Tính Công Nghiệp (Tháng 3) -10.8 -12.7 -6.2
16:30   EUR CPI của Bỉ (Tháng 3) 0.62%   1.10%  
16:30   EUR CPI của Bỉ (Tháng 3) 0.16%   0.02%  
18:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IGP-M (Chỉ Số Giá Tổng Quát - Thị Trường) (Tháng 3) 1.24% 1.20% -0.04%  
18:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
18:30   EUR Lòng Tin Kinh Doanh của Tây Ban Nha -7.0   -3.9
19:00   EUR CPI Đức (Tháng 3)   0.1% 0.1% 0.4%  
19:00   EUR CPI Đức (Tháng 3)   1.4% 1.4% 1.7%  
19:00   EUR HICP của Đức (Tháng 3)   0.1% 0.1% 0.6%  
19:00   EUR HICP của Đức (Tháng 3)   1.3% 1.4% 1.7%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.494%   -0.534%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.486%   -0.528%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.478%   -0.535%  
21:00   USD Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 2) 2.4% -1.0% 5.3%
21:00   USD Chỉ Số Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 2) 111.5   108.9
21:30   USD Chỉ Số Kinh Doanh Mfg Fed chi nhánh Dallas (Tháng 3) -70.0 6.2 1.2  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 0.085%   0.000%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 0.100%   0.080%  
31/3/2020
04:00   KRW Chỉ Số BSI Sản Xuất của Hàn Quốc (Tháng 4) 52   66  
04:45   NZD Cho Phép Xây Dựng (Tháng 2) 4.7% 1.0% -2.8%
06:00   KRW Sản Lượng Công Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 2) 11.4% 2.3% -2.6%
06:00   KRW Sản Lượng Công Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 2) -3.8% -1.8% -1.3%  
06:00   KRW Doanh Số Bán Lẻ của Hàn Quốc -6.0%   -3.1%  
06:00   KRW Sản Lượng Khu Vực Dịch Vụ của Hàn Quốc (Tháng 2) -3.5%   0.5%
06:01   GBP Niềm Tin Tiêu Dùng của Gfk (Tháng 3) -9 -15 -7  
06:30   JPY Tỷ lệ việc làm/đơn xin việc (Tháng 2) 1.45 1.47 1.49  
06:30   JPY Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 2) 2.4% 2.4% 2.4%  
06:50   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 2)   0.4% 0.1% 1.0%  
06:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 1 tháng (Tháng 3) -5.3%   5.3%  
06:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 2 tháng (Tháng 4) 7.5%   -6.9%  
06:50   JPY Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 2) 1.7% -1.2% -0.4%  
07:00   AUD Doanh Số Bán Nhà Mới của HIA 6.2% -1.9% 5.7%  
07:00   NZD Lòng Tin Kinh Doanh của ANZ (Tháng 3) -63.5 -24.1 -19.4  
07:00   NZD Hoạt Động của Chính Ngân Hàng Quốc Gia New Zealand (NBNZ) (Tháng 3) -26.7%   12.0%  
07:30   AUD Tín Dụng Nhà Ở (Tháng 2) 0.3%   0.3%  
07:30   AUD Khoản Tín Dụng Khu Vực Tư Nhân (Tháng 2) 0.4% 0.2% 0.4%  
08:00   CNY Chinese Composite PMI (Tháng 3) 53.0   28.9  
08:00   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 3) 52.0 45.0 35.7  
08:00   CNY Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 3) 52.3   29.6  
09:00   SGD Cho Vay Ngân Hàng Singapore (Tháng 2) 692.8B   691.2B  
12:00   JPY Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 2) -12.3% -14.7% -10.1%  
13:00   GBP Đầu Tư Kinh Doanh (Quý 4) 1.8% -0.6% 0.9%  
13:00   GBP Đầu Tư Kinh Doanh (Quý 4) -0.5%   -1.0%  
13:00   GBP Tài Khoản Vãng Lai (Quý 4) -5.6B -7.0B -15.9B  
13:00   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý 4) 1.1% 1.1% 1.1%  
13:00   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý 4) 0.0% 0.0% 0.4%  
13:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 2) -0.9% -0.3% -0.4%  
13:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 2) -2.0% -1.5% -0.9%  
13:00   NOK Chỉ Báo Tín Dụng (Tháng 2) 4.8% 5.0% 5.0%  
13:30   CHF Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 2) 0.3% -0.7% -0.1%  
13:45   EUR Chỉ Số Chi Tiêu Tiêu Dùng Pháp (Tháng 2) -0.1% 0.7% -1.2%
13:45   EUR CPI Của Pháp   0.6% 1.1% 1.4%  
13:45   EUR CPI của Pháp   0.0% 0.0% 0.0%  
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp   0.7% 1.1% 1.6%  
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp   0.0%   0.0%  
13:45   EUR PPI của Pháp (Tháng 2) -0.6% -0.1% -0.1%  
14:00   EUR GDP Tây Ban Nha () 0.4% 0.5% 0.4%
14:00   EUR GDP Tây Ban Nha () 1.8% 1.8% 1.9%
14:55   EUR Thay Đổi Thất Nghiệp của Đức (Tháng 3) 1K 29K -8K
14:55   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Đức (Tháng 3) 5.0% 5.1% 5.0%  
14:55   EUR Thất Nghiệp của Đức (Tháng 3) 2.267M   2.266M
14:55   EUR Thất Nghiệp của Đức không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 3) 2.335M   2.396M  
14:55   NOK Mua Ngoại Tệ Ngân Hàng Trung Ương (Tháng 3) -2,000.0M   -500.0M
15:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Tây Ban Nha (Tháng 1) -1.73B -0.37B 2.21B  
15:30   EUR CPI Bồ Đào Nha   0.1%   0.4%  
15:30   EUR CPI Bồ Đào Nha   1.5%   -0.6%  
15:30   HKD Cung Tiền M3 (Tháng 2) 1.8%   2.4%  
15:30   HKD Doanh Số Bán Lẻ Hồng Kông (Tháng 2) -44.0%   -21.4%  
16:00   EUR CPI của Italy (Tháng 3)   0.1% -0.4% 0.3%  
16:00   EUR CPI của Italy (Tháng 3)   0.1% -0.3% -0.1%  
16:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 3)   2.2% 1.7% -0.5%  
16:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 3)   0.1% -0.2% 0.2%  
16:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ Hi Lạp (Tháng 1) 8.4%   0.6%
16:00   EUR CPI Lõi   1.0%   1.2%  
16:00   EUR CPI Lõi   0.5%   0.2%
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 3)   0.7% 0.8% 1.2%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI   0.5%   0.2%  
16:00   EUR Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 3) 105.12   104.56  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 3) 1.2% 1.2% 1.3%  
16:45   EUR Đấu Giá BTP 10 Năm của Italy 1.48%   1.29%  
16:45   EUR Đấu Giá BTP 5 Năm của Italy 0.80%   0.36%  
17:00   EUR PPI của Italy (Tháng 2) -2.6%   -2.3%  
17:00   EUR PPI của Italy (Tháng 2) -0.4%   -0.2%  
17:00   INR Thâm Hụt Tài Chính Liên Bang (Tháng 2) 10,364.85B   9,854.72B  
18:30   INR Đầu Ra của Cơ Sở Hạ Tầng (Tháng 2) 5.5%   2.2%  
19:00   INR Nợ Nước Ngoài của Ấn Độ (USD) (Quý 4) 563.9B   557.5B  
19:00   BRL Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Brazil 11.6%   11.2%  
19:00   ZAR Cán Cân Mậu Dịch của Nam Phi (Tháng 2) 14.15B 2.00B -2.72B
19:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Tháng 1) 0.1% 0.1% 0.3%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Sản Phẩm Công Nghiệp IPPI (Tháng 2) -0.3%   0.5%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Sản Phẩm Công Nghiệp IPPI (Tháng 2) -0.5% 0.1% -0.3%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Nguyên Liệu Thô RMPI (Tháng 2) -5.9%   1.7%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Nguyên Liệu Thô RMPI (Tháng 2) -4.7%   -2.3%
19:30   BRL Tỷ Lệ Nợ so với GDP của Brazil (Tháng 2) 53.5%   54.2%  
19:30   BRL Số Dư Ngân Sách (Tháng 2) -49.360B   19.120B  
19:30   BRL Thặng Dư Ngân Sách (Tháng 2) -20.900B -18.850B 56.276B  
19:55   USD Chỉ Số Redbook 1.3%   1.7%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook 6.3%   9.1%  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 1) 0.3% 0.4% 0.4%  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (Tháng 1) 3.1% 3.2% 2.8%
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (không điều chỉnh theo thời vụ (viết tắt là n.s.a.)) (Tháng 1) 0.0%   0.1%  
20:45   USD Chỉ số PMI Chicago (Tháng 3) 47.8 40.0 49.0  
21:00   USD Niềm Tin Tiêu Dùng của CB (Tháng 3) 120.0 110.0 132.6
21:30   USD Doanh Thu Dịch Vụ của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 3) -67.0   14.0  
21:30   USD Triển Vọng Ngành Dịch Vụ Texas (Tháng 3) -78.8   7.0  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Algeria (Thùng) 1.01M   1.01M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Congo (Thùng) 0.31M   0.33M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Gabon (Thùng) 0.19M   0.21M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Guinea (Thùng) 0.12M   0.12M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Iran (Thùng) 2.08M   2.08M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Irag (Thùng) 4.59M   4.53M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Kuwait (Thùng) 2.66M   2.67M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Libya (Thùng) 0.15M   0.76M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Nigeria (Thùng) 1.79M   1.80M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Ả Rập Saudi (Thùng) 9.68M   9.72M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (Thùng) 3.04M   2.99M  
22:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Venezuela (Thùng) 0.76M   0.75M  
1/4/2020
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API 10.485M   -1.250M  
04:30   AUD Chỉ Số Sản Xuất của AIG (Tháng 3) 53.7   44.3  
04:31   JPY Đơn Đặt Hàng Xây Dựng (Tháng 2) 0.7%   -17.0%  
05:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất 49.7 50.1 50.2
06:01   GBP Chỉ Số Giá Cửa Hàng của BRC -0.8%   -0.6%  
06:50   JPY CAPEX Tất Cả Ngành Công Nghiệp Lớn Tankan () 1.8% -1.1% 6.8%  
06:50   JPY CAPEX Tất Cả Ngành Công Nghiệp Nhỏ Tankan () -11.7% -16.3% -2.2%  
06:50   JPY Chỉ Số Triển Vọng Sản Xuất Lớn Tankan () -11 -14 0  
06:50   JPY Chỉ Số Các Nhà Sản Xuất Lớn Tankan () -8 -10 5  
06:50   JPY Chỉ Số Khuếch Tán Các Nhà Phi Sản Xuất Lớn Tankan () -1 2 18  
06:50   JPY Chỉ Số Các Nhà Phi Sản Xuất Lớn Tankan () 8 6 20  
06:50   JPY Chỉ Số Khuếch Tán Các Nhà Sản Xuất Nhỏ Tankan () -29 -23 -12  
06:50   JPY Chỉ Số Sản Xuất Nhỏ Tankan () -15 -17 -9  
06:50   JPY Chỉ Số Khuếch Tán Các Phi Nhà Sản Xuất Nhỏ Tankan () -19 -15 1  
06:50   JPY Chỉ Số Phi Sản Xuất Nhỏ Tankan () -1 -7 7  
07:00   KRW Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 3) -0.2% 1.5% 4.3%  
07:00   KRW Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 3) -0.3% 1.3% 1.5%  
07:00   KRW Cán Cân Mậu Dịch của Hàn Quốc (Tháng 3) 5.04B   3.98B  
07:01   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Ai Len (Tháng 3) 45.1   51.2  
07:30   KRW Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei Hàn Quốc (Tháng 3) 44.2   48.7  
07:30   AUD Chấp Thuận Xây Dựng (Tháng 2) 19.9% 4.5% -15.3%  
07:30   AUD Chấp Thuận Nhà Ở Tư Nhân (Tháng 2) -0.8%   0.3%  
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 3) 44.8 44.8 47.8  
07:30   SGD Chỉ Số Tài Sản URA ()   -1.20%   -1.20%  
08:45   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Caixin Trung Quốc (Tháng 3) 50.1 45.5 40.3  
12:30   AUD Giá Cả Hàng Hóa -10.2%   -6.0%
13:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng 2) 1.2% 0.1% 1.0%
13:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng 2) 6.4% 1.5% 2.1%
13:30   SEK Chỉ Số PMI Sản Xuất của Thụy Điển (Tháng 3) 43.2 52.4 52.7
14:15   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Tây Ban Nha (Tháng 3) 45.7 44.0 50.4  
14:30   CHF PMI procure.ch (Tháng 3) 43.7 40.0 49.5  
14:45   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Italy (Tháng 3) 40.3 40.5 48.7  
14:50   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 3) 43.2 42.9 49.8  
14:55   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 3) 45.4 45.5 45.7  
15:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hàng Tháng của Italy (Tháng 2) 9.7% 10.0% 9.8%  
15:00   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Hi Lạp (Tháng 3) 42.5   56.2  
15:00   NOK PMI Sản Xuất của Na Uy (Tháng 3) 41.9   51.6
15:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 3) 44.5 44.7 44.8  
15:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 3) 47.8 47.0 51.7  
16:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 2) 7.3% 7.4% 7.4%  
16:00   ZAR Chỉ Số PMI Sản Xuất Nam Phi 48.1   44.3  
16:40   EUR Đấu Giá Bobl 5 Năm của Đức -0.660%   -0.690%  
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 3.47%   3.82%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA 15.3%   -29.4%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 211.7   237.4  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 874.6   758.4  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 4,781.1   3,809.3  
18:00   BRL Lãi Suất Cho Vay TJLP () 4.94%   5.09%  
19:00   BRL Brazilian Industrial Production (Tháng 2) 0.5% -0.4% 0.9%  
19:00   BRL Sản Lượng Công Nghiệp của Brazil (Tháng 2) -0.4% -2.5% -0.9%  
19:00   ZAR Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ (Tháng 3) 33.55K   43.49K  
19:00   ZAR Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ (Tháng 3) -29.70%   -0.70%  
19:15   USD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP (Tháng 3) -27K -150K 183K  
20:00   BRL Chỉ Số PMI Sản Xuất của Markit (Tháng 3) 48.4 51.7 52.3  
20:30   USD Seevol Cushing Storage Report 3.390M   0.760M  
20:30   CAD Chỉ Số PMI Sản Xuất của RBC (Tháng 3) 46.1 53.3 51.8  
20:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 3) 48.5 49.2 50.7  
21:00   USD Chi Tiêu Xây Dựng (Tháng 2) -1.3% 0.5% 2.8%
21:00   USD Chỉ Số Việc Làm Sản Xuất của ISM (Tháng 3) 43.8 43.6 46.9  
21:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Sản Xuất Mới ISM (Tháng 3) 42.2   49.8  
21:00   USD Chỉ Số PMI Sản Xuất của ISM (Tháng 3) 49.1 45.0 50.1  
21:00   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất của ISM (Tháng 3) 37.4 41.2 45.9  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô 13.834M 3.997M 1.623M  
21:30   USD EIA Refinery Crude Runs -0.940M   0.018M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô 0.625M   0.106M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma 3.521M 3.390M 0.858M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất 0.128M   0.152M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA -2.194M 1.026M -0.679M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng -1.502M   -1.016M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ -0.175M   0.395M  
21:30   USD EIA Weekly Refinery Utilization Rates -5.0% -1.2% 0.9%  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu 7.524M 1.949M -1.537M  
2/4/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Ấn Độ - Ngày Ram Navari
00:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil -5.999B   -3.847B  
01:00   BRL Cán Cân Mậu Dịch Brazil (Tháng 3) 4.71B 4.00B 3.10B  
06:00   USD Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ 11.40M   17.04M  
06:00   KRW CPI Hàn Quốc (Tháng 3) 1.0% 0.9% 1.1%  
06:00   KRW CPI Hàn Quốc (Tháng 3) -0.2% -0.3% 0.0%  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài -1.7B   -61.3B
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản -1,421.9B   -1,474.7B
06:50   JPY Cơ Sở Tiền Tệ 2.8%   3.6%  
10:35   JPY Đấu Giá JGB 10 Năm 0.023%   -0.100%  
12:00   INR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei Markit (Tháng 3) 51.8 50.3 54.5  
13:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 3) 3.0% 2.0% 2.3%  
13:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 3) 0.8% -0.1% 0.3%  
13:30   CHF CPI Thụy Sỹ (Tháng 3) 0.1% 0.1% 0.1%  
13:30   CHF CPI Thụy Sỹ (Tháng 3) -0.5% -0.5% -0.1%  
14:00   EUR Thay Đổi Thất Nghiệp của Tây Ban Nha 302.3K   -7.8K  
15:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IGP-Fipe (Chỉ Số Giá Tổng Quát - Viện Nghiên Cứu Kinh Tế Fipe) (Tháng 3) 0.10%   0.11%  
16:00   EUR Đấu Giá OAT 10 Năm của Pháp 0.04%   -0.32%  
16:00   EUR Đấu Giá Obligacion 10 Năm của Tây Ban Nha 0.715%   0.661%
16:00   EUR Đấu Giá Bonos 3 Năm của Tây Ban Nha 0.077%   0.024%  
16:00   EUR Đấu Giá Bonos 5 Năm của Tây Ban Nha 0.535%   -0.260%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 2) -0.6% -0.2% 0.2%
16:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 2) -1.3% -0.7% -0.7%
18:30   USD Cắt Giảm Việc Làm của hãng Challenger (Tháng 3) 222.288K   56.660K  
18:30   USD Cắt Giảm Việc Làm của hãng Challenger 266.9%   -26.3%  
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp 3,029K 4,882K 1,784K
19:30   USD Hàng Hóa Xuất Khẩu 207.50B   208.60B  
19:30   USD Hàng Hóa Nhập Khẩu 247.50B   253.90B  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu 6,648K 3,500K 3,307K
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần 2,612.00K   1,004.25K
19:30   USD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 2) -39.90B -40.00B -45.50B
19:30   CAD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 2) 48.34B 47.70B 48.09B
19:30   CAD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 2) 49.32B 49.00B 49.74B
19:30   CAD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 2) -0.98B -1.87B -1.66B
19:30   EUR Báo Cáo Ngân Khố Ai Len (Tháng 3) 2.535B   1.001B  
20:00   USD Tất cả Doanh Số Bán Xe Ô Tô (Tháng 3) 2.86M   4.24M
20:00   USD Tất cả Doanh Số Bán Xe Tải (Tháng 3) 8.51M   12.50M
20:45   USD Tình Hình Kinh Doanh NY của ISM (Tháng 3) 12.9%   51.9%  
20:45   USD Chỉ số sản xuất (ISM) của New York (Tháng 3) 849.3   867.9  
21:00   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 2) 0.1%   0.1%  
21:00   USD Đơn Hàng Nhà Máy (Tháng 2) 0.0% 0.2% -0.5%  
21:00   USD Đơn hàng nhà máy không tính vận chuyển (Tháng 2) -0.9%   -0.4%
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên -19B -24B -29B  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần 0.090%   0.000%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần 0.095%   0.000%  
3/4/2020
04:00   KRW Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Hàn Quốc - USD (Tháng 3) 400.21B   409.17B  
04:30   AUD Chỉ số Xây Dựng của AIG (Tháng 3) 37.9   42.7  
05:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ   38.5 39.8 49.0
07:01   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Ai Len (Tháng 3)     59.9  
07:30   AUD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 2)   0.4% -0.3%  
07:30   JPY Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 3)   32.7 46.8  
07:30   HKD Chỉ số PMI Sản Xuất của Hồng Kông (Tháng 3)     33.1  
08:45   CNY Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Caixin Trung Quốc (Tháng 3)     26.5  
12:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng 2)     0.1%  
12:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng 2)     -5.3%  
13:15   INR Tỷ Lệ Dự Trữ Tiền Mặt   4.00% 4.00%  
13:15   INR Quyết Định Lãi Suất của Ấn Độ   4.65% 5.15%  
13:15   INR Lãi Suất Thỏa Thuận Mua Lại Ngược của Ấn Độ   4.40% 4.90%  
13:30   SEK Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 3)     56.7  
13:45   EUR Số Dư Ngân Sách Nhà Nước Pháp (Tháng 2)     -20.0B  
14:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp của Tây Ban Nha (Tháng 2)   2.1% -2.1%  
14:15   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Tây Ban Nha (Tháng 3)   25.5 52.1  
14:15   ZAR PMI Tổng Thể Nền Kinh Tế của HSBC (Tháng 3)     48.4  
14:45   EUR Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp của Ý (Tháng 3)     50.7  
14:45   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Italy (Tháng 3)   22.0 52.1  
14:50   EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của Markit Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 3)   30.2 30.2  
14:50   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 3)   29.0 29.0  
14:55   EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 3)   36.8 37.2  
14:55   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 3)   34.3 34.5  
15:00   EUR Thâm Hụt Công Italy (Quý 4)     1.8%  
15:00   NOK Thay Đổi Thất Nghiệp (Tháng 3)     75.15K  
15:00   NOK Tỷ Lệ Thất Nghiệp không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 3)   13.50% 2.30%  
15:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 3)   31.4 31.4  
15:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 3)   28.4 28.4  
15:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp (Tháng 3)   36.2 37.1  
15:30   GBP Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 3)   34.8 35.7  
16:00   NOK Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 3)     3.60%  
16:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 2)   0.1% 0.6%  
16:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 2)   1.7% 1.7%  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     469.91B  
19:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (YOY) (Tháng 3)   3.0% 3.0%  
19:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (Tháng 3)   0.2% 0.3%  
19:30   USD Giờ Làm Việc Trung Bình Hàng Tuần (Tháng 3)   34.1 34.4  
19:30   USD Bảng Lương Chính Phủ (Tháng 3)     45.0K  
19:30   USD Bảng Lương Sản Xuất (Tháng 3)   -20K 15K  
19:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp (Tháng 3)   -100K 273K  
19:30   USD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 3)   63.3% 63.4%  
19:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp Tư Nhân (Tháng 3)   -163K 228K  
19:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp U6 (Tháng 3)     7.0%  
19:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 3)   3.8% 3.5%  
20:00   BRL PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 3)     50.9  
20:00   BRL Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Markit (Tháng 3)     50.4  
20:00   SGD PMI Singapore (Tháng 3)     48.7  
20:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 3)   40.5 40.5  
20:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 3)   39.1 39.1  
21:00   USD Hoạt Động Kinh Doanh Phi Sản Xuất ISM (Tháng 3)   45.0 57.8  
21:00   USD Chỉ Số Việc Làm Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 3)     55.6  
21:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Mới Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 3)     63.1  
21:00   USD Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 3)   44.0 57.3  
21:00   USD Chỉ Số Giá Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 3)     50.8  
4/4/2020
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     624  
00:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     728  
00:30   BRL Thu Nhập Thuế Liên Bang     174.99B  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     18.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     32.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     -38.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     -18.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     440.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     281.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC     22.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -123.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     17.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     42.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     33.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     14.5K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -9.6K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     7.4K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -28.7K  
02:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     -34.0K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -42.3K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -20.3K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     32.5K  
04:00   KRW Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Hàn Quốc - USD (Tháng 3)     409.17B  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu