Thời Gian Hiện Tại : 02:49 (GMT +7:00)  
08/12/2018 - 08/18/2018
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
13/8/2018
05:45   NZD Chỉ Số Giá Thực Phẩm FPI (Tháng 7) 0.7%   0.5%  
06:01   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Ai Len (Tháng 7) 107.6   102.1  
07:00   SGD GDP Singapore () 0.6% 1.3% 2.2%
07:00   SGD GDP Singapore () 3.9% 4.1% 4.5%
12:30   SEK Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 7) 6.9%   6.8%  
15:00   EUR CPI của Italy (Tháng 7) 1.5% 1.4% 1.5%  
15:00   EUR CPI của Italy (Tháng 7) 0.3% 0.3% 0.3%  
15:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 7) 1.9% 1.9% 1.9%  
15:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 7) -1.4% -1.4% -1.4%  
18:30   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
18:30   CNY Trữ Lượng Tiền M2 Trung Quốc (Tháng 7) 8.5% 8.2% 8.0%  
18:30   CNY Khoản Cho Vay Mới của Trung Quốc (Tháng 7) 1,450.0B 1,200.0B 1,840.0B  
18:30   CNY Tăng Trưởng Khoản Vay Chưa Trả của Trung Quốc (Tháng 7) 13.2% 12.8% 12.7%  
18:55   USD Báo Cáo Hàng Tháng OPEC        
19:00   INR CPI Ấn Độ (Tháng 7) 4.17% 4.51% 4.92%
20:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.559%   -0.545%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.534%   -0.540%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.622%   -0.596%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 2.030%   2.010%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 2.180%   2.180%  
14/8/2018
04:00   KRW Giá Xuất Khẩu (Tháng 7) 2.6%   1.4%
04:00   KRW Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Tháng 7) 12.2%   10.9%  
08:30   AUD Lòng Tin Kinh Doanh của NAB (Tháng 7) 7 6 6  
08:30   AUD Khảo Sát Kinh Doanh của NAB (Tháng 7) 12   15  
09:00   CNY Đầu Tư Tài Sản Cố Định Trung Quốc (Tháng 7) 5.5% 6.0% 6.0%  
09:00   CNY Sản Lượng Công Nghiệp của Trung Quốc (Tháng 7) 6.0% 6.3% 6.0%  
09:00   CNY Doanh Số Bán Lẻ Trung Quốc (Tháng 7) 8.8% 9.2% 9.0%  
09:00   CNY Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Trung Quốc 5.1%   4.8%  
11:30   JPY Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 6) -2.2% 0.0% -2.1%  
11:30   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 6) -1.8% -2.1% -2.1%  
12:30   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Pháp () 9.1% 9.2% 9.2%  
13:00   EUR CPI Đức (Tháng 7) 2.0% 2.0% 2.0%  
13:00   EUR CPI Đức (Tháng 7) 0.3% 0.3% 0.3%  
13:00   EUR GDP Đức ()   2.3% 2.5% 1.4%
13:00   EUR GDP Đức ()   0.5% 0.4% 0.4%
13:00   EUR HICP của Đức (Tháng 7) 0.4% 0.4% 0.4%  
13:00   EUR HICP của Đức (Tháng 7) 2.1% 2.1% 2.1%  
13:00   EUR CPI Phần Lan (Tháng 7)   1.4%   1.2%  
13:00   EUR GDP Phần Lan   0.5%   1.2%  
13:00   EUR Finnish GDP (Tháng 6)   3.0%   3.5%
13:30   INR WPI Thực Phẩm của Ấn Độ (Tháng 7) -2.16%   1.80%  
13:30   INR WPI Nhiên Liệu của Ấn Độ (Tháng 7) 18.10%   16.18%  
13:30   INR WPI Ấn Độ (Tháng 7) 5.09% 5.24% 5.77%  
13:30   INR Lạm Phát Sản Xuất WPI của Ấn Độ (Tháng 7) 4.26%   4.17%  
13:45   EUR CPI của Pháp (Tháng 7) -0.1% -0.1% -0.1%  
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 7) -0.1% -0.1% -0.1%  
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 7) 2.6% 2.6% 2.6%  
14:00   EUR CPI Tây Ban Nha (Tháng 7) -0.7% -0.7% -0.7%  
14:00   EUR CPI Tây Ban Nha (Tháng 7) 2.2% 2.2% 2.2%  
14:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 7) -1.2% -1.2% -1.2%  
14:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 7) 2.3% 2.3% 2.3%  
14:15   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 7) 0.1% 0.3% 0.2%  
14:15   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 7) 3.6% 3.4% 3.5%  
15:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình không tính Tiền Thưởng (Tháng 6) 2.7% 2.7% 2.8%
15:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình +Tiền Thưởng (Tháng 6) 2.4% 2.5% 2.5%  
15:30   GBP Thay Đổi Trợ Cấp Thất Nghiệp (Tháng 7) 6.2K 3.8K 9.0K
15:30   GBP Thay Đổi Việc Làm (3 tháng/3 tháng) 42.0K 93.0K 137.0K  
15:30   GBP Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 6) 4.0% 4.2% 4.2%  
15:30   EUR GDP Bồ Đào Nha ()   2.3%   2.1%  
15:30   EUR GDP Bồ Đào Nha ()   0.5%   0.4%  
16:00   EUR Tình Trạng Hiện Tại của ZEW Đức (Tháng 8) 72.6 72.3 72.4  
16:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW Đức (Tháng 8) -13.7 -20.1 -24.7  
16:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   0.4% 0.3% 0.3%  
16:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   2.2% 2.1% 2.1%  
16:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 6) 2.5% 2.6% 2.6%
16:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 6) -0.7% -0.3% 1.4%
16:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW -11.1 -16.4 -18.7  
16:30   ZAR Sản Xuất Vàng (Tháng 6) -19.2%   -14.1%
16:30   ZAR Sản Lượng Khai Mỏ (Tháng 6) 2.8% 0.5% -1.8%
16:40   EUR Đấu Giá Letras 12 Tháng của Tây Ban Nha -0.362%   -0.351%  
16:40   EUR Đấu Giá Letras 6 Tháng của Tây Ban Nha -0.419%   -0.399%  
17:00   USD Chỉ Số Niềm Lạc Quan Doanh Nghiệp Nhỏ của NFIB (Tháng 7) 107.9 106.9 107.2  
19:20   INR Hàng Hóa Xuất Khẩu Ấn Độ (USD) (Tháng 7) 25.77B   27.70B  
19:20   INR Hàng Hóa Nhập Khẩu Ấn Độ (USD) (Tháng 7) 43.79B   44.30B  
19:20   INR Cán Cân Mậu Dịch Ấn Độ (Tháng 7) -18.02B -15.50B -16.60B  
19:30   USD Giá Xuất Khẩu (Tháng 7) -0.5% 0.2% 0.2%
19:30   USD Chỉ Số Giá Xuất Khẩu 4.3% 4.2% 5.3%  
19:30   USD Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Tháng 7) 0.0% 0.1% -0.1%
19:30   USD Chỉ Số Giá Nhập Khẩu 4.8% 4.6% 4.3%  
19:30   USD Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Không Bao Gồm Dầu Mỏ -0.5%   0.2%
19:55   USD Chỉ Số Redbook 4.5%   5.6%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook 0.1%   0.9%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần 1.910%   1.905%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 52 Tuần 2.365%   2.335%  
15/8/2018
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hi Lạp - Lễ Ðức Mẹ Lên Trời
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Ý - Lễ Ðức Mẹ Lên Trời
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hàn Quốc - Ngày Giải Phóng Đất Nước
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Ấn Độ - Ngày Độc Lập
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API     -6.000M  
07:30   AUD Tâm Lý Tiêu Dùng của Westpac (Tháng 8)     3.9%  
08:30   AUD Chỉ Số Giá Tiền Lương ()   2.1% 2.1%  
08:30   AUD Chỉ Số Giá Tiền Lương ()   0.6% 0.5%  
08:30   CNY Giá Nhà ở Trung Quốc (Tháng 7)     5.0%  
13:00   NOK Cán Cân Mậu Dịch của Na Uy (Tháng 7)     22.0B  
13:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Phần Lan (Tháng 6)     -0.50B  
Ướm thử   CNY FDI Trung Quốc     1.10%  
15:30   GBP CPI Lõi (Tháng 7)   1.9% 1.9%  
15:30   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 7)   2.1% 2.1%  
15:30   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 7)   0.2% 0.2%  
15:30   GBP RPI Lõi (Tháng 7)     0.3%  
15:30   GBP RPI Lõi (Tháng 7)     3.4%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 7)   2.5% 2.4%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 7)   -0.1% 0.0%  
15:30   GBP CPIH   2.3% 2.3%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà   2.8% 3.0%  
15:30   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 7)   10.4% 10.2%  
15:30   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 7)   0.1% 0.2%  
15:30   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 7)   0.1% 0.1%  
15:30   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 7)   3.0% 3.1%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 7)   3.4% 3.4%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 7)   0.2% 0.3%  
16:40   EUR Đấu Giá Bund 30 Năm của Đức     1.020%  
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA     4.84%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA     -3.0%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA     233.1  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp     342.5  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp     927.6  
18:00   ZAR Doanh Số Bán Lẻ của Nam Phi (Tháng 6)   1.9% 1.9%  
18:30   BRL Hoạt Động Kinh Tế IBC-Br của Brazil   3.00% -3.34%  
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 7)   0.4% 0.4%  
19:30   USD Năng Suất Phi Nông Nghiệp ()     2.5% 0.4%  
19:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Empire State tại NY (Tháng 8)   20.30 22.60  
19:30   USD Kiểm Soát Bán Lẻ (Tháng 7)   0.4% 0.8%  
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 7)   0.2% 0.5%  
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ không tính Khí Ga/Tự Động Hóa (Tháng 7)     0.3%  
19:30   USD Phí Tổn Nhân Công Đơn Vị ()     0.4% 2.9%  
20:15   USD Tỷ Lệ Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 7)   78.3% 78.0%  
20:15   USD Sản Lượng Công Nghiệp     3.8%  
20:15   USD Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 7)   0.3% 0.6%  
20:15   USD Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 7)   0.3% 0.8%  
21:00   USD Hàng Tồn Kho Kinh Doanh (Tháng 6)   0.2% 0.4%  
Ướm thử   USD Tỷ Suất Nợ Quá Hạn của MBA     4.63%  
21:00   USD Chỉ Số Thị Trường Nhà Ở của NAHB (Tháng 8)   67 68  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô   -2.499M -1.351M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     -0.358M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     -0.590M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     0.078M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA   0.964M 1.230M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng     -0.570M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     0.246M  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu   -0.583M 2.900M  
22:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil     -0.524B  
23:00   EUR Bài Phát Biểu của Weidmann, chủ tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức           
16/8/2018
03:00   USD Mua Trái Phiếu Kho Bạc Nước Ngoài của Mỹ (Tháng 6)     26.70B  
03:00   USD Luồng Vốn Ròng Tổng Thể (Tháng 6)   -80.00B 69.90B  
03:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC (Tháng 6)   32.3B 45.6B  
03:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC ngoại trừ các giao dịch hối đoái hoán đổi (Tháng 6)     31.20B  
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch được Điều Chỉnh   0.02T 0.07T  
06:50   JPY Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 7)   6.3% 6.7%  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     1,171.0B  
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     -225.2B  
06:50   JPY Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 7)   14.4% 2.6%  
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 7)   -50B 721B  
07:30   AUD Chỉ Số Hàng Đầu của MI     0.0%  
08:00   AUD Kỳ Vọng Lạm Phát của MI     3.9%  
08:30   AUD Thay Đổi Việc Làm (Tháng 7)   15.3K 50.9K  
08:30   AUD Thay Đổi Việc Làm Toàn Thời Gian (Tháng 7)     41.2K  
08:30   AUD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 7)   65.7% 65.7%  
08:30   AUD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 7)   5.4% 5.4%  
10:00   NZD Cổ Quyền Nước Ngoài RBNZ (Tháng 7)     55.90%  
13:00   EUR WPI của Đức (Tháng 7)   0.5% 0.5%  
13:00   EUR German WPI (Tháng 7)     3.4%  
15:00   NOK Quyết Định Lãi Suất của Na Uy   0.50% 0.50%  
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 7)   0.1% -0.6%  
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 7)   2.8% 3.0%  
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 7)   0.2% -0.5%  
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 7)   3.0% 2.9%  
15:40   EUR Đấu Giá Obligacion 10 Năm của Tây Ban Nha     1.422%  
15:40   EUR Đấu Giá Bonos 3 Năm của Tây Ban Nha     -0.149%  
15:40   EUR Đấu Giá Bonos 5 Năm của Tây Ban Nha     0.368%  
16:00   EUR Đấu Giá BTAN 3 Năm của Pháp     -0.44%  
16:00   EUR Đấu Giá BTAN 5 Năm của Pháp     0.01%  
16:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 6)   18.0B 16.5B  
19:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 7)   1.4% -0.7%  
19:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 7)   1.310M 1.292M  
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   1,750K 1,755K  
19:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 7)   1.270M 1.173M  
19:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 7)   7.4% -12.3%  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   215K 213K  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     214.25K  
19:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed Philadelphia (Tháng 8)   22.0 25.7  
19:30   USD Tình Hình Kinh Doanh của Fed Philly (Tháng 8)     29.0  
19:30   USD Chỉ Số CAPEX của Fed Philly (Tháng 8)     31.40  
19:30   USD Việc Làm của Fed Philly (Tháng 8)     16.8  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Mới của Fed Philly (Tháng 8)     31.4  
19:30   USD Giá Thanh Toán Fed Philly (Tháng 8)     62.90  
19:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP     -10.5K  
19:30   CAD Doanh Số Sản Xuất (Tháng 6)   0.9% 1.4%  
20:45   USD Niềm Tin Tiêu Dùng của Bloomberg     59.3  
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên   47B 46B  
17/8/2018
05:45   NZD Đầu Vào PPI ()     0.6%  
05:45   NZD Đầu Ra PPI ()     0.2%  
06:00   KRW Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 7)     3.7%  
06:00   JPY Chỉ Số Reuters Tankan (Tháng 8)     25  
06:30   AUD Bài Phát Biểu của Lowe, Thống Đốc Ngân Hàng Dự Trữ Australia           
07:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 7)   7.60% 1.10%  
07:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 7)   -8.00% -10.80%  
07:30   SGD Cán Cân Mậu Dịch của Singapore     5.350B  
14:30   AUD Bài Phát Biểu của Ellis, Trợ Lý Thống Đốc RBA           
15:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai (Tháng 6)   23.2B 22.4B  
15:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 6)     4.6B  
15:30   HKD Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hồng Kông (Tháng 7)     2.8%  
16:00   EUR CPI Lõi (Tháng 7)   -0.5% 0.0%  
16:00   EUR CPI Lõi (Tháng 7)   1.1% 1.1%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 7)   2.1% 2.1%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 7)   -0.3% 0.1%  
16:00   EUR CPI không tính Thuốc Lá (Tháng 7)     0.1%  
16:00   EUR CPI không tính Thuốc Lá (Tháng 7)     1.9%  
18:30   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ     12.4%  
18:30   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi     8.2%  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     402.70B  
19:30   CAD CPI Thông Thường     1.9%  
19:30   CAD CPI Lõi (Tháng 7)   1.3% 1.3%  
19:30   CAD CPI Lõi (Tháng 7)     0.1%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 7)   2.5% 2.5%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 7)   0.1% 0.1%  
19:30   CAD Thu Mua Chứng Khoán Nước Ngoài (Tháng 6)     2.18B  
19:30   CAD Thu Mua Chứng Khoán Nước Ngoài của người Canada (Tháng 6)     5.69B  
19:30   CAD CPI Trung Bình     2.0%  
19:30   CAD CPI Lược Bỏ     2.0%  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 8)       2.40%  
21:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 8)       87.3  
21:00   USD Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 8)     98.0 97.9  
21:00   USD Chỉ số Tình Trạng Hiện Tại của Michigan (Tháng 8)       114.4  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 8)       2.9%  
21:30   USD Chỉ Số Hàng Tuần theo dữ liệu Hàng Năm Hóa của ECRI     0.6%  
21:30   USD Chỉ Số Hàng Tuần của ECRI     147.8  
18/8/2018
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     869  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     -58.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     2.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     608.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     12.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     165.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     4.3K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -24.9K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -46.1K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -54.5K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -62.8K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -24.5K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     10.6K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu