_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 18:57 (GMT +7:00)  
12/12/2019 - 12/12/2019
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
12/12/2019
02:00   USD Số Dư Ngân Sách Liên Bang (Tháng 11) -209.0B -196.5B -134.0B  
02:00   USD Dự Báo Kinh Tế của FOMC           
02:00   USD Bản Tuyên Bố của FOMC        
02:00   USD Quyết Định Lãi Suất 1.75% 1.75% 1.75%  
02:30   USD Cuộc Họp Báo FOMC           
03:00   BRL Quyết Định Lãi Suất của Brazil 4.50%   5.00%  
04:45   NZD Di Cư Ra Ngoài & Khách Ghé Thăm (Tháng 10) 0.10%   1.40%  
04:45   NZD Chỉ Số Giá Thực Phẩm FPI (Tháng 11) -0.7%   -0.3%  
04:45   NZD Di Cư Vĩnh Viễn/Dài Hạn (Tháng 10) 4,120   4,290
04:45   NZD Lượt Du Khách 0.0%   -0.1%  
06:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 10) -6.0% 0.9% -2.9%  
06:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 10) -6.1% -1.8% 5.1%  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài 235.8B   -511.1B  
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản -200.4B   394.0B  
07:00   AUD Kỳ Vọng Lạm Phát của MI 4.0%   4.0%  
07:01   GBP Cân Bằng Giá Nhà của RICS (Tháng 11) -12% -5% -6%
07:30   AUD Tuần Báo của Ngân Hàng Dự Trữ Australia        
08:30   JPY Bài Phát Biểu của Amamiya, Phó Thống Đốc NHTW Nhật           
09:30   SGD Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Singapore () 2.3%   2.3%  
12:00   SEK Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 11) 7.2%   7.1%  
12:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng 10) -4.3%   -2.1%
12:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng 10) -2.2%   2.0%
13:45   CHF Dự Báo Kinh Tế SECO        
14:00   EUR CPI Đức (Tháng 11) 1.1% 1.1% 1.1%  
14:00   EUR CPI Đức (Tháng 11) -0.8% -0.8% 0.1%  
14:00   EUR HICP của Đức (Tháng 11) 1.2% 1.2% 0.9%  
14:00   EUR HICP của Đức (Tháng 11) -0.8% -0.8% 0.1%  
14:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 11) -2.5% -2.2% -2.4%  
14:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 11) -0.4% -0.1% -0.2%  
14:45   EUR CPI của Pháp (Tháng 11) -0.1% 0.1% 0.0%  
14:45   EUR CPI Của Pháp 1.0% 1.0% 0.8%
14:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 11) 1.2% 1.2% 0.9%  
14:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 11) 0.1% 0.1% -0.1%  
15:30   SEK Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Thụy Điển (Tháng 11) 6.8% 6.3% 6.0%  
15:30   CHF Quyết Định Lãi Suất -0.75% -0.75% -0.75%  
15:30   CHF Đánh Giá Chính Sách Tiền Tệ SNB           
16:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hàng Quý của Italy 9.8%   9.9%  
16:00   CHF Cuộc Họp Báo SNB           
16:00   ZAR Sản Xuất Vàng (Tháng 10) -1.2%   -2.5%
16:00   ZAR Sản Lượng Khai Mỏ (Tháng 10) -2.9% -1.8% -0.6%
16:30   ZAR PPI Nam Phi (Tháng 11) -0.3% 0.2% 0.3%  
16:30   ZAR South African PPI (Tháng 11) 2.3% 2.8% 3.0%  
Ướm thử   GBP Tổng Tuyển Cử ở Anh        
17:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 10) -0.5% -0.5% -0.1%
17:00   EUR Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 10) -2.2% -2.3% -1.8%
18:00   GBP Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 12) 48.5   47.8  
18:00   EUR Chỉ Số PCSI Từ Thomson Reuters IPSOS của Ý (Tháng 12) 40.11   38.88  
18:00   EUR Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS của Đức (Tháng 12) 53.43   53.55  
18:00   EUR Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS của Pháp (Tháng 12) 42.49   43.69  
18:00   EUR CPI Ai Len (Tháng 11) -0.1%   -0.3%  
18:00   EUR Irish CPI (Tháng 11) 1.1%   0.7%  
18:00   EUR HICP Ai Len (Tháng 11) -0.2%   -0.2%  
18:00   EUR HICP Ai Len (Tháng 11) 0.8%   0.6%  
19:00   INR CPI Ấn Độ (Tháng 11)   5.26% 4.62%  
19:00   INR Sản Lượng Công Nghiệp Tích Lũy (Tháng 10)     1.30%  
19:00   INR Sản Lượng Công Nghiệp của Ấn Độ (Tháng 10)   -5.0% -4.3%  
19:00   INR Sản Lượng Sản Xuất Ấn Độ (Tháng 10)     -3.9%  
19:00   BRL Brazilian Service Sector Growth (Tháng 10)   1.4% 1.4%  
19:00   BRL Brazilian Service Sector Growth (Tháng 10)   0.7% 1.2%  
19:30   BRL Hoạt Động Kinh Tế IBC-Br của Brazil (Tháng 10)     0.44%  
19:45   EUR Tỷ Lệ Phương Tiện Tiền Gửi (Tháng 12)   -0.50% -0.50%  
19:45   EUR Công Cụ Cho Vay Thanh Khoản của Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu   0.25% 0.25%  
19:45   EUR Báo cáo chính sách tiền tệ của ECB        
19:45   EUR Quyết Định Lãi Suất (Tháng 12)   0.00% 0.00%  
20:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   1,678K 1,693K  
20:30   USD PPI Lõi (Tháng 11)   1.6% 1.6%  
20:30   USD PPI Lõi (Tháng 11)   0.2% 0.3%  
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   213K 203K  
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     217.75K  
20:30   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 11)   1.2% 1.1%  
20:30   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 11)   0.2% 0.4%  
20:30   CAD Chỉ Số Giá Nhà Ở Mới (Tháng 10)   0.1% 0.2%  
20:30   EUR Cuộc Họp Báo ECB           
22:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên   -76B -19B  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     1.500%  
23:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     1.520%  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu