_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 18:53 (GMT +7:00)  
14/08/2020 - 14/08/2020
 
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
14/8/2020
00:01   USD Đấu Giá Trái Phiếu 30 Năm 1.406%   1.330%  
02:00   USD Bài Phát Biểu của Brainard, Thành Viên FOMC           
04:00   KRW Giá Xuất Khẩu (Tháng 7) -5.8%   -5.7%
04:00   KRW Chỉ Số Giá Nhập Khẩu (Tháng 7) -9.0%   -7.4%
05:30   NZD Chỉ Số PMI của Business NZ (Tháng 7) 58.8   56.3  
06:30   AUD Bài Phát Biểu của Lowe, Thống Đốc Ngân Hàng Dự Trữ Australia           
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài 1,434.9B   1,146.4B  
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản 233.8B   -578.6B  
08:30   CNY Giá Nhà ở Trung Quốc (Tháng 7) 4.8%   4.9%  
09:00   JPY Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 8) 32.23   33.82  
09:00   CNY Chỉ Số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS của Trung Quốc (Tháng 8) 75.34   72.52  
09:00   CNY Đầu Tư Tài Sản Cố Định Trung Quốc (Tháng 7) -1.6% -1.6% -3.1%  
09:00   CNY Sản Lượng Công Nghiệp của Trung Quốc (Tháng 7) 4.8% 5.1% 4.8%  
09:00   CNY Sản Lượng Ngành Công Nghiệp của Trung Quốc Từ Đầu Năm Tới Nay (Tháng 7) -0.4%   -1.3%  
09:00   CNY Doanh Số Bán Lẻ Trung Quốc (Tháng 7) -1.1% 0.1% -1.8%  
09:00   CNY Doanh Số Bán Lẻ Từ Đầu Năm Tới Nay của Trung Quốc (Tháng 7) -10.44%   -11.76%  
09:00   CNY Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Trung Quốc 5.7%   5.7%  
09:00   CNY Cuộc Họp Báo của Cục Thống Kê Quốc Gia Trung Quốc           
11:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Ngành Công Nghiệp Tertiary 7.9%   -2.9%
12:00   EUR CPI Phần Lan (Tháng 7) 0.6%   0.0%  
12:00   EUR Finnish GDP (Tháng 6) -4.8%   -5.5%  
12:00   EUR GDP Phần Lan   -3.2%   -0.9%  
13:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 7) -3.3%   -3.5%  
13:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 7) 0.1%   0.5%  
13:30   INR WPI Thực Phẩm của Ấn Độ (Tháng 7) 4.08%   2.04%  
13:30   INR WPI Nhiên Liệu của Ấn Độ (Tháng 7) -9.84%   -13.60%  
13:30   INR WPI Ấn Độ (Tháng 7) -0.58% -1.00% -1.81%  
13:30   INR Lạm Phát Sản Xuất WPI của Ấn Độ (Tháng 7) 0.51%   0.08%  
13:45   EUR CPI của Pháp (Tháng 7) 0.4% 0.4% 0.1%  
13:45   EUR CPI Của Pháp 0.8% 0.8% 0.2%
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 7) 0.9% 0.9% 0.9%  
13:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp (Tháng 7) 0.4% 0.4% 0.4%  
15:30   EUR GDP Bồ Đào Nha () -13.9% -14.1% -3.8%  
15:30   EUR GDP Bồ Đào Nha () -16.3% -16.5% -2.3%  
15:30   HKD GDP Hồng Kông () -9.0% -9.0% -9.0%  
15:30   HKD GDP Hồng Kông () -0.1% -0.1% -0.1%  
16:00   EUR Thay Đổi Việc Làm   -2.9%   0.4%  
16:00   EUR Thay Đổi Việc Làm   -2.8%   -0.2%  
16:00   EUR Tình Hình Lao Động Chung () 155,894.7K   160,438.5K
16:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   -12.1% -12.1% -12.1%  
16:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   -15.0% -15.0% -15.0%  
16:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 6) 21.2B 12.6B 9.4B  
18:30   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ 5.5%   5.8%  
18:30   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi 11.1%   10.8%  
18:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD 538.19B   534.57B  
19:00   INR Cán Cân Mậu Dịch Ấn Độ     -0.79B  
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 7)   1.3% 7.3%  
19:30   USD Năng Suất Phi Nông Nghiệp ()     1.5% -0.9%  
19:30   USD Kiểm Soát Bán Lẻ (Tháng 7)   0.8% 5.6%  
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 7)     1.10%  
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 7)   1.9% 7.5%  
19:30   USD Doanh Số Bán Lẻ không tính Khí Ga/Tự Động Hóa (Tháng 7)     6.7%  
19:30   USD Phí Tổn Nhân Công Đơn Vị ()     6.2% 5.1%  
19:30   CAD Doanh Số Sản Xuất (Tháng 6)   16.4% 10.7%  
20:15   USD Tỷ Lệ Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 7)   70.3% 68.6%  
20:15   USD Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 7)     -10.82%  
20:15   USD Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 7)   3.0% 5.4%  
20:15   USD Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 7)   3.0% 7.2%  
21:00   USD Hàng Tồn Kho Kinh Doanh (Tháng 6)   -1.2% -2.3%  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 8)       2.60%  
21:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 8)     66.7 65.9  
21:00   USD Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 8)     72.0 72.5  
21:00   USD Chỉ số Tình Trạng Hiện Tại của Michigan (Tháng 8)     81.8 82.8  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 8)       3.0%  
21:00   USD Hàng Tồn Kho Bán Lẻ Không Bao Gồm Ô Tô (Tháng 6)     -0.8%  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu