_downloadApp_downloadApp
  Thời Gian Hiện Tại : 10:16 (GMT +7:00)  
28/02/2021 - 06/03/2021
 
Bộ lọc
 
_Search: 
 
ltr
0
_Time:
_Importance:
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
28/2/2021
14:00   CNY Chỉ Số PMI Hỗn Hợp của Trung Quốc (Tháng 2) 51.6   52.8  
14:00   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 2) 50.6 51.1 51.3  
14:00   CNY Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của Trung Quốc (Tháng 2) 51.4   52.4  
1/3/2021
04:30   AUD Chỉ Số Sản Xuất của AIG (Tháng 2) 58.8   55.3  
05:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất 56.9   57.2
06:50   JPY Chi Phí Đầu Tư (Quý 4)     -10.6%  
07:00   AUD Mức Độ Lạm Phát của MI 0.1%   0.2%  
07:30   AUD Quảng Cáo Việc Làm của ANZ 7.2%   2.6%
07:30   AUD Hàng tồn kho Kinh Doanh (Quý 4) 0.0% 0.2% -0.3%
07:30   AUD Lợi Nhuận Hoạt Động Gộp Công Ty (Quý 4) -6.6% -4.0% 3.2%  
07:30   AUD Lợi Nhuận Trước Thuế Công Ty (Quý 4) 2.4%   25.8%  
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 2) 51.4 50.6 49.8  
08:45   CNY Chỉ Số PMI Sản Xuất của Caixin Trung Quốc (Tháng 2) 50.9 51.5 51.5  
12:00   JPY Đơn Đặt Hàng Xây Dựng (Tháng 1)     -1.3%  
12:30   AUD Giá Cả Hàng Hóa     19.7%  
14:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide     -0.3%  
14:00   GBP Chỉ Số HPI của Nationwide     6.4%  
14:30   CHF Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 1)     4.7%  
15:30   CHF PMI procure.ch (Tháng 2)   60.0 59.4  
16:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 2)   57.7 54.8  
16:30   GBP Cung Tiền M4 (Tháng 1)     0.7%  
16:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 2)   54.9 54.9  
20:30   CAD Tài Khoản Vãng Lai (Quý 4)   -8.3B -7.5B  
21:00   USD Bài Phát Biểu của Williams, Thành Viên FOMC           
21:30   CAD Chỉ Số PMI Sản Xuất của (Tháng 2)     54.4  
21:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 2)     58.5  
22:00   USD Chi Tiêu Xây Dựng (Tháng 1)   0.8% 1.0%  
22:00   USD Chỉ Số Việc Làm Sản Xuất của ISM (Tháng 2)     52.6  
22:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Sản Xuất Mới ISM (Tháng 2)     61.1  
22:00   USD Chỉ Số PMI Sản Xuất của ISM (Tháng 2)   58.8 58.7  
22:00   USD Chỉ Số Giá Sản Xuất của ISM (Tháng 2)   77.0 82.1  
2/3/2021
04:45   NZD Điều Kiện Mậu Dịch - Giá Xuất Khẩu (Quý 4)   -3.5% -8.3%  
04:45   NZD Điều Kiện Mậu Dịch - Khối Lượng Xuất Khẩu (Quý 4)   0.9% 5.6%  
04:45   NZD Điều Kiện Mậu Dịch - Giá Nhập Khẩu (Quý 4)   -1.0% -3.7%  
04:45   NZD Chỉ Số Đáp Số của Mậu Dịch (Quý 4)   1.3% -4.7%  
06:30   JPY Tỷ lệ việc làm/đơn xin việc (Tháng 1)   1.06 1.06  
06:30   JPY Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 1)   3.0% 2.9%  
06:50   JPY Chi Phí Đầu Tư     -10.6%  
06:50   JPY Cơ Sở Tiền Tệ     18.9%  
07:00   USD Tổng Doanh Số Bán Xe Cộ     16.60M  
07:30   AUD Chấp Thuận Xây Dựng (Tháng 1)   -3.0% 10.9%  
07:30   AUD Tài Khoản Vãng Lai (Quý 4)   13.1B 10.0B  
07:30   AUD Đóng Góp Xuất Khẩu Ròng (Quý 4)   -0.3% -1.9%  
07:30   AUD Chấp Thuận Nhà Ở Tư Nhân (Tháng 1)     15.8%  
10:30   AUD Quyết Định Lãi Suất (Tháng 3)   0.10% 0.10%  
10:30   AUD Bản Công Bố Lãi Suất của RBA        
17:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 2)     1.0% 0.9%  
17:00   EUR Chỉ Số CPI, không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 2)       105.32  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Hài Hòa (HICP), Không Bao Gồm Năng Lượng và Thực Phẩm (Tháng 2)     1.1% 1.4%  
20:30   CAD Giá Ẩn Tàng GDP (Quý 4)     2.60%  
20:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Tháng 12)   0.3% 0.7%  
20:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý 4)     8.9%  
20:30   CAD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý 4)     -5.16%  
20:30   CAD GDP theo dữ liệu Hàng Năm Hóa (Quý 4)   7.2% 40.5%  
20:55   USD Chỉ Số Redbook     -0.8%  
20:55   USD Chỉ Số Redbook     2.9%  
21:30   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade     3.0%  
21:45   USD Tình Hình Kinh Doanh NY của ISM (Tháng 2)     51.2%  
21:45   USD Chỉ số sản xuất (ISM) của New York (Tháng 2)     818.2  
22:00   USD Niềm Lạc Quan Kinh Tế của IBD/TIPP     51.9  
3/3/2021
01:00   USD Bài Phát Biểu của Brainard, Thành Viên FOMC           
02:00   USD Bài Phát Biểu của Daly, Thành Viên FOMC           
04:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API     1.026M  
04:30   AUD Chỉ số Xây Dựng của AIG (Tháng 2)     57.6  
04:45   NZD Cho Phép Xây Dựng (Tháng 1)     4.9%  
06:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ     54.1  
07:00   NZD Chỉ Số Giá Cả Hàng Hóa ANZ     3.6%  
07:01   GBP Chỉ Số Giá Cửa Hàng của BRC     -2.2%  
07:30   AUD Tài Khoản Vãng Lai     10.0B  
07:30   AUD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý 4)   -1.8% -3.8%  
07:30   AUD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP (Quý 4)   2.5% 3.3%  
07:30   AUD Chi Phí Vốn GDP (Quý 4)     -0.1%  
07:30   AUD Chỉ Số Giá Dây Chuyền GDP (Quý 4)     -0.1%  
07:30   AUD Tiêu Dùng Cuối Cùng GDP (Quý 4)     5.9%  
07:30   AUD RBA Công Bố Tập Hợp Biểu Đồ        
07:30   JPY Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 2)     46.1  
08:45   CNY Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Caixin Trung Quốc (Tháng 2)     52.0  
08:45   CNY Chỉ Số PMI Hỗn Hợp của Trung Quốc (Tháng 2)     52.8  
13:45   CHF GDP Thụy Sỹ     7.2%  
14:30   CHF CPI Thụy Sỹ (Tháng 2)     0.1%  
14:30   CHF CPI Thụy Sỹ (Tháng 2)   -0.3% -0.5%  
16:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 2)   48.1 47.8  
16:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 2)   44.7 45.4  
16:30   GBP Chỉ Số Quản Lý Sức Mua Hỗn Hợp (Tháng 2)   49.8 49.8  
16:30   GBP Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 2)   49.7 49.7  
Ướm thử   USD Cuộc họp OPEC           
17:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 1)   1.2% 0.8%  
17:00   EUR Chỉ Số Giá Sản Xuất PPI (Tháng 1)   -0.2% -1.1%  
19:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA     264.9  
19:30   GBP Phát Hành Ngân Sách Hàng Năm           
20:15   USD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP (Tháng 2)   168K 174K  
20:30   CAD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 1)   -5.0% -4.1%  
21:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 2)   58.8 58.7  
21:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 2)   58.9 58.3  
22:00   USD Hoạt Động Kinh Doanh Phi Sản Xuất ISM (Tháng 2)   57.3 59.9  
22:00   USD Chỉ Số Việc Làm Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 2)     55.2  
22:00   USD Chỉ Số Đơn Đặt Hàng Mới Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 2)     61.8  
22:00   USD Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 2)   58.7 58.7  
22:00   USD Chỉ Số Giá Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 2)     64.2  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Thô   -5.190M 1.285M  
22:30   USD Lượng dầu thô mà nhà máy lọc dầu tiêu thụ theo EIA     -2.589M  
22:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     0.249M  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     2.807M  
22:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     -0.953M  
22:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA     -4.969M  
22:30   USD Sản Xuất Xăng     -1.295M  
22:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     0.093M  
22:30   USD Tỷ lệ sử dụng của nhà máy lọc dầu hàng tuần theo EIA   -6.7% -14.5%  
22:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu     0.012M  
23:00   GBP Bài Phát Biểu của Tenreyro, Thành Viên MPC           
4/3/2021
01:00   USD Chủ Tịch Fed chi nhánh Chicago Evans Phát Biểu           
02:00   USD Báo cáo Beige Book        
03:15   NZD Bài Phát Biểu của Orr, Thống Đốc RBNZ           
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     -1,893.0B
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     94.1B
06:50   JPY Dự Trữ Ngoại Tệ (USD)     1,392.1B  
07:30   AUD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 1)     3%  
07:30   AUD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 1)     -2%  
07:30   AUD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 1)   0.6% 0.6%  
07:30   AUD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 1)   6.500B 6.785B  
12:00   JPY Lòng Tin Hộ Gia Đình (Tháng 2)     29.6  
16:00   EUR Báo Cáo Hàng Tháng của ECB        
16:30   GBP PMI Xây Dựng (Tháng 2)   51.5 49.2  
Ướm thử   USD Cuộc họp OPEC           
17:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 1)   -1.2% 0.6%  
17:00   EUR Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 1)   -1.1% 2.0%  
17:00   EUR Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 1)   8.3% 8.3%  
19:30   USD Cắt Giảm Việc Làm của hãng Challenger (Tháng 2)     79.552K  
20:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   4,467K 4,419K
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   775K 730K
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     807.75K
20:30   USD Năng Suất Phi Nông Nghiệp (Quý 4)   -4.7% -4.8%  
20:30   USD Phí Tổn Nhân Công Đơn Vị (Quý 4)   6.7% 6.8%  
20:30   CAD Năng Suất Lao Động (Quý 4)     -10.3%  
22:00   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 1)     2.3%  
22:00   USD Đơn Hàng Nhà Máy (Tháng 1)   2.1% 1.1%  
22:00   USD Đơn hàng nhà máy không tính vận chuyển (Tháng 1)     1.4%  
22:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên   -333B -338B  
5/3/2021
04:30   AUD Chỉ Số Dịch Vụ của AIG (Tháng 2)     54.3  
06:50   JPY Dự Trữ Ngoại Tệ (USD) (Tháng 2)     1,392.1B  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà Halifax     5.4%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà Halifax (Tháng 2)   0.3% -0.3%  
20:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (YOY) (Tháng 2)   5.3% 5.4%  
20:30   USD Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (Tháng 2)   0.2% 0.2%  
20:30   USD Giờ Làm Việc Trung Bình Hàng Tuần (Tháng 2)   34.9 35.0  
20:30   USD Hàng Hóa Xuất Khẩu     184.20B  
20:30   USD Bảng Lương Chính Phủ (Tháng 2)     43.0K  
20:30   USD Hàng Hóa Nhập Khẩu     252.30B  
20:30   USD Bảng Lương Sản Xuất (Tháng 2)   10K -10K  
20:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp (Tháng 2)   165K 49K  
20:30   USD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 2)     61.4%  
20:30   USD Bảng Lương Phi Nông Nghiệp Tư Nhân (Tháng 2)   160K 6K  
20:30   USD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 1)   -67.50B -66.60B  
20:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp U6 (Tháng 2)     11.1%  
20:30   USD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 2)   6.3% 6.3%  
20:30   CAD Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 1)     47.32B  
20:30   CAD Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 1)     48.98B  
20:30   CAD Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 1)   -1.30B -1.67B  
21:00   GBP Bài phát biểu của Haskel, thành viên MPC           
22:00   CAD Chỉ Số PMI Ivey không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 2)     55.7  
22:00   CAD Chỉ Số PMI Ivey (Tháng 2)     48.4  
6/3/2021
01:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     305  
01:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     397  
02:00   USD US Federal Budget     -430.0B  
03:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     31.0K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     4.7K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     75.4K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     529.8K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     511.8K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     215.7K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nasdaq 100 CFTC     -5.4K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     28.1K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     -31.3K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     47.6K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     239.8K  
03:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     27.4K  
03:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     9.1K  
03:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     11.5K  
03:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -1.6K  
03:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     28.6K  
03:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     14.6K  
03:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     138.4K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu