Thời Gian Hiện Tại : 19:53 (GMT +7:00)  
16/06/2019 - 22/06/2019
 
Bộ lọc
 
_Search: 
 
ltr
0
_Time:
_Importance:
Thời gian Tiền tệ Tầm quan trọng Sự kiện Thực tế Dự báo Trước đó
17/6/2019
06:00   GBP Chỉ Số Giá Nhà của Rightmove 0.3%   0.9%  
16:00   EUR Tiền lương trong khu vực châu âu () 2.50%   2.30%  
16:00   EUR Chỉ Số Chi Phí Lao Động () 2.40% 2.60% 2.30%  
19:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Empire State tại NY (Tháng 6) -8.60 11.00 17.80  
19:30   CAD Thu Mua Chứng Khoán Nước Ngoài (Tháng 4) -12.80B 2.33B -1.56B
19:30   CAD Thu Mua Chứng Khoán Nước Ngoài của người Canada (Tháng 4) -0.19B   1.31B
21:00   USD Chỉ Số Thị Trường Nhà Ở của NAHB (Tháng 6)   67 66  
18/6/2019
00:00   EUR Bài Phát Biểu của Draghi, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu           
01:30   CAD Bài Phát Biểu của Schembri, Thành Viên Hội Đồng Thống Đốc BoC           
03:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC (Tháng 4)   6.5B -28.4B  
03:00   USD Các Giao Dịch Dài Hạn Ròng của TIC ngoại trừ các giao dịch hối đoái hoán đổi (Tháng 4)     -40.60B  
04:00   NZD Tâm Lý Tiêu Dùng của Westpac ()     103.8  
06:00   JPY Chỉ Số Reuters Tankan (Tháng 6)     12  
08:30   AUD Chỉ Số Giá Nhà ()   -2.5% -2.4%  
08:30   AUD Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ        
08:30   CNY Giá Nhà ở Trung Quốc (Tháng 5)     10.7%  
15:00   EUR Bài Phát Biểu của Draghi, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu           
15:30   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
16:00   EUR CPI Lõi (Tháng 5)   0.8% 0.8%  
16:00   EUR CPI Lõi (Tháng 5)   0.9% 0.9%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 5)   0.2% 0.7%  
16:00   EUR Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 5)   1.2% 1.2%  
16:00   EUR CPI không tính Thuốc Lá (Tháng 5)     0.7%  
16:00   EUR CPI không tính Thuốc Lá (Tháng 5)     1.7%  
16:00   EUR Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 4)   8.8B 22.5B  
16:00   EUR Chỉ Số Cảm Tính Kinh Tế của ZEW   -3.6 -1.6  
19:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 5)   1.296M 1.290M  
19:30   USD Giấy Phép Xây Dựng (Tháng 5)   0.0% 0.2%  
19:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 5)   -0.4% 5.7%  
19:30   USD Lượng Nhà Khởi Công Xây Dựng (Tháng 5)   1.239M 1.235M  
19:30   CAD Doanh Số Sản Xuất (Tháng 4)   0.4% 2.1%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook     5.0%  
19:55   USD Chỉ Số Redbook     -2.6%  
21:00   GBP Bài Phát Biểu của Carney, Thống Đốc Ngân Hàng Anh           
21:00   EUR Bài Phát Biểu của Draghi, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu           
Ướm thử   NZD Chỉ Số Giá Cả GlobalDairyTrade     -3.4%  
19/6/2019
03:30   USD Tồn Trữ Dầu Thô Hàng Tuần API     4.850M  
05:45   NZD Tài Khoản Vãng Lai ()   0.53B -3.26B  
05:45   NZD Current Account ()   -10.37B -10.97B  
05:45   NZD Tài Khoản Vãng Lai % của GDP ()   -3.50% -3.70%  
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch được Điều Chỉnh   -0.80T -0.11T  
06:50   JPY Hàng Hóa Xuất Khẩu (Tháng 5)   -7.7% -2.4%  
06:50   JPY Hàng Hóa Nhập Khẩu (Tháng 5)   0.2% 6.5%  
06:50   JPY Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 5)   -979.2B 56.8B  
07:30   AUD Chỉ Số Hàng Đầu của MI     -0.1%  
10:00   NZD Cổ Quyền Nước Ngoài RBNZ (Tháng 5)     51.20%  
15:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai (Tháng 4)   23.2B 24.7B  
15:00   EUR Tài Khoản Vãng Lai không điều chỉnh theo thời vụ (Tháng 4)   10.6B 35.0B  
15:30   GBP CPI Lõi (Tháng 5)   1.7% 1.8%  
15:30   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 5)   2.0% 2.2%  
15:30   GBP Đầu Ra PPI Lõi (Tháng 5)   0.2% 0.2%  
15:30   GBP RPI Lõi (Tháng 5)     1.1%  
15:30   GBP RPI Lõi (Tháng 5)     3.0%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 5)   2.0% 2.1%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 5)   0.3% 0.6%  
15:30   GBP CPIH   1.9% 2.0%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Nhà   1.1% 1.4%  
15:30   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 5)   0.8% 3.8%  
15:30   GBP Đầu Vào PPI (Tháng 5)   0.2% 1.1%  
15:30   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 5)   1.7% 2.1%  
15:30   GBP Đầu Ra PPI (Tháng 5)   0.2% 0.3%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 5)   0.2% 1.1%  
15:30   GBP Chỉ Số Giá Bán Lẻ RPI (Tháng 5)   2.9% 3.0%  
17:00   GBP Đơn Đặt Hàng Xu Hướng Công Nghiệp của CBI   -11 -10  
18:00   USD Chỉ Số Mua Hàng MBA     278.4  
19:30   CAD CPI Thông Thường   1.9% 1.8%  
19:30   CAD CPI Lõi (Tháng 5)     0.0%  
19:30   CAD CPI Lõi (Tháng 5)   1.2% 1.5%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng CPI (Tháng 5)   2.1% 2.0%  
19:30   CAD Chỉ Số Giá Tiêu Dùng (CPI) (Tháng 5)   0.2% 0.4%  
19:30   CAD CPI Trung Bình   1.9% 1.9%  
19:30   CAD CPI Lược Bỏ   2.0% 2.0%  
19:30   EUR Bài Phát Biểu của Coeure ECB           
20:00   CHF Bản Tin Hàng Quý của SNB        
21:00   EUR Bài Phát Biểu của Draghi, Chủ Tịch Ngân Hàng Trung Ương Châu Âu           
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô   -0.481M 2.206M  
21:30   USD Nhập Khẩu Dầu Thô     -0.140M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Thô Cushing, Oklahoma     2.096M  
21:30   USD Sản Xuất Nhiên Liệu Chưng Cất     -0.165M  
21:30   USD Trữ Lượng Chưng Cất Hàng Tuần của EIA   1.138M -1.000M  
21:30   USD Sản Xuất Xăng     0.227M  
21:30   USD Dự Trữ Dầu Đốt Mỹ     0.009M  
21:30   USD Trữ Kho Xăng Dầu     0.764M  
20/6/2019
01:00   USD Dự Báo Kinh Tế của FOMC           
01:00   USD Bản Tuyên Bố của FOMC        
01:00   USD Quyết Định Lãi Suất   2.50% 2.50%  
01:30   USD Cuộc Họp Báo FOMC           
05:45   NZD Tổng Sản Phẩm Quốc Nội GDP ()   0.6% 0.6%  
05:45   NZD GDP Hàng Năm ()   2.4% 2.3%  
05:45   NZD GDP Trung Bình Hàng Năm ()   2.6% 2.8%  
05:45   NZD Chi Phí GDP ()   0.6% 0.5%  
06:50   JPY Mua Trái Phiếu Nước Ngoài     1,736.0B  
06:50   JPY Đầu Tư Nước Ngoài vào Chứng Khoán Nhật Bản     -148.0B  
08:15   AUD Bài Phát Biểu của Lowe, Thống Đốc Ngân Hàng Dự Trữ Australia           
08:30   AUD Tuần Báo của Ngân Hàng Dự Trữ Australia        
Ướm thử   JPY Báo Cáo Chính Sách Tiền Tệ BoJ        
Ướm thử   JPY Quyết Định Lãi Suất   -0.10% -0.10%  
11:30   JPY Chỉ Số Hoạt Động Tất Cả Các Ngành   0.7% -0.4%  
13:00   CHF Cán Cân Mậu Dịch (Tháng 5)   2.870B 2.294B  
Ướm thử   JPY Cuộc Họp Báo BoJ           
14:30   EUR Bài Phát Biểu của De Guindos từ ECB           
15:00   EUR Báo Cáo Hàng Tháng của ECB        
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 5)   -0.4% -0.2%  
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 5)   2.5% 4.9%  
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 5)   2.7% 5.2%  
15:30   GBP Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 5)   -0.5% 0.0%  
18:00   GBP Cắt giảm theo số phiếu của MPC (Tháng 6)   0 0  
18:00   GBP Gia tăng theo số phiếu của MPC (Tháng 6)   0 0  
18:00   GBP Không thay đổi theo số phiếu của MPC (Tháng 6)   9 9  
18:00   GBP Tổng số tiền Nới Lỏng Định Lượng (QE) của Ngân Hàng Anh (Tháng 6)   435B 435B  
18:00   GBP Quyết Định Lãi Suất (Tháng 6)   0.75% 0.75%  
18:00   GBP Biên Bản Họp của MPC        
19:30   USD Đề Nghị Tiếp Tục Trợ Cấp Thất Nghiệp   1,688K 1,695K  
19:30   USD Tài Khoản Vãng Lai ()   -124.6B -134.4B  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Lần Đầu   220K 222K  
19:30   USD Đề Nghị Trợ Cấp Thất Nghiệp Trung Bình 4 Tuần     217.75K  
19:30   USD Chỉ Số Sản Xuất Fed Philadelphia (Tháng 6)   11.0 16.6  
19:30   USD Tình Hình Kinh Doanh của Fed Philly (Tháng 6)     19.7  
19:30   USD Chỉ Số CAPEX của Fed Philly (Tháng 6)     23.30  
19:30   USD Việc Làm của Fed Philly (Tháng 6)     18.2  
19:30   USD Đơn Đặt Hàng Mới của Fed Philly (Tháng 6)     11.0  
19:30   USD Giá Thanh Toán Fed Philly (Tháng 6)     23.10  
19:30   CAD Thay Đổi Việc Làm Phi Nông Nghiệp ADP     61.7K  
21:00   EUR Niềm Tin Tiêu Dùng (Tháng 6)     -6.5 -6.5  
21:30   USD Dự Trữ Khí Tự Nhiên     102B  
21/6/2019
03:00   GBP Bài Phát Biểu của Carney, Thống Đốc Ngân Hàng Anh           
06:00   AUD Chỉ Số PMI Sản Xuất       51.0  
06:00   AUD Chỉ Số PMI Dịch Vụ       51.5  
06:30   JPY CPI Lõi Quốc Gia (Tháng 5)   0.8% 0.9%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia (Tháng 5)   0.7% 0.9%  
06:30   JPY CPI Quốc Gia     0.1%  
07:30   JPY Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 6)     50.0 49.8  
15:00   EUR Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 6)     48.0 47.7  
15:00   EUR PMI Hỗn Hợp của Markit (Tháng 6)     51.8 51.8  
15:00   EUR Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 6)     52.9 52.9  
18:00   GBP Tuần Báo Hàng Quý BoE        
19:30   GBP Bài Phát Biểu của Tenreyro, Thành Viên MPC           
19:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ Lõi (Tháng 4)   0.3% 1.7%  
19:30   CAD Doanh Số Bán Lẻ (Tháng 4)   0.2% 1.1%  
20:45   USD Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 6)     50.4 50.5  
20:45   USD PMI Hỗn Hợp của Markit       50.9  
20:45   USD Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 6)     51.0 50.9  
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 5)   5.25M 5.19M  
21:00   USD Doanh Số Bán Nhà Hiện Tại (Tháng 5)   1.2% -0.4%  
23:00   USD Bài Phát Biểu của Brainard, Thành Viên FOMC           
23:00   USD Bài Phát Biểu của Mester, Thành Viên FOMC           
22/6/2019
00:00   USD Dữ Liệu của Baker Hughes về Lượng Giàn Khoan     788  
00:00   USD Tổng Số Giàn Khoan Baker Hughes Hoa Kỳ     969  
02:00   USD Bài Phát Biểu của Daly, Thành Viên FOMC           
02:30   GBP Vị thế thuần mang tính đầu cơ GBP CFTC     -44.8K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Nhôm CFTC     -86.8K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đồng CFTC     -30.5K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Ngô CFTC     239.4K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Dầu Thô CFTC     351.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Vàng CFTC     184.2K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Khí Tự Nhiên CFTC     -126.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ S&P 500 CFTC     54.9K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Bạc CFTC     2.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Đậu Tương CFTC     -47.7K  
02:30   USD Vị thế thuần mang tính đầu cơ Lúa Mì CFTC     9.7K  
02:30   CAD Vị thế thuần mang tính đầu cơ CAD CFTC     -32.8K  
02:30   CHF Vị thế thuần mang tính đầu cơ CHF CFTC     -24.8K  
02:30   AUD Vị thế thuần mang tính đầu cơ AUD CFTC     -63.2K  
02:30   JPY Vị thế thuần mang tính đầu cơ JPY CFTC     -45.2K  
02:30   NZD Vị thế thuần mang tính đầu cơ NZD CFTC     -16.1K  
02:30   EUR Vị thế thuần mang tính đầu cơ EUR CFTC     -86.8K  
Chú giải
Bài nói chuyện
Thông cáo Sơ bộ
Thông cáo Sửa đổi
Truy xuất Dữ liệu