Thời Gian Hiện Tại : 17:44 (GMT +7:00)  
17/03/2019 - 23/03/2019
 
Bộ lọc
 
_Search: 
 
ltr
0
_Time:
_Importance:
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
18/3/2019
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch được Điều Chỉnh 0.12T 0.09T -0.29T
06:50   JPY Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 2) -1.2% -0.9% -8.4%  
06:50   JPY Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 2) -6.7% -5.8% -0.8%  
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 2) 339B 310B -1,416B  
07:00   GBP Chỉ Số Giá Nhà của Rightmove 0.4%   0.7%  
09:00   NZD Cổ Quyền Nước Ngoài RBNZ (Tháng 2) 52.60%   51.60%  
11:30   JPY Sử Dụng Năng Lực Sản Xuất (Tháng 1) -4.7% -0.3% -1.9%  
11:30   JPY Sản Lượng Công Nghiệp (Tháng 1) -3.4% -3.7% -3.7%  
17:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 1) 1.5B -8.0B 17.0B  
19:30   CAD Thu Mua Chứng Khoán Nước Ngoài (Tháng 1) 28.40B   -20.49B
19:30   CAD Thu Mua Chứng Khoán Nước Ngoài của người Canada (Tháng 1) -8.80B   -0.43B  
20:15   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
21:00   USD Chỉ Số Thị Trường Nhà Ở của NAHB (Tháng 3) 62 63 62  
22:10   EUR Bài Phát Biểu của Praet ECB           
19/3/2019
03:00   NZD Tâm Lý Tiêu Dùng của Westpac () 103.8   109.1  
05:00   AUD Bài Phát Biểu của Kent, Trợ Lý Thống Đốc RBA           
07:30   AUD Chỉ Số Giá Nhà (Quý 4) -2.4% -1.9% -1.5%  
07:30   AUD Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ        
14:00   CHF Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 2) 3.125B 2.880B 3.044B
16:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình không tính Tiền Thưởng (Tháng 1) 3.4% 3.2% 3.4%  
16:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình +Tiền Thưởng (Tháng 1) 3.4% 3.2% 3.5%
16:30   GBP Thay Đổi Trợ Cấp Thất Nghiệp (Tháng 2) 27.0K 13.1K 15.7K
16:30   GBP Thay Đổi Việc Làm (3 tháng/3 tháng) 222.0K 120.0K 167.0K  
16:30   GBP Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 1) 3.9% 4.0% 4.0%  
16:35   EUR Bài Phát Biểu của Praet ECB           
17:00   EUR Tiền lương trong khu vực châu âu (Quý 4) 2.30%   2.30%
17:00   EUR Chỉ Số Chi Phí Lao Động (Quý 4) 2.30% 2.70% 2.50%  
17:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW -2.5 -15.1 -16.6  
19:55   USD Chỉ Số Redbook 4.9%   4.4%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook -0.1%   -0.3%  
21:00   USD Chuyên Chở Tư Liệu Sản Xuất Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay 0.8%   0.8%  
21:00   USD Đơn Hàng Nhà Máy (Tháng 1) 0.1% 0.3% 0.1%  
21:00   USD Đơn hàng nhà máy không tính vận chuyển (Tháng 1) -0.2%   -0.5%
21:30   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade 1.9%   3.3%  
20/3/2019
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API -2.133M   -2.580M  
04:45   NZD Current Account (Quý 4) -10.97B -11.30B -10.54B  
04:45   NZD Tài Khoản Vãng Lai (Quý 4) -3.26B -3.56B -6.15B  
04:45   NZD Tài Khoản Vãng Lai % của GDP (Quý 4) -3.70% -3.90% -3.60%  
06:00   JPY Chỉ Số Reuters Tankan (Tháng 3) 10   13  
06:30   AUD Chỉ Số Hàng Đầu của MI 0.0%   0.1%
06:50   JPY Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ        
07:00   AUD Bài Phát Biểu của Bullock, Trợ Lý Thống Đốc RBA           
12:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu 95.9 95.9 97.5
16:30   GBP CPI Lõi (Tháng 2) 1.8% 1.9% 1.9%  
16:30   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 2) 0.1% 0.2% 0.4%  
16:30   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 2) 2.2% 2.3% 2.4%  
16:30   GBP RPI Lõi (Tháng 2) 2.4%   2.5%  
16:30   GBP RPI Lõi (Tháng 2) 0.7%   -0.9%  
16:30   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 2) 0.5% 0.5% -0.8%  
16:30   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 2) 1.9% 1.8% 1.8%  
16:30   GBP CPIH 1.9% 1.8% 1.8%  
16:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà 1.7% 2.3% 2.2%
16:30   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 2) 3.7% 4.3% 2.6%
16:30   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 2) 0.6% 0.6% -0.3%
16:30   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 2) 2.2% 2.2% 2.1%  
16:30   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 2) 0.1% 0.1% 0.0%  
16:30   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 2) 0.7% 0.7% -0.9%  
16:30   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 2) 2.5% 2.5% 2.5%  
18:00   GBP Đơn Đặt Hàng Xu Hướng Công Nghiệp của CBI (Tháng 3) 1 5 6  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 251.5   250.8  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô -9.589M 0.309M -3.862M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô -0.660M   0.002M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma -0.468M   -0.672M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất 0.067M   -0.063M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA -4.127M -1.094M 0.383M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng 0.190M   -0.117M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ -0.558M   -0.273M  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu -4.587M -2.414M -4.624M  
21/3/2019
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Nhật Bản - Ngày Xuân Phân
01:00   USD Dự Báo Kinh Tế của FOMC           
01:00   USD Bản Tuyên Bố của FOMC        
01:00   USD Quyết Định Lãi Suất 2.50% 2.50% 2.50%  
01:30   USD Cuộc Họp Báo FOMC           
04:45   NZD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý 4) 0.6% 0.6% 0.3%  
04:45   NZD GDP Hàng Năm (Quý 4) 2.3% 2.5% 2.6%  
04:45   NZD GDP Trung Bình Hàng Năm (Quý 4) 2.8% 2.8% 3.1%
04:45   NZD Chi Phí GDP (Quý 4) 0.5% 0.6% 0.4%
07:30   AUD Thay Đổi Việc Làm (Tháng 2) 4.6K 14.8K 39.1K  
07:30   AUD Thay Đổi Việc Làm Toàn Thời Gian (Tháng 2) -7.3K   65.4K  
07:30   AUD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 2) 65.6% 65.7% 65.7%  
07:30   AUD Tuần Báo của Ngân Hàng Dự Trữ Australia        
07:30   AUD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 2) 4.9% 5.0% 5.0%  
15:30   CHF Quyết Định Lãi Suất -0.75% -0.75% -0.75%  
15:30   CHF Đánh Giá Chính Sách Tiền Tệ SNB           
16:00   CHF Cuộc Họp Báo SNB           
16:00   EUR Báo Cáo Hàng Tháng của ECB        
16:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 2) 3.8% 3.3% 4.0%
16:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 2) 0.2% -0.4% 1.1%
16:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 2) 4.0% 3.3% 4.1%
16:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 2) 0.4% -0.4% 0.9%
Ướm thử   EUR Hội Nghị Thượng Đỉnh Các Nhà Lãnh Đạo EU           
19:00   GBP Cắt giảm theo số phiếu của MPC (Tháng 3) 0 0 0  
19:00   GBP Gia tăng theo số phiếu của MPC (Tháng 3) 0 0 0  
19:00   GBP Không thay đổi theo số phiếu của MPC (Tháng 3) 9 9 9  
19:00   GBP Tổng số tiền Nới Lỏng Định Lượng (QE) của Ngân Hàng Anh (Tháng 3) 435B 435B 435B  
19:00   GBP Quyết Định Lãi Suất (Tháng 3) 0.75% 0.75% 0.75%  
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp 1,750K 1,772K 1,777K
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu 221K 226K 230K
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần 225.00K   224.00K
19:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed Philadelphia (Tháng 3) 13.7 4.6 -4.1  
19:30   USD Tình Hình Kinh Doanh của Fed Philly (Tháng 3) 21.8   31.3  
19:30   USD Chỉ Số CAPEX của Fed Philly (Tháng 3) 19.50   31.70  
19:30   USD Việc Làm của Fed Philly (Tháng 3) 9.6   14.5  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Mới của Fed Philly (Tháng 3) 1.9   -2.4  
19:30   USD Giá Thanh Toán Fed Philly (Tháng 3) 19.70   21.80  
19:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP 36.2K   35.4K  
19:30   CAD Doanh Số Bán Sỉ (Tháng 1) 0.6% 0.5% 0.3%  
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên -47B -48B -204B  
22:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 3)   -7.2 -7.1 -7.4  
22/3/2019
05:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất   52.0   52.9  
05:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ   49.8   51.0  
06:30   JPY CPI Lõi Quốc Gia (Tháng 2) 0.7% 0.8% 0.8%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia (Tháng 2) 0.2% 0.3% 0.2%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia 0.0%   0.3%  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài -571.6B   254.2B
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản -1,588.9B   -1,157.5B
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 3)   48.9 49.2 48.9  
15:15   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
15:30   EUR Bài Phát Biểu của Angeloni từ ECB           
16:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai (Tháng 1) 36.8B 17.3B 16.2B  
16:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 1) 9.3B   33.0B  
16:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 3)   47.6 49.5 49.3  
16:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 3)   51.3 52.0 51.9  
16:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 3)   52.7 52.7 52.8  
Ướm thử   EUR Hội Nghị Thượng Đỉnh Các Nhà Lãnh Đạo EU           
17:15   EUR Bài Phát Biểu của Mersch ECB           
19:00   GBP Tuần Báo Hàng Quý BoE        
19:30   CAD CPI Thông Thường 1.8% 1.8% 1.9%  
19:30   CAD CPI Lõi (Tháng 2) 1.5%   1.5%  
19:30   CAD CPI Lõi (Tháng 2) 0.7%   0.3%  
19:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 1) 0.1% 0.2% -0.8%
19:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 2) 1.5% 1.4% 1.4%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 2) 0.7% 0.6% 0.1%  
19:30   CAD CPI Trung Bình 1.8% 1.7% 1.8%  
19:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 1) -0.3% 0.4% -0.3%
19:30   CAD CPI Lược Bỏ 1.9% 1.8% 1.9%  
20:30   USD Bài Phát Biểu của Bostic, Thành Viên FOMC           
20:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 3)   52.5 53.5 53.0  
20:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 3)   54.8 55.7 56.0  
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 2) 11.8% 2.2% -1.4%
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 2) 5.51M 5.10M 4.93M
21:00   USD Đơn Hàng Nhà Máy (Tháng 2)     0.1%
21:00   USD Tồn Kho Bán Sỉ (Tháng 1)   1.2% 0.2% 1.1%  
23/3/2019
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan 824   833  
00:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ 1,016   1,026  
01:00   USD Số Dư Ngân Sách Liên Bang (Tháng 2) -234.0B -228.0B 9.0B  
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC -13.8K   -36.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC -77.7K   -75.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC 16.4K   25.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC -100.7K   -102.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC 414.7K   362.3K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC 88.4K   78.8K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC -30.2K   -25.6K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC -48.0K   -66.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC 23.3K   27.1K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC -40.5K   -66.0K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC -43.0K   -43.6K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC -47.8K   -41.1K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC -27.2K   -23.3K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC -51.9K   -43.7K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC -59.2K   -58.8K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC -1.1K   4.6K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC -77.7K      
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu