Thời Gian Hiện Tại : 00:57 (GMT +7:00)  
01/20/2019 - 01/26/2019
 
Bộ lọc
 
_Search: 
 
ltr
0
_Time:
_Importance:
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
21/1/2019
Tất cả các Ngày   Ngày nghỉ Hoa Kỳ - Ngày Martin Luther King, Jr.
06:00   JPY Chỉ Số Reuters Tankan (Tháng 1) 18   23  
07:00   GBP Chỉ Số Giá Nhà của Rightmove 0.4%   -1.5%  
07:00   AUD Doanh Số Bán Nhà Mới của HIA -6.7%   3.6%  
09:00   CNY Đầu Tư Tài Sản Cố Định Trung Quốc (Tháng 12) 5.9% 6.0% 5.9%  
09:00   CNY GDP Trung Quốc (Quý 4) 6.4% 6.4% 6.5%  
09:00   CNY GDP Trung Quốc (Quý 4) 1.5% 1.5% 1.6%  
09:00   CNY Sản Lượng Công Nghiệp của Trung Quốc (Tháng 12) 5.7% 5.3% 5.4%  
09:00   CNY Doanh Số Bán Lẻ Trung Quốc (Tháng 12) 8.2% 8.2% 8.1%  
09:00   CNY Tỷ Lệ Thất Nghiệp của Trung Quốc 4.9%   4.8%  
09:00   CNY Cuộc Họp Báo của Cục Thống Kê Quốc Gia Trung Quốc           
Ướm thử   EUR Eurozone họp bộ trưởng tài chính        
Ướm thử   GBP Bài Phát Biểu của May, Thủ Tướng Anh           
22/1/2019
12:00   JPY CPI Lõi của Ngân Hàng Nhật Bản 0.4%   0.5%  
16:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình không tính Tiền Thưởng (Tháng 11) 3.3% 3.3% 3.3%  
16:30   GBP Chỉ Số Thu Nhập Trung Bình +Tiền Thưởng (Tháng 11) 3.4% 3.3% 3.3%  
16:30   GBP Thay Đổi Trợ Cấp Thất Nghiệp (Tháng 12) 20.8K 20.0K 24.8K
16:30   GBP Thay Đổi Việc Làm (3 tháng/3 tháng) 141.0K 88.0K 79.0K  
16:30   GBP Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 11) 4.0% 4.1% 4.1%  
17:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW -20.9 -20.1 -21.0  
20:30   CAD Doanh Số Sản Xuất (Tháng 11) -1.4% -0.9% -0.1%  
20:30   CAD Doanh Số Bán Sỉ (Tháng 11) -1.0% 0.1% 0.7%
22:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 12) -6.4% -1.0% 2.1%
22:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 12) 4.99M 5.25M 5.33M
23/1/2019
04:45   NZD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Quý 4) 1.9% 1.8% 1.9%  
04:45   NZD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Quý 4) 0.1% 0.0% 0.9%  
06:30   AUD Chỉ Số Hàng Đầu của MI -0.2%   -0.1%  
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch được Điều Chỉnh -0.18T -0.29T -0.48T
06:50   JPY Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 12) -3.8% -1.9% 0.1%  
06:50   JPY Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 12) 1.9% 3.7% 12.5%  
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 12) -55B -30B -738B  
Ướm thử   JPY Báo Cáo Chính Sách Tiền Tệ BoJ        
Ướm thử   JPY Báo Cáo Triển Vọng của BoJ        
Ướm thử   JPY Quyết Định Lãi Suất -0.10% -0.10% -0.10%  
11:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Tất Cả Các Ngành -0.3% -0.4% 2.1%
Ướm thử   JPY Cuộc Họp Báo BoJ           
16:30   GBP Bài Phát Biểu của Broadbent, Thành Viên MPC           
18:00   GBP Đơn Đặt Hàng Xu Hướng Công Nghiệp của CBI (Tháng 1) -1 5 8  
19:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA 272.5   278.5  
20:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 11) -0.6% -0.4% -0.2%  
20:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 11) -0.9% -0.6% 0.2%
20:55   USD Chỉ Số Redbook -1.5%   -1.7%  
20:55   USD Chỉ Số Redbook 7.0%   6.7%  
21:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 11) 5.8%   5.7%  
21:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 11) 0.4% 0.2% 0.4%
21:00   USD Chỉ Số Giá Nhà (Tháng 11) 269.2   268.2
22:00   USD Chỉ Số Sản Xuất của Richmond (Tháng 1) -2 -6 -8  
22:00   USD Chuyên Chở Hàng Sản Xuất của Richmond (Tháng 1) -8   -25  
22:00   USD Chỉ Số Dịch Vụ của Richmond (Tháng 1) 6   10  
22:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 1)   -7.9 -6.5 -8.3
24/1/2019
Ướm thử   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC     31.3B  
04:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API     -0.560M  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     2,209.9B  
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     -428.2B  
07:30   AUD Thay Đổi Việc Làm (Tháng 12)   16.5K 37.0K  
07:30   AUD Thay Đổi Việc Làm Toàn Thời Gian (Tháng 12)     -6.4K  
07:30   AUD Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 12)   65.7% 65.7%  
07:30   AUD Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 12)   5.1% 5.1%  
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 1)       52.6  
12:00   JPY Chỉ Số Hàng Đầu   99.3 99.3  
16:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 1)     51.4 51.4  
16:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 1)     51.4 51.1  
16:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 1)     51.5 51.2  
19:45   EUR Tỷ Lệ Phương Tiện Tiền Gửi   -0.40% -0.40%  
19:45   EUR Công Cụ Cho Vay Thanh Khoản của Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu   0.25% 0.25%  
19:45   EUR Quyết Định Lãi Suất (Tháng 1)   0.00% 0.00%  
20:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   1,735K 1,737K  
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   220K 213K  
20:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     220.75K  
20:30   EUR Cuộc Họp Báo ECB           
21:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 1)     53.5 53.8  
21:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 1)       54.4  
21:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 1)     54.1 54.4  
22:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên   -82B -81B  
23:00   USD Dự Trữ Dầu Thô   -0.435M -2.683M  
23:00   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     -1.220M  
23:00   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     -0.743M  
23:00   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     -0.151M  
23:00   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA   -0.775M 2.967M  
23:00   USD Sản Xuất Xăng     0.192M  
23:00   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     0.346M  
23:00   USD Trữ Kho Xăng Dầu   2.496M 7.503M  
23:00   USD Chỉ Số Hỗn Hợp Fed KC (Tháng 1)     3  
23:00   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed KC (Tháng 1)     -18  
25/1/2019
04:45   NZD Di Cư Ra Ngoài & Khách Ghé Thăm (Tháng 11)     4.80%  
04:45   NZD Di Cư Vĩnh Viễn/Dài Hạn (Tháng 11)     4,660  
04:45   NZD Lượt Du Khách     4.0%  
06:30   JPY CPI Lõi của Tokyo (Tháng 1)   0.9% 0.9%  
06:30   JPY CPI của Tokyo (Tháng 1)     0.3%  
18:00   GBP Khảo Sát Thương Nghiệp Phân Phối của CBI (Tháng 1)   2 -13  
Ướm thử   USD Chuyên Chở Tư Liệu Sản Xuất Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay     -0.1%  
20:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền Lõi (Tháng 12)   0.3% 0.4%  
20:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Lâu Bền (Tháng 12)   1.8% -4.3%  
20:30   USD Hàng Hóa Lâu Bền Ngoại Trừ Quốc Phòng (Tháng 12)     -1.4%  
20:30   USD Đơn Đặt Hàng Hóa Phi Quốc Phòng, Không Tính Máy Bay (Tháng 12)   0.1%    
Ướm thử   USD Doanh Số Bán Nhà Mới   569K 544K  
23:00   CAD Số Dư Ngân Sách (Tháng 11)     -1.11B  
23:00   CAD Số Dư Ngân Sách (Tháng 11)     0.09B  
26/1/2019
01:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     825  
01:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     1,050  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu