_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 02:35 (GMT -11:00)  
16/05/2021 - 22/05/2021
 
Bộ lọc
 
_Search: 
 
ltr
0
_Time:
_Importance:
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
16/5/2021
10:45   NZD Lượt Du Khách -12.4%   -2.8%  
11:45   NZD Di Cư Ra Ngoài & Khách Ghé Thăm (Tháng 3) -97.40%   -98.60%  
11:45   NZD Di Cư Vĩnh Viễn/Dài Hạn (Tháng 3) 825   415
12:01   GBP Chỉ Số Giá Nhà của Rightmove 1.8%   2.1%  
12:50   JPY Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa Công Ty CGPI (Tháng 4) 3.6% 3.1% 1.2%
12:50   JPY Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa Công Ty CGPI (Tháng 4) 0.7% 0.5% 1.0%
13:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 4) -8.80%   1.10%
13:30   SGD Hàng Xuất Khẩu Không Phải Là Dầu (Tháng 4) 6.00%   11.90%
13:30   SGD Cán Cân Mậu Dịch của Singapore 5.436B   7.916B
14:30   CNY Giá Nhà ở Trung Quốc (Tháng 4) 4.8%   4.6%  
15:00   KRW Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 4)   41.2%   41.1%  
15:00   KRW Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 4)   33.9%   33.9%  
15:00   KRW Cán Cân Mậu Dịch của Hàn Quốc (Tháng 4)   0.43B   0.39B  
15:00   CNY Đầu Tư Tài Sản Cố Định Trung Quốc (Tháng 4) 19.9% 19.0% 25.6%  
15:00   CNY Sản Lượng Công Nghiệp của Trung Quốc (Tháng 4) 9.8% 9.8% 14.1%  
15:00   CNY Sản Lượng Ngành Công Nghiệp của Trung Quốc Từ Đầu Năm Tới Nay (Tháng 4) 20.3%   24.5%  
15:00   CNY Doanh Số Bán Lẻ Trung Quốc (Tháng 4) 17.7% 24.9% 34.2%  
15:00   CNY Doanh Số Bán Lẻ Từ Đầu Năm Tới Nay của Trung Quốc (Tháng 4) 29.61%   33.90%  
15:00   CNY Cuộc Họp Báo của Cục Thống Kê Quốc Gia Trung Quốc           
19:00   JPY Đơn Đặt Hàng Dụng Cụ Cơ Khí   120.8%   65.1%
19:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 4) 1.8%   -0.2%  
19:30   CHF Chỉ Số PPI của Thụy Sỹ (Tháng 4) 0.7%   0.6%  
19:30   INR WPI Thực Phẩm của Ấn Độ (Tháng 4) 4.92%   3.24%  
19:30   INR WPI Nhiên Liệu của Ấn Độ (Tháng 4) 20.94%   10.25%  
19:30   INR WPI Ấn Độ (Tháng 4) 10.49% 9.05% 7.39%  
19:30   INR Lạm Phát Sản Xuất WPI của Ấn Độ (Tháng 4) 9.01%   7.34%  
21:00   EUR CPI của Italy (Tháng 4) 1.1% 1.1% 0.8%  
21:00   EUR CPI của Italy (Tháng 4) 0.4% 0.4% 0.3%  
21:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Của Ý Không Bao Gồm Thuốc Lá (Tháng 4) 1.2%   0.7%  
21:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 4) 0.9% 0.9% 1.8%  
21:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 4) 1.0% 1.0% 0.6%  
21:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Tây Ban Nha 411.90B   -1.08B  
22:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Hi Lạp (Tháng 1) 16.0%   15.6%
22:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Hi Lạp (Tháng 1) 16.0%   15.6%
23:00   EUR Tổng Tài Sản Dự Trữ (Tháng 4) 852.14B   849.49B
17/5/2021
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Na Uy - Ngày Hiến Pháp
00:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
01:00   EUR Bài Phát Biểu của McCaul, từ ECB           
01:15   CAD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 4) 268.6K 292.5K 334.8K
01:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Empire State tại NY (Tháng 5) 24.30 23.90 26.30  
01:30   CAD Thu Mua Chứng Khoán Nước Ngoài (Tháng 3) 3.25B   8.56B
01:30   CAD Thu Mua Chứng Khoán Nước Ngoài của người Canada (Tháng 3) 21.22B   13.12B
02:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.626%   -0.628%  
02:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.626%   -0.636%  
02:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.630%   -0.638%  
03:00   USD Chỉ Số Thị Trường Nhà Ở của NAHB (Tháng 5)   83 83  
03:05   USD Bài Phát Biểu của Clarida, Thành Viên FOMC           
03:15   GBP Bài Phát Biểu của Tenreyro, Thành Viên MPC           
03:25   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
03:25   USD Bài Phát Biểu của Clarida, Thành Viên FOMC           
04:30   GBP Bài Phát Biểu của Vlieghe, Thành Viên MPC           
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng     0.015%  
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng     0.035%  
05:30   GBP Bài Phát Biểu của Haldane, Thành Viên MPC BoE           
09:00   USD Mua Trái Phiếu Kho Bạc Nước Ngoài của Mỹ (Tháng 3)     -65.50B  
09:00   USD Luồng Vốn Ròng Tổng Thể (Tháng 3)     72.60B  
09:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC (Tháng 3)     4.2B  
09:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC ngoại trừ các giao dịch hối đoái hoán đổi (Tháng 3)     -38.00B  
12:50   JPY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()     -4.6% 11.7%  
12:50   JPY Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()     -1.2% 2.8%  
12:50   JPY Chi Phí Vốn GDP ()   1.1% 4.3%  
12:50   JPY Nhu Cầu Bên Ngoài GDP ()   -0.2% 1.1%  
12:50   JPY Chỉ Số Giá GDP       0.3%  
12:50   JPY Tiêu Dùng Tư Nhân GDP ()   -2.0% 2.2%  
14:30   AUD Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ        
16:00   NZD Cổ Quyền Nước Ngoài RBNZ (Tháng 4)     47.00%  
17:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Ngành Công Nghiệp Tertiary     0.3%  
18:00   EUR GDP Phần Lan ()     0.4% 3.3%  
18:00   EUR Finnish GDP (Tháng 3)       -0.6%  
19:00   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình không tính Tiền Thưởng (Tháng 3)   4.6% 4.4%  
19:00   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình +Tiền Thưởng (Tháng 3)   4.5% 4.5%  
19:00   GBP Thay Đổi Trợ Cấp Thất Nghiệp (Tháng 4)     10.1K  
19:00   GBP Thay Đổi Việc Làm (3 tháng/3 tháng) (Tháng 3)   50K -73K  
19:00   GBP Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 3)   4.9% 4.9%  
19:00   NOK Cán Cân Mậu Dịch của Na Uy (Tháng 4)     25.4B  
21:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch của Italy (Tháng 3)     4.754B  
21:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch Italy với các quốc gia thuộc Châu Âu (Tháng 3)     0.61B  
22:00   EUR Thay Đổi Việc Làm       0.3%  
22:00   EUR Tình Hình Lao Động Chung ()     157,947.8K  
22:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()     -1.8% -1.8%  
22:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()     -0.6% -0.6%  
22:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 3)     17.7B  
22:30   ZAR Lòng Tin Kinh Doanh (Tháng 4)     94.0  
22:40   EUR Đấu Giá Schatz 2 Năm của Đức     -0.690%  
23:45   GBP Đấu Giá Gilt Kho Bạc 20 Năm     1.970%  
18/5/2021
01:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 4)     2.3%  
01:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 4)   1.770M 1.759M  
01:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 4)     19.4%  
01:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 4)   1.710M 1.739M  
01:55   USD Chỉ Số Redbook     13.3%  
04:05   CHF Bài Phát Biểu của Jordan, Thành Viên Hội Đồng SNB           
04:30   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade     -0.7%  
05:30   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
06:00   USD Đấu Giá Hối Phiếu 52 Tuần     0.065%  
09:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API     -2.533M  
11:45   NZD Đầu Vào PPI ()     0.6%  
11:45   NZD Đầu Ra PPI ()     0.4%  
14:00   AUD Tâm Lý Tiêu Dùng của Westpac (Tháng 5)     6.2%  
14:30   AUD Chỉ Số Giá Tiền Lương ()   1.4% 1.4%  
14:30   AUD Chỉ Số Giá Tiền Lương ()   0.5% 0.6%  
17:30   JPY Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 3)     -2.8%  
17:30   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 3)     2.2%  
19:00   GBP Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô (Tháng 4)     11.5%  
19:00   GBP Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô (Tháng 4)     453.4%  
19:00   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Lõi Tháng trên Tháng (Tháng 4)   0.4% 0.4%  
19:00   GBP CPI Lõi (Tháng 4)   1.3% 1.1%  
19:00   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 4)     0.4%  
19:00   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 4)     1.7%  
19:00   GBP RPI Lõi (Tháng 4)     0.3%  
19:00   GBP RPI Lõi (Tháng 4)     1.6%  
19:00   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 4)   1.4% 0.7%  
19:00   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 4)   0.6% 0.3%  
19:00   GBP Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 4)     109.40  
19:00   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 4)   4.4% 5.9%  
19:00   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 4)   1.1% 1.3%  
19:00   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 4)   3.5% 1.9%  
19:00   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 4)   0.4% 0.5%  
19:00   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 4)   0.8% 0.3%  
19:00   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 4)   2.4% 1.5%  
19:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Ô Tô tại Ý (Tháng 4)     18.7%  
19:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Ô Tô tại Ý (Tháng 4)     497.2%  
19:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô tại Đức (Tháng 4)     50.4%  
19:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô tại Đức (Tháng 4)     35.9%  
19:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Tại Pháp (Tháng 4)     37.8%  
19:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Tại Pháp (Tháng 4)     191.7%  
Ướm thử   EUR Đánh Giá về Độ Ổn Định Tài Chính của ECB        
21:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 4)   2.8% 2.5%  
21:00   ZAR CPI Lõi (Tháng 4)   0.1% 0.5%  
21:00   ZAR South African CPI (Tháng 4)   4.3% 3.2%  
21:00   ZAR CPI Nam Phi (Tháng 4)   0.5% 0.7%  
22:00   EUR CPI Lõi (Tháng 4)   0.8% 0.8%  
22:00   EUR CPI Lõi (Tháng 4)   0.6% 0.6%  
22:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 4)   0.6% 0.9%  
22:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 4)   1.6% 1.6%  
22:00   EUR CPI không tính Thuốc Lá (Tháng 4)     1.3%  
22:00   EUR CPI không tính Thuốc Lá (Tháng 4)     0.9%  
22:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 4)   0.8% 0.8%  
22:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 4)   0.5% 0.8%  
22:40   EUR Đấu Giá Bund 10 Năm của Đức     -0.250%  
23:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Bồ Đào Nha (Tháng 3)     -0.335B  
19/5/2021
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hồng Kông - Ngày Quốc Gia
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hàn Quốc - Lễ Phật Đản
00:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA     3.11%  
00:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA     2.1%  
00:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA     276.7  
00:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp     715.3  
00:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp     3,281.0  
00:00   ZAR Doanh Số Bán Lẻ của Nam Phi (Tháng 3)   1.9% 2.3%  
00:30   INR Cung Tiền M3 của Ấn Độ     10.6%  
01:30   CAD CPI Lõi (Tháng 4)     0.3%  
01:30   CAD CPI Lõi (Tháng 4)     1.4%  
01:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 4)   3.2% 2.2%  
01:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 4)   0.4% 0.5%  
01:30   CAD CPI Trung Bình     2.1%  
01:30   CAD CPI Lược Bỏ     2.2%  
03:30   USD Dự Trữ Dầu Thô     -0.427M  
03:30   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA     -0.223M  
03:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     2.363M  
03:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     -0.421M  
03:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     0.157M  
03:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA   -1.080M -1.733M  
03:30   USD Sản Xuất Xăng     0.442M  
03:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     -0.315M  
03:30   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA   0.5% -0.4%  
03:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu   -0.600M 0.378M  
04:35   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
06:00   USD Đấu giá Trái phiếu 20 Năm     2.144%  
07:00   USD Biên Bản Họp của FOMC        
07:00   USD Biên Bản Họp của FOMC        
12:00   JPY Chỉ Số Reuters Tankan (Tháng 5)     13  
12:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 3)   -2.6% -7.1%  
12:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 3)   6.4% -8.5%  
12:50   JPY Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 4)   30.9% 16.1%  
12:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     -73.6B  
12:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     144.8B  
12:50   JPY Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 4)   8.8% 5.8%  
12:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 4)   140.0B 662.2B  
14:00   AUD Kỳ Vọng Lạm Phát của MI     3.2%  
14:00   NZD Số Dư Ngân Sách (Tháng 8)     -40.177B  
14:00   NZD Dự Báo Nợ Ròng (Tháng 8)     39.70%  
14:00   NZD Dự Báo Kinh Tế (Tháng 8)     -21.576B  
14:30   AUD Thay Đổi Việc Làm (Tháng 4)   15.0K 70.7K  
14:30   AUD Thay Đổi Việc Làm Toàn Thời Gian (Tháng 4)     -20.8K  
14:30   AUD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 4)   66.3% 66.3%  
14:30   AUD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 4)   5.6% 5.6%  
14:30   CNY Lãi Suất Cho Vay Cơ Bản của PBoC     3.85%  
15:00   NZD Phát Hành Ngân Sách Hàng Năm        
19:00   EUR PPI của Đức (Tháng 4)   5.1% 3.7%  
19:00   EUR PPI của Đức (Tháng 4)   0.8% 0.9%  
21:30   HKD Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hồng Kông (Tháng 4)     6.8%  
22:00   EUR Đấu Giá BTAN 3 Năm của Pháp     -0.61%  
22:00   EUR Đấu Giá BTAN 5 Năm của Pháp     -0.36%  
22:00   EUR Đấu Giá Obligacion 10 Năm của Tây Ban Nha     0.433%  
22:00   EUR Đấu Giá Bonos 3 Năm của Tây Ban Nha     -0.411%  
22:00   EUR Đấu Giá Bonos 5 Năm của Tây Ban Nha     -0.240%  
22:00   EUR Sản Lượng Ngành Xây Dựng (Tháng 3)     -2.12%  
22:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai (Tháng 3)     25.9B  
22:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 3)     13.3B  
23:00   GBP Đơn Đặt Hàng Xu Hướng Công Nghiệp của CBI (Tháng 5)     -8  
20/5/2021
01:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   3,640K 3,655K
01:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   450K 473K
01:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     534.00K
01:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed Philadelphia (Tháng 5)   43.0 50.2  
01:30   USD Tình Hình Kinh Doanh của Fed Philly (Tháng 5)     66.6  
01:30   USD Chỉ Số CAPEX của Fed Philly (Tháng 5)     36.70  
01:30   USD Việc Làm của Fed Philly (Tháng 5)     30.8  
01:30   USD Đơn Đặt Hàng Mới của Fed Philly (Tháng 5)     36.0  
01:30   USD Giá Thanh Toán Fed Philly (Tháng 5)     69.10  
01:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP     634.8K  
01:30   CAD Chỉ Số Giá Nhà Ở Mới (Tháng 4)     1.1%  
02:00   ZAR Quyết Định Lãi Suất của Nam Phi (Tháng 5)   3.50% 3.50%  
02:00   ZAR Lãi Suất Cơ Bản (Tháng 5)     7.00%  
03:00   USD Chỉ Số Hàng Đầu của Mỹ (Tháng 4)   1.4% 1.3%  
03:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên   76B 71B  
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     0.000%  
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     0.010%  
06:00   USD Đấu Giá TIPS 10 Năm     -0.580%  
10:00   KRW PPI Hàn Quốc (Tháng 4)     0.9%  
10:00   KRW PPI Hàn Quốc (Tháng 4)     3.9%  
12:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất       59.7  
12:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ       58.8  
12:01   GBP Niềm Tin Tiêu Dùng của Gfk (Tháng 5)   -12 -15  
12:30   JPY Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 4)     0.2%  
12:30   JPY CPI Lõi Quốc Gia (Tháng 4)   -0.2% -0.1%  
12:30   JPY CPI Quốc Gia (Tháng 4)     -0.2%  
13:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5)       53.6  
13:30   JPY Chỉ Số PMI Dịch Vụ       49.5  
14:00   NZD Chi Tiêu Thẻ Tín Dụng     2.2%  
19:00   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 4)   31.7% 7.9%  
19:00   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 4)   4.2% 4.9%  
19:00   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4)   36.8% 7.2%  
19:00   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4)   4.5% 5.4%  
19:30   HKD CPI Hồng Kông (Tháng 4)     0.50%  
20:15   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 5)     58.5 58.9  
20:15   EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của Markit Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 5)     53.7 51.6  
20:15   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 5)     53.0 50.3  
20:30   SEK Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất ()     1.7%  
20:30   EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 5)     57.1 55.8  
20:30   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 5)     65.9 66.2  
20:30   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 5)     52.0 49.9  
21:00   EUR Doanh Thu Công Nghiệp của Italy (Tháng 3)     0.20%  
21:00   EUR Italian Industrial Sales (Tháng 3)     0.90%  
21:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5)     62.5 62.9  
21:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 5)     55.1 53.8  
21:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5)     52.3 50.5  
21:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp (Tháng 5)     60.0 60.0  
21:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5)     60.7 60.7  
21:30   GBP Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5)     60.1 60.1  
22:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Bỉ (Tháng 5)     -6  
22:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Hi Lạp (Tháng 3)     -0.840B  
21/5/2021
00:30   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ     5.7%  
00:30   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi     10.3%  
00:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     589.47B  
01:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 3)   2.2% 4.8%  
01:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 3)   2.3% 4.8%  
02:30   BRL Thu Nhập Thuế Liên Bang     137.93B  
02:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5)     60.4 60.5  
02:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 5)       63.5  
02:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5)     64.5 64.7  
03:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 4)   2.0% -3.7%  
03:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 4)   6.09M 6.01M  
03:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 5)     -6.8 -8.1  
06:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     344  
06:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     448  
08:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     28.2K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     3.2K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     45.8K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     500.9K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     496.6K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     192.3K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC     -6.0K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -65.5K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     -36.8K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     52.8K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     245.9K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     24.3K  
08:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     38.6K  
08:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -2.9K  
08:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     2.4K  
08:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     2.5K  
08:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -41.7K  
08:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     9.3K  
08:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     93.9K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu