_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 00:06 (GMT +7:00)  
05/04/2020 - 11/04/2020
 
Bộ lọc
 
_Search: 
 
ltr
0
_Time:
_Importance:
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
6/4/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Trung Quốc - Lễ Hội Ching Ming
08:00   AUD Mức Độ Lạm Phát của MI 0.2%   -0.1%  
08:00   NZD Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa ANZ -2.1%   -2.1%  
12:00   JPY Lòng Tin Hộ Gia Đình (Tháng 3) 30.9   38.3  
15:30   GBP PMI Xây Dựng (Tháng 3) 39.3 44.0 52.6  
15:30   EUR Độ Tự Tin của Nhà Đầu Tư Sentix (Tháng 4) -42.9 -30.3 -17.1  
21:00   USD Chỉ Số Xu Hướng Việc Làm của CB (Tháng 3) 60.39   109.27
21:30   CAD BoC Business Survey        
7/4/2020
05:00   NZD Lòng Tin Kinh Doanh của NZIER ()     -21%  
05:00   NZD Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất ()     92.0%  
05:30   AUD Chỉ Số Dịch Vụ của AIG (Tháng 3)     47.0  
06:30   JPY Thu Nhập Tiền Mặt Trung Bình   2.1% 1.5%  
06:30   JPY Chi Tiêu Hộ Gia Đình (Tháng 2)   -3.9% -3.9%  
06:30   JPY Chi Tiêu Hộ Gia Đình (Tháng 2)   -0.2% -1.6%  
06:30   JPY Tổng lương của người lao động (Tháng 2)     1.5%  
06:30   JPY Lương Giờ Phụ Trội (Tháng 2)     -1.80%  
06:50   JPY Dự Trữ Ngoại Tệ (USD) (Tháng 3)     1,359.0B  
08:30   AUD Quảng Cáo Việc Làm của ANZ   -2.9% 0.7%  
08:30   AUD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 2)     -3%  
08:30   AUD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 2)     -3%  
08:30   AUD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 2)     5.210B  
11:30   AUD Quyết Định Lãi Suất (Tháng 4)   0.25% 0.25%  
11:30   AUD Bản Công Bố Lãi Suất của RBA        
12:00   JPY Chỉ Báo Đồng Thời (Tháng 2)     0.8%  
12:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu (Tháng 2)       -0.4%  
12:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu     90.5  
12:45   CHF Tỷ Lệ Thất Nghiệp không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 3)   2.8% 2.5%  
12:45   CHF Tỷ Lệ Thất Nghiệp điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 3)   2.8% 2.3%  
14:00   CNY Quỹ Dự Trữ Bình Ổn Hối Đoái của Trung Quốc (USD)     3.107T  
14:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà Halifax     2.8%  
14:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà Halifax (Tháng 3)   0.1% 0.3%  
15:30   GBP Năng Suất Lao Động (Quý 4)     0.1%  
17:00   EUR Eurozone họp bộ trưởng tài chính        
19:55   USD Chỉ Số Redbook     6.3%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook     1.3%  
21:00   USD Niềm Lạc Quan Kinh Tế của IBD/TIPP     53.9  
21:00   USD Cơ Hội Việc Làm của JOLTs (Tháng 2)   6.600M 6.963M  
21:00   CAD Chỉ Số PMI Ivey không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 3)     53.2  
21:00   CAD Chỉ Số PMI Ivey (Tháng 3)   41.0 54.1  
21:30   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade     -3.9%  
8/4/2020
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API     10.485M  
06:50   JPY Tài Khoản Vãng Lai Được Điều Chỉnh     1.63T  
06:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 2)   -2.7% 2.9%  
06:50   JPY Đơn Đặt Hàng Máy Móc Lõi (Tháng 2)   -2.9% -0.3%  
06:50   JPY Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 2)   3.062T 0.612T  
08:30   AUD RBA Công Bố Tập Hợp Biểu Đồ        
12:00   JPY Chỉ Số Hiện Tại của Giới Quan Sát Nền Kinh Tế (Tháng 3)     27.4  
12:45   CHF Tỷ Lệ Thất Nghiệp không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 3)   2.8% 2.5%  
12:45   CHF Tỷ Lệ Thất Nghiệp điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 3)   2.8% 2.3%  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA     211.7  
19:15   CAD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 3)   180.0K 210.1K  
19:30   CAD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 2)   -4.5% 4.0%  
20:30   USD Seevol Cushing Storage Report     3.390M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô     13.834M  
21:30   USD EIA Refinery Crude Runs     -0.940M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     0.625M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     3.521M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     0.128M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA     -2.194M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng     -1.502M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     -0.175M  
21:30   USD EIA Weekly Refinery Utilization Rates   -1.2% -5.0%  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu     7.524M  
23:00   USD Thomson Reuters IPSOS PCSI (Tháng 4)     60.10  
9/4/2020
01:00   USD Biên Bản Họp của FOMC        
06:01   GBP Cân Bằng Giá Nhà của RICS (Tháng 3)   14% 29%  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     -1.7B  
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     -1,421.9B  
07:30   JPY Thống Đốc Ngân Hàng Nhật Bản Kuroda Phát Biểu           
08:30   AUD Điểm Báo về Độ Ổn Định Tài Chính của RBA        
12:00   JPY Lòng Tin Hộ Gia Đình (Tháng 5)     38.3
13:00   GBP Sản Xuất Xây Dựng Anh Quốc (Tháng 2)   -0.1% 1.6%  
13:00   GBP Sản Lượng Ngành Xây Dựng (Tháng 2)   0.2% -0.8%  
13:00   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP   1.1% 0.6%  
13:00   GBP Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP     0.0%  
13:00   GBP Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 2)   0.1% -0.1%  
13:00   GBP Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 2)   -2.9% -2.9%  
13:00   GBP Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 2)   0.1% 0.2%  
13:00   GBP Sản Lượng Sản Xuất (Tháng 2)   -4.0% -3.6%  
13:00   GBP Thay Đổi GDP Hàng Tháng (3 tháng/3 tháng)     0.0%  
13:00   GBP Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 2)   -6.00B -3.72B  
13:00   GBP Cán Cân Mậu Dịch của các nước không thuộc Châu Âu (Tháng 2)   -0.50B 2.23B  
13:00   JPY Đơn Đặt Hàng Dụng Cụ Cơ Khí       -30.1%  
15:30   GBP Chỉ Số Dịch Vụ     0.0%  
18:00   GBP Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 4)     55.5  
18:30   EUR ECB Công Bố Báo Cáo Cuộc Họp Chính Sách Tiền Tệ        
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   8,000K 3,029K  
19:30   USD PPI Lõi (Tháng 3)   1.2% 1.4%  
19:30   USD PPI Lõi (Tháng 3)   0.1% -0.3%  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   5,250K 6,648K  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     2,612.00K  
19:30   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 3)   -0.4% -0.6%  
19:30   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 3)   0.5% 1.3%  
19:30   CAD Thay Đổi Việc Làm (Tháng 3)   -350.0K 30.3K  
19:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Toàn Thời Gian (Tháng 3)     37.6K  
19:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Bán Thời Gian (Tháng 3)     -7.3K  
19:30   CAD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 3)   65.1% 65.5%  
19:30   CAD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 3)   7.2% 5.6%  
20:00   GBP Đánh Giá GDP của NIESR     0.0%  
20:00   GBP Công cụ theo dõi GDP hàng tháng NIESR     0.2%  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát 5 Năm của Michigan (Tháng 4)       2.20%  
21:00   USD Kỳ Vọng Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 4)     88.2 79.7  
21:00   USD Tâm Lý Tiêu Dùng của Michigan (Tháng 4)     75.0 89.1  
21:00   USD Chỉ số Tình Trạng Hiện Tại của Michigan (Tháng 4)     112.0 103.7  
21:00   USD Kỳ Vọng Lạm Phát của Michigan (Tháng 4)       2.2%  
21:00   USD Tồn Kho Bán Sỉ   -0.5% -0.4%  
21:00   USD Doanh Số Bán Sỉ (Tháng 2)     1.6%  
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên   -24B -19B  
23:00   USD Báo Cáo Dự Báo Cung và Cầu Nông Nghiệp Thế Giới (WASDE)        
10/4/2020
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hoa Kỳ - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Anh Quốc - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Thụy Sỹ - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Úc - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Canada - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ New Zealand - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành
06:50   JPY Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa Công Ty CGPI (Tháng 3)   -0.7% -0.4%  
06:50   JPY Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa Công Ty CGPI (Tháng 3)   -0.1% 0.8%  
08:30   CNY CPI Trung Quốc (Tháng 3)   -0.7% 0.8%  
08:30   CNY CPI Trung Quốc (Tháng 3)   4.9% 5.2%  
08:30   CNY PPI Trung Quốc (Tháng 3)   -1.1% -0.4%  
09:00   JPY Chỉ số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS (Tháng 4)     36.36  
09:00   CNY Chỉ Số PCSI từ Thomson Reuters IPSOS của Trung Quốc (Tháng 4)     64.78  
19:30   USD CPI Lõi (Tháng 3)   0.1% 0.2%  
19:30   USD CPI Lõi (Tháng 3)   2.3% 2.4%  
19:30   USD Chỉ Số CPI Lõi (Tháng 3)     267.07  
19:30   USD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 3)   -0.3% 0.1%  
19:30   USD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 3)   1.6% 2.3%  
19:30   USD Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 3)   258.20 258.68  
19:30   USD Chỉ Số CPI, điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 3)     259.05  
19:30   USD Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 3)     0.27%  
19:30   USD Thu Nhập Thực Tế (Tháng 3)     0.5%  
22:00   USD CPI của Cleveland (Tháng 3)     0.2%  
23:30   USD Bài Phát Biểu của Mester, Thành Viên FOMC           
11/4/2020
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     562  
00:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     664  
01:00   USD Số Dư Ngân Sách Liên Bang (Tháng 3)   -150.0B -235.0B  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     10.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     61.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     -26.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     -33.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     436.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     288.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC     27.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -109.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     12.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     33.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     60.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     34.8K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -29.2K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     4.9K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -25.2K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     8.2K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -16.0K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     61.3K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu