_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 04:49 (GMT -11:00)  
29/11/2020 - 05/12/2020
 
Bộ lọc
 
_Search: 
 
ltr
0
_Time:
_Importance:
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
29/11/2020
12:00   KRW Sản Lượng Công Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 10) -1.2% -1.0% 5.5%
12:00   KRW Sản Lượng Công Nghiệp của Hàn Quốc (Tháng 10) -2.2% -2.5% 8.0%  
12:00   KRW Doanh Số Bán Lẻ của Hàn Quốc -0.9%   1.7%  
12:00   KRW Sản Lượng Khu Vực Dịch Vụ của Hàn Quốc (Tháng 10) 1.2%   0.3%  
12:50   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 10)   3.8%   3.9%  
12:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 1 tháng (Tháng 11) 2.7%   4.5%  
12:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 2 tháng (Tháng 12) -2.4%   1.2%  
12:50   JPY Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 10) 6.4% -7.7% -8.7%  
13:00   AUD Mức Độ Lạm Phát của MI 0.3%   -0.1%  
13:00   NZD Lòng Tin Kinh Doanh của ANZ (Tháng 11) -6.9   -15.7  
13:00   NZD Hoạt Động của Chính Ngân Hàng Quốc Gia New Zealand (NBNZ) (Tháng 11) 9.1%   4.7%  
13:30   AUD Hàng tồn kho Kinh Doanh () -0.5% -0.7% -2.9%
13:30   AUD Lợi Nhuận Hoạt Động Gộp Công Ty () 3.2% 4.5% 15.8%
13:30   AUD Lợi Nhuận Trước Thuế Công Ty () 25.8%   6.3%  
13:30   AUD Tín Dụng Nhà Ở (Tháng 10) 0.3%   0.4%  
13:30   AUD Khoản Tín Dụng Khu Vực Tư Nhân (Tháng 10) 0.0%   0.0%
14:00   CNY Chỉ Số PMI Hỗn Hợp của Trung Quốc (Tháng 11) 55.7   55.3  
14:00   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 11) 52.1 51.5 51.4  
14:00   CNY Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 11) 56.4 56.0 56.2  
15:00   SGD Cho Vay Ngân Hàng Singapore (Tháng 10) 675.6B   677.5B  
18:00   JPY Đơn Đặt Hàng Xây Dựng (Tháng 10) -0.1%   -10.6%  
18:00   JPY Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 10) -8.3% -8.6% -9.9%  
19:00   ZAR Cung Tiền M3 (Tháng 10) 9.83%   9.48%  
19:00   ZAR Khoản Tín Dụng Khu Vực Tư Nhân (Tháng 10) 3.24% 4.00% 3.12%  
20:00   NOK Chỉ Báo Tín Dụng (Tháng 10) 4.5% 4.6% 4.6%  
20:30   CHF Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 10) 3.1%   0.4%
21:00   CHF Các Chỉ Báo Hàng Đầu KOF (Tháng 11) 103.5 101.0 106.3
21:00   EUR CPI Tây Ban Nha   -0.8%   -0.8%  
21:00   EUR CPI Tây Ban Nha   0.2%   0.5%  
21:00   EUR HICP của Tây Ban Nha   0.1%   0.3%  
21:00   EUR HICP của Tây Ban Nha (Tháng 11)   -0.9% -0.8% -0.9%  
21:30   HKD Cung Tiền M3 (Tháng 10) 20.5%   10.7%  
21:30   EUR Bài Phát Biểu của Enria, từ ECB           
22:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai của Tây Ban Nha (Tháng 9) 0.30B   1.35B  
22:00   NOK Mua Ngoại Tệ Ngân Hàng Trung Ương (Tháng 12) -500.0M   -1,600.0M  
22:30   GBP Tín Dụng Tiêu Dùng của BOE -0.590B   -0.630B
22:30   GBP Cung Tiền M4 (Tháng 10) 0.6% 1.0% 0.8%
22:30   GBP Chấp Thuận Cho Vay Thế Chấp (Tháng 10) 97.53K 84.49K 92.09K
22:30   GBP Cho Vay Thế Chấp (Tháng 10) 4.29B 4.46B 4.86B
22:30   GBP Khoản Cho Vay Ròng Tới Các Cá Nhân 3.7B 4.7B 4.2B  
22:30   EUR CPI Bồ Đào Nha   -0.3%   0.1%  
22:30   EUR CPI Bồ Đào Nha   -0.2%   -0.1%  
22:59   EUR PPI Hi Lạp (Tháng 10) -6.9%   -8.6%  
23:00   USD Cuộc họp OPEC           
23:00   EUR CPI của Italy (Tháng 11)   -0.2% -0.4% -0.3%  
23:00   EUR CPI của Italy (Tháng 11)   -0.1% 0.1% 0.2%  
23:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 11)   -0.3% -0.5% -0.6%  
23:00   EUR HICP cuối cùng của Italy (Tháng 11)   0.0% 0.2% 0.6%  
23:00   EUR GDP của Bỉ () 11.4%   -11.8%
23:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ Hi Lạp (Tháng 9) -3.5%   -0.6%
23:00   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
23:00   EUR Eurozone họp bộ trưởng tài chính        
30/11/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Ấn Độ - Lễ Hội Guru Nanak Jayanti
00:00   EUR GDP Bồ Đào Nha () -5.7%   -5.7%  
00:00   EUR GDP Bồ Đào Nha () 13.3%   13.3%  
00:25   BRL Chỉ Báo Thị Trường Trọng Tâm BCB        
01:00   ZAR Cán Cân Mậu Dịch của Nam Phi (Tháng 10) 36.13B   33.36B
01:30   BRL Tỷ Lệ Nợ so với GDP của Brazil (Tháng 10) 61.2% 62.1% 61.4%  
01:30   BRL Số Dư Ngân Sách (Tháng 10) -30.900B -96.000B -103.420B  
01:30   BRL Thặng Dư Ngân Sách (Tháng 10) 3.000B -8.950B -64.560B  
02:00   EUR CPI Đức (Tháng 11)   -0.3% -0.1% -0.2%  
02:00   EUR CPI Đức (Tháng 11)   -0.8% -0.7% 0.1%  
02:00   EUR HICP của Đức (Tháng 11)   -1.0% -0.8% 0.0%  
02:00   EUR HICP của Đức (Tháng 11)   -0.7% -0.5% -0.5%  
02:30   CAD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 10) -14.6% -5.0% 18.6%
02:30   CAD Tài Khoản Vãng Lai () -7.5B -9.1B -7.0B
02:30   CAD Chỉ Số Giá Sản Phẩm Công Nghiệp IPPI (Tháng 10) 0.7%   -2.2%  
02:30   CAD Chỉ Số Giá Sản Phẩm Công Nghiệp IPPI (Tháng 10) -0.4% 0.1% -0.1%  
02:30   CAD Chỉ Số Giá Nguyên Liệu Thô RMPI (Tháng 10) -0.3%   -9.4%  
02:30   CAD Chỉ Số Giá Nguyên Liệu Thô RMPI (Tháng 10) 0.5%   -2.2%  
03:00   EUR Đấu Giá BTF 12 Tháng của Pháp -0.647%   -0.616%  
03:00   EUR Đấu Giá BTF 3 Tháng của Pháp -0.655%   -0.634%  
03:00   EUR Đấu Giá BTF 6 Tháng của Pháp -0.646%   -0.618%  
03:00   EUR Bài phát biểu của Hakkarainen từ ECB           
03:30   GBP Bài Phát Biểu của Tenreyro, Thành Viên MPC           
03:45   USD Chỉ số PMI Chicago (Tháng 11) 58.2 59.0 61.1  
04:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Algeria (Thùng) 0.86M   0.85M  
04:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Congo (Thùng) 0.27M   0.28M  
04:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Gabon (Thùng) 0.19M   0.18M  
04:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Guinea (Thùng) 0.11M   0.10M  
04:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Iran (Thùng) 1.96M   1.96M  
04:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Irag (Thùng) 3.84M   3.69M  
04:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Kuwait (Thùng) 2.29M   2.29M  
04:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Libya (Thùng) 0.45M   0.16M  
04:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Nigeria (Thùng) 1.49M   1.46M  
04:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Ả Rập Saudi (Thùng) 8.96M   8.96M  
04:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (Thùng) 2.44M   2.53M  
04:00   USD OPEC Sản Lượng Dầu Thô Venezuela (Thùng) 0.37M   0.38M  
04:00   USD Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 10) -1.1% 1.0% -2.0%
04:00   USD Chỉ Số Doanh Số Nhà Chờ Bán (Tháng 10) 128.9   130.3
04:30   USD Chỉ Số Kinh Doanh Mfg Fed chi nhánh Dallas (Tháng 11) 12.0   19.8  
05:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 3 Tháng 0.085%   0.085%  
05:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 6 Tháng 0.090%   0.090%  
09:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC -17.1K   -19.7K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC 138.2K   134.0K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC 73.8K   67.2K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC 451.3K   411.5K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC 522.6K   480.8K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC 243.9K   251.3K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC -22.8K   -16.5K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC 25.3K   46.4K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC -13.4K   38.8K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC 45.7K   45.6K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC 281.7K   276.3K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC 31.4K   18.4K  
09:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC -16.8K   -20.4K  
09:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC 15.0K   14.9K  
09:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC -5.3K   -6.1K  
09:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC -18.1K   -21.1K  
09:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC 40.2K   29.7K  
09:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC 8.3K   8.9K  
09:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC 138.2K   134.0K  
10:00   CAD Số Dư Ngân Sách (Tháng 9) -27.60B   -21.94B  
10:00   CAD Số Dư Ngân Sách (Tháng 9) -190.41B   -170.52B  
10:30   AUD Chỉ Số Sản Xuất của AIG (Tháng 11) 52.1   56.3  
11:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất 55.8 56.1 54.2
12:00   KRW GDP Hàn Quốc () 2.1% 1.9% -3.2%  
12:00   KRW GDP Hàn Quốc () -1.1% -1.3% -2.7%  
12:30   JPY Tỷ lệ việc làm/đơn xin việc (Tháng 10) 1.04 1.03 1.03  
12:30   JPY Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 10) 3.1% 3.1% 3.0%  
12:50   JPY Chi Phí Đầu Tư () -10.6% -12.0% -11.3%  
13:00   KRW Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 11) 4.0% 6.8% -3.8%  
13:00   KRW Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 11) -2.1% 0.2% -5.6%  
13:00   KRW Cán Cân Mậu Dịch của Hàn Quốc (Tháng 11) 5.93B 5.83B 5.80B  
13:30   KRW Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei Hàn Quốc (Tháng 11) 52.9   51.2  
13:30   AUD Chấp Thuận Xây Dựng (Tháng 10)   3.8% -3.0% 16.2%  
13:30   AUD Tài Khoản Vãng Lai () 10.0B 7.1B 16.3B  
13:30   AUD Đóng Góp Xuất Khẩu Ròng () -1.9% -1.7% 1.0%  
13:30   AUD Chấp Thuận Nhà Ở Tư Nhân (Tháng 10) 3.1%   10.8%  
13:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 11) 49.0 48.3 48.3  
13:30   VND Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei Việt Nam 49.9   51.8  
14:01   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Ai Len (Tháng 11) 52.2   50.3  
14:45   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Caixin Trung Quốc (Tháng 11) 54.9 53.5 53.6  
16:30   AUD Quyết Định Lãi Suất (Tháng 12) 0.10% 0.10% 0.10%  
16:30   AUD Bản Công Bố Lãi Suất của RBA        
16:35   JPY Đấu Giá JGB 10 Năm 0.019%   0.046%  
18:00   INR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei Markit (Tháng 11) 56.3 57.3 58.9  
18:30   AUD Giá Cả Hàng Hóa 2.2%   -0.4%  
19:45   CHF GDP Thụy Sỹ () -1.6% -3.3% -7.8%
19:45   CHF GDP Thụy Sỹ () 7.2% 5.9% -7.0%
20:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 11) 6.5% 5.5% 5.8%  
20:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 11) 0.9% 0.3% 0.8%  
20:30   SEK Chỉ Số PMI Sản Xuất của Thụy Điển (Tháng 11) 59.1   58.3
21:15   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Tây Ban Nha (Tháng 11) 49.8 50.5 52.5  
21:30   CHF PMI procure.ch (Tháng 11) 55.2 51.3 52.3  
21:30   HKD Doanh Số Bán Lẻ Hồng Kông (Tháng 10) -8.8%   -12.9%  
21:45   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Italy (Tháng 11) 51.5 52.0 53.8  
21:50   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Pháp (Tháng 11) 49.6 49.1 49.1  
21:55   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Đức (Tháng 11) 57.8 57.9 57.9  
21:55   EUR Thay Đổi Thất Nghiệp của Đức (Tháng 11) -39K 8K -38K
21:55   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Đức (Tháng 11) 6.1% 6.3% 6.2%  
21:55   EUR Thất Nghiệp của Đức (Tháng 11) 2.817M   2.856M
21:55   EUR Thất Nghiệp của Đức không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 11) 2.699M   2.760M  
22:00   EUR GDP của Italy () -5.0% -4.7% -18.0%
22:00   EUR GDP của Italy () 15.9% 16.1% -12.8%  
22:00   EUR Chỉ Số PMI Sản Xuất của Hi Lạp (Tháng 11) 42.3   48.7  
22:00   NOK PMI Sản Xuất của Na Uy (Tháng 11) 51.9 53.0 53.4  
22:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 11) 53.8 53.6 53.6  
22:00   ZAR Chỉ Số PMI Sản Xuất Nam Phi 52.6   60.9  
22:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 11) 55.6 55.2 55.6
23:00   USD Cuộc họp OPEC           
23:00   EUR Chỉ Số Đăng Ký Xe Tại Pháp -27.0%   -9.5%  
23:00   EUR Đấu Giá Letras 12 Tháng của Tây Ban Nha -0.623%   -0.562%  
23:00   EUR Đấu Giá Letras 6 Tháng của Tây Ban Nha -0.610%   -0.563%  
23:00   EUR CPI Lõi   0.2%   0.2%  
23:00   EUR CPI Lõi   -0.3%   0.2%
23:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 11)   -0.3% -0.2% -0.3%  
23:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI   -0.3%   0.2%  
23:00   EUR Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 11)   104.81   105.16  
23:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 11)   0.4% 0.4% 0.4%  
23:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm   -0.4%   0.1%  
1/12/2020
01:00   ZAR Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ (Tháng 11) -12.00%   -25.40%  
01:00   ZAR Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ (Tháng 11) 39.32K   38.71K  
02:00   BRL Chỉ Số PMI Sản Xuất của Markit (Tháng 11) 64.0   66.7  
02:30   CAD Giá Ẩn Tàng GDP () 2.60%   -1.00%
02:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () -5.16%   -12.50%
02:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Tháng 9) 0.8% 0.9% 0.9%
02:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () 8.9%   -11.3%
02:30   CAD GDP theo dữ liệu Hàng Năm Hóa () 40.5% 47.6% -38.1%
02:55   USD Chỉ Số Redbook 9.2%   2.8%  
02:55   USD Chỉ Số Redbook 1.3%   -0.5%  
03:30   CAD Chỉ Số PMI Sản Xuất của RBC (Tháng 11) 55.8   55.5  
03:30   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade 4.3%   1.8%  
03:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 11) 56.7 56.7 53.4  
04:00   USD Chi Tiêu Xây Dựng (Tháng 10) 1.3% 0.8% -0.5%
04:00   USD Chủ tịch Fed Powell xác nhận           
04:00   USD Chỉ Số Việc Làm Sản Xuất của ISM (Tháng 11) 48.4   53.2  
04:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Sản Xuất Mới ISM (Tháng 11) 65.1   67.9  
04:00   USD Chỉ Số PMI Sản Xuất của ISM (Tháng 11) 57.5 58.0 59.3  
04:00   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất của ISM (Tháng 11) 65.4 65.0 65.5  
04:30   USD Doanh Thu Dịch Vụ của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 11) -0.7   7.1  
04:30   USD Triển Vọng Ngành Dịch Vụ Texas (Tháng 11) -2.6   13.2  
06:00   USD Bài Phát Biểu của Brainard, Thành Viên FOMC           
06:00   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
07:00   USD Đấu Giá Hối Phiếu 52 Tuần 0.110%   0.135%  
07:00   BRL Cán Cân Mậu Dịch Brazil (Tháng 11) 3.70B 4.79B 5.47B  
07:15   USD Bài Phát Biểu của Daly, Thành Viên FOMC           
09:00   USD Chủ Tịch Fed chi nhánh Chicago Evans Phát Biểu           
10:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API 4.146M -2.272M 3.800M  
10:45   NZD Điều Kiện Mậu Dịch - Giá Xuất Khẩu () -8.3% -3.5% 2.4%  
10:45   NZD Điều Kiện Mậu Dịch - Khối Lượng Xuất Khẩu () 5.6% 4.0% -7.0%  
10:45   NZD Điều Kiện Mậu Dịch - Giá Nhập Khẩu () -3.7% -1.0% -0.1%  
10:45   NZD Chỉ Số Đáp Số của Mậu Dịch () -4.7% -2.8% 2.5%  
12:00   KRW CPI Hàn Quốc (Tháng 11) 0.6% 0.9% 0.1%  
12:00   KRW CPI Hàn Quốc (Tháng 11) -0.1% 0.2% -0.6%  
12:50   JPY Cơ Sở Tiền Tệ 16.5%   16.3%  
13:00   USD Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ 15.55M   16.20M  
13:00   AUD Bài Phát Biểu của Lowe, Thống Đốc Ngân Hàng Dự Trữ Australia           
13:01   GBP Chỉ Số Giá Cửa Hàng của BRC -1.8% -1.3% -1.2%  
13:30   AUD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () -3.8% -4.4% -6.4%
13:30   AUD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP () 3.3% 2.6% -7.0%  
13:30   AUD Chi Phí Vốn GDP () -0.1%   -4.9%  
13:30   AUD Chỉ Số Giá Dây Chuyền GDP () -0.1%   -0.2%  
13:30   AUD Tiêu Dùng Cuối Cùng GDP () 5.9%   -8.1%  
13:30   AUD RBA Công Bố Tập Hợp Biểu Đồ        
14:30   JPY Bài Phát Biểu của Amamiya, Phó Thống Đốc NHTW Nhật           
18:00   JPY Lòng Tin Hộ Gia Đình (Tháng 11) 33.7   33.6  
20:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng 10) 2.6% 1.2% -1.9%
20:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Đức (Tháng 10) 8.2% 5.9% 7.0%
20:00   NOK Tài Khoản Vãng Lai () 9.9B   2.9B
20:30   CHF CPI Thụy Sỹ (Tháng 11) -0.7% -0.5% -0.6%  
20:30   CHF CPI Thụy Sỹ (Tháng 11) -0.2% -0.1% 0.0%  
21:00   EUR Thay Đổi Thất Nghiệp của Tây Ban Nha 25.3K   49.6K  
21:00   BRL Chỉ Số Lạm Phát IGP-Fipe (Chỉ Số Giá Tổng Quát - Viện Nghiên Cứu Kinh Tế Fipe) (Tháng 11) 1.03%   1.19%  
22:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp Hàng Tháng của Italy (Tháng 10) 9.8% 9.9% 9.7%
22:30   GBP Biên Bản Họp của FPC BoE        
23:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 10) -2.0% -2.4% -2.3%
23:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 10) 0.4% 0.2% 0.4%
23:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 10) 8.4% 8.4% 8.5%
2/12/2020
00:30   INR Cung Tiền M3 của Ấn Độ 12.5%   12.0%  
Ướm thử   GBP Đấu Giá Gilt Kho Bạc 10 Năm 0.432%   0.244%  
01:00   USD Tỷ Suất Cho Vay Thế Chấp 30 Năm của MBA 2.92%   2.92%  
01:00   USD Hồ Sơ Xin Vay Thế Chấp của MBA -0.6%   3.9%  
01:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 342.9   314.6  
01:00   USD Chỉ Số Thị Trường Thế Chấp 858.2   863.6  
01:00   USD Chỉ Số Tái Huy Động Vốn Thế Chấp 3,891.1   4,077.7  
01:00   BRL Sản Lượng Công Nghiệp của Brazil (Tháng 10) 0.3% 1.0% 3.4%  
01:00   BRL Brazilian Industrial Production (Tháng 10) 1.1% 1.4% 2.6%  
02:15   USD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP (Tháng 11) 307K 410K 404K
02:30   CAD Năng Suất Lao Động () -10.3%   10.5%
03:00   USD Tất cả Doanh Số Bán Xe Ô Tô (Tháng 11) 3.77M   3.87M
03:00   USD Tất cả Doanh Số Bán Xe Tải (Tháng 11) 11.79M   12.41M
03:00   USD Bài Phát Biểu của Quarles, Thành Viên FOMC           
03:00   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
03:00   EUR Bài Phát Biểu của Lane, từ ECB           
03:30   USD Báo Cáo Trữ Dầu Seevol Cushing -0.342M   -0.920M  
03:45   USD Tình Hình Kinh Doanh NY của ISM (Tháng 11) 44.2%   65.1%  
03:45   USD Chỉ số sản xuất (ISM) của New York (Tháng 11) 811.9   814.8  
04:00   USD Chủ tịch Fed Powell xác nhận           
04:00   USD Bài Phát Biểu của Harker, Thành Viên FOMC           
04:30   USD Dự Trữ Dầu Thô -0.679M -2.358M -0.754M  
04:30   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA -0.251M   0.422M  
04:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô -0.454M   -0.026M  
04:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma -0.317M -0.342M -1.721M  
04:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất -0.021M   0.333M  
04:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA 3.238M -0.209M -1.441M  
04:30   USD Sản Xuất Xăng -0.266M   -0.214M  
04:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ 0.497M   0.231M  
04:30   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA -0.5% 0.9% 1.3%  
04:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu 3.491M 2.386M 2.180M  
05:30   EUR Báo Cáo Ngân Khố Ai Len (Tháng 11)     -11.681B  
07:00   GBP Bài phát biểu của Haskel, thành viên MPC           
07:00   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
07:30   BRL Luồng Ngoại Hối Brazil     1.161B  
08:00   USD Báo cáo Beige Book        
10:00   KRW Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Hàn Quốc - USD (Tháng 11)     426.51B  
10:30   AUD Chỉ số Xây Dựng của AIG (Tháng 11)     52.7  
10:45   NZD Cho Phép Xây Dựng (Tháng 10)     3.6%  
11:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ     54.9  
12:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     1,964.0B  
12:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     -1,193.2B  
13:00   NZD Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa ANZ     1.9%  
13:30   AUD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 10)     4%  
13:30   AUD Cho Vay Mua Nhà     6.0%  
13:30   AUD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 10)     -6%  
13:30   AUD Đầu Tư Tài Chính Nhà Ở     5.2%  
13:30   AUD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 10)   5.800B 5.630B  
13:30   JPY Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 11)     47.7  
13:30   HKD Chỉ số PMI Sản Xuất của Hồng Kông (Tháng 11)     49.8  
14:01   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Ai Len (Tháng 11)     48.3  
14:30   JPY Suzuki thành viên hội đồng của BoJ phát biểu           
14:45   CNY Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Caixin Trung Quốc (Tháng 11)   56.5 56.8  
16:35   JPY Đấu Giá JGB 30 Năm     0.643%  
18:00   INR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Nikkei Ấn Độ (Tháng 11)   55.5 54.1  
20:15   ZAR PMI Tổng Thể Nền Kinh Tế của HSBC (Tháng 11)     51.0  
20:30   SEK Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 11)     55.0  
21:15   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Tây Ban Nha (Tháng 11)   36.6 41.4  
21:45   EUR Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp của Ý (Tháng 11)     49.2  
21:45   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Italy (Tháng 11)   41.3 46.7  
21:50   EUR Chỉ Số Hỗn Hợp của Markit Pháp Chỉ Số Quản Lý Sức Mua PMI (Tháng 11)   39.9 39.9  
21:50   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Pháp (Tháng 11)   38.0 46.5  
21:55   EUR PMI Hỗn Hợp của Đức (Tháng 11)   52.0 52.0  
21:55   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Đức (Tháng 11)   46.2 46.2  
22:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 11)   45.1 45.1  
22:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 11)   41.3 41.3  
22:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp (Tháng 11)   47.4 47.4  
22:30   GBP Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 11)   45.8 45.8  
23:00   EUR Đấu Giá BTAN 3 Năm của Pháp     -0.71%  
23:00   EUR Đấu Giá BTAN 5 Năm của Pháp     -0.62%  
23:00   NOK Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 11)     7.10%  
23:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 10)   0.8% -2.0%  
23:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 10)   2.7% 2.2%  
3/12/2020
01:00   BRL GDP Brazil ()   -3.5% -11.4%  
01:00   BRL GDP Brazil ()   9.0% -9.7%  
01:30   USD Cắt Giảm Việc Làm của hãng Challenger     80.7%  
01:30   USD Cắt Giảm Việc Làm của hãng Challenger (Tháng 11)     80.666K  
02:00   BRL PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 11)     55.9  
02:00   BRL Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Markit (Tháng 11)     52.3  
02:00   SGD PMI Singapore (Tháng 11)     50.5  
02:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   5,915K 6,071K  
02:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   775K 778K  
02:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     748.50K  
03:00   USD Hoạt Động Kinh Doanh Phi Sản Xuất ISM     61.2  
03:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 11)     57.9  
03:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 11)     57.7  
04:00   USD Hoạt Động Kinh Doanh Phi Sản Xuất ISM (Tháng 11)   60.9 61.2  
04:00   USD Chỉ Số Việc Làm Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 11)     50.1  
04:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Mới Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 11)     58.8  
04:00   USD Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 11)   56.0 56.6  
04:00   USD Chỉ Số Giá Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 11)     63.9  
04:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên     -18B  
05:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 4 Tuần     0.080%  
05:30   USD Đấu Giá Hối Phiếu 8 Tuần     0.080%  
10:30   AUD Chỉ số Xây Dựng của AIG (Tháng 10)     37.9  
12:00   KRW Tài Khoản Vãng Lai của Hàn Quốc (Tháng 10)     10.21B  
13:01   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Ai Len     48.3  
13:30   AUD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 10)   1.6% -1.1%  
13:30   HKD Chỉ số PMI Sản Xuất của Hồng Kông     47.7  
14:30   AUD Doanh Số Bán Lẻ     6.5%  
18:00   INR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Nikkei Ấn Độ     54.1  
18:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng 10)     -4.5%  
18:00   SGD Doanh Số Bán Lẻ Singapore (Tháng 10)     -10.8%  
19:15   INR Tỷ Lệ Dự Trữ Tiền Mặt   3.00% 3.00%  
19:15   INR Quyết Định Lãi Suất của Ấn Độ   4.00% 4.00%  
19:15   INR Lãi Suất Thỏa Thuận Mua Lại Ngược của Ấn Độ   3.35% 3.35%  
20:00   EUR Đơn Hàng Nhà Máy của Đức (Tháng 10)   1.5% 0.5%  
20:15   ZAR PMI Tổng Thể Nền Kinh Tế của HSBC     51.0  
20:30   SEK Chỉ Số PMI Dịch Vụ     55.0  
20:45   EUR Số Dư Ngân Sách Nhà Nước Pháp (Tháng 10)     -161.6B  
21:30   EUR Chỉ số PMI Xây Dựng IHS Markit (Tháng 11)     45.2  
21:45   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Italy     46.7  
22:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Italy (Tháng 10)     -0.8%  
22:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ của Italy (Tháng 10)     1.3%  
22:30   GBP Bài Phát Biểu của Tenreyro, Thành Viên MPC           
22:30   GBP PMI Xây Dựng (Tháng 11)   52.0 53.1  
23:00   EUR GDP Hy Lạp ()     -15.2%  
4/12/2020
00:00   EUR GDP Ai Len ()     -6.1%  
00:00   EUR GDP Ai Len ()     -3.0%  
00:00   EUR GNP Ai Len ()     -7.4%  
00:00   EUR GNP Ai Len ()     -2.5%  
00:30   INR Tăng Trưởng Cho Vay của Ngân Hàng Ấn Độ     5.7%  
00:30   INR Tăng Trưởng Tiền Gửi     10.6%  
00:30   INR Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Ấn Độ, USD     575.29B  
02:00   USD Tất cả Doanh Số Bán Xe Ô Tô     3.75M  
02:00   USD Tất cả Doanh Số Bán Xe Tải     12.40M  
02:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (Tháng 11)   0.1% 0.1%  
02:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (YOY) (Tháng 11)   4.3% 4.5%  
02:30   USD Giờ Làm Việc Trung Bình Hàng Tuần (Tháng 11)   34.8 34.8  
02:30   USD Hàng Hóa Xuất Khẩu     176.40B  
02:30   USD Bảng Lương Chính Phủ (Tháng 11)     -268.0K  
02:30   USD Hàng Hóa Nhập Khẩu     240.20B  
02:30   USD Bảng Lương Sản Xuất (Tháng 11)   40K 38K  
02:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp (Tháng 11)   481K 638K  
02:30   USD Năng Suất Phi Nông Nghiệp     4.9%  
02:30   USD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 11)     61.7%  
02:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp Tư Nhân (Tháng 11)   587K 906K  
02:30   USD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 10)   -64.80B -63.90B  
02:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp U6 (Tháng 11)     12.1%  
02:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 11)   6.8% 6.9%  
02:30   USD Phí Tổn Nhân Công Đơn Vị     -8.9%  
02:30   CAD Thay Đổi Việc Làm (Tháng 11)   20.0K 83.6K  
02:30   CAD Thay Đổi Việc Làm     83.6K  
02:30   CAD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 10)   45.25B 45.54B  
02:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Toàn Thời Gian (Tháng 11)     69.1K  
02:30   CAD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 10)   47.90B 48.79B  
02:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Bán Thời Gian (Tháng 11)     14.5K  
02:30   CAD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 11)   65.2% 65.2%  
02:30   CAD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 10)   -3.00B -3.25B  
02:30   CAD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 11)   8.9% 8.9%  
04:00   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng     0.2%  
04:00   USD Đơn Hàng Nhà Máy (Tháng 10)   0.8% 1.1%  
04:00   USD Đơn hàng nhà máy không tính vận chuyển (Tháng 10)     0.5%  
04:00   USD Bài Phát Biểu của Bowman, Thành Viên FOMC           
07:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     241  
07:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     320  
Ướm thử   USD Báo Cáo Cục Ngân Khố        
09:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     -17.1K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     138.3K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     73.8K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     451.3K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     522.6K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     243.9K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC     -22.8K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     25.3K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     -13.4K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     45.7K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     281.7K  
09:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     31.4K  
09:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -16.8K  
09:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     15.0K  
09:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -5.3K  
09:30   BRL Vị thế thuần mang tính đầu cơ BRL CFTC     -18.1K  
09:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     40.2K  
09:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     8.3K  
09:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     138.3K  
10:30   AUD Chỉ Số Dịch Vụ của AIG     51.4  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu