_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 17:54 (GMT -11:00)  
24/10/2021 - 30/10/2021
 
Bộ lọc
 
_Search: 
 
ltr
0
_Time:
_Importance:
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
24/10/2021
18:00   JPY Chỉ Báo Đồng Thời   -2.9% -0.2%  
18:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu   -2.3% -0.1%  
18:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu   101.8 104.1  
18:00   SGD CPI Singapore (Tháng 9)   2.4% 2.4%  
18:00   EUR Chỉ Số Giá Xuất Khẩu của Phần Lan (Tháng 9)     17.3%  
18:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu của Phần Lan (Tháng 9)     15.7%  
18:00   EUR PPI Phần Lan (Tháng 9)     15.5%  
21:00   EUR Chỉ Số Kỳ Vọng Kinh Doanh của Đức (Tháng 10)   96.4 97.3  
21:00   EUR Chỉ Số Đánh Giá Hiện Tại Đức (Tháng 10)   99.4 100.4  
21:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh Ifo của Đức (Tháng 10)   97.9 98.8  
21:40   EUR Bài Phát Biểu của Mauderer, từ Buba Đức           
22:00   EUR Bài Phát Biểu của Balz, từ Ngân Hàng Buba, Đức           
22:40   EUR Đấu Giá Bubill 12 Tháng của Đức     -0.671%  
23:00   EUR Báo Cáo Hàng Tháng của NHTW Đức        
25/10/2021
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ New Zealand - Labor Day
00:00   BRL Niềm Tin Tiêu Dùng FGV (Tháng 10)     75.3  
00:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
01:00   EUR Bài Phát Biểu của Mauderer, từ Buba Đức           
01:30   USD Hoạt Động Quốc Gia của Fed chi nhánh Chicago (Tháng 9)     0.29  
01:30   CAD Doanh Số Bán Sỉ       0.3%  
01:30   BRL Cho Vay Ngân Hàng của Brazil (Tháng 9)     1.5%  
02:00   GBP Bài Phát Biểu của Tenreyro, Thành Viên MPC           
02:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp     -0.629%  
02:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp     -0.732%  
02:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp     -0.667%  
02:00   EUR Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh của Ngân Hàng Quốc Gia Bỉ (Tháng 10)   2.2 4.0  
03:30   USD Chỉ Số Kinh Doanh Mfg Fed chi nhánh Dallas (Tháng 10)     4.6  
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng     0.055%  
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng     0.060%  
06:30   BRL Thu Nhập Thuế Liên Bang   147.85B 146.50B  
12:00   KRW GDP Hàn Quốc ()     0.6% 0.8%  
12:00   KRW GDP Hàn Quốc ()     4.2% 6.0%  
12:50   JPY Chỉ Số Giá Cả Dịch Vụ Công Ty (CSPI)   1.1% 1.0%  
18:00   JPY CPI Lõi của Ngân Hàng Nhật Bản     0.3%  
18:00   SGD Sản Lượng Công Nghiệp của Singapore (Tháng 9)   0.3% 5.7%  
18:00   SGD Sản Lượng Công Nghiệp của Singapore (Tháng 9)   -0.5% 11.2%  
18:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Phần Lan (Tháng 9)     7.6%  
20:00   EUR PPI Tây Ban Nha     18.0%  
20:30   SEK Swedish PPI (Tháng 9)     15.8%  
20:30   SEK PPI Thụy Điển (Tháng 9)     2.0%  
21:00   EUR Khảo Sát Cho Vay Ngân Hàng ECB        
21:30   HKD Hàng Hóa Xuất Khẩu Hồng Kông (Tháng 9)     25.9%  
21:30   HKD Hàng Hóa Nhập Khẩu Hồng Kông (Tháng 9)     28.1%  
21:30   HKD Cán Cân Mậu Dịch Hồng Kông     -26.3B  
22:30   EUR Đấu Giá CTZ 2 Năm của Italy     -0.320%  
22:45   GBP Đấu Giá Gilt Kho Bạc 5 Năm     0.429%  
23:00   GBP Khảo Sát Thương Nghiệp Phân Phối của CBI (Tháng 10)     11  
26/10/2021
01:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng 10)   10.09% 10.05%  
01:00   BRL CPI Giữa Tháng (Tháng 10)   0.97% 1.14%  
01:45   EUR Bài Phát Biểu của Buch, Phó Chủ Tịch Buba Đức           
01:45   EUR Bài Phát Biểu của Enria, từ ECB           
01:55   USD Chỉ Số Redbook     15.4%  
02:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 8)     1.4%  
02:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 8)     19.2%  
02:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 8)     348.4  
02:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 8)   1.4% 1.5%  
02:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (không điều chỉnh theo thời vụ (viết tắt là n.s.a.)) (Tháng 8)   1.5% 1.5%  
02:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (Tháng 8)   20.1% 19.9%  
03:00   USD Niềm Tin Tiêu Dùng của CB (Tháng 10)   108.8 109.3  
03:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 9)     1.5%  
03:00   USD Doanh Số Bán Nhà Mới (Tháng 9)   755K 740K  
03:00   USD Chỉ Số Sản Xuất của Richmond (Tháng 10)     -3  
03:00   USD Chuyên Chở Hàng Sản Xuất của Richmond (Tháng 10)     -1  
03:00   USD Chỉ Số Dịch Vụ của Richmond (Tháng 10)     -3  
03:30   USD Doanh Thu Dịch Vụ của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 10)     14.5  
03:30   USD Triển Vọng Ngành Dịch Vụ Texas (Tháng 10)     8.3  
06:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 2 Năm     0.310%  
09:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API     3.294M  
10:00   KRW Niềm Tin Tiêu Dùng của Hàn Quốc (Tháng 10)     103.8  
10:45   NZD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 9)     4.35B  
10:45   NZD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 9)     6.49B  
10:45   NZD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 9)     -2,144M  
10:45   NZD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 9)     -2,940M  
12:01   GBP Chỉ Số Giá Cửa Hàng của BRC     -0.5%  
13:00   NZD Lòng Tin Kinh Doanh của ANZ (Tháng 10)     -7.2  
13:00   NZD Hoạt Động của Chính Ngân Hàng Quốc Gia New Zealand (NBNZ)     18.2%  
13:30   AUD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) ()   0.8% 0.8%  
13:30   AUD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI ()   3.1% 3.8%  
13:30   AUD Con Số Chỉ Số CPI ()     118.80  
13:30   AUD CPI Trung Bình Lược Bỏ ()   0.5% 0.5%  
13:30   AUD CPI Trung Bình Lược Bỏ ()   1.8% 1.6%  
13:30   AUD CPI Bình Quân Gia Quyền ()   1.8% 1.7%  
13:30   AUD CPI Bình Quân Gia Quyền ()   0.5% 0.5%  
14:30   CNY Lợi nhuận Ngành Công Nghiệp của Trung Quốc (Tháng 9)     10.10%  
14:30   CNY Lợi Nhuận Ngành Công Nghiệp Từ Đầu Năm Tới Nay của Trung Quốc (Tháng 9)     49.5%  
19:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 9)   1.5% 1.4%  
19:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 9)   17.9% 16.5%  
19:00   EUR Môi Trường Tiêu Dùng của Gfk Đức (Tháng 11)   -0.5 0.3  
19:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Phần Lan (Tháng 10)     6.0  
19:00   EUR Niềm Tin Công Nghiệp của Phần Lan (Tháng 10)     21  
19:45   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Pháp (Tháng 10)   100 102  
19:45   EUR PPI của Pháp (Tháng 9)     1.0%  
20:30   SEK Tăng Trưởng Cho Vay Hộ Gia Đình Thụy Điển (Tháng 9)     6.4%  
20:30   SEK Cán Cân Mậu Dịch của Thụy Điển (Tháng 9)     -10.30B  
21:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch Italy với các quốc gia không thuộc Châu Âu (Tháng 9)     1.58B  
21:00   CHF Kỳ Vọng ZEW (Tháng 10)     25.7  
21:00   EUR Cung Tiền M3 (Tháng 9)   7.5% 7.9%  
21:00   EUR Cho Vay Các Doanh Nghiệp Phi Tài Chính (Tháng 9)     1.5%  
21:00   EUR Khoản Cho Vay Tư Nhân     4.2%  
22:45   EUR Đấu Giá BOT 6 Tháng của Italy     -0.545%  
27/10/2021
00:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA     3.23%  
00:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA     -6.3%  
00:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA     266.2  
00:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp     643.0  
00:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp     2,807.9  
00:15   EUR Gia Tăng Tín Dụng Hi Lạp     13.5%  
01:00   BRL Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI của Brazil (Tháng 9)     1.86%  
01:00   BRL Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Brazil     13.7%  
01:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền Lõi (Tháng 9)   0.4% 0.3%  
01:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền (Tháng 9)   -1.0% 1.8%  
01:30   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 9)     2.4%  
01:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay (Tháng 9)   0.5% 0.6%  
01:30   USD Cán Cân Thương Mại Hàng Hóa (Tháng 9)     -88.16B  
01:30   USD Hàng Tồn Kho Bán Lẻ Không Bao Gồm Ô Tô (Tháng 9)     0.6%  
01:30   USD Tồn Kho Bán Sỉ       1.2%  
03:00   CAD Báo Cáo Chính Sách Tiền Tệ của BoC        
03:00   CAD Bản Công Bố Lãi Suất của BoC        
03:00   CAD Quyết Định Lãi Suất   0.25% 0.25%  
03:30   USD Dự Trữ Dầu Thô   1.857M -0.431M  
03:30   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA     -0.071M  
03:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     -0.715M  
03:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     -2.320M  
03:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     -0.289M  
03:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA   -0.700M -3.913M  
03:30   USD Sản Xuất Xăng     0.455M  
03:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     0.037M  
03:30   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA     -2.0%  
03:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu     -5.368M  
04:00   CAD Cuộc Họp Báo của NHTW Canada           
05:00   EUR Bài phát biểu của Beermann, từ Buba Đức           
06:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 5 Năm     0.990%  
06:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil     -1.784B  
10:00   BRL Quyết Định Lãi Suất của Brazil   7.25% 6.25%  
12:40   AUD Bài Phát Biểu của Debelle, Trợ Lý Thống Đốc RBA           
12:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     1,221.3B
12:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     960.1B
12:50   JPY Doanh Số của những Nhà Bán Lẻ Lớn     -4.7%  
12:50   JPY Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 9)   -2.3% -3.2%  
13:30   AUD Chỉ Số Giá Xuất Khẩu ()     13.2%  
13:30   AUD Chỉ Số Giá Nhập Khẩu ()     1.9%  
Ướm thử   JPY Báo Cáo Chính Sách Tiền Tệ BoJ        
Ướm thử   JPY Báo Cáo Triển Vọng của BoJ        
16:00   JPY Quyết Định Lãi Suất   -0.10% -0.10%  
19:00   NOK Doanh Số Bán Lẻ Lõi của Na Uy (Tháng 9)     -3.8%  
20:00   SEK Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 10)     107.3  
20:00   SEK Niềm Tin Sản Xuất (Tháng 10)     126.6  
20:00   EUR CPI Tây Ban Nha (Tháng 10)       0.8%  
20:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 10)   5.2% 4.0%  
20:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Tây Ban Nha ()   15.10% 15.26%  
20:30   SEK Swedish GDP ()     9.7%  
20:30   SEK GDP Thụy Điển ()   0.7% 0.9%  
20:30   SEK Swedish Retail Sales (Tháng 9)     6.6%
20:30   SEK Doanh Số Bán Lẻ Thụy Điển (Tháng 9)     0.7%  
20:55   EUR Thay Đổi Thất Nghiệp của Đức (Tháng 10)   -20K -30K  
20:55   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Đức (Tháng 10)   5.4% 5.5%  
20:55   EUR Thất Nghiệp của Đức (Tháng 10)     2.508M  
20:55   EUR Thất Nghiệp của Đức không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 10)     2.465M  
21:00   EUR Lòng Tin Kinh Doanh của Italy (Tháng 10)   112.2 113.0
21:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Italy (Tháng 10)   118.5 119.6  
21:00   NOK Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Na Uy (Tháng 8)   4.7% 4.2%  
21:30   EUR Lòng Tin Kinh Doanh của Bồ Đào Nha (Tháng 10)     1.6  
21:30   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng của Bồ Đào Nha (Tháng 10)     -12.90  
22:00   EUR GDP của Bỉ ()   1.8% 1.7%  
22:00   EUR Cuộc Khảo Sát Doanh Nghiệp và Người Tiêu Dùng (Tháng 10)   116.9 117.8
22:00   EUR Môi Trường Kinh Doanh (Tháng 10)     1.72
22:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 10)   -4.0 -4.8  
22:00   EUR Kỳ Vọng Lạm Phát Tiêu Dùng (Tháng 10)     33.1  
22:00   EUR Kỳ Vọng Giá Bán (Tháng 10)     38.2
22:00   EUR Cảm Tính Dịch Vụ (Tháng 10)   16.5 15.1  
22:00   EUR Cảm Tính Công Nghiệp (Tháng 10)   12.5 14.1
22:30   EUR CPI của Bỉ (Tháng 10)     2.86%  
22:30   EUR CPI của Bỉ (Tháng 10)     -0.25%  
22:30   ZAR South African PPI (Tháng 9)   7.1% 7.2%  
22:30   ZAR PPI Nam Phi (Tháng 9)   0.7% 0.8%  
22:45   EUR Đấu Giá BTP 10 Năm của Italy     0.86%  
22:45   EUR Đấu Giá BTP 5 Năm của Italy     0.11%  
23:00   EUR PPI của Italy (Tháng 9)     0.5%
23:00   EUR PPI của Italy (Tháng 9)     11.6%
23:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Ai Len (Tháng 9)     3.5%  
23:00   EUR Irish Retail Sales (Tháng 9)     6.0%  
28/10/2021
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Greece - Ohi Day
00:00   EUR Lòng Tin Kinh Doanh của Tây Ban Nha     2.1  
00:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IGP-M (Chỉ Số Giá Tổng Quát - Thị Trường) (Tháng 10)   0.17% -0.64%  
00:45   EUR Tỷ Lệ Phương Tiện Tiền Gửi (Tháng 10)   -0.50% -0.50%  
00:45   EUR Công Cụ Cho Vay Thanh Khoản của Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu     0.25%  
00:45   EUR Quyết Định Lãi Suất (Tháng 10)        
01:00   EUR CPI Đức (Tháng 10)   0.5%    
01:00   EUR CPI Đức (Tháng 10)   4.4% 4.1%  
01:00   EUR HICP của Đức (Tháng 10)   0.4% 0.3%  
01:00   EUR HICP của Đức (Tháng 10)   4.4% 4.1%  
01:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   2,445K 2,481K
01:30   USD Giá PCE Lõi ()     4.50% 6.10%  
01:30   USD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()     2.8% 6.7%  
01:30   USD Chỉ Số Giá GDP ()   5.4% 6.2%  
01:30   USD Doanh Số GDP ()       8.1%  
01:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   292K 290K
01:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     319.75K
01:30   USD Giá PCE ()       6.5%  
01:30   USD Chi Tiêu Tiêu Dùng Thực Tế ()     12.0%  
01:30   EUR Cuộc Họp Báo ECB           
03:00   USD Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 9)   0.5% 8.1%  
03:00   USD Chỉ Số Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 9)     119.5
03:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên   90B 92B  
04:00   USD Chỉ Số Hỗn Hợp Fed KC (Tháng 10)     22  
04:00   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed KC (Tháng 10)     10  
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     0.050%  
04:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     0.100%  
06:00   USD Đấu Giá Kỳ Phiếu 7 Năm     1.332%  
11:00   KRW Chỉ Số BSI Sản Xuất của Hàn Quốc (Tháng 11)     92  
12:00   KRW Sản Lượng Công Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 9)   -0.7% -0.7%  
12:00   KRW Sản Lượng Công Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 9)   2.5% 9.6%
12:00   KRW Sản Lượng Khu Vực Dịch Vụ của Hàn Quốc (Tháng 9)     -0.6%  
12:30   JPY Tỷ lệ việc làm/đơn xin việc (Tháng 9)   1.14 1.14  
12:30   JPY CPI Lõi của Tokyo (Tháng 10)   0.3% 0.1%  
12:30   JPY CPI của Tokyo (Tháng 10)     0.3%  
12:30   JPY Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Của Tokyo không bao gồm Thực Phẩm và Năng Lượng (Tháng 10)     -0.2%  
12:30   JPY Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 9)   2.8% 2.8%  
12:50   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 9)   -3.2% -3.6%  
12:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 1 tháng (Tháng 10)     0.2%  
12:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 2 tháng (Tháng 11)     6.8%  
13:00   VND Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam        
13:30   AUD Tín Dụng Nhà Ở (Tháng 9)     0.6%  
13:30   AUD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI ()     0.7%  
13:30   AUD PPI ()     2.2%  
13:30   AUD Khoản Tín Dụng Khu Vực Tư Nhân (Tháng 9)   0.6% 0.6%  
13:30   AUD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 9)   0.2%    
15:00   VND Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Việt Nam     2.06%  
15:00   VND Sản Lượng Công Nghiệp Việt Nam     -5.5%  
15:00   VND Doanh Số Bán Lẻ Việt Nam     -28.4%  
15:00   VND Cán Cân Mậu Dịch của Việt Nam     500M  
15:00   VND Cán Cân Mậu Dịch của Việt Nam     500M  
15:30   SGD Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Singapore     2.7%  
18:00   JPY Đơn Đặt Hàng Xây Dựng (Tháng 9)     -2.0%  
18:00   JPY Lòng Tin Hộ Gia Đình (Tháng 10)     37.8  
18:00   JPY Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 9)   7.5% 7.5%  
18:30   EUR Chỉ Số Chi Tiêu Tiêu Dùng Pháp (Tháng 9)   0.2% 1.0%  
18:30   EUR GDP của Pháp ()   2.1% 1.1%  
19:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 9)   1.5% 1.4%  
19:00   EUR Chỉ Số Giá Nhập Khẩu Đức (Tháng 9)   17.7% 16.5%  
19:00   NOK Chỉ Báo Tín Dụng (Tháng 9)     5.3%  
19:00   ZAR Cung Tiền M3 (Tháng 9)   1.90% 2.31%  
19:00   ZAR Khoản Tín Dụng Khu Vực Tư Nhân (Tháng 9)   1.00% 1.12%  
19:45   EUR CPI Của Pháp       2.2%  
19:45   EUR CPI của Pháp       -0.2%  
19:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp       -0.2%  
19:45   EUR HICP cuối cùng của Pháp       2.7%  
20:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 10)   9.3% 10.0%  
20:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 10)   0.4% 0.1%  
20:00   CHF Các Chỉ Báo Hàng Đầu KOF (Tháng 10)   108.0 110.6  
20:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng 9)   1.5% 1.1%  
20:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng 9)   1.9% 0.4%  
20:00   EUR GDP Tây Ban Nha ()     3.5% 17.5%  
20:00   EUR GDP Tây Ban Nha ()     2.6% 1.1%  
20:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ Tây Ban Nha (Tháng 9)     -0.9%  
21:00   EUR GDP của Italy ()     3.0% 17.3%  
21:00   EUR GDP của Italy ()     2.0% 2.7%  
21:00   EUR GDP Đức ()     2.2% 1.6%  
21:00   EUR GDP Đức ()     2.4% 9.8%  
21:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Tây Ban Nha (Tháng 8)     2.49B  
21:00   NOK Mua Ngoại Tệ Ngân Hàng Trung Ương (Tháng 11)     -1,700.0M  
21:00   NOK Thay Đổi Thất Nghiệp (Tháng 10)     89.45K  
21:00   NOK Tỷ Lệ Thất Nghiệp không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 10)   2.30% 2.40%  
21:30   GBP Tín Dụng Tiêu Dùng của BOE (Tháng 9)   0.500B 0.400B  
21:30   GBP Cung Tiền M4 (Tháng 9)     0.5%  
21:30   GBP Chấp Thuận Cho Vay Thế Chấp (Tháng 9)   72.50K 74.45K  
21:30   GBP Cho Vay Thế Chấp (Tháng 9)   3.68B 5.29B  
21:30   EUR CPI Bồ Đào Nha (Tháng 10)     1.5%  
21:30   EUR CPI Bồ Đào Nha (Tháng 10)       0.9%  
21:30   EUR GDP Bồ Đào Nha ()     16.2%  
21:30   EUR GDP Bồ Đào Nha ()     4.9%  
21:30   HKD Cung Tiền M3 (Tháng 9)     -3.0%  
21:30   VND Đầu Tư Trực Tiếp của Nước Ngoài vào Việt Nam (USD)     11.60B  
22:00   EUR CPI của Italy (Tháng 10)     2.4% 2.5%  
22:00   EUR CPI của Italy (Tháng 10)     -0.3% -0.2%  
22:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 10)     0.8% 1.3%  
22:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 10)     3.1% 2.9%  
22:00   EUR PPI Hi Lạp (Tháng 9)     13.1%  
22:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ Hi Lạp (Tháng 8)     11.6%  
22:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 10)     3.7% 3.4%  
22:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI       0.5%  
22:00   EUR Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 10)     108.49  
22:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP       2.2%  
22:00   EUR Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP       14.3%  
22:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 10)     1.9% 1.9%  
22:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm       0.4%  
23:00   INR Thâm Hụt Tài Chính Liên Bang (Tháng 9)     4,680.09B  
29/10/2021
00:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     641.01B  
01:00   INR Đầu Ra của Cơ Sở Hạ Tầng (Tháng 9)     11.6%  
01:00   ZAR Cán Cân Mậu Dịch của Nam Phi (Tháng 9)   39.00B 42.40B  
01:30   USD Chỉ Số Giá PCE Lõi (Tháng 9)   3.7% 3.6%  
01:30   USD Chỉ Số Giá PCE Lõi (Tháng 9)   0.2% 0.3%  
01:30   USD Phúc Lợi Việc Làm ()     0.40%  
01:30   USD Chỉ Số Chi Phí Nhân Công ()   0.9% 0.7%  
01:30   USD Tiền Lương Công Việc ()     0.90%  
01:30   USD Chỉ Số Giá PCE (Tháng 9)     4.3  
01:30   USD Chỉ số giá PCE (Tháng 9)     0.4%  
01:30   USD Thu Nhập Cá Nhân (Tháng 9)   -0.1% 0.2%  
01:30   USD Chi Tiêu Cá Nhân (Tháng 9)   0.5% 0.8%  
01:30   USD Tiêu Dùng Cá Nhân Thực Tế (Tháng 9)     0.4%  
01:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Tháng 8)   0.7% -0.1%  
01:30   CAD Chỉ Số Giá Sản Phẩm Công Nghiệp IPPI (Tháng 9)     -0.3%  
01:30   CAD Chỉ Số Giá Sản Phẩm Công Nghiệp IPPI (Tháng 9)     14.3%  
01:30   CAD Chỉ Số Giá Nguyên Liệu Thô RMPI (Tháng 9)     27.7%  
01:30   CAD Chỉ Số Giá Nguyên Liệu Thô RMPI (Tháng 9)     -2.4%  
01:30   BRL Tỷ Lệ Nợ so với GDP của Brazil (Tháng 9)     59.3%  
01:30   BRL Số Dư Ngân Sách (Tháng 9)     -29.739B  
01:30   BRL Thặng Dư Ngân Sách (Tháng 9)   -12.150B 16.729B  
02:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS     3.9%  
02:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (không điều chỉnh theo thời vụ (viết tắt là n.s.a.))     0.6%  
02:45   USD Chỉ số PMI Chicago (Tháng 10)   64.0 64.7  
03:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 10)     2.80%  
03:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 10)     67.2  
03:00   USD Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 10)   71.6 71.4  
03:00   USD Chỉ số Tình Trạng Hiện Tại của Michigan (Tháng 10)     77.9  
03:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 10)     4.8%  
03:00   USD Triển Vọng Ngành Dịch Vụ Texas     11.5  
04:00   CAD Số Dư Ngân Sách (Tháng 8)     -11.98B  
04:00   CAD Số Dư Ngân Sách (Tháng 8)     -48.45B  
05:00   USD PCE của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 9)     2.80%  
06:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     445  
06:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     543  
08:00   USD Doanh Thu Dịch Vụ của Fed chi nhánh Dallas     14.0  
08:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     1.6K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     3.6K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     40.6K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     277.0K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     429.6K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     193.3K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC     -3.1K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -131.1K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     67.6K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     30.4K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     43.5K  
08:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     -8.6K  
08:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -10.9K  
08:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -17.6K  
08:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -76.1K  
08:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     -0.7K  
08:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -102.7K  
08:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     6.4K  
08:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     -12.1K  
30/10/2021
01:30   CAD Chỉ Số Giá Sản Phẩm Công Nghiệp IPPI     0.3%  
01:30   CAD Chỉ Số Giá Sản Phẩm Công Nghiệp IPPI     -2.3%  
01:30   CAD Chỉ Số Giá Nguyên Liệu Thô RMPI     -7.6%  
01:30   CAD Chỉ Số Giá Nguyên Liệu Thô RMPI     3.2%  
14:00   CNY Chỉ Số PMI Hỗn Hợp của Trung Quốc (Tháng 10)     51.7  
14:00   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 10)   50.1 49.6  
14:00   CNY Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 10)     53.2  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu