_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 01:19 (GMT +7:00)  
17/11/2019 - 23/11/2019
 
Bộ lọc
 
_Search: 
 
ltr
0
_Time:
_Importance:
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
18/11/2019
07:01   GBP Chỉ Số Giá Nhà của Rightmove -1.3%   0.6%  
14:00   CNY FDI Trung Quốc 6.60%   6.50%  
16:00   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
22:00   USD Chỉ Số Thị Trường Nhà Ở của NAHB (Tháng 11) 70 71 71  
19/11/2019
00:00   USD Bài Phát Biểu của Mester, Thành Viên FOMC           
04:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC (Tháng 9) 49.5B   -41.2B
04:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC ngoại trừ các giao dịch hối đoái hoán đổi (Tháng 9) 22.10B   -65.50B
04:45   NZD Đầu Vào PPI () 0.9% 0.5% 0.3%  
04:45   NZD Đầu Ra PPI () 1.0% 0.3% 0.5%  
05:05   AUD Bài Phát Biểu của Kent, Trợ Lý Thống Đốc RBA           
07:30   AUD Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ        
09:00   NZD Cổ Quyền Nước Ngoài RBNZ (Tháng 10) 49.90%   49.80%  
14:00   GBP Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô (Tháng 10) -6.7%   1.3%  
14:00   GBP Chỉ Số Đăng Ký Xe Ô Tô (Tháng 10) -58.3%   270.8%  
14:00   CHF Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 10) 3.497B   4.052B
15:30   EUR Bài phát biểu của Hakkarainen từ ECB           
16:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai (Tháng 9) 28.2B   28.5B
16:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 9) 35.8B 23.4B 27.6B
17:00   EUR Sản Lượng Ngành Xây Dựng (Tháng 9) 0.74%   -0.82%
18:00   GBP Đơn Đặt Hàng Xu Hướng Công Nghiệp của CBI (Tháng 11) -26 -31 -37  
20:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 10) 5.0% 0.0% -2.7%  
20:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 10) 1.461M 1.385M 1.391M  
20:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 10) 1.314M 1.320M 1.266M
20:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 10) 3.8%   -7.9%
20:30   CAD Doanh Số Sản Xuất (Tháng 9) -0.2% -0.6% 0.8%  
20:55   USD Chỉ Số Redbook 4.1%   5.0%  
20:55   USD Chỉ Số Redbook -0.3%   0.1%  
21:00   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
22:20   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade 1.7%   3.7%  
20/11/2019
01:00   CAD Bài Phát Biểu của Wilkins, Thành Viên Hội Đồng Thống Đốc BoC           
04:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API 5.954M   -0.500M  
06:30   AUD Chỉ Số Hàng Đầu của MI -0.1%   -0.1%  
06:50   JPY Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 10) -9.2% -7.6% -5.2%  
06:50   JPY Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 10) -14.8% -16.0% -1.5%  
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 10) 17.3B 301.0B -124.8B  
08:30   CNY Lãi Suất của PBOC 4.15% 4.20% 4.20%  
16:00   EUR Đánh Giá về Độ Ổn Định Tài Chính của ECB        
19:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 270.4   253.4  
20:30   CAD CPI Thông Thường 1.9%   1.9%  
20:30   CAD CPI Lõi (Tháng 10) 1.9% 1.9% 1.9%  
20:30   CAD CPI Lõi (Tháng 10) 0.4%   0.0%  
20:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 10) 0.3% 0.3% -0.4%  
20:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 10) 1.9% 1.9% 1.9%  
20:30   CAD CPI Trung Bình 2.2%   2.1%
20:30   CAD CPI Lược Bỏ 2.1%   2.1%  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Thô 1.379M 1.543M 2.219M  
22:30   USD EIA Refinery Crude Runs 0.519M   0.155M  
22:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô -0.172M   -0.589M  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma -2.295M   -1.229M  
22:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất 0.085M   0.164M  
22:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA -0.974M -0.732M -2.477M  
22:30   USD Sản Xuất Xăng -0.120M   0.137M  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ 0.373M   -0.407M  
22:30   USD EIA Weekly Refinery Utilization Rates 1.7% 1.0% 1.8%  
22:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu 1.756M 0.870M 1.861M  
21/11/2019
02:00   USD Biên Bản Họp của FOMC        
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài 119.4B   530.0B
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản 110.3B   569.8B
11:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Tất Cả Các Ngành 1.5% 1.5% 0.0%  
15:10   EUR Bài Phát Biểu của Mersch ECB           
16:40   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
Ướm thử   GBP Buổi Điều Trần của Ủy Ban Tài Chính MPC        
19:30   EUR ECB Công Bố Báo Cáo Cuộc Họp Chính Sách Tiền Tệ        
20:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp 1,695K 1,685K 1,692K
20:30   USD Bài Phát Biểu của Mester, Thành Viên FOMC           
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu 227K 219K 227K
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần 221.00K   217.50K
20:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed Philadelphia (Tháng 11) 10.4 7.0 5.6  
20:30   USD Tình Hình Kinh Doanh của Fed Philly (Tháng 11) 35.8   33.8  
20:30   USD Chỉ Số CAPEX của Fed Philly (Tháng 11) 19.40   36.40  
20:30   USD Việc Làm của Fed Philly (Tháng 11) 21.5   32.9  
20:30   USD Đơn Đặt Hàng Mới của Fed Philly (Tháng 11) 8.4   26.2  
20:30   USD Giá Thanh Toán Fed Philly (Tháng 11) 7.80   16.80  
20:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP -22.6K   25.7K
20:40   CAD Bài Phát Biểu của Poloz, Thống Đốc Ngân Hàng Canada           
22:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 10) 5.46M 5.47M 5.36M
22:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 10) 1.9% 1.4% -2.5%
22:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 11)   -7.2 -7.3 -7.6  
22:10   USD Bài Phát Biểu của Kashkari, Thành Viên FOMC           
22:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên -94B -89B 3B  
22:30   CAD Đánh Giá Hệ Thống Tài Chính BoC        
22/11/2019
01:30   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
05:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất       50.0  
05:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ       50.8  
06:30   JPY Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 10)     0.1%  
06:30   JPY CPI Lõi Quốc Gia (Tháng 10)   0.4% 0.3%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia (Tháng 10)   0.3% 0.2%  
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 11)       48.4  
07:30   JPY Chỉ Số PMI Dịch Vụ       49.7  
15:30   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
16:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 11)     46.4 45.9  
16:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 11)     50.9 50.6  
16:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 11)     52.5 52.2  
16:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất       49.6  
16:30   GBP Chỉ Số PMI Dịch Vụ       50.0  
20:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 9)   0.1% -0.2%  
20:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 9)   -0.1% -0.1%  
21:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 11)     51.5 51.3  
21:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 11)       50.9  
21:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 11)     51.0 50.6  
22:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 11)     2.40%  
22:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 11)   86.1 85.9  
22:00   USD Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 11)   95.7 95.7  
22:00   USD Chỉ số Tình Trạng Hiện Tại của Michigan (Tháng 11)   111.4 110.9  
22:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 11)     2.5%  
23:00   USD Chỉ Số Hỗn Hợp Fed KC (Tháng 11)     -3  
23:00   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed KC (Tháng 11)     8  
23/11/2019
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Nhật Bản - Lễ Tạ Ơn Người Lao Động
01:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     674  
01:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     806  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     -28.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     -57.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     -26.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     -32.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     424.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     267.1K  
02:30   USD CFTC Nasdaq 100 speculative positions     39.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -121.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     10.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     37.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     68.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     11.4K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     42.4K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -15.1K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -40.8K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -19.7K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -36.2K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     -57.7K  
Ướm thử   USD Báo Cáo Cục Ngân Khố        
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu