Thời Gian Hiện Tại : 11:40 (GMT +7:00)  
13/10/2019 - 19/10/2019
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
14/10/2019
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Canada - Lễ Tạ Ơn
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Nhật Bản - Ngày Sức Khỏe-Thể Thao
07:00   SGD GDP Singapore ()   0.1% 0.2% 0.1%  
07:00   SGD GDP Singapore ()   0.6% 1.5% -2.7%
09:30   CNY Hàng Hóa Xuất Khẩu Trung Quốc (Tháng 9) -3.2% -3.0% -1.0%  
09:30   CNY Hàng Hóa Nhập Khẩu Trung Quốc (Tháng 9) -8.5% -5.2% -5.6%  
10:00   CNY Cán Cân Mậu Dịch Trung Quốc (USD) (Tháng 9) 39.65B 33.30B 34.84B
12:00   SEK Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 9) 7.0%   7.0%  
12:00   EUR CPI Phần Lan (Tháng 9) 0.9%   1.1%  
13:00   EUR WPI của Đức (Tháng 9) -0.4%   -0.8%  
13:00   EUR German WPI (Tháng 9) -1.9%   -1.1%  
13:30   INR WPI Thực Phẩm của Ấn Độ (Tháng 9) 7.47%   7.67%  
13:30   INR WPI Nhiên Liệu của Ấn Độ (Tháng 9) 5.98%   -4.00%  
13:30   INR WPI Ấn Độ (Tháng 9) 0.33% 0.90% 1.08%  
13:30   INR Lạm Phát Sản Xuất WPI của Ấn Độ (Tháng 9) -0.42%   0.00%  
14:15   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
16:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 8) -2.8% -2.5% -2.1%
16:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 8) 0.4% 0.3% -0.4%  
18:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
19:00   INR CPI Ấn Độ (Tháng 9) 3.99% 3.70% 3.28%
19:10   GBP Bài Phát Biểu của Cunliffe, Thành Viên MPC           
19:30   BRL Hoạt Động Kinh Tế IBC-Br của Brazil (Tháng 8) 0.07% 0.10% -0.16%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.593%   -0.628%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.604%   -0.639%  
20:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.599%   -0.627%  
15/10/2019
04:45   NZD Di Cư Ra Ngoài & Khách Ghé Thăm (Tháng 8) 1.80%   2.00%  
04:45   NZD Di Cư Vĩnh Viễn/Dài Hạn (Tháng 8) 3,530   4,640
04:45   NZD Lượt Du Khách 1.4%   1.4%
07:30   AUD Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ        
07:30   JPY Thống Đốc Ngân Hàng Nhật Bản Kuroda Phát Biểu           
08:30   CNY CPI Trung Quốc (Tháng 9) 3.0% 2.9% 2.8%  
08:30   CNY CPI Trung Quốc (Tháng 9) 0.9% 0.7% 0.7%  
08:30   CNY PPI Trung Quốc (Tháng 9) -1.2% -1.2% -0.8%  
09:00   KRW Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 9) -11.7%   -11.7%  
09:00   KRW Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 9) -5.6%   -5.6%  
09:00   KRW Cán Cân Mậu Dịch của Hàn Quốc (Tháng 9) 5.98B   6.00B  
09:00   NZD Cổ Quyền Nước Ngoài RBNZ (Tháng 9) 49.80%   50.40%  
10:00   KRW Cung Tiền M2 của Hàn Quốc (Tháng 8) 7.60%   7.20%  
11:30   JPY Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 8) -2.9% -0.2% 1.1%  
11:30   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 8) -1.2% -1.2% 1.3%  
11:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Ngành Công Nghiệp Tertiary 0.4% 0.6% 0.1%  
12:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Phần Lan (Tháng 8) 0.20B   0.10B  
12:00   EUR Finnish GDP (Tháng 8) 2.5%   1.7%  
13:00   NOK Cán Cân Mậu Dịch của Na Uy (Tháng 9) -1.2B   6.7B  
13:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 9) -2.0% -2.0% -1.9%  
13:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 9) -0.3% -0.1% -0.2%  
13:45   EUR CPI Của Pháp 0.9% 0.9% 1.0%
13:45   EUR CPI của Pháp (Tháng 9) -0.3% -0.3% 0.5%  
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 9) -0.4% -0.4% 0.5%
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 9) 1.1% 1.1% 1.3%
15:25   USD Bài Phát Biểu của Bullard, Thành Viên FOMC           
15:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình không tính Tiền Thưởng (Tháng 8) 3.8% 3.7% 3.9%
15:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình +Tiền Thưởng (Tháng 8) 3.8% 4.0% 3.9%
15:30   GBP Bài Phát Biểu của Woods, Phó Thống Đốc NHTW Anh           
15:30   GBP Biên Bản Họp của FPC BoE        
15:30   GBP Bài Phát Biểu của Carney, Thống Đốc Ngân Hàng Anh           
15:30   GBP Thay Đổi Trợ Cấp Thất Nghiệp (Tháng 9) 21.1K 26.5K 16.3K
15:30   GBP Thay Đổi Việc Làm (3 tháng/3 tháng) (Tháng 8) -56K 23K 31K  
15:30   GBP Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 8) 3.9% 3.8% 3.8%  
15:40   EUR Đấu Giá Letras 3 Tháng của Tây Ban Nha -0.581%   -0.566%  
16:00   EUR Tình Trạng Hiện Tại của ZEW Đức (Tháng 10) -25.3 -26.0 -19.9  
16:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW Đức (Tháng 10) -22.8 -27.0 -22.5  
16:00   CNY Trữ Lượng Tiền M2 Trung Quốc 8.4%   8.2%  
16:00   CNY Khoản Cho Vay Mới của Trung Quốc 1,690.0B 1,350.0B 1,210.0B  
16:00   CNY Tăng Trưởng Khoản Vay Chưa Trả của Trung Quốc 12.5%   12.4%  
16:00   CNY Tổng Ngân Sách Tài Trợ Xã Hội của Trung Quốc 2,270.0B   1,980.0B  
16:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW (Tháng 10) -23.5 -33.0 -22.4  
16:40   EUR Đấu Giá Schatz 2 Năm của Đức -0.700%   -0.730%  
16:45   GBP Đấu Giá Gilt Kho Bạc 10 Năm 0.630%   0.548%  
17:00   EUR Tổng Tài Sản Dự Trữ (Tháng 9) 827.00B   836.51B
19:30   GBP Bài Phát Biểu của Vlieghe, Thành Viên MPC           
19:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Empire State tại NY (Tháng 10) 4.00 1.00 2.00  
19:55   USD Chỉ Số Redbook 4.1%   5.5%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook -0.2%   -1.1%  
20:00   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
20:30   INR Cán Cân Mậu Dịch Ấn Độ -10.86B -12.85B -13.45B  
21:30   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade 0.5% 1.8% 0.2%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 1.640%   1.680%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 1.620%   1.690%  
23:45   USD Bài Phát Biểu của George, Thành Viên FOMC           
16/10/2019
02:30   USD Bài Phát Biểu của Daly, Thành Viên FOMC           
04:00   KRW Giá Xuất Khẩu (Tháng 9) -5.0% -1.0% -4.0%
04:00   KRW Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Tháng 9) -2.2% -0.3% -0.2%
04:45   NZD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI () 1.5% 1.4% 1.7%  
04:45   NZD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) () 0.7% 0.6% 0.6%  
06:00   KRW Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 9) 3.4% 3.9% 3.1%  
06:30   AUD Chỉ Số Hàng Đầu của MI -0.1%   -0.2%
08:00   KRW Quyết Định Lãi Suất của Hàn Quốc (Tháng 10) 1.25% 1.25% 1.50%  
09:00   JPY Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 10) 39.00   40.25  
09:00   CNY Chỉ Số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS của Trung Quốc (Tháng 10) 69.30   68.54  
13:00   GBP Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô (Tháng 9) 1.3%   -1.6%  
13:00   GBP Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô (Tháng 9) 270.8%   -41.1%  
13:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Ô Tô tại Ý (Tháng 9) 13.4%   -3.1%  
13:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Ô Tô tại Ý (Tháng 9) 59.8%   -41.9%  
13:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô tại Đức (Tháng 9) 22.2%   -0.8%  
13:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô tại Đức (Tháng 9) -22.0%   -5.7%  
13:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Tại Pháp (Tháng 9) 16.6%   -14.1%  
13:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Tại Pháp (Tháng 9) 34.2%   -24.9%  
15:00   EUR Đơn Hàng Công Nghiệp Mới của Italy (Tháng 8) 1.1% 1.9% -2.8%
15:00   EUR Đơn Hàng Công Nghiệp Mới của Italy (Tháng 8) -10.0% -2.6% -0.8%
15:00   EUR Doanh Thu Công Nghiệp của Italy (Tháng 8) -0.30% 0.20% -0.60%
15:00   EUR Italian Industrial Sales (Tháng 8) -2.20% -1.50% -0.70%
15:30   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Lõi Tháng trên Tháng (Tháng 9) 0.2% 0.2% 0.4%  
15:30   GBP CPI Lõi (Tháng 9) 1.7% 1.7% 1.5%  
15:30   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 9) 1.7% 1.9% 2.0%  
15:30   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 9) -0.1% 0.1% 0.2%  
15:30   GBP RPI Lõi (Tháng 9) 2.4%   2.6%  
15:30   GBP RPI Lõi (Tháng 9) -0.2%   0.8%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 9) 0.1% 0.2% 0.4%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 9) 1.7% 1.8% 1.7%  
15:30   GBP Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 9) 108.48   108.38
15:30   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 9) -0.8% 0.2% -0.3%
15:30   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 9) -2.8% -1.8% -0.9%
15:30   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 9) -0.1% 0.1% -0.1%  
15:30   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 9) 1.2% 1.3% 1.7%
15:30   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 9) 2.4% 2.6% 2.6%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 9) -0.2% -0.1% 0.8%  
16:00   EUR CPI của Italy (Tháng 9) 0.3% 0.5% 0.4%  
16:00   EUR CPI của Italy (Tháng 9) -0.6%   -0.5%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Của Ý Không Bao Gồm Thuốc Lá (Tháng 9) 0.1%   0.3%  
16:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 9) 0.2% 0.3% 0.5%  
16:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 9) 1.4% 1.5% 0.0%  
16:00   EUR CPI Lõi (Tháng 9) 1.0% 1.0% 0.9%
16:00   EUR CPI Lõi (Tháng 9) 0.4% 0.4% 0.4%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 9) 0.2% 0.2% 0.1%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 9) 0.8% 0.9% 1.0%  
16:00   EUR CPI không tính Thuốc Lá (Tháng 9) 0.8% 1.0% 0.9%  
16:00   EUR CPI không tính Thuốc Lá (Tháng 9) 0.2%   0.1%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 9) 1.2% 1.2% 1.1%
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 9) 0.3% 0.3% 0.2%  
16:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 8) 14.7B 17.5B 24.8B  
16:40   EUR Đấu Giá Bund 30 Năm của Đức 0.070%   0.050%  
17:00   GBP Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 10) 48.2   48.1  
17:00   EUR Chỉ Số PCSI Từ Thomson Reuters IPSOS của Ý (Tháng 10) 40.80   40.56  
17:00   EUR Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS của Đức (Tháng 10) 54.00   54.56  
17:00   EUR Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS của Pháp (Tháng 10) 44.00   44.51  
18:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 3.92%   3.90%  
18:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA 0.5%   5.4%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 250.6   252.2  
18:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 585.5   574.5  
18:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 2,505.8   2,418.1  
18:00   ZAR Doanh Số Bán Lẻ của Nam Phi (Tháng 8) 1.1% 1.5% 2.0%  
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 9) -0.1% 0.2% 0.2%  
19:30   USD Kiểm Soát Bán Lẻ (Tháng 9) 0.0% 0.3% 0.3%  
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 9) -0.3% 0.3% 0.6%
19:30   USD Retail Sales (Tháng 9) 4.10%   4.36%
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ không tính Khí Ga/Tự Động Hóa (Tháng 9) 0.0% 0.2% 0.4%
19:30   CAD CPI Thông Thường 1.9% 1.8% 1.8%  
19:30   CAD CPI Lõi (Tháng 9) 1.9% 1.9% 1.9%  
19:30   CAD CPI Lõi (Tháng 9) 0.0%   -0.1%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 9) 1.9% 2.1% 1.9%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 9) -0.4% -0.2% -0.1%  
19:30   CAD Thu Mua Chứng Khoán Nước Ngoài (Tháng 8) 4.99B   -1.87B
19:30   CAD Thu Mua Chứng Khoán Nước Ngoài của người Canada (Tháng 8) -4.71B   12.45B  
19:30   CAD CPI Trung Bình 2.2% 2.1% 2.1%  
19:30   CAD CPI Lược Bỏ 2.1% 2.1% 2.1%  
20:00   GBP Bài Phát Biểu của Carney, Thống Đốc Ngân Hàng Anh           
20:00   USD Chủ Tịch Fed chi nhánh Chicago Evans Phát Biểu           
21:00   USD Hàng Tồn Kho Kinh Doanh (Tháng 8) 0.0% 0.2% 0.3%
21:00   USD Chỉ Số Thị Trường Nhà Ở của NAHB (Tháng 10) 71 68 68  
21:00   USD Hàng Tồn Kho Bán Lẻ Không Bao Gồm Ô Tô (Tháng 8) -0.2%      
22:00   USD Thomson Reuters IPSOS PCSI (Tháng 10) 62.12   58.94  
22:00   BRL Brazil Thomson Reuters IPSOS PCSI (Tháng 10) 50.11   47.08  
17/10/2019
00:00   EUR Bài Phát Biểu của Weidmann, chủ tịch Ngân Hàng Trung Ương Đức           
00:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil -6.858B   -3.673B  
01:00   USD Báo cáo Beige Book        
02:00   USD Bài Phát Biểu của Brainard, Thành Viên FOMC           
02:00   BRL Công Việc theo Bảng Lương Ròng của CAGED (Tháng 9) 157.21K   121.39K  
03:00   USD Mua Trái Phiếu Kho Bạc Nước Ngoài của Mỹ (Tháng 8) -30.50B   11.00B  
03:00   USD Luồng Vốn Ròng Tổng Thể (Tháng 8) 70.50B 66.60B 43.30B
03:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC (Tháng 8) -41.1B 74.3B 83.8B
03:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC ngoại trừ các giao dịch hối đoái hoán đổi (Tháng 8) -65.40B   61.80B
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API 10.500M   4.100M  
05:10   AUD Bài Phát Biểu của Debelle, Trợ Lý Thống Đốc RBA           
05:30   GBP Bài Phát Biểu của Carney, Thống Đốc Ngân Hàng Anh           
07:30   AUD Thay Đổi Việc Làm (Tháng 9) 14.7K 15.3K 34.7K  
07:30   AUD Thay Đổi Việc Làm Toàn Thời Gian (Tháng 9) 26.2K   -15.5K  
07:30   AUD Lòng Tin Kinh Doanh Hàng Quý của NAB -2   5
07:30   AUD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 9) 66.1% 66.2% 66.2%  
07:30   AUD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 9) 5.2% 5.3% 5.3%  
07:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 9) -8.10% -7.00% -8.90%  
07:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 9) -3.30% -3.00% 6.70%  
07:30   SGD Cán Cân Mậu Dịch của Singapore 3.830B   3.790B  
13:00   CHF Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 9) 4.020B 2.470B 1.720B
14:30   SEK Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Thụy Điển (Tháng 9) 7.1% 6.7% 7.1%  
15:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Italy (Tháng 8) 2.585B 6.210B 7.631B  
15:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch Italy với các quốc gia thuộc Châu Âu (Tháng 8) 0.26B   3.58B  
15:30   GBP Khảo Sát Điều Kiện Tín Dụng của BOE        
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 9) 0.2% -0.1% -0.3%  
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 9) 3.0% 2.8% 2.2%  
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 9) 0.0% 0.1% -0.3%
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 9) 3.1% 3.2% 2.6%
15:40   EUR Đấu Giá Obligacion 10 Năm của Tây Ban Nha 0.253%   0.115%  
15:40   EUR Đấu Giá Bonos 3 Năm của Tây Ban Nha -0.447%   -0.477%  
15:40   EUR Đấu Giá Bonos 5 Năm của Tây Ban Nha -0.221%   -0.331%  
16:00   EUR Đấu Giá BTAN 3 Năm của Pháp -0.63%   -0.66%  
16:00   EUR Đấu Giá BTAN 5 Năm của Pháp -0.43%   -0.50%  
16:00   EUR Sản Lượng Ngành Xây Dựng (Tháng 8) -0.46%   -0.18%
17:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Bồ Đào Nha (Tháng 8) -0.419B   -2.600B  
17:00   EUR Hội Nghị Thượng Đỉnh Châu Âu           
19:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 9) 1.387M 1.340M 1.425M  
19:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 9) -2.7% -6.0% 7.7%  
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp 1,679K 1,682K 1,689K
19:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 9) 1.256M 1.320M 1.386M
19:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 9) -9.4% -8.6% 15.1%
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu 214K 212K 210K  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần 214.75K   213.75K  
19:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed Philadelphia (Tháng 10) 5.6 7.3 12.0  
19:30   USD Tình Hình Kinh Doanh của Fed Philly (Tháng 10) 33.8   20.8  
19:30   USD Chỉ Số CAPEX của Fed Philly (Tháng 10) 36.40   25.90  
19:30   USD Việc Làm của Fed Philly (Tháng 10) 32.9   15.8  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Mới của Fed Philly (Tháng 10) 26.2   24.8  
19:30   USD Giá Thanh Toán Fed Philly (Tháng 10) 16.80   33.00  
19:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP 28.2K 56.5K 49.3K  
19:30   CAD Doanh Số Sản Xuất (Tháng 8) 0.8% 0.7% -1.3%  
20:15   USD Tỷ Lệ Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 9) 77.5% 77.7% 77.9%  
20:15   USD Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 9) -0.4% -0.1% 0.8%
20:15   USD Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 9) -0.14%   0.38%
20:15   USD Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 9) -0.5% -0.2% 0.6%
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên 104B 106B 98B  
22:00   USD Dự Trữ Dầu Thô 9.281M 2.878M 2.927M  
22:00   USD EIA Refinery Crude Runs -0.220M   -0.361M  
22:00   USD Nhập Khẩu Dầu Thô 0.224M   -0.601M  
22:00   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma 1.276M   0.941M  
22:00   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất -0.147M   0.022M  
22:00   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA -3.823M -2.375M -3.943M  
22:00   USD Sản Xuất Xăng -0.068M   -0.015M  
22:00   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ 0.516M   -0.779M  
22:00   USD EIA Weekly Refinery Utilization Rates -2.6% 0.4% -0.7%  
22:00   USD Trữ Kho Xăng Dầu -2.562M -1.209M -1.213M  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần 0.000%   1.720%  
22:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần 1.665%   1.710%
18/10/2019
01:00   USD Chủ Tịch Fed chi nhánh Chicago Evans Phát Biểu           
01:00   USD Bài Phát Biểu của Bowman, Thành Viên FOMC           
03:00   AUD Bài Phát Biểu của Lowe, Thống Đốc Ngân Hàng Dự Trữ Australia           
03:20   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
06:30   JPY Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 9) 0.1%   0.2%  
06:30   JPY Chỉ Số Giá Cả Dịch Vụ Công Ty (CSPI) 0.5% 0.6% 0.6%  
06:30   JPY CPI Lõi Quốc Gia (Tháng 9) 0.3% 0.3% 0.5%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia 0.0%   0.0%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia (Tháng 9) 0.2% 0.4% 0.3%  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài 1,062.2B   -425.7B
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản 508.1B   1,072.5B  
09:00   CNY Đầu Tư Tài Sản Cố Định Trung Quốc (Tháng 9) 5.4% 5.4% 5.5%  
09:00   CNY GDP Trung Quốc () 6.0% 6.1% 6.2%  
09:00   CNY GDP Trung Quốc () 1.5% 1.5% 1.6%  
09:00   CNY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội (GDP) tính từ đầu năm tới nay của Trung Quốc () 6.2%   6.3%  
09:00   CNY Sản Lượng Công Nghiệp của Trung Quốc (Tháng 9) 5.8% 5.0% 4.4%  
09:00   CNY Sản Lượng Ngành Công Nghiệp của Trung Quốc Từ Đầu Năm Tới Nay (Tháng 9) 5.6%   5.6%  
09:00   CNY Doanh Số Bán Lẻ Trung Quốc (Tháng 9) 7.8% 7.8% 7.5%  
09:00   CNY Doanh Số Bán Lẻ Từ Đầu Năm Tới Nay của Trung Quốc (Tháng 9) 8.16%   8.21%  
09:00   CNY Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Trung Quốc 5.2%   5.2%  
09:00   CNY Cuộc Họp Báo của Cục Thống Kê Quốc Gia Trung Quốc           
13:00   EUR WPI của Đức (Tháng 9)     -0.8%  
13:00   EUR German WPI (Tháng 9)     -1.1%  
15:00   CNY FDI Trung Quốc     6.90%  
15:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai (Tháng 8)     20.6B  
15:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 8)   17.6B 29.8B  
15:30   HKD Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hồng Kông (Tháng 9)   2.9% 2.9%  
Ướm thử   USD Cuộc họp OPEC           
17:00   EUR Hội Nghị Thượng Đỉnh Châu Âu           
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     437.83B  
Ướm thử   INR Biên Bản Họp của MPC thuộc RBI        
21:00   USD Bài Phát Biểu của George, Thành Viên FOMC           
21:00   USD Bài Phát Biểu của Kaplan, Thành Viên FOMC           
21:30   USD Bài Phát Biểu của Kashkari, Thành Viên FOMC           
22:00   USD IMF Meetings        
22:30   USD Bài Phát Biểu của Clarida, Thành Viên FOMC           
19/10/2019
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     712  
00:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     856  
00:45   GBP Bài Phát Biểu của Carney, Thống Đốc Ngân Hàng Anh           
01:00   USD Số Dư Ngân Sách Liên Bang     -200.0B  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     -73.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     -75.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     -48.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     -4.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     355.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     275.6K  
02:30   USD CFTC Nasdaq 100 speculative positions     18.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -160.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     54.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     50.8K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     41.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     -3.4K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     5.3K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -11.0K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -46.9K  
02:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     -45.8K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     11.0K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -38.2K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     -75.4K  
04:10   USD Bài Phát Biểu của Kaplan, Thành Viên FOMC           
04:15   GBP Bài Phát Biểu của Cunliffe, Thành Viên MPC           
Ướm thử   USD Báo Cáo Cục Ngân Khố        
22:00   USD IMF Meetings        
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu