_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 04:32 (GMT +7:00)  
08/12/2019 - 14/12/2019
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
8/12/2019
10:00   CNY Cán Cân Mậu Dịch Trung Quốc (USD) 38.73B   43.02B
9/12/2019
04:45   NZD Doanh Số Sản Xuất () -0.3%   -2.7%  
06:50   JPY Cho Vay Ngân Hàng (Tháng 11) 2.1%   2.0%  
06:50   JPY Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 10) 1.817T 1.798T 1.613T  
06:50   JPY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () 1.8% 0.7% 0.2%  
06:50   JPY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () 0.4% 0.2% 0.1%  
06:50   JPY Chi Phí Vốn GDP () 1.8% 1.7% 0.9%  
06:50   JPY Nhu Cầu Bên Ngoài GDP () -0.2%   -0.2%  
06:50   JPY Chỉ Số Giá GDP 0.6%   0.6%  
06:50   JPY Tiêu Dùng Tư Nhân GDP () 0.5%   0.4%  
12:00   JPY Chỉ Số Hiện Tại của Giới Quan Sát Nền Kinh Tế (Tháng 11) 39.4 39.3 36.7  
13:45   CHF Tỷ Lệ Thất Nghiệp không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 11) 2.3%   2.2%  
13:45   CHF Tỷ Lệ Thất Nghiệp điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 11) 2.3% 2.3% 2.3%  
14:00   EUR Số Dư Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ của Đức (Tháng 10) 22.7B 19.5B 24.9B
14:00   EUR Xuất Khẩu Đức (Tháng 10) 1.2% -0.7% 1.5%  
14:00   EUR Nhập Khẩu Đức (Tháng 10) 0.0% -0.1% 1.2%
14:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Đức (Tháng 10) 20.6B 19.0B 19.2B  
16:00   SGD Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Singapore theo USD (Tháng 11) 276.0B   276.8B  
16:30   EUR Độ Tự Tin của Nhà Đầu Tư Sentix (Tháng 12) 0.7 -4.9 -4.5  
18:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IGP-DI (Chỉ Số Giá Tổng Quát - Sẵn Có Nội Địa) (Tháng 11) 0.85% 0.76% 0.55%  
18:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
20:15   CAD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 11) 201.3K 205.0K 200.7K
20:30   CAD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 10) -1.5% 2.9% -5.9%
21:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.601%   -0.576%  
21:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.658%   -0.636%  
21:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.648%   -0.627%  
22:00   USD Chỉ Số Xu Hướng Việc Làm của CB (Tháng 11) 110.18   109.96
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 1.520%   1.560%  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 1.520%   1.565%  
10/12/2019
01:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 3 Năm 1.632%   1.630%  
05:05   AUD Bài Phát Biểu của Lowe, Thống Đốc Ngân Hàng Dự Trữ Australia           
06:50   JPY Trữ Lượng Tiền M2 2.8%   2.4%
06:50   JPY Cung Tiền M3 (Tháng 11) 1,827.2T   1,817.2T
07:30   AUD Chỉ Số Giá Nhà () 2.4% 0.5% -0.7%  
07:30   AUD Triển Vọng Kinh Tế và Tài Khoá Giữa Năm        
07:30   AUD Lòng Tin Kinh Doanh của NAB (Tháng 11) 0   2  
07:30   AUD Khảo Sát Kinh Doanh của NAB (Tháng 11) 4   3  
08:30   CNY CPI Trung Quốc (Tháng 11) 4.5% 4.5% 3.8%  
08:30   CNY CPI Trung Quốc (Tháng 11) 0.4% 0.1% 0.9%  
08:30   CNY PPI Trung Quốc (Tháng 11) -1.4% -1.5% -1.6%  
09:45   AUD Bài Phát Biểu của Bullock, Trợ Lý Thống Đốc RBA           
13:00   JPY Đơn Đặt Hàng Dụng Cụ Cơ Khí   -37.9%   -37.4%  
13:00   EUR Sản Lượng Ngành Công Nghiệp Phần Lan (Tháng 10) 1.6%   1.4%
13:30   EUR Bảng Lương Phi Nông Nghiệp của Pháp () 0.2%   0.3%  
14:00   NOK Chỉ Số CPI Lõi Tính Tới Hôm Nay (Tháng 11) 2.0% 2.0% 2.2%  
14:00   NOK Lạm Phát Cơ Bản của Na Uy (Tháng 11) 0.1% 0.1% 0.0%  
14:00   NOK CPI Na Uy (Tháng 11) 0.3% 0.3% 0.2%  
14:00   NOK Norwegian CPI (Tháng 11) 1.6% 1.6% 1.8%  
14:00   NOK PPI Na Uy (Tháng 11) -9.5%   -13.8%  
14:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Phần Lan (Tháng 10) 0.05B   -0.19B
14:45   EUR Sản Lượng Công Nghiệp Pháp (Tháng 10) 0.4% 0.3% 0.4%
16:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp của Italy (Tháng 10) -0.3% -0.2% -0.4%  
16:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp của Italy (Tháng 10) -2.4% -2.1% -2.2%
16:00   CNY Trữ Lượng Tiền M2 Trung Quốc 8.2% 8.4% 8.4%  
16:00   CNY Khoản Cho Vay Mới của Trung Quốc 1,390.0B 1,200.0B 661.3B  
16:00   CNY Tăng Trưởng Khoản Vay Chưa Trả của Trung Quốc 12.4% 12.3% 12.4%  
16:00   CNY Tổng Ngân Sách Tài Trợ Xã Hội của Trung Quốc 1,750.0B 1,500.0B 618.9B  
16:00   NOK Khảo Sát mạng lưới khu vực Ngân Hàng Norges 0.96   1.35  
16:30   GBP Sản Lượng Ngành Xây Dựng (Tháng 10) -2.3% 0.2% -0.2%  
16:30   GBP Sản Xuất Xây Dựng Anh Quốc (Tháng 10) -2.1% -0.1% 0.5%
16:30   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () 0.7% 0.7% 0.9%
16:30   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () 0.0% -0.2% 0.3%  
16:30   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP 0.0% 0.1% -0.1%  
16:30   GBP Chỉ Số Dịch Vụ 0.2% 0.3% 0.4%  
16:30   GBP Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 10) 0.1% 0.2% -0.3%  
16:30   GBP Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 10) -1.3% -1.2% -1.4%  
16:30   GBP Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 10) 0.2% 0.1% -0.4%  
16:30   GBP Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 10) -1.2% -1.4% -1.8%  
16:30   GBP Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 10) -14.49B -11.65B -11.52B
16:30   GBP Cán Cân Mậu Dịch của các nước không thuộc Châu Âu (Tháng 10) -5.73B -3.50B -2.95B
16:40   EUR Đấu Giá Letras 3 Tháng của Tây Ban Nha -0.584%   -0.602%  
17:00   EUR Tình Trạng Hiện Tại của ZEW Đức (Tháng 12) -19.9 -22.3 -24.7  
17:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW Đức (Tháng 12) 10.7 1.1 -2.1  
17:00   EUR CPI Hi Lạp (Tháng 11) 0.2% -0.3% -0.7%  
17:00   EUR HICP của Hi Lạp (Tháng 11) 0.5%   -0.3%  
17:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp của Hi Lạp (Tháng 10) -0.3%   2.4%
17:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW (Tháng 12) 11.2 -17.7 -1.0  
17:40   EUR Đấu Giá Schatz 2 Năm của Đức -0.640%   -0.620%  
18:00   USD Chỉ Số Niềm Lạc Quan Doanh Nghiệp Nhỏ của NFIB (Tháng 11) 104.7 103.1 102.4  
18:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Bồ Đào Nha (Tháng 10) -5.14B   -5.28B  
18:00   ZAR Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 10) 2.7% 0.7% -2.4%  
20:30   USD Năng Suất Phi Nông Nghiệp () -0.2% -0.1% -0.3%  
20:30   USD Phí Tổn Nhân Công Đơn Vị () 2.5% 3.3% 3.6%  
20:55   USD Chỉ Số Redbook -3.6%   0.4%  
20:55   USD Chỉ Số Redbook 5.0%   7.9%  
Ướm thử   GBP Đánh Giá GDP của NIESR 0.0%   0.0%
11/12/2019
00:00   USD Báo Cáo Dự Báo Cung và Cầu Nông Nghiệp Thế Giới (WASDE)        
01:01   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 10 Năm 1.842%   1.809%  
04:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API 1.410M   -3.720M  
04:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ Thẻ Điện Tử (Tháng 11) 5.1% 1.5% 1.6%  
04:45   NZD Doanh Số Bán Lẻ Thẻ Điện Tử (Tháng 11) 2.6% 0.5% -0.5%
06:00   KRW Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 11) 3.6% 3.6% 3.5%  
06:30   AUD Tâm Lý Tiêu Dùng của Westpac (Tháng 12) -1.9%   4.5%  
06:50   JPY Chỉ Số Điều Kiện Sản Xuất Lớn của BSI (Quý 4) -7.8 0.2 -0.2  
06:50   JPY Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa Công Ty CGPI (Tháng 11) 0.2% 0.1% 1.1%  
06:50   JPY Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa Công Ty CGPI (Tháng 11) 0.1% -0.3% -0.4%  
07:00   NZD Số Dư Ngân Sách (Tháng 7) -5.154B   -2.785B  
07:00   NZD Dự Báo Nợ Ròng (Tháng 7) 19.60%   20.10%  
07:00   NZD Dự Báo Kinh Tế (Tháng 7) -0.943B   3.465B  
10:00   KRW Cung Tiền M2 của Hàn Quốc (Tháng 10) 7.40%   7.20%  
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 11) 0.1% 0.1% 0.1%  
15:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 11) 3.9% 3.9% 4.0%  
15:00   ZAR South African CPI (Tháng 11) 3.6% 3.6% 3.7%  
15:00   ZAR CPI Nam Phi (Tháng 11) 0.1% 0.1% 0.0%  
15:30   SEK CPI Thụy Điển (Tháng 11) 1.8% 1.7% 1.6%  
15:30   SEK Swedish CPI (Tháng 11) 0.1% 0.0% 0.0%  
15:30   SEK CPI tại mức lãi suất bất biến (Tháng 11) 0.1% 0.1% 0.0%  
15:30   SEK CPI tại mức lãi suất bất biến (Tháng 11) 1.7% 1.6% 1.5%  
18:00   USD Báo Cáo Hàng Tháng OPEC        
18:00   BRL Doanh Số Bán Lẻ Brazil (Tháng 10) 0.1% 0.3% 1.2%
18:00   BRL Doanh Số Bán Lẻ Brazil (Tháng 10) 4.2% 3.8% 2.1%  
18:00   EUR CPI Bồ Đào Nha (Tháng 11) -0.1% -0.1% 0.0%  
18:00   EUR CPI Bồ Đào Nha (Tháng 11) 0.3% 0.3% 0.0%  
18:00   ZAR Doanh Số Bán Lẻ của Nam Phi (Tháng 10) 0.3% 0.6% 0.4%
18:45   EUR Đấu Giá BOT 12 Tháng của Italy -0.191%   -0.135%  
19:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 3.98%   3.97%  
19:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA 3.8%   -9.2%  
19:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 268.3   269.4  
19:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 532.1   512.4  
19:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 2,094.1   1,925.7  
20:30   USD CPI Lõi (Tháng 11) 0.2% 0.2% 0.2%  
20:30   USD CPI Lõi (Tháng 11) 2.3% 2.3% 2.3%  
20:30   USD Chỉ Số CPI Lõi (Tháng 11) 265.62   265.01  
20:30   USD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 11) 0.3% 0.2% 0.4%  
20:30   USD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 11) 2.1% 2.0% 1.8%  
20:30   USD Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 11) 257.21 257.22 257.35  
20:30   USD Chỉ Số CPI, điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 11) 257.94   257.27  
20:30   USD Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 11) -0.05%   0.23%  
20:30   USD Thu Nhập Thực Tế (Tháng 11) 0.0% 0.1% -0.1%  
20:30   CAD Tỷ Lệ Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất () 81.7% 82.1% 83.3%  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Thô 0.822M -2.763M -4.856M  
22:30   USD EIA Refinery Crude Runs -0.201M   0.464M  
22:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô 0.633M   0.144M  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma -3.393M   -0.302M  
22:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất -0.035M   0.188M  
22:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA 4.118M 1.630M 3.063M  
22:30   USD Sản Xuất Xăng -0.188M   -0.124M  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ -0.462M   -0.656M  
22:30   USD EIA Weekly Refinery Utilization Rates -1.3% 0.8% 2.6%  
22:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu 5.405M 2.533M 3.385M  
22:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil -2.834B   -5.691B  
23:00   USD CPI của Cleveland (Tháng 11) 0.2%   0.2%  
23:00   USD Thomson Reuters IPSOS PCSI (Tháng 12) 62.22   61.23  
23:00   BRL Brazil Thomson Reuters IPSOS PCSI (Tháng 12) 48.70   49.89  
12/12/2019
02:00   USD Số Dư Ngân Sách Liên Bang (Tháng 11) -209.0B -196.5B -134.0B  
02:00   USD Dự Báo Kinh Tế của FOMC           
02:00   USD Bản Tuyên Bố của FOMC        
02:00   USD Quyết Định Lãi Suất 1.75% 1.75% 1.75%  
02:30   USD Cuộc Họp Báo FOMC           
03:00   BRL Quyết Định Lãi Suất của Brazil 4.50%   5.00%  
04:45   NZD Di Cư Ra Ngoài & Khách Ghé Thăm (Tháng 10) 0.10%   1.40%  
04:45   NZD Chỉ Số Giá Thực Phẩm FPI (Tháng 11) -0.7%   -0.3%  
04:45   NZD Di Cư Vĩnh Viễn/Dài Hạn (Tháng 10) 4,120   4,290
04:45   NZD Lượt Du Khách 0.0%   -0.1%  
06:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 10) -6.0% 0.9% -2.9%  
06:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 10) -6.1% -1.8% 5.1%  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài 235.8B   -511.1B  
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản -200.4B   394.0B  
07:00   AUD Kỳ Vọng Lạm Phát của MI 4.0%   4.0%  
07:01   GBP Cân Bằng Giá Nhà của RICS (Tháng 11) -12% -5% -6%
07:30   AUD Tuần Báo của Ngân Hàng Dự Trữ Australia        
08:30   JPY Bài Phát Biểu của Amamiya, Phó Thống Đốc NHTW Nhật           
09:30   SGD Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Singapore () 2.3%   2.3%  
12:00   SEK Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 11) 7.2%   7.1%  
12:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng 10) -4.3%   -2.1%
12:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng 10) -2.2%   2.0%
13:45   CHF Dự Báo Kinh Tế SECO        
14:00   EUR CPI Đức (Tháng 11) 1.1% 1.1% 1.1%  
14:00   EUR CPI Đức (Tháng 11) -0.8% -0.8% 0.1%  
14:00   EUR HICP của Đức (Tháng 11) 1.2% 1.2% 0.9%  
14:00   EUR HICP của Đức (Tháng 11) -0.8% -0.8% 0.1%  
14:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 11) -2.5% -2.2% -2.4%  
14:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 11) -0.4% -0.1% -0.2%  
14:45   EUR CPI của Pháp (Tháng 11) -0.1% 0.1% 0.0%  
14:45   EUR CPI Của Pháp 1.0% 1.0% 0.8%
14:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 11) 1.2% 1.2% 0.9%  
14:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 11) 0.1% 0.1% -0.1%  
15:30   SEK Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Thụy Điển (Tháng 11) 6.8% 6.3% 6.0%  
15:30   CHF Quyết Định Lãi Suất -0.75% -0.75% -0.75%  
15:30   CHF Đánh Giá Chính Sách Tiền Tệ SNB           
16:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hàng Quý của Italy 9.8%   9.9%  
16:00   CHF Cuộc Họp Báo SNB           
16:00   ZAR Sản Xuất Vàng (Tháng 10) -1.2%   -2.5%
16:00   ZAR Sản Lượng Khai Mỏ (Tháng 10) -2.9% -1.8% -0.6%
16:30   ZAR PPI Nam Phi (Tháng 11) -0.3% 0.2% 0.3%  
16:30   ZAR South African PPI (Tháng 11) 2.3% 2.8% 3.0%  
Ướm thử   GBP Tổng Tuyển Cử ở Anh        
17:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 10) -0.5% -0.5% -0.1%
17:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 10) -2.2% -2.3% -1.8%
18:00   GBP Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 12) 48.5   47.8  
18:00   EUR Chỉ Số PCSI Từ Thomson Reuters IPSOS của Ý (Tháng 12) 40.11   38.88  
18:00   EUR Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS của Đức (Tháng 12) 53.43   53.55  
18:00   EUR Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS của Pháp (Tháng 12) 42.49   43.69  
18:00   BRL Brazilian Service Sector Growth (Tháng 10) 0.8% 0.7% 1.5%
18:00   BRL Brazilian Service Sector Growth (Tháng 10) 2.7% 1.4% 1.6%
18:00   EUR CPI Ai Len (Tháng 11) -0.1%   -0.3%  
18:00   EUR Irish CPI (Tháng 11) 1.1%   0.7%  
18:00   EUR HICP Ai Len (Tháng 11) -0.2%   -0.2%  
18:00   EUR HICP Ai Len (Tháng 11) 0.8%   0.6%  
19:00   INR CPI Ấn Độ (Tháng 11) 5.54% 5.26% 4.62%  
19:00   INR Sản Lượng Công Nghiệp Tích Lũy (Tháng 10) 0.50%   1.30%  
19:00   INR Sản Lượng Công Nghiệp của Ấn Độ (Tháng 10) -3.8% -5.0% -4.3%  
19:00   INR Sản Lượng Sản Xuất Ấn Độ (Tháng 10) -2.1%   -4.0%
19:45   EUR Tỷ Lệ Phương Tiện Tiền Gửi (Tháng 12) -0.50% -0.50% -0.50%  
19:45   EUR Công Cụ Cho Vay Thanh Khoản của Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu 0.25% 0.25% 0.25%  
19:45   EUR Báo cáo chính sách tiền tệ của ECB        
19:45   EUR Quyết Định Lãi Suất (Tháng 12) 0.00% 0.00% 0.00%  
20:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp 1,667K 1,678K 1,698K
20:30   USD PPI Lõi (Tháng 11) -0.2% 0.2% 0.3%  
20:30   USD PPI Lõi (Tháng 11) 1.3% 1.6% 1.6%  
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu 252K 213K 203K  
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần 224.00K   217.75K  
20:30   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 11) 0.0% 0.2% 0.4%  
20:30   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 11) 1.1% 1.2% 1.1%  
20:30   EUR Cuộc Họp Báo ECB           
22:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên -73B -76B -19B  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần 1.540%   1.500%  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần 1.540%   1.520%  
13/12/2019
00:30   CAD Bài Phát Biểu của Poloz, Thống Đốc Ngân Hàng Canada           
01:01   USD Đấu Giá Trái Phiếu 30 Năm 2.307%   2.430%  
04:00   KRW Giá Xuất Khẩu (Tháng 11) -6.2%   -7.4%
04:00   KRW Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Tháng 11) -2.1%   -6.0%
04:30   NZD Chỉ Số PMI của Business NZ (Tháng 11) 51.4   52.6  
06:30   JPY Chỉ Số Reuters Tankan (Tháng 12) -6   -9  
06:50   JPY CAPEX Tất Cả Ngành Công Nghiệp Lớn Tankan (Quý 4) 6.8% 6.0% 6.6%  
06:50   JPY CAPEX Tất Cả Ngành Công Nghiệp Nhỏ Tankan (Quý 4) -2.2% -3.1% -6.7%  
06:50   JPY Chỉ Số Triển Vọng Sản Xuất Lớn Tankan (Quý 4) 0 3 2  
06:50   JPY Chỉ Số Các Nhà Sản Xuất Lớn Tankan (Quý 4) 0 2 5  
06:50   JPY Chỉ Số Khuếch Tán Các Nhà Phi Sản Xuất Lớn Tankan (Quý 4) 18 16 15  
06:50   JPY Chỉ Số Các Nhà Phi Sản Xuất Lớn Tankan (Quý 4) 20 16 21  
06:50   JPY Chỉ Số Khuếch Tán Các Nhà Sản Xuất Nhỏ Tankan (Quý 4) -12 -8 -9  
06:50   JPY Chỉ Số Sản Xuất Nhỏ Tankan (Quý 4) -9 -8 -4  
06:50   JPY Chỉ Số Khuếch Tán Các Phi Nhà Sản Xuất Nhỏ Tankan (Quý 4) 1 3 1  
06:50   JPY Chỉ Số Phi Sản Xuất Nhỏ Tankan (Quý 4) 7 4 10  
09:00   JPY Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 12) 40.15   39.95  
09:00   CNY Chỉ Số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS của Trung Quốc (Tháng 12) 68.99   69.40  
11:30   JPY Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 10) -4.5%   1.0%  
11:30   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 10) -4.5% -4.2% -4.2%  
13:00   EUR CPI Phần Lan (Tháng 11) 0.7%   0.7%  
13:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Phần Lan (Tháng 10) 0.50B   0.50B  
13:00   EUR Finnish GDP (Tháng 10) 1.5%   0.8%  
14:00   EUR WPI của Đức (Tháng 11) -0.1%   -0.1%  
14:00   EUR German WPI (Tháng 11) -2.5%   -2.3%  
14:30   CNY FDI Trung Quốc 6.00%   6.60%  
15:00   EUR CPI Tây Ban Nha (Tháng 11) 0.4% 0.4% 0.1%
15:00   EUR CPI Tây Ban Nha (Tháng 11) 0.2% 0.2% 1.0%
15:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 11) 0.0% 0.0% 0.7%  
15:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 11) 0.5% 0.5% 0.5%  
15:00   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
Ướm thử   ZAR Bản Tin Hàng Quý của SARB        
16:00   EUR Đơn Hàng Công Nghiệp Mới của Italy (Tháng 10) 0.6%   0.9%
16:00   EUR Đơn Hàng Công Nghiệp Mới của Italy (Tháng 10) -1.5%   0.2%
16:00   EUR Italian Industrial Sales (Tháng 10) -0.20%   -1.60%  
16:00   EUR Doanh Thu Công Nghiệp của Italy (Tháng 10) 0.60%   0.20%  
16:30   GBP Kỳ Vọng Lạm Phát 3.1%   3.3%  
17:00   EUR Hội Nghị Thượng Đỉnh Châu Âu           
18:00   EUR GDP Ai Len () 5.0%   4.9%
18:00   EUR GDP Ai Len () 1.7%   -0.1%
18:00   EUR GNP Ai Len () -0.2%   -0.9%
18:00   EUR GNP Ai Len () 8.9%   -5.4%
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD 453.42B   451.08B  
19:30   INR Cán Cân Mậu Dịch Ấn Độ (Tháng 11) 12.12B 12.30B 11.01B  
20:30   USD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 11) 0.1% 0.4% 0.3%
20:30   USD Giá Xuất Khẩu (Tháng 11) 0.2% 0.1% -0.1%  
20:30   USD Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Tháng 11) 0.2% 0.2% -0.5%  
20:30   USD Kiểm Soát Bán Lẻ (Tháng 11) 0.1% 0.3% 0.3%  
20:30   USD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 11) 0.2% 0.5% 0.4%
20:30   USD Retail Sales (Tháng 11) 3.48%   3.25%
20:30   USD Doanh Số Bán Lẻ không tính Khí Ga/Tự Động Hóa (Tháng 11) 0.0%   0.2%
22:00   USD Hàng Tồn Kho Kinh Doanh (Tháng 10) 0.2% 0.2% -0.1%  
22:00   USD Hàng Tồn Kho Bán Lẻ Không Bao Gồm Ô Tô (Tháng 10) 0.7%   0.6%  
23:00   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
14/12/2019
00:00   BRL Hoạt Động Kinh Tế IBC-Br của Brazil (Tháng 10) 0.17% 0.10% 0.44%
00:00   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
01:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan 667   663  
01:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ 799   799  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC -22.6K   -30.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC -67.6K   -69.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC -17.1K   -37.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC -17.8K   -1.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC 495.5K   428.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC 270.9K   290.7K  
02:30   USD CFTC Nasdaq 100 speculative positions 12.2K   22.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC -218.9K   -222.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC -18.7K   -39.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC 40.7K   50.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC -43.5K   -26.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC 24.2K   27.7K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC 20.7K   21.5K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC -20.9K   -22.3K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC -36.8K   -36.4K  
02:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC -47.0K   -51.3K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC -43.7K   -35.0K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC -25.3K   -27.0K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC -67.6K   -69.0K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu