_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 08:22 (GMT +7:00)  
29/05/2022 - 04/06/2022
 
Bộ lọc
 
_Search: 
 
ltr
0
_Time:
_Importance:
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
30/5/2022
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hoa Kỳ - Ngày Chiến Sĩ Trận Vong
13:30   CHF Mức Độ Việc Làm ()     5.239M  
14:00   CHF Các Chỉ Báo Hàng Đầu KOF (Tháng 5)   102.3 101.7  
16:00   EUR Cuộc Khảo Sát Doanh Nghiệp và Người Tiêu Dùng (Tháng 5)   104.9 105.0  
16:00   EUR Môi Trường Kinh Doanh (Tháng 5)     1.98  
16:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 5)   -21.1 -21.1  
16:00   EUR Kỳ Vọng Lạm Phát Tiêu Dùng (Tháng 5)     50.0  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 5)     0.6% 0.6%  
16:00   EUR Kỳ Vọng Giá Bán (Tháng 5)     60.8  
16:00   EUR Cảm Tính Dịch Vụ (Tháng 5)   14.3 13.5  
16:00   EUR Cảm Tính Công Nghiệp (Tháng 5)   7.5 7.9  
19:30   CAD Tài Khoản Vãng Lai ()   3.2B -0.8B  
22:00   USD Bài Phát Biểu của Waller, từ Cục Dự Trữ Liên Bang           
31/5/2022
05:45   NZD Cho Phép Xây Dựng (Tháng 4)     5.8%  
06:30   JPY Tỷ lệ việc làm/đơn xin việc (Tháng 4)   1.23 1.22  
06:30   JPY Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 4)   2.6% 2.6%  
06:50   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 4)   -0.2% 0.3%  
06:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 1 tháng (Tháng 5)     5.8%  
06:50   JPY Dự đoán Sản Lượng Công Nghiệp trước 2 tháng (Tháng 6)     -0.8%  
06:50   JPY Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4)   2.6% 0.7%  
08:00   NZD Lòng Tin Kinh Doanh của ANZ (Tháng 5)     -42.0  
08:00   NZD Hoạt Động của Chính Ngân Hàng Quốc Gia New Zealand (NBNZ) (Tháng 5)     8.0%  
08:30   AUD Chấp Thuận Xây Dựng (Tháng 4)   2.0% -18.5%  
08:30   AUD Hàng tồn kho Kinh Doanh ()   1.0% 1.1%  
08:30   AUD Lợi Nhuận Hoạt Động Gộp Công Ty ()   4.0% 2.0%  
08:30   AUD Lợi Nhuận Trước Thuế Công Ty ()     7.6%  
08:30   AUD Tài Khoản Vãng Lai ()   13.4B 12.7B  
08:30   AUD Đóng Góp Xuất Khẩu Ròng ()   -1.4% -0.2%  
08:30   AUD Chấp Thuận Nhà Ở Tư Nhân (Tháng 4)     -3.0%  
08:30   CNY Chỉ Số PMI Hỗn Hợp của Trung Quốc (Tháng 5)     42.7  
08:30   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 5)   48.0 47.4  
08:30   CNY Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 5)     41.9  
12:00   JPY Đơn Đặt Hàng Xây Dựng (Tháng 4)     -21.2%  
12:00   JPY Lòng Tin Hộ Gia Đình (Tháng 5)     33.0  
12:00   JPY Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 4)   3.0% 6.0%  
13:00   CHF Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 4)     2.988B  
13:30   CHF Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4)     -6.6%  
14:00   CHF GDP Thụy Sỹ ()   0.3% 0.3%  
14:00   CHF GDP Thụy Sỹ ()   4.3% 3.7%  
15:30   GBP Cung Tiền M4 (Tháng 4)     0.1%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 5)   7.7% 7.4%  
16:00   EUR Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 5)     115.11  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 5)   3.8% 3.9%  
19:00   CHF Bài Phát Biểu của Zurbrugg, Thành Viên Hội Đồng Thống Đốc SNB           
19:30   CAD Giá Ẩn Tàng GDP ()     1.60%  
19:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()     3.26%  
19:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Tháng 3)   0.5% 1.1%  
19:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()     1.6%  
19:30   CAD GDP theo dữ liệu Hàng Năm Hóa ()   5.4% 6.7%  
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 3)     19.4%  
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 3)     2.1%  
20:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 3)     381.4  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 3)   2.0% 2.4%  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (không điều chỉnh theo thời vụ (viết tắt là n.s.a.)) (Tháng 3)     2.4%  
20:00   USD Chỉ số HPI Composite - 20 của S&P/CS (Tháng 3)   20.0% 20.2%  
20:45   USD Chỉ số PMI Chicago (Tháng 5)   55.0 56.4  
21:00   USD Niềm Tin Tiêu Dùng của CB (Tháng 5)   103.9 107.3  
21:30   USD Chỉ Số Kinh Doanh Mfg Fed chi nhánh Dallas (Tháng 5)     1.1  
1/6/2022
05:30   AUD Chỉ Số Sản Xuất của AIG (Tháng 5)     58.5  
06:01   GBP Chỉ Số Giá Cửa Hàng của BRC     2.7%  
06:50   JPY Chi Phí Đầu Tư ()     4.3%  
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5)     53.2  
08:30   AUD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   0.7% 3.4%  
08:30   AUD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   3.0% 4.2%  
08:30   AUD Chi Phí Vốn GDP ()     -1.5%  
08:30   AUD Chỉ Số Giá Dây Chuyền GDP ()     -0.6%  
08:30   AUD Tiêu Dùng Cuối Cùng GDP ()     4.4%  
08:45   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Caixin Trung Quốc (Tháng 5)     46.0  
12:30   AUD Giá Cả Hàng Hóa     39.9%  
13:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 5)     0.3%  
13:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide (Tháng 5)     12.1%  
14:30   CHF PMI procure.ch (Tháng 5)   61.0 62.5  
15:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5)   54.4 54.4  
15:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5)   54.6 54.6  
16:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 4)   6.7% 6.8%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA     225.5  
18:00   EUR Lagarde Chủ Tịch ECB Phát Biểu           
19:15   USD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP (Tháng 5)   300K 247K  
19:55   USD Chỉ Số Redbook     11.4%  
20:30   CAD Chỉ Số PMI Sản Xuất của (Tháng 5)     56.2  
20:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5)     57.5  
21:00   USD Chi Tiêu Xây Dựng (Tháng 4)   0.5% 0.1%  
21:00   USD Chỉ Số Việc Làm Sản Xuất của ISM (Tháng 5)   56.0 50.9  
21:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Sản Xuất Mới ISM (Tháng 5)     53.5  
21:00   USD Chỉ Số PMI Sản Xuất của ISM (Tháng 5)   54.5 55.4  
21:00   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất của ISM (Tháng 5)   87.5 84.6  
21:00   USD Cơ Hội Việc Làm của JOLTs (Tháng 4)   11.400M 11.549M  
21:00   CAD Bản Công Bố Lãi Suất của BoC        
21:00   CAD Quyết Định Lãi Suất   1.50% 1.00%  
21:30   USD Doanh Thu Dịch Vụ của Fed chi nhánh Dallas (Tháng 5)     11.2  
21:30   USD Triển Vọng Ngành Dịch Vụ Texas (Tháng 5)     8.2  
22:30   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
22:30   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
2/6/2022
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Anh Quốc - Ngày Nghỉ của Ngân Hàng
00:00   USD Bài Phát Biểu của Bullard, Thành Viên FOMC           
01:00   USD Báo cáo Beige Book        
01:00   USD Báo cáo Beige Book        
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API     0.567M  
05:45   NZD Điều Kiện Mậu Dịch - Giá Xuất Khẩu ()   4.6% 2.7%  
05:45   NZD Điều Kiện Mậu Dịch - Khối Lượng Xuất Khẩu ()     -3.0%  
05:45   NZD Điều Kiện Mậu Dịch - Giá Nhập Khẩu ()   4.0% 3.8%  
05:45   NZD Chỉ Số Đáp Số của Mậu Dịch ()   0.5% -1.0%  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     627.0B  
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     4.1B  
06:50   JPY Cơ Sở Tiền Tệ     6.6%  
08:30   AUD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 4)        
08:30   AUD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 4)     -5%  
08:30   AUD Doanh Số Bán Lẻ     0.9%  
08:30   AUD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 4)   9.500B 9.314B  
13:30   CHF CPI Thụy Sỹ (Tháng 5)   0.3% 0.4%  
13:30   CHF CPI Thụy Sỹ (Tháng 5)   2.6% 2.5%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 4)   2.3% 5.3%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 4)   38.6% 36.8%  
17:00   USD Cuộc họp OPEC           
18:30   USD Cắt Giảm Việc Làm của hãng Challenger (Tháng 5)     24.286K  
19:15   USD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP (Tháng 5)   280K 247K  
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   1,310K 1,346K
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   210K 210K  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     206.75K  
19:30   USD Năng Suất Phi Nông Nghiệp ()   -7.5% -7.5%  
19:30   USD Phí Tổn Nhân Công Đơn Vị ()   11.6% 11.6%  
19:30   CAD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 4)     -9.3%  
21:00   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 4)     0.3%  
21:00   USD Đơn Hàng Nhà Máy (Tháng 4)   0.7% 1.8%  
21:00   USD Đơn hàng nhà máy không tính vận chuyển (Tháng 4)     2.1%  
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên   89B 80B  
22:00   USD Dự Trữ Dầu Thô   -0.737M -1.019M  
22:00   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA     0.334M  
22:00   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     -0.903M  
22:00   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     -1.061M  
22:00   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     0.267M  
22:00   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA   0.917M 1.657M  
22:00   USD Sản Xuất Xăng     -0.151M  
22:00   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     1.352M  
22:00   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA   0.6% 1.4%  
22:00   USD Trữ Kho Xăng Dầu   -0.634M -0.482M  
22:00   CAD Bài Phát Biểu của Beaudry, Phó Thống Đốc Ngân Hàng Canada           
3/6/2022
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Anh Quốc - Ngày Nghỉ của Ngân Hàng
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Trung Quốc - Lễ Hội Thuyền Rồng
00:00   USD Bài Phát Biểu của Mester, Thành Viên FOMC           
05:30   AUD Chỉ số Xây Dựng của AIG (Tháng 5)     55.9  
06:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ     53.0  
07:30   JPY Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5)     51.7  
15:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 5)   54.9 54.9  
15:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5)   56.3 56.3  
16:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4)   0.4% -0.4%  
16:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4)   5.5% 0.8%  
19:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (Tháng 5)   0.4% 0.3%  
19:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (YOY) (Tháng 5)   5.2% 5.5%  
19:30   USD Giờ Làm Việc Trung Bình Hàng Tuần (Tháng 5)   34.6 34.6  
19:30   USD Bảng Lương Chính Phủ (Tháng 5)     22.0K  
19:30   USD Bảng Lương Sản Xuất (Tháng 5)   40K 55K  
19:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp (Tháng 5)   320K 428K  
19:30   USD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 5)     62.2%  
19:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp Tư Nhân (Tháng 5)   301K 406K  
19:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp U6 (Tháng 5)     7.0%  
19:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 5)   3.5% 3.6%  
19:30   CAD Năng Suất Lao Động ()     -0.5%  
20:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 5)     53.8  
20:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 5)     53.5  
21:00   USD Hoạt Động Kinh Doanh Phi Sản Xuất ISM (Tháng 5)     59.1  
21:00   USD Chỉ Số Việc Làm Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 5)     49.5  
21:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Mới Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 5)     54.6  
21:00   USD Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 5)   56.4 57.1  
21:00   USD Chỉ Số Giá Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 5)     84.6  
4/6/2022
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     -80.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     3.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     -19.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     427.8K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     334.8K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     183.8K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC     13.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -111.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     48.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     14.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     188.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     26.3K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -12.7K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -19.7K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -45.4K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -99.4K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -19.3K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     38.9K  
Ướm thử   USD Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ     14.30M  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu