_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 18:21 (GMT +7:00)  
28/01/2020 - 28/01/2020
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
28/1/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hồng Kông - Lễ Tết Dương Lịch
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Trung Quốc - Hội Xuân
01:00   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 1.530%   1.530%  
01:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 5 Năm 1.448%   1.756%  
06:50   JPY Chỉ Số Giá Cả Dịch Vụ Công Ty (CSPI) 2.1%   2.1%  
07:30   AUD Lòng Tin Kinh Doanh của NAB (Tháng 12) -2 1 0  
07:30   AUD Khảo Sát Kinh Doanh của NAB (Tháng 12) 3   4  
12:00   JPY CPI Lõi của Ngân Hàng Nhật Bản 0.3%   0.2%  
14:00   CHF Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 12) 1.964B   3.950B
15:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Tây Ban Nha (Quý 4) 13.78% 14.00% 13.92%  
15:30   SEK PPI Thụy Điển (Tháng 12) -0.5%   0.3%  
15:30   SEK Swedish PPI (Tháng 12) 1.3%   1.2%  
15:30   SEK Swedish Retail Sales (Tháng 12) 3.4%   1.8%
15:30   SEK Doanh Số Bán Lẻ Thụy Điển (Tháng 12) 0.5% -0.9% -0.3%
15:30   SEK Cán Cân Mậu Dịch của Thụy Điển (Tháng 12) 0.30B   2.70B
17:45   GBP Đấu Giá Gilt Kho Bạc 10 Năm 0.500%   0.794%  
18:00   GBP Khảo Sát Thương Nghiệp Phân Phối của CBI (Tháng 1) 0 3 0  
18:00   EUR Irish Retail Sales (Tháng 12) 5.8%   1.4%  
18:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Ai Len (Tháng 12) 3.6%   -3.3%  
20:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền Lõi (Tháng 12)   0.2% -0.1%  
20:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền (Tháng 12)   0.4% -2.1%  
20:30   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 12)     0.7%  
20:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay (Tháng 12)   0.2% 0.2%  
20:55   USD Chỉ Số Redbook     0.0%  
20:55   USD Chỉ Số Redbook     5.3%  
21:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 11)   0.4% 0.4%  
21:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (Tháng 11)   2.4% 2.2%  
21:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (không điều chỉnh theo thời vụ (viết tắt là n.s.a.)) (Tháng 11)     0.1%  
22:00   USD Niềm Tin Tiêu Dùng của CB (Tháng 1)   128.0 126.5  
22:00   USD Chỉ Số Sản Xuất của Richmond (Tháng 1)   9 -5  
22:00   USD Chuyên Chở Hàng Sản Xuất của Richmond (Tháng 1)     -6  
22:00   USD Chỉ Số Dịch Vụ của Richmond (Tháng 1)     17  
22:30   USD Doanh Thu Dịch Vụ của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 1)     17.9  
22:30   USD Triển Vọng Ngành Dịch Vụ Texas (Tháng 1)     13.5  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 52 Tuần     1.550%  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu